21/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

N + 을/를 비롯해서

Trình độCao cấp
Từ loạiDanh từ
DạngCụm từ
Thời gian học30–35 phút

N + 을/를 비롯해서 dùng khi lấy N làm thành phần tiêu biểu hoặc đứng đầu rồi bao gồm thêm những đối tượng khác cùng nhóm. Thường gặp trong văn viết và lời trình bày trang trọng.

N + 을/를 비롯해서 (Bao gồm N / trước hết là N)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem N phía trước có phải là một thành phần tiêu biểu nằm trong một tập hợp lớn hơn hay không.

지수: 행사에는 누가 참석했어요?

민수: 교장 선생님을 비롯해서 여러 선생님과 학생들이 참석했어요.

“교장 선생님을 비롯해서” có nghĩa nào đúng nhất?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

N + 을/를 비롯해서
= bao gồm N
= trong đó có N
= trước hết là N

N là thành phần tiêu biểu trong một tập hợp:
Lấy N làm đối tượng đầu tiên hoặc tiêu biểu, rồi nói rằng các đối tượng khác cùng nhóm cũng được bao gồm.
Ví dụ: 한국을 비롯해서 여러 나라에서 참가했다 = “Nhiều nước, bao gồm Hàn Quốc, đã tham gia”.

Lõi nghĩa: 비롯하다 trong cách dùng này có nghĩa “lấy cái phía trước làm đầu/tiêu biểu rồi bao gồm cả những cái khác”. Vì vẫn là một cụm có động từ 비롯하다, bài xếp Cụm từ, không xếp Trợ từ.

Patchim:
N có patchim dùng 을 비롯해서: 한국을 비롯해서.

Không patchim:
N không patchim dùng 를 비롯해서: 학교를 비롯해서.

Phạm vi:
N phía trước phải thực sự là một thành phần thuộc tập hợp được nói ở sau; không dùng để nối hai đối tượng không cùng phạm vi.

Biến thể:
Có thể gặp 을/를 비롯하여 (trang trọng hơn) và 을/를 비롯한 + N khi bổ nghĩa cho danh từ.

Phân loại:
Do cấu trúc giữ động từ 비롯하다 trong một cụm cố định và không phải một 조사, bài xếp Cụm từ.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
N có patchim 한국 (Hàn Quốc) 한국을 비롯해서 을 비롯해서
N không patchim 학교 (trường học) 학교를 비롯해서 를 비롯해서
Dạng trang trọng 한국 (Hàn Quốc) 한국을 비롯하여 -하여
Bổ nghĩa danh từ 한국 (Hàn Quốc) 한국을 비롯한 여러 나라 -한 + N
Điểm cần nhớ: N을/를 비롯해서 không có nghĩa “chỉ N”. Nó luôn gợi ý: N là một ví dụ/đại diện, và còn những thành phần khác cùng nhóm.
2

Khám phá ví dụ

5 ví dụ cơ bản làm rõ cách dùng; 5 ví dụ nâng cao mở rộng sang lập luận, công việc và văn viết.

Ví dụ cơ bản

1

한국을 비롯해서 여러 나라에서 관광객이 왔어요.

Du khách đến từ nhiều nước, bao gồm Hàn Quốc.

Từ vựng: 한국 = Hàn Quốc · 여러 나라 = nhiều nước · 관광객 = du khách
Ngữ pháp: 한국 → 한국을 비롯해서. N được nêu làm thành phần tiêu biểu rồi mở rộng sang các đối tượng cùng nhóm.
2

교장 선생님을 비롯해서 많은 선생님이 참석했어요.

Nhiều giáo viên đã tham dự, trong đó có hiệu trưởng.

Từ vựng: 교장 선생님 = hiệu trưởng · 선생님 = giáo viên · 참석하다 = tham dự
Ngữ pháp: 교장 선생님 → 교장 선생님을 비롯해서. N được nêu làm thành phần tiêu biểu rồi mở rộng sang các đối tượng cùng nhóm.
3

사과를 비롯해서 과일을 많이 샀어요.

Tôi mua nhiều loại trái cây, bao gồm táo.

Từ vựng: 사과 = táo · 과일 = trái cây · 많이 = nhiều
Ngữ pháp: 사과 → 사과를 비롯해서. N được nêu làm thành phần tiêu biểu rồi mở rộng sang các đối tượng cùng nhóm.
4

서울을 비롯해서 큰 도시에서 행사가 열렸어요.

Sự kiện được tổ chức ở nhiều thành phố lớn, trước hết là Seoul.

Từ vựng: 서울 = Seoul · 큰 도시 = thành phố lớn · 행사 = sự kiện
Ngữ pháp: 서울 → 서울을 비롯해서. N được nêu làm thành phần tiêu biểu rồi mở rộng sang các đối tượng cùng nhóm.
5

영어를 비롯해서 여러 외국어를 배워요.

Tôi học nhiều ngoại ngữ, bao gồm tiếng Anh.

Từ vựng: 영어 = tiếng Anh · 외국어 = ngoại ngữ · 배우다 = học
Ngữ pháp: 영어 → 영어를 비롯해서. N được nêu làm thành phần tiêu biểu rồi mở rộng sang các đối tượng cùng nhóm.

Ví dụ nâng cao

1

청년층을 비롯해서 다양한 연령대에서 관심이 높아졌습니다.

Mức độ quan tâm tăng ở nhiều nhóm tuổi, bao gồm cả giới trẻ.

Từ vựng: 청년층 = giới trẻ · 다양한 = đa dạng · 연령대 = nhóm tuổi · 관심 = quan tâm
Ngữ pháp: 청년층 → 청년층을 비롯해서. N được nêu làm thành phần tiêu biểu rồi mở rộng sang các đối tượng cùng nhóm.
2

교통 문제를 비롯해서 여러 생활 불편이 제기됐습니다.

Nhiều bất tiện trong sinh hoạt được nêu ra, trong đó có vấn đề giao thông.

Từ vựng: 교통 문제 = vấn đề giao thông · 생활 불편 = bất tiện sinh hoạt · 제기되다 = được nêu ra · 여러 = nhiều
Ngữ pháp: 교통 문제 → 교통 문제를 비롯해서. N được nêu làm thành phần tiêu biểu rồi mở rộng sang các đối tượng cùng nhóm.
3

연구 책임자를 비롯해서 모든 참여자가 결과를 검토했습니다.

Tất cả người tham gia, bao gồm trưởng nhóm nghiên cứu, đã xem xét kết quả.

Từ vựng: 연구 책임자 = trưởng nghiên cứu · 참여자 = người tham gia · 결과 = kết quả · 검토하다 = xem xét
Ngữ pháp: 연구 책임자 → 연구 책임자를 비롯해서. N được nêu làm thành phần tiêu biểu rồi mở rộng sang các đối tượng cùng nhóm.
4

에너지 비용을 비롯해서 운영비 전반이 크게 올랐습니다.

Chi phí vận hành nói chung tăng mạnh, bao gồm cả chi phí năng lượng.

Từ vựng: 에너지 비용 = chi phí năng lượng · 운영비 = chi phí vận hành · 전반 = toàn bộ · 오르다 = tăng
Ngữ pháp: 에너지 비용 → 에너지 비용을 비롯해서. N được nêu làm thành phần tiêu biểu rồi mở rộng sang các đối tượng cùng nhóm.
5

아시아 국가를 비롯해서 여러 지역에서 비슷한 변화가 나타났습니다.

Những thay đổi tương tự xuất hiện ở nhiều khu vực, bao gồm các nước châu Á.

Từ vựng: 아시아 국가 = quốc gia châu Á · 지역 = khu vực · 비슷하다 = tương tự · 나타나다 = xuất hiện
Ngữ pháp: 아시아 국가 → 아시아 국가를 비롯해서. N được nêu làm thành phần tiêu biểu rồi mở rộng sang các đối tượng cùng nhóm.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt theo bản chất cú pháp, sắc thái và điều kiện sử dụng.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
N + 을/를 비롯해서 N là thành phần tiêu biểu, đồng thời còn có các thành phần khác.
한국을 비롯해서 여러 나라가 참가했다.
Nhiều nước, bao gồm Hàn Quốc, tham gia.
N + 을/를 포함해서 Nhấn việc N nằm trong phạm vi được bao gồm; sắc thái “đại diện/đầu tiên” yếu hơn.
한국을 포함해서 열 나라가 참가했다.
Mười nước, gồm Hàn Quốc, tham gia.
N + 등 Liệt kê ví dụ ngắn, không nhấn N là trung tâm/tiêu biểu.
한국, 일본 여러 나라가 참가했다.
Nhiều nước như Hàn Quốc, Nhật Bản... tham gia.
N + 을/를 비롯한 + N Cùng nghĩa bao gồm nhưng dùng làm định ngữ cho danh từ phía sau.
한국을 비롯한 여러 나라
Nhiều nước, bao gồm Hàn Quốc.
Không dùng khi N không thuộc nhóm phía sau: N phải là một thành phần thật sự của tập hợp được mở rộng.
비롯해서 ↔ 포함해서: 둘 다 “bao gồm”, nhưng 비롯해서 thường làm N nổi bật như một đại diện/điểm bắt đầu.
비롯해서 ↔ 비롯한: 비롯해서 nối sang mệnh đề; 비롯한 đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
Điểm nhận diện nhanh: “N là một ví dụ/đại diện nổi bật, và còn các thành phần khác cùng nhóm” → N을/를 비롯해서.
4

Ghi nhớ nhanh

Giữ công thức và nghĩa cốt lõi ở dạng thật ngắn.

N + 을/를 비롯해서
= bao gồm N
= trong đó có N
= trước hết là N
한국을 비롯해서 여러 나라가 왔어요. = Nhiều nước, gồm Hàn Quốc, đã đến.
교장 선생님을 비롯해서 참석했어요. = Có hiệu trưởng và nhiều người khác tham dự.
사과를 비롯해서 과일을 샀어요. = Mua trái cây, gồm táo.
서울을 비롯해서 행사가 열렸어요. = Sự kiện diễn ra ở nhiều nơi, gồm Seoul.
영어를 비롯해서 외국어를 배워요. = Học nhiều ngoại ngữ, gồm tiếng Anh.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 한국 _____ 여러 나라에서 참가했습니다. (한국)

2. 학교 _____ 여러 기관이 참여했습니다. (학교)

3. 서울 _____ 큰 도시에서 행사가 열렸어요. (서울)

4. 교장 선생님 _____ 많은 분이 참석했어요. (교장 선생님)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Nhiều quốc gia, bao gồm Hàn Quốc, đã cùng tham gia hội nghị này.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 한국를 비롯해서 여러 나라가 참가했어요.

2. 학교을 비롯해서 여러 기관이 참여했어요.

3. 교통 문제 비롯해서 여러 불편이 제기됐어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. 어떤 표현이 “한국도 포함되고 다른 나라들도 포함된다”는 뜻을 가장 잘 나타냅니까?

2. 다음 중 N이 뒤의 집합에 실제로 포함되는 문장은?

3. “한국을 비롯한 여러 나라”에서 비롯한의 기능은?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. N을/를 비롯해서 có nghĩa cốt lõi nào?

Câu 2. Dạng đúng với 학교 là gì?

Câu 3. Điểm khác giữa 비롯해서 và 포함해서 là gì?

Câu 4. Câu nào tự nhiên?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Nhiều nhóm tuổi, bao gồm giới trẻ, đã thể hiện sự quan tâm.”

다양한 연령대에서 관심을 보였습니다.

Gợi ý từ vựng: 청년층

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu