V + 다가는
V + 다가는 thường cảnh báo rằng nếu một hành động cứ tiếp tục thì kết quả xấu sẽ xảy ra; ngoài ra còn có cách dùng nhấn sự chuyển đổi từ hành động này sang hành động khác.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem câu đang cảnh báo hậu quả nếu V tiếp tục, hay đang kể V một lúc rồi chuyển sang việc khác.
지수: 요즘도 매일 새벽까지 게임해요?
민수: 네. 하지만 이렇게 계속 게임하다가는 건강이 나빠질 것 같아요.
“게임하다가는 건강이 나빠질 것 같아요” có nghĩa gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Tiếp tục V sẽ dẫn đến hậu quả: dùng khi người nói cảnh báo rằng nếu hành động V cứ tiếp tục, một kết quả xấu hoặc không mong muốn có khả năng xảy ra. Ví dụ: 이렇게 늦게 자다가는 건강이 나빠져요 = “Cứ ngủ muộn thế này thì sức khỏe sẽ xấu đi”.
V một lúc rồi chuyển sang tình huống khác: cách dùng này nhấn việc hành động/trạng thái trước bị dừng và chuyển đổi sang hành động khác, mạnh hơn -다가 ở sắc thái chuyển đổi. Ví dụ: 조금 공부하다가는 잠이 들었어요 = “Học được một lúc rồi lại ngủ mất”.
Từ loại: Bài này dùng với động từ: 하다 → 하다가는, 먹다 → 먹다가는.
Kết quả xấu: Ở nghĩa cảnh báo, vế sau thường là hậu quả xấu, nguy cơ hoặc điều người nói muốn tránh.
Dạng rút gọn: Có thể gặp -다간 / -단 trong khẩu ngữ: 이렇게 하다간 큰일 나요.
So với -다가: -다가 chỉ cần chuyển/gián đoạn; -다가는 nhấn mạnh chuyển đổi hoặc quan hệ dẫn đến kết quả.
Phân loại: Đây là 연결 어미 nối V với tình huống sau, nên xếp Liên từ.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Động từ | 하다 | 하다가는 | V + 다가는 |
| Động từ | 먹다 | 먹다가는 | không chia thì ở target |
| Rút gọn | 하다 | 하다간 | -다간 |
| Rút gọn | 하다 | 하단 | -단 |
| Dạng chuyển đổi | 공부하다 | 공부하다가는 잠들다 | V một lúc rồi lại... |
Khám phá ví dụ
5 ví dụ cơ bản giúp nhận diện cấu trúc; 5 ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh công việc và tình huống thực tế.
Ví dụ cơ bản
이렇게 늦게 자다가는 아침에 못 일어나요.
Cứ ngủ muộn thế này thì sáng sẽ không dậy nổi.
Ngữ pháp: 자다 → 자다가는. Nghĩa 1: cảnh báo hậu quả nếu tiếp tục thói quen ngủ muộn.
계속 그렇게 먹다가는 배탈이 날 수 있어요.
Cứ ăn như thế mãi thì có thể bị đau bụng.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹다가는. Vế sau là nguy cơ xấu có thể xảy ra.
숙제를 계속 미루다가는 내일까지 못 끝내요.
Cứ trì hoãn bài tập thì đến mai cũng không xong.
Ngữ pháp: 미루다 → 미루다가는. Hành động tiếp tục sẽ dẫn đến kết quả không mong muốn.
조금 책을 읽다가는 금방 잠이 들었어요.
Tôi đọc sách được một lúc rồi lại ngủ thiếp đi ngay.
Ngữ pháp: 읽다 → 읽다가는. Nghĩa 2: hành động đọc bị dừng và chuyển sang ngủ.
사무실에 잠깐 들르다가는 바로 집에 갔어요.
Tôi ghé văn phòng một lát rồi đi thẳng về nhà.
Ngữ pháp: 들르다 → 들르다가는. Nhấn sự chuyển đổi nhanh từ ghé văn phòng sang đi về.
Ví dụ nâng cao
확인 없이 자료를 계속 공유하다가는 잘못된 정보가 퍼질 수 있습니다.
Cứ chia sẻ tài liệu mà không kiểm tra thì thông tin sai có thể lan rộng.
Ngữ pháp: 공유하다 → 공유하다가는. Cảnh báo nguy cơ phát tán thông tin sai.
일정을 계속 바꾸다가는 팀원들이 혼란스러워할 거예요.
Cứ đổi lịch liên tục thì các thành viên sẽ bị rối.
Ngữ pháp: 바꾸다 → 바꾸다가는. Hành động lặp tiếp tục dẫn tới hậu quả xấu cho người khác.
비용을 무리하게 줄이다가는 서비스 품질까지 떨어질 수 있어요.
Cứ ép giảm chi phí quá mức thì cả chất lượng dịch vụ cũng có thể giảm.
Ngữ pháp: 줄이다 → 줄이다가는. Dự báo hậu quả xấu nếu tiếp tục một chính sách.
그는 회의에 잠깐 참석하다가는 다른 일정 때문에 나갔습니다.
Anh ấy dự họp một lát rồi rời đi vì lịch khác.
Ngữ pháp: 참석하다 → 참석하다가는. Nghĩa chuyển đổi: tham dự một lúc rồi chuyển sang việc khác.
근거 없이 결론을 먼저 정하다가는 중요한 사실을 놓칠 수 있습니다.
Cứ vội chốt kết luận khi chưa có căn cứ thì có thể bỏ sót sự thật quan trọng.
Ngữ pháp: 정하다 → 정하다가는. Cảnh báo hậu quả của việc kết luận quá sớm.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt theo quan hệ logic, trạng thái và sắc thái để chọn đúng cấu trúc.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 다가는 | Cứ tiếp tục V thì có nguy cơ kết quả xấu; hoặc V một lúc rồi chuyển. |
계속 미루다가는 못 끝내요.
Cứ trì hoãn thì sẽ không xong.
|
| V + 다가 | Đang V thì bị ngắt/chuyển; trung tính hơn. |
공부하다가 잠들었어요.
Đang học thì ngủ mất.
|
| V + 다 보면 | Nếu cứ tiếp tục V thì dần có kết quả/xu hướng, không mặc định xấu. |
연습하다 보면 좋아져요.
Cứ luyện thì sẽ tốt lên.
|
| V + (으)면 | Điều kiện đơn giản, không nhấn việc V tiếp tục. |
늦으면 연락하세요.
Nếu muộn thì hãy liên lạc.
|
Ghi nhớ nhanh
Nhớ nghĩa cốt lõi và dấu hiệu nhận diện trước khi làm bài tập.
= cứ V thế này thì sẽ...
= V một lúc rồi lại...
| 늦게 자다가는 못 일어나요. | = | Cứ ngủ muộn thì không dậy nổi. |
| 계속 먹다가는 배탈 나요. | = | Cứ ăn thế thì đau bụng. |
| 미루다가는 못 끝내요. | = | Cứ trì hoãn thì không xong. |
| 읽다가는 잠들었어요. | = | Đọc một lúc rồi ngủ. |
| 들르다가는 집에 갔어요. | = | Ghé một lát rồi về. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 이렇게 늦게 자 _____ 아침에 못 일어나요. (자다)
2. 계속 미루 _____ 오늘도 못 끝내요. (미루다)
3. 이렇게 많이 먹 _____ 배탈이 날 수 있어요. (먹다)
4. 책을 조금 읽 _____ 금방 잠이 들었어요. (읽다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Cứ đổi lịch liên tục thì các thành viên sẽ bị rối.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 계속 미루고 다가는 마감일을 놓쳐요.
2. 이렇게 먹어 다가는 배탈이 날 수 있어요.
3. 회의에 잠깐 참석하고 다가는 나갔어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Câu nào là lời cảnh báo điển hình với -다가는?
2. Câu nào mang nghĩa “V một lúc rồi chuyển sang việc khác”?
3. So với -다 보면, -다가는 thường thêm sắc thái gì?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Dạng rút gọn thường gặp của -다가는 là gì?
Câu 2. Câu nào tự nhiên?
Câu 3. Vế sau của nghĩa cảnh báo thường là gì?
Câu 4. -다가는 khác -다가 ở điểm nào?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Cứ tiếp tục đổi yêu cầu như thế này thì cả nhóm sẽ bị rối.”
요구 사항을 이렇게 계속 팀 전체가 혼란스러워질 거예요.
Gợi ý từ vựng: 바꾸다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -다가는 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -다가는 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -다가는 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



