21/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V + 지 않아도 되다
안 A/V + 아/어도 되다

Trình độSơ cấp
Từ loạiTính từ / Động từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học30–35 phút

Dùng -지 않아도 되다 hoặc 안 ... -아/어도 되다 để nói rằng không làm một việc hoặc không ở một trạng thái nào đó cũng vẫn được, tức là không bắt buộc.

A/V + 지 않아도 되다 | 안 A/V + 아/어도 되다 (Không cần / không... cũng được)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy phân biệt “không được làm” với “không làm cũng được / không cần làm”.

지수: 내일 꼭 회사에 와야 해요?

민수: 아니요. 내일은 오지 않아도 돼요.

“오지 않아도 돼요” có nghĩa gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A/V + 지 않아도 되다
= không cần A/V
= Dù không A/V cũng được

Dạng phủ định đầy đủ:
-지 않다 + -아/어도 되다 diễn tả rằng không làm V hoặc không ở trạng thái A cũng không có vấn đề. Ví dụ:
오늘 오지 않아도 돼요 = “Hôm nay không cần đến”.

안 A/V + 아/어도 되다
= không cần A/V
= Dù không A/V cũng được

Dạng phủ định ngắn:
có thể đặt trước A/V rồi thêm -아/어도 되다:
안 가도 돼요 = “Không đi cũng được”. Dạng này rất thường gặp trong hội thoại.

Lõi nghĩa chung:
cả hai cấu trúc đều nói không bắt buộc. 오지 않아도 돼요안 와도 돼요 cùng có thể nghĩa là “không cần đến”.

Dạng đầy đủ:
Thân A/V + 지 않다 → chia 않아도 되다:
먹지 않아도 돼요.

Dạng ngắn:
안 + A/V + 아/어도 되다:
안 먹어도 돼요,
안 비싸도 돼요.

Sắc thái:
Dạng 안 ... -아/어도 돼요 thường ngắn và hội thoại hơn;
-지 않아도 돼요 rõ cấu trúc và dùng rộng.

Phân loại:
Cả hai có thể đứng cuối và hoàn tất phát ngôn “không cần...”, nên bài xếp Đuôi câu.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Động từ đầy đủ 가다 (đi) 가지 않아도 돼요 -지 않아도
Động từ ngắn 가다 (đi) 안 가도 돼요 안 + 가도
하다 đầy đủ 공부하다 (học) 공부하지 않아도 돼요 하지 않아도
Tính từ đầy đủ 비싸다 (đắt) 비싸지 않아도 돼요 A + 지 않아도
Tính từ ngắn 비싸다 (đắt) 안 비싸도 돼요 안 + A + 아/어도
Điểm cần nhớ:
안 가도 돼요 / 가지 않아도 돼요 = “không đi cũng được”; 가면 안 돼요 = “không được đi”. Vị trí phủ định làm nghĩa thay đổi hoàn toàn.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ cơ bản dùng từ quen thuộc; ví dụ nâng cao mở rộng nhẹ nhưng vẫn giữ đúng mức Sơ cấp.

Ví dụ cơ bản

1

오늘은 회사에 오지 않아도 돼요.

Hôm nay không cần đến công ty.

Từ vựng: 오늘 = hôm nay · 회사 = công ty · 오다 = đến.
Ngữ pháp: 오다 → 오지 않아도 돼요 . Dạng phủ định đầy đủ; hành động không bắt buộc.
2

내일은 일찍 안 와도 돼요.

Ngày mai không cần đến sớm.

Từ vựng: 내일 = ngày mai · 일찍 = sớm · 오다 = đến.
Ngữ pháp: 안 + 오다 → 안 와도 돼요 . Dạng phủ định ngắn trong hội thoại.
3

이 문제는 지금 풀지 않아도 돼요.

Bài này bây giờ không cần giải.

Từ vựng: 문제 = bài/vấn đề · 지금 = bây giờ · 풀다 = giải.
Ngữ pháp: 풀다 → 풀지 않아도 돼요 . Không bắt buộc làm hành động.
4

옷이 꼭 비싸지 않아도 돼요.

Quần áo không cần phải đắt.

Từ vựng: = quần áo · = nhất thiết · 비싸다 = đắt.
Ngữ pháp: 비싸다 → 비싸지 않아도 돼요 . Trạng thái “đắt” không phải điều bắt buộc.
5

오늘 숙제를 안 해도 돼요.

Hôm nay không cần làm bài tập.

Từ vựng: 오늘 = hôm nay · 숙제 = bài tập · 하다 = làm.
Ngữ pháp: 안 + 하다 → 안 해도 돼요 . Dạng ngắn rất thường dùng.

Ví dụ nâng cao

1

예약을 취소하면 수수료를 내지 않아도 돼요.

Nếu hủy đặt chỗ thì không cần trả phí.

Từ vựng: 예약 = đặt chỗ · 취소하다 = hủy · 수수료 = phí.
Ngữ pháp: 내다 → 내지 않아도 돼요 . Điều kiện phía trước cho biết khi nào không bắt buộc trả.
2

시간이 없으면 끝까지 안 읽어도 돼요.

Nếu không có thời gian thì không cần đọc đến hết.

Từ vựng: 시간 = thời gian · 끝까지 = đến cuối · 읽다 = đọc.
Ngữ pháp: 안 + 읽다 → 안 읽어도 돼요 . Dạng ngắn nói việc đọc hết không bắt buộc.
3

방은 아주 넓지 않아도 돼요.

Phòng không cần phải rất rộng.

Từ vựng: = phòng · 아주 = rất · 넓다 = rộng.
Ngữ pháp: 넓다 → 넓지 않아도 돼요 . Yêu cầu không bắt buộc trạng thái “rất rộng”.
4

모든 단어를 외우지 않아도 돼요.

Bạn không cần học thuộc tất cả từ.

Từ vựng: 모든 = tất cả · 단어 = từ · 외우다 = học thuộc.
Ngữ pháp: 외우다 → 외우지 않아도 돼요 . Hành động không phải yêu cầu bắt buộc.
5

회의 때 정장을 안 입어도 돼요.

Khi họp không cần mặc đồ vest.

Từ vựng: 회의 = cuộc họp · 정장 = đồ vest/trang phục trang trọng · 입다 = mặc.
Ngữ pháp: 안 + 입다 → 안 입어도 돼요 . Dạng ngắn diễn tả không bắt buộc.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh theo chức năng và tình huống để chọn đúng cấu trúc.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V + 지 않아도 되다 Không A/V cũng được; không bắt buộc.
오늘 오지 않아도 돼요 .
Hôm nay không cần đến.
안 A/V + 아/어도 되다 Dạng phủ định ngắn, cùng nghĩa “không... cũng được”.
오늘 안 와도 돼요 .
Hôm nay không đến cũng được.
A/V + (으)면 안 되다 Không được A/V; là cấm, nghĩa ngược hẳn.
오늘 오면 안 돼요 .
Hôm nay không được đến.
A/V + 아/어야 하다 Phải A/V; nghĩa bắt buộc.
오늘 와야 해요 .
Hôm nay phải đến.
“안 가도 돼요” ≠ “가면 안 돼요”: câu đầu là “không cần đi”, câu sau là “không được đi”.
-지 않아도 되다 ↔ 안 ... -아/어도 되다: cùng nghĩa cơ bản; dạng 안 thường ngắn và hội thoại hơn.
-지 않아도 되다 ↔ -아/어야 하다: không bắt buộc ↔ bắt buộc.
Điểm nhận diện nhanh: “không cần V / không V cũng được” → -지 않아도 되다 hoặc 안 V-아/어도 되다.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhìn công thức và nhớ ngay chức năng chính.

A/V + 지 않아도 되다 = không cần A/V
안 A/V + 아/어도 되다 = không A/V cũng được
오지 않아도 돼요. = Không cần đến.
안 와도 돼요. = Không đến cũng được.
풀지 않아도 돼요. = Không cần giải.
비싸지 않아도 돼요. = Không cần phải đắt.
안 해도 돼요. = Không làm cũng được.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp A/V + 지 않아도 되다 | 안 A/V + 아/어도 되다

1. 오늘 회사에 _____ . (오다)

2. 이 문제는 지금 _____ . (풀다)

3. 옷이 꼭 _____ . (비싸다)

4. 오늘 숙제를 _____ . (하다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Ngày mai vì không có cuộc họp nên không cần đến công ty sớm.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 오늘은 가 않아도 돼요.

2. 이것은 안 먹도 돼요.

3. 이것은 비싸지 안아도 돼요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói “Hôm nay không cần đến”. Câu nào đúng?

2. Câu nào cũng có nghĩa “Không đi cũng được”?

3. Câu nào có nghĩa ngược hẳn “không được đi”?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -지 않아도 되다 có nghĩa chính gì?

Câu 2. Dạng ngắn cùng nghĩa với 가지 않아도 돼요 là gì?

Câu 3. Dạng đúng của 공부하다 là gì?

Câu 4. Câu nào diễn tả nghĩa bắt buộc?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Bạn không cần học thuộc lòng tất cả từ này.”

이 단어들을 모두 .

Gợi ý từ vựng: 외우다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu