A/V + 지 않아도 되다
안 A/V + 아/어도 되다
Dùng -지 않아도 되다 hoặc 안 ... -아/어도 되다 để nói rằng không làm một việc hoặc không ở một trạng thái nào đó cũng vẫn được, tức là không bắt buộc.
Sàng lọc trước khi học
Hãy phân biệt “không được làm” với “không làm cũng được / không cần làm”.
지수: 내일 꼭 회사에 와야 해요?
민수: 아니요. 내일은 오지 않아도 돼요.
“오지 않아도 돼요” có nghĩa gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
= Dù không A/V cũng được
Dạng phủ định đầy đủ:
-지
않다 + -아/어도 되다 diễn tả rằng không làm V hoặc không ở trạng thái A cũng không có
vấn đề. Ví dụ:
오늘 오지 않아도 돼요 = “Hôm nay không cần đến”.
= Dù không A/V cũng được
Dạng phủ định ngắn:
có thể đặt 안 trước A/V rồi thêm -아/어도 되다:
안 가도 돼요 = “Không đi cũng được”. Dạng này rất thường gặp trong hội
thoại.
cả hai cấu trúc đều nói không bắt buộc. 오지 않아도 돼요 và 안 와도 돼요 cùng có thể nghĩa là “không cần đến”.
Dạng đầy đủ:
Thân A/V + 지 않다 → chia 않아도 되다:
먹지 않아도 돼요.
Dạng ngắn:
안 + A/V +
아/어도 되다:
안 먹어도 돼요,
안 비싸도
돼요.
Sắc thái:
Dạng 안 ...
-아/어도 돼요 thường ngắn và hội thoại hơn;
-지 않아도 돼요 rõ cấu
trúc và dùng rộng.
Phân loại:
Cả hai có thể đứng cuối và hoàn tất
phát ngôn “không cần...”, nên bài xếp Đuôi câu.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Động từ đầy đủ | 가다 (đi) | 가지 않아도 돼요 | -지 않아도 |
| Động từ ngắn | 가다 (đi) | 안 가도 돼요 | 안 + 가도 |
| 하다 đầy đủ | 공부하다 (học) | 공부하지 않아도 돼요 | 하지 않아도 |
| Tính từ đầy đủ | 비싸다 (đắt) | 비싸지 않아도 돼요 | A + 지 않아도 |
| Tính từ ngắn | 비싸다 (đắt) | 안 비싸도 돼요 | 안 + A + 아/어도 |
안 가도 돼요 / 가지 않아도 돼요 = “không đi cũng được”; 가면 안 돼요 = “không được đi”. Vị trí phủ định làm nghĩa thay đổi hoàn toàn.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ cơ bản dùng từ quen thuộc; ví dụ nâng cao mở rộng nhẹ nhưng vẫn giữ đúng mức Sơ cấp.
Ví dụ cơ bản
오늘은 회사에 오지 않아도 돼요.
Hôm nay không cần đến công ty.
Ngữ pháp: 오다 → 오지 않아도 돼요 . Dạng phủ định đầy đủ; hành động không bắt buộc.
내일은 일찍 안 와도 돼요.
Ngày mai không cần đến sớm.
Ngữ pháp: 안 + 오다 → 안 와도 돼요 . Dạng phủ định ngắn trong hội thoại.
이 문제는 지금 풀지 않아도 돼요.
Bài này bây giờ không cần giải.
Ngữ pháp: 풀다 → 풀지 않아도 돼요 . Không bắt buộc làm hành động.
옷이 꼭 비싸지 않아도 돼요.
Quần áo không cần phải đắt.
Ngữ pháp: 비싸다 → 비싸지 않아도 돼요 . Trạng thái “đắt” không phải điều bắt buộc.
오늘 숙제를 안 해도 돼요.
Hôm nay không cần làm bài tập.
Ngữ pháp: 안 + 하다 → 안 해도 돼요 . Dạng ngắn rất thường dùng.
Ví dụ nâng cao
예약을 취소하면 수수료를 내지 않아도 돼요.
Nếu hủy đặt chỗ thì không cần trả phí.
Ngữ pháp: 내다 → 내지 않아도 돼요 . Điều kiện phía trước cho biết khi nào không bắt buộc trả.
시간이 없으면 끝까지 안 읽어도 돼요.
Nếu không có thời gian thì không cần đọc đến hết.
Ngữ pháp: 안 + 읽다 → 안 읽어도 돼요 . Dạng ngắn nói việc đọc hết không bắt buộc.
방은 아주 넓지 않아도 돼요.
Phòng không cần phải rất rộng.
Ngữ pháp: 넓다 → 넓지 않아도 돼요 . Yêu cầu không bắt buộc trạng thái “rất rộng”.
모든 단어를 외우지 않아도 돼요.
Bạn không cần học thuộc tất cả từ.
Ngữ pháp: 외우다 → 외우지 않아도 돼요 . Hành động không phải yêu cầu bắt buộc.
회의 때 정장을 안 입어도 돼요.
Khi họp không cần mặc đồ vest.
Ngữ pháp: 안 + 입다 → 안 입어도 돼요 . Dạng ngắn diễn tả không bắt buộc.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh theo chức năng và tình huống để chọn đúng cấu trúc.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V + 지 않아도 되다 | Không A/V cũng được; không bắt buộc. |
오늘 오지 않아도 돼요 .
Hôm nay không cần đến.
|
| 안 A/V + 아/어도 되다 | Dạng phủ định ngắn, cùng nghĩa “không... cũng được”. |
오늘 안 와도 돼요 .
Hôm nay không đến cũng được.
|
| A/V + (으)면 안 되다 | Không được A/V; là cấm, nghĩa ngược hẳn. |
오늘 오면 안 돼요 .
Hôm nay không được đến.
|
| A/V + 아/어야 하다 | Phải A/V; nghĩa bắt buộc. |
오늘 와야 해요 .
Hôm nay phải đến.
|
Ghi nhớ nhanh
Nhìn công thức và nhớ ngay chức năng chính.
안 A/V + 아/어도 되다 = không A/V cũng được
| 오지 않아도 돼요. | = | Không cần đến. |
| 안 와도 돼요. | = | Không đến cũng được. |
| 풀지 않아도 돼요. | = | Không cần giải. |
| 비싸지 않아도 돼요. | = | Không cần phải đắt. |
| 안 해도 돼요. | = | Không làm cũng được. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp A/V + 지 않아도 되다 | 안 A/V + 아/어도 되다
1. 오늘 회사에 _____ . (오다)
2. 이 문제는 지금 _____ . (풀다)
3. 옷이 꼭 _____ . (비싸다)
4. 오늘 숙제를 _____ . (하다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Ngày mai vì không có cuộc họp nên không cần đến công ty sớm.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 오늘은 가 않아도 돼요.
2. 이것은 안 먹도 돼요.
3. 이것은 비싸지 안아도 돼요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói “Hôm nay không cần đến”. Câu nào đúng?
2. Câu nào cũng có nghĩa “Không đi cũng được”?
3. Câu nào có nghĩa ngược hẳn “không được đi”?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -지 않아도 되다 có nghĩa chính gì?
Câu 2. Dạng ngắn cùng nghĩa với 가지 않아도 돼요 là gì?
Câu 3. Dạng đúng của 공부하다 là gì?
Câu 4. Câu nào diễn tả nghĩa bắt buộc?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Bạn không cần học thuộc lòng tất cả từ này.”
이 단어들을 모두 .
Gợi ý từ vựng: 외우다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V + 지 않아도 되다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V + 지 않아도 되다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V + 지 않아도 되다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



