21/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 아/어 가지고

Trình độTrung cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngLiên từ
Thời gian học30–35 phút

V + 아/어 가지고 nối hai vế theo hai cách chính: làm V1 rồi dùng kết quả đó cho V2, hoặc vì V1 nên xuất hiện kết quả V2; sắc thái thường thiên về khẩu ngữ.

V + 아/어 가지고 (V rồi... / vì V nên...)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem V1 là nguyên nhân của V2 hay là hành động được làm trước rồi kết quả/đối tượng của V1 được dùng cho V2.

지수: 점심은 어떻게 했어요?

민수: 김밥을 사 가지고 공원에서 먹었어요.

“사 가지고 먹었어요” diễn tả quan hệ nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V1 + 아/어 가지고 V2
= V1 rồi (lấy / mang kết quả đó) V2

Làm V1 rồi lấy/mang kết quả đó sang V2:
V1 được thực hiện trước và tạo ra hoặc thu được một kết quả, đối tượng hay điều kiện. Kết quả ấy không dừng lại ở V1 mà được giữ lại, lấy, mang hoặc dùng tiếp để thực hiện V2. Vì vậy khi dịch sang tiếng Việt, nếu ngữ cảnh cho phép nên làm rõ mối liên hệ này bằng những từ như “mang”, “lấy”, “dùng chính ... đó”, thay vì chỉ dịch chung chung “V1 rồi V2”.
Ví dụ: 김밥을 사 가지고 공원에서 먹었어요 = “Mua kimbap rồi mang ra công viên ăn”; 사진을 찍어 가지고 친구에게 보냈어요 = “Chụp ảnh rồi (lấy ảnh đó) gửi cho bạn”. “Mang/lấy/dùng” ở đây là cách diễn giải quan hệ kết quả của V1 được chuyển tiếp sang V2, không phải lúc nào cũng là nghĩa từ vựng cố định của 가지고.

V1 + 아/어 가지고 V2
= vì V1 nên V2

V1 là nguyên nhân của V2:
V1 trở thành nguyên nhân/lý do dẫn đến kết quả ở vế sau.
Ví dụ: 늦잠을 자 가지고 지각했어요 = “Vì ngủ quên nên bị muộn”.

Lõi nghĩa chung: -아/어 가지고 gần với -아/어서 nhưng thường có sắc thái khẩu ngữ và nhấn mạnh mối nối giữa hai vế. Trong văn viết trang trọng, thường ưu tiên cấu trúc gọn và trung tính hơn.

Cách kết hợp:
Dùng cùng quy tắc -아/어: 사다 (mua) → 사 가지고 (mua rồi/mang kết quả đó...).
먹다 (ăn) → 먹어 가지고 (ăn rồi/vì ăn nên...).
하다 (làm) → 해 가지고 (làm rồi/vì làm nên...).

Dạng rút gọn:
Trong khẩu ngữ thường gặp -아/어 갖고: 사 갖고 (mua rồi...), 먹어 갖고 (ăn rồi...), 해 갖고 (làm rồi...).

Nghĩa lấy/mang kết quả:
Trong nghĩa 1 của bài này, V1 thường tạo ra hoặc thu được thứ/điều kiện được dùng trực tiếp ở V2: 돈을 모아 가지고 여행을 갔어요 = “Tiết kiệm tiền rồi (lấy số tiền đó) đi du lịch”. Nếu hai hành động chỉ nối tiếp nhau mà V2 không dùng kết quả/điều kiện của V1, -고 thường là lựa chọn trung tính hơn.

Nghĩa nguyên nhân:
Khi mang nghĩa “vì V1 nên V2”, vế sau thường là kết quả đã xảy ra; trong bài này không dùng để luyện mệnh lệnh/đề nghị.

Phân loại:
Đây là biểu thức nối hai vế theo quan hệ trình tự hoặc nguyên nhân, nên xếp Liên từ.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
ㅏ/ㅗ 사다 사 가지고 -아 가지고
Nguyên âm khác 먹다 먹어 가지고 -어 가지고
하다 준비하다 준비해 가지고 해 가지고
Rút gọn 사다 사 갖고 (mua rồi...) khẩu ngữ
Rút gọn 먹다 먹어 갖고 (ăn rồi...) khẩu ngữ
Điểm cần nhớ: hỏi “V1 tạo/lấy được gì và mang/lấy/dùng kết quả đó sang V2?” → nghĩa “V1 rồi (lấy / mang kết quả đó) V2”; hỏi “V1 có phải nguyên nhân của V2?” → nghĩa “vì V1 nên V2”.
2

Khám phá ví dụ

5 ví dụ cơ bản giúp nhận diện cấu trúc; 5 ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh công việc và tình huống thực tế.

Ví dụ cơ bản

1

김밥을 사 가지고 공원에서 먹었어요.

Tôi mua kimbap rồi mang ra công viên ăn.

Từ vựng: 김밥 (kimbap), 공원 (công viên), 먹다 (ăn).
Ngữ pháp: 사다 → 사 가지고. V1 tạo ra đối tượng rồi đối tượng đó được dùng ở V2.
2

사진을 찍어 가지고 친구에게 보냈어요.

Tôi chụp ảnh rồi (lấy ảnh đó) gửi cho bạn.

Từ vựng: 사진 (ảnh), 친구 (bạn), 보내다 (gửi).
Ngữ pháp: 찍다 → 찍어 가지고. Ảnh được chụp ở V1 rồi dùng tiếp ở V2.
3

늦잠을 자 가지고 학교에 늦었어요.

Vì ngủ quên nên tôi đến trường muộn.

Từ vựng: 늦잠 (ngủ quên), 학교 (trường), 늦다 (muộn).
Ngữ pháp: 자다 → 자 가지고. V1 là nguyên nhân dẫn đến kết quả không thuận lợi ở V2.
4

돈을 모아 가지고 새 자전거를 샀어요.

Tôi tiết kiệm tiền rồi (lấy số tiền đó) mua xe đạp mới.

Từ vựng: 돈 (tiền), 자전거 (xe đạp), 사다 (mua).
Ngữ pháp: 모으다 → 모아 가지고. Tiền được tích lũy ở V1 rồi dùng để mua ở V2.
5

버스를 잘못 타 가지고 다른 곳에 갔어요.

Vì lên nhầm xe buýt nên tôi đã đến chỗ khác.

Từ vựng: 버스 (xe buýt), 잘못 타다 (đi nhầm), 다른 곳 (nơi khác).
Ngữ pháp: 타다 → 타 가지고. Hành động V1 dẫn đến kết quả phía sau.

Ví dụ nâng cao

1

필요한 자료를 미리 정리해 가지고 회의 때 나눠 줬어요.

Tôi chuẩn bị tài liệu trước rồi (mang tài liệu đó) phát cho mọi người trong cuộc họp.

Từ vựng: 자료 (tài liệu), 회의 (cuộc họp), 나눠 주다 (phát cho).
Ngữ pháp: 정리하다 → 정리해 가지고. Tài liệu được chuẩn bị rồi mang/dùng tiếp trong cuộc họp.
2

주소를 잘못 적어 가지고 택배가 다른 집으로 갔어요.

Vì ghi sai địa chỉ nên kiện hàng đã được chuyển đến nhà khác.

Từ vựng: 주소 (địa chỉ), 택배 (bưu kiện), 다른 집 (nhà khác).
Ngữ pháp: 적다 → 적어 가지고. Ghi sai địa chỉ là nguyên nhân khiến bưu kiện đi nhầm.
3

인터넷에서 표를 예약해 가지고 바로 입장했어요.

Tôi đặt vé trên mạng rồi (dùng vé đó) vào cửa ngay.

Từ vựng: 표 (vé), 인터넷 (Internet), 입장하다 (vào cửa).
Ngữ pháp: 예약하다 → 예약해 가지고. Vé được đặt trước rồi dùng để vào.
4

비밀번호를 여러 번 잘못 입력해 가지고 계정이 잠겼어요.

Vì nhập sai mật khẩu nhiều lần nên tài khoản đã bị khóa.

Từ vựng: 비밀번호 (mật khẩu), 계정 (tài khoản), 잠기다 (bị khóa).
Ngữ pháp: 입력하다 → 입력해 가지고. Việc nhập sai nhiều lần là nguyên nhân làm tài khoản bị khóa.
5

여러 의견을 모아 가지고 하나의 계획으로 정리했습니다.

Chúng tôi thu thập nhiều ý kiến rồi (lấy những ý kiến đó) tổng hợp thành một kế hoạch.

Từ vựng: 의견 (ý kiến), 계획 (kế hoạch), 정리하다 (sắp xếp).
Ngữ pháp: 모으다 → 모아 가지고. Các ý kiến được gom lại rồi dùng để lập kế hoạch.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt theo quan hệ logic, trạng thái và sắc thái để chọn đúng cấu trúc.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + 아/어 가지고 Khẩu ngữ; V1 rồi lấy/mang/dùng kết quả đó cho V2, hoặc vì V1 nên V2.
표를 사 가지고 들어갔어요.
Mua vé rồi (lấy vé đó) vào cửa.
V + 아/어서 Trung tính hơn; có thể biểu thị nguyên nhân hoặc trình tự.
늦잠을 자 늦었어요.
Vì ngủ quên nên bị muộn.
V + 고 Chỉ nối/trình tự đơn giản, không nhấn việc dùng kết quả V1 cho V2.
밥을 먹 학교에 갔어요.
Ăn cơm rồi đi học.
V + (으)니까 Nguyên nhân/căn cứ; tự nhiên hơn khi vế sau là mệnh lệnh/đề nghị.
늦었으니까 빨리 가세요.
Vì muộn rồi nên hãy đi nhanh.
Không chỉ là “V1 rồi V2”: ở nghĩa 1, nên nhận ra kết quả/đối tượng/điều kiện của V1 được lấy, mang hoặc dùng tiếp ở V2.
-아/어 가지고 ↔ -아/어서: rất gần nghĩa, nhưng -아/어 가지고 thường khẩu ngữ và nhấn mối nối hơn.
-아/어 가지고 ↔ -고: -고 chỉ cần trình tự; -아/어 가지고 thường cho thấy V1 tạo điều kiện/kết quả cho V2.
Điểm nhận diện nhanh: “làm V1 rồi lấy/mang/dùng kết quả đó để V2” hoặc “vì V1 nên V2” → V + 아/어 가지고.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ nghĩa cốt lõi và dấu hiệu nhận diện trước khi làm bài tập.

V1 + 아/어 가지고 V2
= V1 rồi (lấy / mang kết quả đó) V2
= vì V1 nên V2
사 가지고 먹었어요. = Mua rồi (mang món đã mua) đi ăn.
찍어 가지고 보냈어요. = Chụp rồi (lấy ảnh đó) gửi.
자 가지고 늦었어요. = Vì ngủ quên nên muộn.
모아 가지고 샀어요. = Tiết kiệm rồi (lấy số tiền đó) mua.
잘못 타 가지고 갔어요. = Vì lên nhầm xe nên đi sai.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 김밥을 _____ 공원에서 먹었어요. (사다 + 아/어 가지고)

2. 사진을 _____ 친구에게 보냈어요. (찍다 + 아/어 가지고)

3. 늦잠을 _____ 학교에 늦었어요. (자다 + 아/어 가지고)

4. 돈을 _____ 자전거를 샀어요. (모으다 + 아/어 가지고)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Tôi mua kimbap rồi mang ra công viên ăn cùng bạn.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 표를 사고 가지고 들어갔어요.

2. 주소를 잘못 적아 가지고 택배가 다른 집으로 갔어요.

3. 준비를 하여 가지고 바로 출발했어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Câu nào rõ nhất nghĩa “V1 rồi dùng kết quả đó cho V2”?

2. Câu nào dùng nghĩa nguyên nhân?

3. Cấu trúc nào phù hợp hơn nếu vế sau là mệnh lệnh “hãy đi nhanh”?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -아/어 가지고 thường có sắc thái nào?

Câu 2. Dạng đúng của 준비하다 là gì?

Câu 3. Câu nào tự nhiên nhất?

Câu 4. “먹어 갖고” là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi đặt vé trên mạng rồi (dùng vé đó) vào cửa ngay.”

인터넷에서 표를 바로 입장했어요.

Gợi ý từ vựng: 예약하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu