20/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V1 + 다가 A/V2

Trình độTrung cấp
Từ loạiTính từ / Động từ
DạngLiên từ
Thời gian học30-35 phút

Bài học phân tích A/V1 + 다가 A/V2 để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra thì bị dừng, chuyển sang tình huống khác hoặc phát sinh sự việc mới; đồng thời làm rõ dạng -았/었다가.

A/V1 + 다가 A/V2 (Đang... thì / rồi chuyển sang...)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định V1 có đang tiếp diễn rồi bị ngắt/chuyển khi V2 xuất hiện hay không.

지수: 왜 손에 상처가 났어요?

민수: 요리하다가 칼에 손을 베었어요.

하다가 trong câu trên thể hiện quan hệ nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A/V1 + 다가 A/V2
= đang A/V1 thì chuyển sang / xảy ra A/V2

Một trạng thái/hành động đang diễn ra thì bị chuyển hoặc gián đoạn:
-다가 nối V1/A1 với tình huống V2 xảy ra sau đó, thường tạo cảm giác đang... thì... hoặc đang như thế rồi chuyển sang....
읽다 → 읽다가 (đọc → đang đọc thì...).
맑다 → 맑다가 (quang → đang quang thì chuyển sang...).

A/V1 + 았/었다가 A/V2
= đã A/V1 rồi sau đó chuyển sang A/V2

V1 đã hoàn tất rồi tình huống đổi sang V2:
Dạng -았/었다가 dùng khi V1 đã được thực hiện xong, sau đó hành động/trạng thái thay đổi, đảo hướng hoặc được xử lý khác đi.
예약하다 → 예약했다가 (đặt trước → đã đặt rồi sau đó...).
신청하다 → 신청했다가 (đăng ký → đã đăng ký rồi sau đó...).

Lõi nghĩa chung:
Hai dạng đều có sự chuyển đổi từ V1/A1 sang V2/A2.
-다가 nhấn V1 đang diễn ra; -았/었다가 nhấn V1 đã hoàn tất trước khi chuyển sang việc sau.

Kết hợp trực tiếp với thân từ:
걷다 → 걷다가 (đi bộ → đang đi bộ thì...).
요리하다 → 요리하다가 (nấu ăn → đang nấu thì...).
조용하다 → 조용하다가 (yên tĩnh → đang yên tĩnh thì chuyển sang...).

V1 thường dừng hoặc đổi hướng khi V2 xuất hiện:
책을 읽다가 잠이 들었어요. (Đang đọc sách thì tôi ngủ quên.)
Việc đọc không tiếp tục theo cách bình thường vì V2 chen vào.

Dạng quá khứ nằm trước -다가:
타다 → 탔다가 (đi/lên phương tiện → đã đi/lên rồi sau đó...).
예약하다 → 예약했다가 (đặt trước → đã đặt rồi sau đó...).
Không dùng *예약하다가 nếu muốn nói việc đặt đã hoàn tất rồi mới hủy.

Chủ thể thường giữ tính liên tục trong câu hành động:
Khi V1 và V2 đều là hành động có chủ ý, người thực hiện thường là cùng một chủ thể, giúp quan hệ chuyển đổi rõ ràng.

← Lướt ngang để xem

DạngVí dụ kết hợpNghĩa
-다가읽다 → 읽다가đang đọc thì...
-다가맑다 → 맑다가đang quang thì chuyển...
-다가요리하다 → 요리하다가đang nấu thì...
-았/었다가예약하다 → 예약했다가đã đặt rồi sau đó...
-았/었다가타다 → 탔다가đã lên/đi rồi sau đó...
Điểm cần nhớ:
Muốn chọn giữa -다가-았/었다가, hãy hỏi: “V1 còn đang diễn ra khi V2 xuất hiện, hay V1 đã xong rồi mới đổi sang V2?”.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ cho thấy sự gián đoạn, chuyển trạng thái, sự việc bất ngờ và dạng quá khứ -았/었다가.

Ví dụ cơ bản

1

책을 읽다가 잠이 들었어요.

Đang đọc sách thì tôi ngủ quên.

Từ vựng: 책 (sách), 잠이 들다 (ngủ quên).
Ngữ pháp: 읽다 → 읽다가. Hành động đọc đang diễn ra thì bị gián đoạn bởi việc ngủ quên.
2

길을 걷다가 친구를 만났어요.

Đang đi bộ thì tôi gặp một người bạn.

Từ vựng: 길 (đường), 걷다 (đi bộ), 친구 (bạn).
Ngữ pháp: 걷다 → 걷다가. Gặp bạn xảy ra trong lúc đang đi bộ.
3

요리하다가 손을 베었어요.

Đang nấu ăn thì tôi bị đứt tay.

Từ vựng: 요리하다 (nấu ăn), 손을 베다 (bị đứt tay).
Ngữ pháp: 요리하다 → 요리하다가. V2 là sự cố chen vào khi việc nấu ăn đang diễn ra.
4

음악을 듣다가 전화를 받았어요.

Đang nghe nhạc thì tôi nhận điện thoại.

Từ vựng: 음악 (âm nhạc), 듣다 (nghe), 전화 (điện thoại).
Ngữ pháp: 듣다 → 듣다가. Việc nghe nhạc chuyển sang nhận điện thoại.
5

날씨가 맑다가 오후부터 흐려졌어요.

Thời tiết đang quang thì từ chiều chuyển sang âm u.

Từ vựng: 날씨 (thời tiết), 맑다 (quang), 흐려지다 (trở nên âm u).
Ngữ pháp: 맑다 → 맑다가. Tính từ mô tả trạng thái đang duy trì rồi đổi sang trạng thái khác.

Ví dụ nâng cao

1

보고서를 작성하다가 중요한 자료가 빠진 것을 발견했어요.

Đang viết báo cáo thì tôi phát hiện thiếu một tài liệu quan trọng.

Từ vựng: 보고서 (báo cáo), 작성하다 (soạn), 자료 (tài liệu).
Ngữ pháp: 작성하다 → 작성하다가. Người nói phát hiện vấn đề trong lúc đang soạn báo cáo.
2

고객과 통화하다가 연결이 끊겨서 다시 전화했어요.

Đang nói chuyện điện thoại với khách thì kết nối bị ngắt nên tôi gọi lại.

Từ vựng: 고객 (khách hàng), 통화하다 (nói chuyện điện thoại), 연결 (kết nối).
Ngữ pháp: 통화하다 → 통화하다가. Cuộc gọi đang diễn ra thì kết nối bị ngắt.
3

회의가 순조롭게 진행되다가 예상하지 못한 문제가 생겼어요.

Cuộc họp đang diễn ra thuận lợi thì phát sinh vấn đề ngoài dự kiến.

Từ vựng: 회의 (cuộc họp), 순조롭다 (thuận lợi), 문제 (vấn đề).
Ngữ pháp: 진행되다 → 진행되다가. Quá trình họp đang thuận lợi thì phát sinh vấn đề.
4

이 회사에서 일했다가 작년에 다른 회사로 옮겼어요.

Tôi đã làm ở công ty này rồi sau đó chuyển sang công ty khác vào năm ngoái.

Từ vựng: 회사 (công ty), 일하다 (làm việc), 옮기다 (chuyển).
Ngữ pháp: 일하다 → 일했다가. Việc làm ở công ty cũ đã hoàn tất rồi mới chuyển sang công ty khác.
5

온라인으로 신청했다가 서류를 직접 내는 방식으로 바꿨어요.

Tôi đã đăng ký trực tuyến rồi sau đó đổi sang cách nộp hồ sơ trực tiếp.

Từ vựng: 온라인 (trực tuyến), 신청하다 (đăng ký), 서류 (hồ sơ).
Ngữ pháp: 신청하다 → 신청했다가. Đã đăng ký theo một cách rồi sau đó đổi sang cách khác.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt -다가 với các cấu trúc chỉ đồng thời, đang trong quá trình và trình tự sau khi hoàn tất.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V1 + 다가 V1 đang diễn ra thì bị ngắt/chuyển hoặc V2 chen vào
책을 읽다가 잠이 들었어요.
Đang đọc sách thì tôi ngủ quên.
V1 + 는 중에 Chỉ “đang trong quá trình V1”; không tự mang nghĩa chuyển đổi
회의를 하는 중에 전화가 왔어요.
Đang họp thì có điện thoại.
V1 + (으)면서 Hai hành động diễn ra đồng thời và V1 thường vẫn tiếp tục
음악을 들으면서 공부했어요.
Tôi vừa nghe nhạc vừa học.
V1 + 고 나서 V1 hoàn tất rồi mới V2 theo trình tự
보고서를 쓰고 나서 메일을 보냈어요.
Viết báo cáo xong rồi tôi gửi email.
V1 + 았/었다가 V1 đã thực hiện/xảy ra rồi chuyển hoặc đảo sang V2
예약했다가 취소했어요.
Tôi đã đặt chỗ rồi hủy.
Không thay -고 나서 trong mọi câu: Nếu V1 hoàn tất bình thường rồi mới V2, -고 나서 thường rõ hơn.
Phân biệt với -(으)면서: -(으)면서 diễn tả hai hành động diễn ra song song (V1 vẫn tiếp tục), còn -다가 là V1 đang diễn ra thì bị ngắt quãng hoặc dừng lại để chuyển sang V2.
Đang làm thì xảy ra việc khác: 공부하다가 잠이 들었어요.
Điểm nhận diện nhanh: Có cảm giác “đang... thì / rồi đổi sang...” → -다가.
4

Ghi nhớ nhanh

Hãy nhớ mũi tên chuyển hướng: V1 đang chạy → bị ngắt hoặc đổi sang V2.

A/V1 + 다가 A/V2
A/V1 + 았/었다가 A/V2
= đang... thì / đã... rồi chuyển sang...
책을 읽다가 잠이 들었어요 = Đang đọc sách thì tôi ngủ quên.
요리하다가 손을 베었어요 = Đang nấu ăn thì tôi bị đứt tay.
맑다가 흐려졌어요 = Đang quang thì chuyển sang âm u.
통화하다가 연결이 끊겼어요 = Đang gọi điện thì mất kết nối.
예약했다가 취소했어요 = Đã đặt rồi sau đó hủy.
신청했다가 방식을 바꿨어요 = Đã đăng ký rồi đổi cách thực hiện.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 책을 _____ 잠이 들었어요. (읽다 + 다가)

2. 발표를 _____ 질문을 받았어요. (준비하다 + 다가)

3. 날씨가 _____ 갑자기 흐려졌어요. (맑다 + 다가)

4. 호텔을 _____ 일정이 바뀌어서 취소했어요. (예약하다 · quá khứ + 다가)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Đang đọc sách thì có điện thoại gọi đến, nên tôi gấp sách lại và nghe máy.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 책을 읽는다가 잠이 들었어요.

2. 날씨가 맑는다가 흐려졌어요.

3. 예약을 했어다가 취소했어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Câu nào diễn tả “đang làm báo cáo thì máy tính tắt”?

2. Bạn đã đặt vé rồi sau đó đổi kế hoạch và hủy. Dạng nào tự nhiên nhất?

3. Câu nào chỉ hai hành động đồng thời, không nhấn gián đoạn?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Lõi nghĩa của -다가 là gì?

Câu 2. Dạng đúng của 읽다 là gì?

Câu 3. Khi V1 đã làm rồi sau đó đổi/hủy, dạng nào thường dùng?

Câu 4. Câu nào phù hợp với sự thay đổi trạng thái?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Đang tìm tài liệu thì tôi phát hiện một bức ảnh cũ.”

자료를 오래된 사진을 발견했어요.

Gợi ý từ vựng: 찾다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu