A/V + (으)ㄹ 정도로
N + 일 정도로
Bài học phân tích A/V + (으)ㄹ 정도로 và N + 일 정도로 để biểu thị mức độ rất cao hoặc lấy một tình huống làm chuẩn đo mức độ của hành động/trạng thái phía sau.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định vế có 정도로 đang đưa ra một “mốc mức độ” cho hành động hoặc trạng thái còn lại hay không.
지수: 어제 많이 웃었어요?
민수: 네, 배가 아플 정도로 웃었어요.
아플 정도로 trong câu trên có nghĩa gần nhất là gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Dùng một kết quả/mức độ A/V1 để cho thấy A/V2 mạnh đến đâu:
-(으)ㄹ 정도로 nêu một mức giới hạn hoặc kết quả đủ rõ để người nghe hình dung cường độ của tình huống còn lại.
울다 → 울 정도로 (khóc → đến mức khóc).
힘들다 → 힘들 정도로 (khó/mệt → đến mức khó/mệt).
Dùng danh từ làm chuẩn mức độ:
Danh từ dùng N + 일 정도로 khi N là mức/tiêu chuẩn giúp mô tả tình huống phía sau.
전문가 → 전문가일 정도로 (chuyên gia → đến mức có thể xem là chuyên gia).
Cấu trúc trả lời cho câu hỏi “đến mức nào?”.
Phần đứng trước 정도로 là mốc/biểu hiện cho thấy mức độ mạnh của trạng thái hoặc hành động được mô tả.
Quy tắc -(으)ㄹ với A/V:
Không patchim hoặc kết thúc ㄹ dùng -ㄹ 정도로.
울다 → 울 정도로 (khóc → đến mức khóc).
Có patchim khác ㄹ dùng -을 정도로.
먹다 → 먹을 정도로 (ăn → đến mức ăn/có thể ăn).
Dùng được với tính từ:
힘들다 → 힘들 정도로 (khó/mệt → đến mức khó/mệt).
어렵다 → 어려울 정도로 (khó → đến mức khó).
Đừng hiểu -(으)ㄹ ở đây đơn giản là “tương lai”; nó là dạng định ngữ của cấu trúc mức độ.
N + 일 정도로 không chia theo patchim:
전문가 → 전문가일 정도로 (chuyên gia → đến mức như chuyên gia).
기적 → 기적일 정도로 (phép màu → đến mức có thể gọi là phép màu).
Trật tự hai vế có thể thay đổi tùy câu:
숨이 찰 정도로 빨리 뛰었어요. = Tôi chạy nhanh đến mức thở dốc.
빨리 뛰어서 숨이 찰 정도였어요. cũng diễn tả mức độ, nhưng bài này tập trung dạng -(으)ㄹ 정도로.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Kết hợp | Nghĩa |
|---|---|---|
| V không patchim | 울다 → 울 정도로 | đến mức khóc |
| V có patchim | 먹다 → 먹을 정도로 | đến mức ăn/có thể ăn |
| A kết thúc ㄹ | 힘들다 → 힘들 정도로 | đến mức khó/mệt |
| A bất quy tắc ㅂ | 어렵다 → 어려울 정도로 | đến mức khó |
| Danh từ | 전문가 → 전문가일 정도로 | đến mức như chuyên gia |
Không dịch máy móc 정도 là “mức độ” trong mọi câu; tiếng Việt tự nhiên nhất thường là “đến mức / tới mức / đến nỗi”.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ tập trung vào mức độ thể chất, cảm xúc, công việc và đánh giá dễ hình dung ở trình độ Trung cấp.
Ví dụ cơ bản
숨이 찰 정도로 빨리 뛰었어요.
Tôi chạy nhanh đến mức thở dốc.
Ngữ pháp: 차다 → 찰 정도로. “Thở dốc” là dấu hiệu dùng để đo mức chạy nhanh.
밤에 잠을 못 잘 정도로 걱정했어요.
Tôi lo lắng đến mức ban đêm không ngủ được.
Ngữ pháp: 못 자다 → 못 잘 정도로. Không ngủ được cho thấy mức lo rất cao.
목소리가 안 들릴 정도로 음악이 컸어요.
Nhạc lớn đến mức không nghe thấy giọng nói.
Ngữ pháp: 들리다 → 들릴 정도로. Mức âm nhạc lớn được mô tả bằng kết quả không nghe thấy giọng nói.
믿기 어려울 정도로 일이 빨리 끝났어요.
Công việc kết thúc nhanh đến mức khó tin.
Ngữ pháp: 어렵다 → 어려울 정도로. “Khó tin” là chuẩn cho mức nhanh của việc hoàn thành.
전문가일 정도로 이 분야를 잘 알아요.
Anh ấy hiểu lĩnh vực này rõ đến mức có thể xem như chuyên gia.
Ngữ pháp: 전문가 → 전문가일 정도로. Danh từ dùng 일 정도로 để nêu chuẩn mức độ.
Ví dụ nâng cao
시계 소리가 들릴 정도로 회의실이 조용했어요.
Phòng họp yên tĩnh đến mức nghe được tiếng đồng hồ.
Ngữ pháp: 들리다 → 들릴 정도로. Nghe được tiếng đồng hồ cho thấy phòng rất yên tĩnh.
점심을 거를 정도로 바쁜 날이 며칠째 계속됐어요.
Những ngày bận đến mức bỏ cả bữa trưa đã kéo dài mấy hôm.
Ngữ pháp: 거르다 → 거를 정도로. Bỏ bữa trưa là dấu hiệu cho mức độ bận.
처음 온 사람도 이해할 정도로 설명이 명확했어요.
Lời giải thích rõ đến mức người mới đến cũng hiểu được.
Ngữ pháp: 이해하다 → 이해할 정도로. Người mới cũng hiểu cho thấy lời giải thích rất rõ.
예상하기 어려울 정도로 고객 반응이 빠르게 변했어요.
Phản ứng của khách hàng thay đổi nhanh đến mức khó dự đoán.
Ngữ pháp: 어렵다 → 어려울 정도로. Mức thay đổi nhanh được nhấn bằng việc khó dự đoán.
직원들이 모두 기억할 정도로 그 요청이 특이했어요.
Yêu cầu đó đặc biệt đến mức tất cả nhân viên đều nhớ.
Ngữ pháp: 기억하다 → 기억할 정도로. Việc tất cả đều nhớ cho thấy yêu cầu rất đặc biệt.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt 정도로 với 만큼, dạng kết thúc 정도이다 và cấu trúc nguyên nhân thông thường.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V1 + (으)ㄹ 정도로 | Đưa V1 làm mốc cho mức độ của A/V2; thường nhấn mức độ mạnh/rõ |
숨이 찰 정도로 뛰었어요.
Tôi chạy đến mức thở dốc.
|
| A/V1 + (으)ㄹ 만큼 | Cũng chỉ mức độ; 만큼 dễ mở rộng sang ý tương xứng/tỷ lệ |
모두가 놀랄 만큼 많이 변했어요.
Đã thay đổi nhiều đến mức mọi người đều ngạc
nhiên.
|
| A/V1 + (으)ㄹ 정도이다 | Dạng kết thúc câu: “ở mức/đến mức V1” |
요즘은 잠을 못 잘 정도예요 .
Dạo này đến mức tôi không ngủ được.
|
| A/V1 + (으)ㄹ 정도의 N | Cụm 정도의 bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ phía sau |
걷기 힘들 정도의 피로가 쌓였어요.
Mệt đến mức khó đi bộ.
|
| A/V1 + 아/어서 | Quan hệ nguyên nhân; không trực tiếp đặt “mốc mức độ” |
너무 피곤해서 일찍 잤어요.
Vì quá mệt nên tôi ngủ sớm.
|
Ghi nhớ nhanh
정도 = mức độ. Hãy đọc câu theo hướng “A/V2 đến mức A/V1”.
N1 + 일 정도로 A/V2
= A/V2 đến mức A/V1 hoặc N1
| 숨이 찰 정도로 뛰었어요 | = | Chạy đến mức thở dốc. |
| 잠을 못 잘 정도로 걱정했어요 | = | Lo đến mức không ngủ được. |
| 소리가 안 들릴 정도로 시끄러웠어요 | = | Ồn đến mức không nghe thấy tiếng. |
| 믿기 어려울 정도로 빨랐어요 | = | Nhanh đến mức khó tin. |
| 전문가일 정도로 잘 알아요 | = | Biết rõ đến mức như chuyên gia. |
| 모두가 기억할 정도로 특이했어요 | = | Đặc biệt đến mức ai cũng nhớ. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 모두가 _____ 많이 변했어요. (놀라다 + (으)ㄹ 정도로)
2. 밖에 오래 있기 _____ 추웠어요. (힘들다 + (으)ㄹ 정도로)
3. 회의실 밖에서도 _____ 목소리가 컸어요. (들리다 + (으)ㄹ 정도로)
4. 이 분야에서는 _____ 잘 알아요. (전문가 + 일 정도로)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Tôi vui đến mức muốn khóc nên đã gọi cho bạn và báo tin.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 숨이 차을 정도로 뛰었어요.
2. 그 소식은 모두가 놀랄을 정도로 갑작스러웠어요.
3. 그는 이 분야를 전문가를 정도로 잘 알아요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Câu nào có nghĩa “cười đến mức chảy nước mắt”?
2. Câu nào là dạng kết thúc “bận đến mức không có thời gian ăn”?
3. Với danh từ “전문가”, dạng đúng là gì?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Lõi nghĩa của -(으)ㄹ 정도로 là gì?
Câu 2. Dạng đúng của 먹다 là gì?
Câu 3. Dạng đúng của 멀다 là gì?
Câu 4. Danh từ kết hợp theo dạng nào?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Chúng tôi cười đến mức chảy nước mắt.”
눈물이 웃었어요.
Gợi ý từ vựng: 나다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V1 + (으)ㄹ 정도로 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V1 + (으)ㄹ 정도로 A/V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V1 + (으)ㄹ 정도로 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



