V + 는 길에
Bài học phân tích V + 는 길에 để diễn tả một việc xảy ra hoặc được thực hiện trên đường đang đi/đang trở về đâu đó, đồng thời phân biệt với -는 김에, -다가 và -는 중에.
Sàng lọc trước khi học
Hãy nhận ra khi nào hành động thứ hai chỉ xảy ra tiện trên lộ trình của hành động di chuyển ở vế trước.
지수: 어디에서 빵을 샀어요?
민수: 집에 오는 길에 빵집에 들렀어요.
Cụm 오는 길에 cho biết điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Thực hiện V2 trong lúc đang trên đường V1:
V + 는 길에 dùng khi chủ thể đang di chuyển tới hoặc rời một nơi, và một hành động/sự việc khác xảy ra trên chính lộ trình đó.
가다 → 가는 길에 (đi → trên đường đi).
오다 → 오는 길에 (đến/về → trên đường đến/về).
V1 phải tạo ra một lộ trình di chuyển thực tế; V2 xảy ra trong khoảng thời gian đang đi trên lộ trình ấy.
Vì vậy cấu trúc rất tự nhiên với 가다, 오다, 돌아가다, 출근하다, 퇴근하다.
Cách kết hợp:
Gắn -는 길에 trực tiếp sau thân động từ chỉ sự di chuyển.
출근하다 → 출근하는 길에 (đi làm → trên đường đi làm).
돌아가다 → 돌아가는 길에 (trở về → trên đường trở về).
퇴근하다 → 퇴근하는 길에 (tan làm/về sau giờ làm → trên đường tan làm về).
Vẫn dùng -는 dù câu chính ở quá khứ:
회사에 가는 길에 우체국에 들렀어요.
Cả câu kể chuyện quá khứ nhưng 가다 vẫn kết hợp thành 가는 길에 (trên đường đi).
V2 có thể là hành động có chủ ý hoặc sự việc bất ngờ:
집에 오는 길에 우유를 샀어요. (Trên đường về nhà, tôi mua sữa.)
친구 집에서 돌아오는 길에 비가 왔어요. (Trên đường từ nhà bạn về thì trời mưa.)
Phân biệt với -는 김에:
-는 길에 nhấn hành động xảy ra trên đường di chuyển.
-는 김에 nhấn “nhân tiện đã làm V1 thì làm luôn V2”, không bắt buộc phải có lộ trình di chuyển.
← Lướt ngang để xem
| Dạng gốc | Kết hợp | Nghĩa |
|---|---|---|
| 가다 (đi) | 가는 길에 | trên đường đi |
| 오다 (đến/về) | 오는 길에 | trên đường đến/về |
| 출근하다 (đi làm) | 출근하는 길에 | trên đường đi làm |
| 퇴근하다 (tan làm) | 퇴근하는 길에 | trên đường tan làm về |
| 돌아가다 (trở về) | 돌아가는 길에 | trên đường trở về |
Nếu không có ý “đang trên đường đi/đến/về”, không nên dùng -는 길에 chỉ vì hai hành động xảy ra gần nhau.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ đi từ lộ trình sinh hoạt quen thuộc đến bối cảnh công việc và di chuyển thực tế.
Ví dụ cơ bản
회사에 가는 길에 우체국에 들렀어요.
Trên đường đến công ty, tôi ghé bưu điện.
Ngữ pháp: 가다 → 가는 길에. V2 들르다 xảy ra trên lộ trình đến công ty.
집에 오는 길에 우유를 샀어요.
Trên đường về nhà, tôi mua sữa.
Ngữ pháp: 오다 → 오는 길에. Câu kể quá khứ nhưng phần đường đi vẫn dùng -는 길에.
학교에서 돌아가는 길에 친구를 만났어요.
Trên đường từ trường về, tôi gặp một người bạn.
Ngữ pháp: 돌아가다 → 돌아가는 길에. Gặp bạn xảy ra trên đường từ trường về.
병원에 가는 길에 약국 위치를 확인했어요.
Trên đường đến bệnh viện, tôi kiểm tra vị trí nhà thuốc.
Ngữ pháp: 가다 → 가는 길에. Việc kiểm tra vị trí nhà thuốc diễn ra trong lúc đang đến bệnh viện.
퇴근하는 길에 부모님께 전화를 드렸어요.
Trên đường tan làm về, tôi gọi điện cho bố mẹ.
Ngữ pháp: 퇴근하다 → 퇴근하는 길에. V2 là hành động có chủ ý thực hiện trên đường về.
Ví dụ nâng cao
거래처에 가는 길에 담당자에게 필요한 서류를 다시 확인했어요.
Trên đường đến công ty đối tác, tôi xác nhận lại với người phụ trách về các giấy tờ cần thiết.
Ngữ pháp: 가다 → 가는 길에. Câu nhấn thời điểm xác nhận giấy tờ là lúc đang đến công ty đối tác.
회의 장소로 이동하는 길에 팀장에게 일정 변경 소식을 들었어요.
Trên đường di chuyển đến địa điểm họp, tôi nghe trưởng nhóm báo lịch đã thay đổi.
Ngữ pháp: 이동하다 → 이동하는 길에. Tin thay đổi lịch được nghe trong quá trình di chuyển.
출장에서 돌아오는 길에 다음 주 업무 일정을 정리했어요.
Trên đường trở về sau chuyến công tác, tôi sắp xếp lịch công việc tuần sau.
Ngữ pháp: 돌아오다 → 돌아오는 길에. V2 được thực hiện trên đường từ chuyến công tác về.
면접을 보러 가는 길에 예상 질문을 다시 읽어 봤어요.
Trên đường đi phỏng vấn, tôi đọc lại các câu hỏi dự kiến.
Ngữ pháp: 보러 가다 → 보러 가는 길에. Cụm di chuyển dài vẫn kết hợp với -는 길에.
친구 집에서 돌아오는 길에 갑자기 비가 많이 왔어요.
Trên đường từ nhà bạn trở về, trời bất ngờ mưa lớn.
Ngữ pháp: 돌아오다 → 돌아오는 길에. V2 là sự việc bất ngờ xảy ra trên đường về.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt “trên đường” với “nhân tiện”, “đang làm dở” và “đang trong quá trình”.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V1 + 는 길에 | V2 xảy ra trên chính lộ trình đi/về của V1 |
집에 오는 길에 약을 샀어요.
Trên đường về nhà tôi mua thuốc.
|
| V1 + 는 김에 | Nhân cơ hội làm V1 thì làm thêm V2; không bắt buộc có lộ trình |
장보는 김에 세제도 샀어요.
Nhân tiện đi chợ, tôi mua cả nước giặt.
|
| V1 + 다가 | V1 đang diễn ra thì dừng/chuyển hoặc V2 chen vào |
길을 걷다가 친구를 만났어요.
Đang đi bộ thì tôi gặp bạn.
|
| V1 + 는 중에 | Đang ở giữa quá trình V1; không nhất thiết là di chuyển |
회의를 하는 중에 전화가 왔어요.
Đang họp thì có điện thoại.
|
| V1 + (으)면서 | Hai hành động diễn ra song song, V1 thường vẫn tiếp tục |
걸어가면서 음악을 들었어요.
Tôi vừa đi bộ vừa nghe nhạc.
|
Ghi nhớ nhanh
Hãy nhớ “길” theo đúng hình ảnh một lộ trình: đang đi/đang về đâu đó thì V2 xảy ra.
= trên đường/nhân lúc đang đi V1 thì V2
| 회사에 가는 길에 우체국에 들렀어요 | = | Trên đường đến công ty, tôi ghé bưu điện. |
| 집에 오는 길에 우유를 샀어요 | = | Trên đường về nhà, tôi mua sữa. |
| 퇴근하는 길에 전화를 했어요 | = | Trên đường tan làm về, tôi gọi điện. |
| 면접을 보러 가는 길에 질문을 읽었어요 | = | Trên đường đi phỏng vấn, tôi đọc câu hỏi. |
| 돌아오는 길에 비가 왔어요 | = | Trên đường trở về thì trời mưa. |
| 거래처에 가는 길에 서류를 확인했어요 | = | Trên đường đến đối tác, tôi kiểm tra giấy tờ. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. _____ 편의점에 들렀어요. (출근하다 + 는 길에)
2. 집에 _____ 과일을 샀어요. (오다 + 는 길에)
3. 학교에서 _____ 선생님을 만났어요. (돌아가다 + 는 길에)
4. 병원에 _____ 약국에 전화했어요. (가다 + 는 길에)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Trên đường đến công ty, tôi mua cà phê, gặp đồng nghiệp rồi cùng đi.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 집에 오은 길에 택배를 찾았어요.
2. 회사에 가은 길에 은행에 들렀어요.
3. 출장에서 돌아오은 길에 동료에게 연락했어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn ghé ngân hàng trên đường đến công ty. Câu nào phù hợp nhất?
2. Câu nào thiên về “nhân tiện đã mua đồ thì mua thêm pin”, không nhấn lộ trình?
3. Câu nào nói một sự việc bất ngờ xảy ra trên đường trở về?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Lõi nghĩa của V + 는 길에 là gì?
Câu 2. Dạng đúng của 오다 là gì?
Câu 3. Cấu trúc nào gần nghĩa “nhân cơ hội” hơn và không bắt buộc có lộ trình?
Câu 4. V1 trong -는 길에 thường thuộc nhóm nào?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Trên đường về nhà, tôi mua bánh.”
집에 빵을 샀어요.
Gợi ý từ vựng: 오다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + 는 길에 V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng V1 + 는 길에 V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + 는 길에 V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



