24/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V1 + 았/었다가 V2

Trình độTrung cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngLiên từ
Thời gian học30–35 phút

V1 + 았/었다가 V2 diễn tả V1 đã được thực hiện hoặc đạt tới một trạng thái rồi sau đó chuyển, đổi hoặc đảo sang V2.

V1 + 았/었다가 V2 (Đã V1 rồi chuyển/đổi sang V2)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem V1 đã hoàn tất trước khi V2 xảy ra hay V2 chen vào khi V1 vẫn đang diễn ra.

지수: 창문 왜 닫았어요?

민수: 잠깐 열었다가 너무 추워서 다시 닫았어요.

“열었다가 다시 닫았어요” cho biết điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V1 + 았/었다가 V2
= đã V1 rồi chuyển/đổi sang V2

Đã V1 rồi chuyển sang V2:
V1 + 았/었다가 V2 dùng khi V1 đã được thực hiện hoặc đạt tới một điểm, sau đó tình huống đổi hướng sang V2.

V1 và V2 thường là hai hành động đối lập, đảo chiều hoặc tương phản:
열다 ↔ 닫다 (mở ↔ đóng)
켜다 ↔ 끄다 (bật ↔ tắt)
사다 ↔ 환불하다 (mua ↔ trả/hoàn tiền)
바꾸다 ↔ 되돌리다 (đổi ↔ đổi/trả lại như cũ).

V2 không bắt buộc phải là động từ trái nghĩa hoàn toàn; chỉ cần thể hiện sự chuyển hướng rõ so với V1.
문을 열었다가 닫았어요 (Đã mở cửa rồi lại đóng.).

Lõi nghĩa:
• V1 phải được nhìn như đã xảy ra trước.
• V2 thường đối lập, đảo chiều hoặc tương phản với V1, hoặc ít nhất làm tình huống chuyển sang một hướng khác.
• Các cặp rất thường gặp:
 열다 ↔ 닫다 (mở ↔ đóng)
 켜다 ↔ 끄다 (bật ↔ tắt)
 사다 ↔ 환불하다 (mua ↔ trả/hoàn tiền)
 바꾸다 ↔ 되돌리다 (đổi ↔ đổi/trả lại như cũ).

Khác với -다가:
V1 + 다가 V2 thường là đang V1 thì bị ngắt/chuyển.
V1 + 았/었다가 V2đã V1 rồi mới đổi sang V2.

열다가 (đang mở thì...)
열었다가 (đã mở rồi sau đó đổi sang việc khác).

-았/었- không luôn là “quá khứ tuyệt đối”:
Trong -았/었다가, phần -았/었- đánh dấu V1 hoàn tất trước V2.
Vì vậy toàn câu vẫn có thể nói về tương lai.

내일 은행에 갔다가 회사에 갈 거예요 (Ngày mai tôi sẽ ghé ngân hàng rồi đi đến công ty.).

Chủ ngữ:
Khi V1 và V2 là hai hành động có chủ ý nối tiếp nhau, hai vế thường cùng chủ ngữ.
샀다가 환불했어요 (Đã mua rồi trả lại.).
Với biến đổi tự nhiên, chủ thể cũng phải logic xuyên suốt.

Phân loại:
-았/었다가 nối trực tiếp V1 với V2 và thể hiện quan hệ chuyển đổi.
Vì vậy bài xếp Liên từ.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
ㅏ/ㅗ 가다 갔다가 đã đi rồi...
Dạng khác 먹다 먹었다가 đã ăn rồi...
하다 예약하다 예약했다가 đã đặt rồi...
ㅆ rút gọn 쓰다 썼다가 đã viết/dùng rồi...
ㅓ rút gọn 서다 섰다가 đã đứng rồi...
열다 열었다가 đã mở rồi...
Điểm nhận diện nhanh:
• “Đang V1 thì V2” → -다가.
• “Đã V1 rồi đổi/đảo sang V2” → -았/었다가.
• Nếu V1/V2 là cặp đối lập rõ như 열다↔닫다 (mở↔đóng), 켜다↔끄다 (bật↔tắt), cấu trúc đặc biệt tự nhiên.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ cơ bản tập trung vào hành động đảo lại hoặc đổi hướng; ví dụ nâng cao mở rộng sang kế hoạch, công việc và công nghệ.

Ví dụ cơ bản

1

창문을 열었다가 추워서 다시 닫았어요.

Tôi đã mở cửa sổ rồi vì lạnh nên đóng lại.

Từ vựng: 창문 = cửa sổ · 춥다 = lạnh · 닫다 = đóng
Ngữ pháp: 열다 → 열었다가. V1 đã hoàn tất rồi V2 đảo lại trạng thái.
2

옷을 샀다가 크기가 안 맞아서 환불했어요.

Tôi đã mua quần áo rồi trả lại vì không vừa cỡ.

Từ vựng: = quần áo · 크기 = kích cỡ · 환불하다 = hoàn tiền
Ngữ pháp: 사다 → 샀다가. Mua xong rồi thay đổi quyết định và hoàn trả.
3

의자에 앉았다가 다시 일어났어요.

Tôi đã ngồi xuống rồi lại đứng lên.

Từ vựng: 의자 = ghế · 다시 = lại · 일어나다 = đứng dậy
Ngữ pháp: 앉다 → 앉았다가. Hai hành động đối hướng xảy ra nối tiếp.
4

불을 켰다가 바로 껐어요.

Tôi đã bật đèn rồi tắt ngay.

Từ vựng: = đèn · 바로 = ngay · 끄다 = tắt
Ngữ pháp: 켜다 → 켰다가. Bật trước, sau đó đảo sang tắt.
5

집에 갔다가 지갑을 두고 와서 다시 나왔어요.

Tôi đã về nhà rồi lại đi ra vì để quên ví.

Từ vựng: 지갑 = ví · 두고 오다 = để quên · 나오다 = đi ra
Ngữ pháp: 가다 → 갔다가. Đã đi/về tới một điểm rồi hướng hành động thay đổi.

Ví dụ nâng cao

1

회의 일정을 바꿨다가 참석자가 불편하다고 해서 원래대로 돌렸어요.

Chúng tôi đã đổi lịch họp rồi đưa về lịch cũ vì người tham dự thấy bất tiện.

Từ vựng: 일정 = lịch · 참석자 = người tham dự · 원래대로 = như ban đầu
Ngữ pháp: 바꾸다 → 바꿨다가. Thay đổi đã thực hiện rồi bị đảo ngược.
2

파일을 실수로 삭제했다가 휴지통에서 복구했어요.

Tôi đã lỡ xóa tệp rồi khôi phục từ thùng rác.

Từ vựng: 실수로 = do sơ suất · 휴지통 = thùng rác · 복구하다 = khôi phục
Ngữ pháp: 삭제하다 → 삭제했다가. Xóa xong rồi thực hiện hành động phục hồi.
3

메시지를 보냈다가 틀린 내용을 발견하고 바로 삭제했어요.

Tôi đã gửi tin nhắn rồi xóa ngay sau khi phát hiện nội dung sai.

Từ vựng: 메시지 = tin nhắn · 발견하다 = phát hiện · 삭제하다 = xóa
Ngữ pháp: 보내다 → 보냈다가. V1 hoàn tất, sau đó V2 sửa lại kết quả.
4

예약 시간을 변경했다가 일정이 맞지 않아 다시 원래 시간으로 바꿨어요.

Tôi đã đổi giờ đặt chỗ rồi lại chuyển về giờ cũ vì lịch không phù hợp.

Từ vựng: 예약 시간 = giờ đặt chỗ · 일정 = lịch · 변경하다 = thay đổi
Ngữ pháp: 변경하다 → 변경했다가. Việc thay đổi được thực hiện rồi lại đảo về trước.
5

새 직장에 들어갔다가 적성이 맞지 않아 몇 달 만에 그만뒀어요.

Tôi đã vào công ty mới rồi nghỉ sau vài tháng vì thấy không hợp.

Từ vựng: 직장 = nơi làm việc · 적성 = sở trường/phù hợp nghề · 그만두다 = nghỉ
Ngữ pháp: 들어가다 → 들어갔다가. Một giai đoạn bắt đầu rồi chuyển sang hướng khác.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt -았/었다가 với -다가, -고 나서 và các cấu trúc chỉ trình tự hoặc đảo ngược.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V1 + 았/었다가 V2 V1 hoàn tất rồi chuyển/đảo sang V2.
문을 열었다가 닫았어요.
Đã mở cửa rồi lại đóng.
V1 + 다가 V2 V1 đang diễn ra thì bị ngắt/chuyển.
문을 열다가 전화가 왔어요.
Đang mở cửa thì có điện thoại.
V1 + 고 나서 V2 Trình tự trung tính: làm xong V1 rồi V2.
문을 열고 나서 들어갔어요.
Mở cửa xong rồi đi vào.
V1 + 고 V2 Nối hai hành động theo trình tự hoặc liệt kê, không nhấn đảo hướng.
문을 열고 들어갔어요.
Mở cửa rồi đi vào.
V1 + 았/었는데 V2 Nêu bối cảnh/quá khứ rồi thêm thông tin, không tự mang nghĩa đảo hướng.
문을 열었는데 추웠어요.
Tôi mở cửa thì thấy lạnh.
Không dùng -았다가 chỉ để kể hai việc trung tính: nếu V2 chỉ là bước tiếp theo bình thường, -고 나서 thường phù hợp hơn.
-다가 ↔ -았다가: 열다가 = đang mở thì bị ngắt; 열었다가 = đã mở rồi đổi sang hành động khác.
-았다가 thường hợp với cặp đảo hướng: mở↔đóng, bật↔tắt, mua↔trả, đổi↔đổi lại.
Điểm nhận diện nhanh: V1 đã xảy ra trước, sau đó V2 làm tình huống đổi hướng rõ → V1 + 았/었다가 V2.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.

V1 + 았/었다가 V2
= đã V1 rồi chuyển/đổi sang V2
열었다가 닫았어요. = Đã mở rồi lại đóng.
샀다가 환불했어요. = Đã mua rồi trả lại.
앉았다가 일어났어요. = Đã ngồi rồi đứng lên.
켰다가 껐어요. = Đã bật rồi tắt.
보냈다가 삭제했어요. = Đã gửi rồi xóa.
바꿨다가 되돌렸어요. = Đã đổi rồi đổi lại.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện tạo V1 + 았/었다가 V2

창문을 _____ 추워서 다시 닫았어요. (열다)

옷을 _____ 크기가 안 맞아서 환불했어요. (사다)

예약을 _____ 일정이 바뀌어서 취소했어요. (하다)

메모를 _____ 필요 없어서 지웠어요. (쓰다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Tôi đã đổi mật khẩu rồi lại đổi về mật khẩu cũ vì khó nhớ.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 불을 켜다가 바로 껐어요.

2. 옷을 사았다가 환불했어요.

3. 메일을 보내었다가가 취소했어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn bật điều hòa rồi thấy lạnh nên tắt ngay.

2. Bạn đang viết báo cáo thì máy tính tắt đột ngột.

3. Bạn ăn xong rồi đi dạo như một trình tự bình thường.

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. V + 았/었다가 chủ yếu diễn tả gì?

Câu 2. 가다 kết hợp đúng là gì?

Câu 3. Câu nào phù hợp với “đang V1 thì bị gián đoạn”?

Câu 4. Câu nào có sự đảo hướng rõ nhất?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi đã đổi giờ hẹn rồi lại đổi về giờ cũ vì bạn tôi không tiện.”

약속 시간을 친구가 불편하다고 해서 원래 시간으로 다시 바꿨어요.

Gợi ý từ vựng: 변경하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu