V1 + 게 V2
V1 + 게 V2 diễn tả V2 được thực hiện để tạo điều kiện hoặc kết quả sao cho V1 xảy ra; khi dịch thường đi theo hướng “V2 để/sao cho V1”.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định vế nào là kết quả mong muốn và vế nào là hành động được thực hiện để đạt kết quả đó.
지수: 글씨가 잘 안 보여요.
민수: 잘 보이게 더 크게 써 주세요.
Trong “잘 보이게 더 크게 써 주세요”, quan hệ giữa hai vế là gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
V2 nhằm tạo kết quả V1:
Trong V1 + 게 V2, V1 thường là trạng thái/kết quả mong muốn, còn V2 là hành động được thực hiện để đạt kết quả đó.
잘 보이다 → 잘 보이게 크게 쓰다 (nhìn rõ → viết to để nhìn rõ).
• Không dịch máy móc theo thứ tự V1 → V2.
• Với nghĩa mục đích/kết quả này, thường đọc tự nhiên theo hướng “V2 để/sao cho V1”.
V1 thường là kết quả có thể đạt được:
V1 thường là trạng thái hoặc kết quả mà hành động V2 hướng tới.
Các dạng thường gặp:
보이다 (được nhìn thấy/nhìn thấy)
들리다 (nghe thấy)
이해하다 (hiểu)
늦지 않다 (không muộn)
잊지 않다 (không quên).
Chủ ngữ có thể khác:
Chủ thể của V1 và V2 không nhất thiết phải giống nhau.
아이가 깨지 않게 문을 조용히 닫았어요
(Tôi đóng cửa nhẹ để đứa trẻ không thức giấc.)
→ chủ thể của 깨지 않다 (không thức giấc) là đứa trẻ;
→ chủ thể của 닫다 (đóng) là người nói.
Khác với A + 게:
Hai dạng -게 có chức năng khác nhau.
A + 게 V: -게 biến tính từ thành phó từ/trạng từ.
크게 말하다 (nói to).
V1 + 게 V2: -게 nối một vế kết quả/mục đích với hành động chính.
잘 들리게 크게 말하다 (nói to để nghe rõ).
Phân loại:
-게 ở đây là đuôi nối tạo vế phụ chỉ mục đích/kết quả.
Vì vậy bài xếp Liên từ.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Nhìn thấy | 보이다 | 잘 보이게 쓰다 | viết để nhìn rõ |
| Nghe thấy | 들리다 | 잘 들리게 말하다 | nói để nghe rõ |
| Không muộn | 늦지 않다 | 늦지 않게 출발하다 | đi sớm để không muộn |
| Không quên | 잊지 않다 | 잊지 않게 메모하다 | ghi để không quên |
| Không thức | 깨지 않다 | 깨지 않게 조용히 하다 | làm nhẹ để không thức |
| Dễ hiểu | 이해하다 | 이해하게 설명하다 | giải thích để hiểu |
• V1 = kết quả/mục đích cần đạt.
• V2 = hành động để đạt kết quả đó.
→ Dịch tự nhiên: “V2 để/sao cho V1”.
Khám phá ví dụ
Ví dụ cơ bản làm rõ hướng “V2 để V1”; ví dụ nâng cao mở rộng sang chỉ dẫn, công việc và tình huống có hai chủ thể.
Ví dụ cơ bản
잘 보이게 글씨를 크게 써 주세요.
Hãy viết chữ to để nhìn rõ.
Ngữ pháp: 보이다 → 보이게. V1 là “nhìn thấy rõ”; V2 “viết to” nhằm tạo kết quả đó.
뒤에서도 잘 들리게 크게 말해 주세요.
Hãy nói to để phía sau cũng nghe rõ.
Ngữ pháp: 들리다 → 들리게. Nói to là hành động để đạt kết quả “nghe rõ”.
약속 시간에 늦지 않게 일찍 출발했어요.
Tôi xuất phát sớm để không đến muộn giờ hẹn.
Ngữ pháp: 늦지 않다 → 늦지 않게. V1 là kết quả cần tránh; V2 là xuất phát sớm.
중요한 일을 잊지 않게 메모해 두세요.
Hãy ghi chú để không quên việc quan trọng.
Ngữ pháp: 잊지 않다 → 잊지 않게. Ghi chú là hành động để tránh kết quả quên.
아이가 깨지 않게 문을 조용히 닫았어요.
Tôi đóng cửa nhẹ để đứa trẻ không thức giấc.
Ngữ pháp: 깨지 않다 → 깨지 않게. Chủ thể V1 và V2 có thể khác.
Ví dụ nâng cao
모두가 쉽게 이해하게 예를 들어 설명했어요.
Tôi giải thích bằng ví dụ để mọi người dễ hiểu.
Ngữ pháp: 이해하다 → 이해하게. V2 “giải thích bằng ví dụ” nhằm tạo kết quả mọi người hiểu.
파일을 쉽게 찾게 이름을 날짜별로 정리했어요.
Tôi sắp xếp tên tệp theo ngày để dễ tìm.
Ngữ pháp: 찾다 → 찾게. Sắp xếp là hành động phục vụ kết quả tìm dễ hơn.
회의 내용을 모두 알게 팀 채팅방에 정리해서 올렸어요.
Tôi đăng phần tổng hợp lên nhóm chat để mọi người biết nội dung cuộc họp.
Ngữ pháp: 알다 → 알게. V2 tạo điều kiện để mọi người đạt trạng thái biết thông tin.
사진이 흔들리지 않게 카메라를 단단히 고정했어요.
Tôi cố định máy ảnh chắc để ảnh không bị rung.
Ngữ pháp: 흔들리지 않다 → 흔들리지 않게. V1 là kết quả cần tránh.
손님이 길을 쉽게 찾게 입구에 안내판을 세웠어요.
Chúng tôi đặt bảng hướng dẫn ở lối vào để khách dễ tìm đường.
Ngữ pháp: 찾다 → 찾게. Chủ thể “khách tìm” khác với chủ thể “đặt bảng”.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt V1 + 게 V2 với -(으)려고, -도록, A + 게 và V + 게 하다.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V1 + 게 V2 | V2 được thực hiện để/sao cho V1 xảy ra. |
잘 보이게 크게 써요.
Viết to để nhìn rõ.
|
| V1 + (으)려고 V2 | Nhấn ý định của chủ thể V2 muốn tự thực hiện V1; thường cùng chủ ngữ. |
책을 사려고 서점에 갔어요.
Tôi đến hiệu sách để mua sách.
|
| V1 + 도록 V2 | Cũng chỉ mục đích/kết quả; thường rõ tính hướng tới hoặc yêu cầu hơn. |
잊지 않도록 메모하세요.
Hãy ghi chú để không quên.
|
| A + 게 V | -게 biến tính từ thành phó từ/trạng từ, không tạo vế mục đích. |
크게 말해요.
Nói to.
|
| V + 게 하다 | Làm/cho phép khiến ai thực hiện V hoặc đạt trạng thái V. |
아이를 앉게 했어요.
Tôi cho đứa trẻ ngồi xuống.
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.
= V2 để / sao cho V1
| 잘 보이게 크게 써요. | = | Viết to để nhìn rõ. |
| 잘 들리게 크게 말해요. | = | Nói to để nghe rõ. |
| 늦지 않게 일찍 가요. | = | Đi sớm để không muộn. |
| 잊지 않게 메모해요. | = | Ghi để không quên. |
| 깨지 않게 조용히 해요. | = | Làm nhẹ để không thức. |
| 쉽게 찾게 표시해요. | = | Đánh dấu để dễ tìm. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện tạo V1 + 게 V2
글씨가 잘 _____ 크게 써 주세요. (보이다)
뒤에서도 잘 _____ 크게 말해 주세요. (들리다)
약속에 _____ 일찍 출발했어요. (늦지 않다)
중요한 일을 _____ 메모해 두세요. (잊지 않다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Hãy nói chậm và rõ để người mới học cũng dễ hiểu.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 잘 보이는게 글씨를 크게 써 주세요.
2. 아이를 깨지 않는게 조용히 해 주세요.
3. 파일을 쉽게 찾기는게 이름을 정리했어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn nói to để người ở cuối phòng cũng nghe rõ.
2. Bạn đến hiệu sách với ý định tự mình mua sách.
3. Câu nào chỉ đơn thuần “nói to”, không có vế mục đích?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Trong V1 + 게 V2, V1 thường là gì?
Câu 2. “Viết to để nhìn rõ” có cấu trúc nào?
Câu 3. Dạng nào gần với -게 khi chỉ mục đích/kết quả?
Câu 4. Câu nào có hai chủ thể vẫn tự nhiên với -게?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi đặt bảng hướng dẫn ở lối vào để khách dễ tìm đường.”
손님이 길을 쉽게 입구에 안내판을 세웠어요.
Gợi ý từ vựng: 찾다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + 게 V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng V1 + 게 V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + 게 V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



