18/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + (으)ㄹ 줄 알다
V + (으)ㄹ 줄 모르다

Trình độSơ cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học20-25 phút

Bài học hướng dẫn cách dùng V + (으)ㄹ 줄 알다 / 모르다 để nói “biết / không biết cách làm gì”, kèm quy tắc kết hợp, phân biệt với (으)ㄹ 수 있다/없다 và bài tập tương tác.

Ngữ pháp tiếng Hàn V + (으)ㄹ 줄 알다 / 모르다: Biết / không biết cách...
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định người nói đang nói về khả năng do hoàn cảnh hay kiến thức/kỹ năng để tự thực hiện một hành động.

수진: 민호 씨, 자전거 탈 수 있어요?

민호: 네, 자전거를 탈 줄 알아요. 어릴 때 배웠어요.

Cụm 탈 줄 알아요 trong câu trên có nghĩa gần nhất với cách hiểu nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + (으)ㄹ 줄 알다
= biết cách V / biết làm V

Biết cách thực hiện một hành động:
V + (으)ㄹ 줄 알다 dùng khi chủ thể biết cách, biết kỹ năng hoặc đã học được phương pháp để thực hiện hành động V. Ví dụ, 저는 한글을 읽을 줄 알아요 nghĩa là “Tôi biết đọc chữ Hangeul”, còn 자전거를 탈 줄 알아요 là “Tôi biết đi xe đạp”. Trọng tâm nằm ở kiến thức hoặc kỹ năng để tự làm, không chỉ ở việc hoàn cảnh có cho phép thực hiện hay không.

V + (으)ㄹ 줄 모르다
= không biết cách V / không biết làm V

Không biết cách thực hiện một hành động:
V + (으)ㄹ 줄 모르다 dùng khi chủ thể chưa biết kỹ năng, chưa học cách hoặc không biết phương pháp để thực hiện V. Ví dụ, 저는 아직 운전할 줄 몰라요 nghĩa là “Tôi vẫn chưa biết lái xe”. Trong hội thoại, 모르다 thường được chia thành 몰라요.

Lõi nghĩa chung: hai mẫu cùng trả lời câu hỏi “chủ thể có biết cách làm V hay không?”. 알다 cho biết chủ thể có kiến thức/kỹ năng cần thiết; 모르다 cho biết chủ thể chưa biết cách. Vì thế, các hành động thường gặp là những việc có thể học hoặc luyện như 수영하다 (bơi), 운전하다 (lái xe), 요리하다 (nấu ăn), 사용하다 (sử dụng).

Cấu tạo và cách viết:
động từ trước phải chuyển sang dạng -(으)ㄹ. được viết cách với động từ phía trước và với 알다/모르다 phía sau: 할 줄 알아요, 할 줄 몰라요; không viết 할줄알아요. Ở bài sơ cấp này, hãy ghi nhớ toàn bộ cụm -(으)ㄹ 줄 알다/모르다 như một mẫu diễn tả biết hay không biết cách làm.

Cách kết hợp:
thân động từ không có patchim dùng -ㄹ 줄 알다/모르다; thân từ có patchim dùng -을 줄 알다/모르다. Nếu thân từ kết thúc bằng , chỉ giữ một ㄹ: 만들다 → 만들 줄 알다 (làm/tạo → biết cách làm/tạo). Các bất quy tắc vẫn biến đổi theo quy tắc của -(으)ㄹ, như 짓다 → 지을 줄 알다 (xây/làm → biết cách xây/làm), 굽다 → 구울 줄 알다 (nướng → biết cách nướng).

Phân biệt “kỹ năng” với khả năng do hoàn cảnh:
-(으)ㄹ 줄 알다/모르다 chủ yếu nói về biết hay không biết cách. Trong khi đó, -(으)ㄹ 수 있다/없다 rộng hơn: có thể nói về năng lực, nhưng cũng có thể nói một việc có thể hoặc không thể thực hiện vì thời gian, điều kiện hay hoàn cảnh. Ví dụ, 운전할 줄 알아요 là “biết lái xe”; còn 오늘은 운전할 수 없어요 có thể chỉ đơn giản là “hôm nay không thể lái xe” dù người nói vẫn biết lái.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Động từ gốc 줄 알다 줄 모르다
Không có patchim 타다 (đi / điều khiển) 탈 줄 알다 탈 줄 모르다
Có patchim 읽다 (đọc) 읽을 줄 알다 읽을 줄 모르다
Thân từ kết thúc bằng ㄹ 만들다 (làm / tạo) 만들 줄 알다 만들 줄 모르다
Động từ 하다 요리하다 (nấu ăn) 요리할 줄 알다 요리할 줄 모르다
Bất quy tắc ㅅ 짓다 (xây / làm) 지을 줄 알다 지을 줄 모르다
Bất quy tắc ㅂ 굽다 (nướng) 구울 줄 알다 구울 줄 모르다
Một nghĩa khác cần nhận diện: ngoài nghĩa kỹ năng của bài này, cụm -(으)ㄹ 줄 알았다/몰랐다 trong một số ngữ cảnh có thể mang nghĩa “đã nghĩ rằng / không ngờ rằng / không biết rằng...”. Ví dụ, 비가 올 줄 몰랐어요 thường được hiểu là “Tôi không biết/không ngờ là trời sẽ mưa”, chứ không phải “không biết cách mưa”. Tuy nhiên, dạng quá khứ vẫn có thể giữ nghĩa kỹ năng nếu ngữ cảnh nói rõ, như 어렸을 때는 수영할 줄 몰랐어요 — “Hồi nhỏ tôi chưa biết bơi”.
Vì vậy hãy dựa vào loại hành động và ngữ cảnh.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ đi từ kỹ năng sinh hoạt quen thuộc đến cách dùng trong học tập, công việc và đối chiếu hai kỹ năng.

Ví dụ cơ bản

1

저는 한글을 읽을 줄 알아요.

Tôi biết đọc chữ Hangeul.

Từ vựng: 한글 = chữ Hangeul · 읽다 = đọc.
Ngữ pháp: 읽다 → 읽을 줄 알다 → 읽을 줄 알아요. 읽다 có patchim nên dùng -을 줄; câu nói về kỹ năng đọc.
2

민수 씨는 자전거를 탈 줄 알아요.

Min-su biết đi xe đạp.

Từ vựng: 자전거 = xe đạp · 타다 = đi/điều khiển phương tiện.
Ngữ pháp: 타다 → 탈 줄 알다 → 탈 줄 알아요. Thân từ không có patchim nhận -ㄹ trước .
3

저는 아직 수영할 줄 몰라요.

Tôi vẫn chưa biết bơi.

Từ vựng: 아직 = vẫn/chưa · 수영하다 = bơi.
Ngữ pháp: 수영하다 → 수영할 줄 모르다 → 수영할 줄 몰라요. 아직 làm rõ trạng thái hiện tại là “vẫn chưa biết bơi”.
4

우리 언니는 김치찌개를 만들 줄 알아요.

Chị tôi biết nấu canh kimchi.

Từ vựng: 언니 = chị gái · 김치찌개 = canh kimchi · 만들다 = làm/nấu.
Ngữ pháp: 만들다 → 만들 줄 알다 (làm/tạo → biết cách làm/tạo). Thân từ kết thúc bằng giữ một , không thêm .
5

제 동생은 아직 젓가락을 잘 쓸 줄 몰라요.

Em tôi vẫn chưa biết dùng đũa thành thạo.

Từ vựng: 동생 = em · 젓가락 = đũa · = giỏi/tốt.
Ngữ pháp: 쓰다 → 쓸 줄 모르다 → 쓸 줄 몰라요. bổ sung mức độ thành thạo; cấu trúc chính vẫn kiểm tra việc có biết cách dùng đũa hay không.

Ví dụ nâng cao

1

어렸을 때는 수영할 줄 몰랐지만 지금은 꽤 잘해요.

Hồi nhỏ tôi không biết bơi, nhưng bây giờ bơi khá tốt.

Từ vựng: 어릴 때 = khi còn nhỏ · 지금 = bây giờ · = khá.
Ngữ pháp: 수영하다 → 수영할 줄 몰랐다 → 수영할 줄 몰랐지만. Dạng quá khứ vẫn mang nghĩa kỹ năng vì ngữ cảnh “hồi nhỏ”; -지만 đối chiếu với hiện tại.
2

설명서를 읽고 나서 이 기계를 사용할 줄 알게 되었어요.

Sau khi đọc hướng dẫn, tôi đã biết cách sử dụng chiếc máy này.

Từ vựng: 설명서 = sách/hướng dẫn sử dụng · 기계 = máy · 사용하다 = sử dụng.
Ngữ pháp: 사용하다 → 사용할 줄 알다 → 사용할 줄 알게 되다. -게 되다 diễn tả kết quả “đã đi đến chỗ biết cách sử dụng”.
3

저는 운전할 줄 알지만 오늘은 차가 없어서 운전할 수 없어요.

Tôi biết lái xe, nhưng hôm nay không có xe nên không thể lái.

Từ vựng: 운전하다 = lái xe · 오늘 = hôm nay · = xe ô tô.
Ngữ pháp: 운전할 줄 알지만 nói “biết kỹ năng lái xe”, còn 운전할 수 없어요 nói “không thể lái” do hoàn cảnh không có xe.
4

민지는 피아노는 칠 줄 아는데 기타는 칠 줄 몰라요.

Min-ji biết chơi piano nhưng không biết chơi guitar.

Từ vựng: 피아노 = piano · 기타 = guitar · 치다 = chơi (nhạc cụ).
Ngữ pháp: 치다 → 칠 줄 알다 → 칠 줄 아는데. Câu đối chiếu hai kỹ năng của cùng một người: biết chơi piano nhưng không biết chơi guitar.
5

처음에는 사진을 편집할 줄 몰랐는데 친구에게 배운 뒤로 혼자서도 할 수 있게 됐어요.

Ban đầu tôi không biết chỉnh sửa ảnh, nhưng từ sau khi học từ bạn thì đã có thể tự làm.

Từ vựng: 처음 = lúc đầu · 편집하다 = chỉnh sửa · 혼자서 = một mình.
Ngữ pháp: 편집하다 → 편집할 줄 모르다 → 편집할 줄 몰랐는데. Chuỗi “không biết → học từ bạn → tự làm được” xác nhận đây là nghĩa kỹ năng, không phải nghĩa “không ngờ rằng”.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt “biết cách làm” với khả năng do hoàn cảnh và nghĩa “đã nghĩ/không ngờ” của cùng hình thức trong ngữ cảnh khác.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + (으)ㄹ 줄 알다 Biết cách/kỹ năng để thực hiện hành động V.
저는 자전거를 탈 줄 알아요.
Tôi biết đi xe đạp.
V + (으)ㄹ 줄 모르다 Không biết cách hoặc chưa có kỹ năng thực hiện V.
저는 아직 운전할 줄 몰라요.
Tôi vẫn chưa biết lái xe.
V + (으)ㄹ 수 있다/없다 Khả năng hoặc tính khả thi; có thể do kỹ năng nhưng cũng có thể do điều kiện, hoàn cảnh.
오늘은 차가 없어서 운전할 수 없어요.
Hôm nay không có xe nên tôi không thể lái.
V + 는 방법을 알다/모르다 Nói trực tiếp rằng biết/không biết “phương pháp/cách thức” làm một việc; thường cụ thể hơn về quy trình.
이 프로그램을 사용하는 방법을 알아요.
Tôi biết cách/phương pháp sử dụng chương trình này.
V + (으)ㄹ 줄 알았다/몰랐다 Ngoài nghĩa kỹ năng, tùy ngữ cảnh còn có thể là “đã nghĩ rằng / không biết, không ngờ rằng...”.
비가 올 줄 몰랐어요.
Tôi không biết/không ngờ là trời sẽ mưa.
Đừng luôn dịch -(으)ㄹ 줄 알았다/몰랐다 là “đã biết/không biết cách”.
어렸을 때 수영할 줄 몰랐어요.
→ Hồi nhỏ tôi không biết bơi: nghĩa kỹ năng.
오늘 비가 올 줄 몰랐어요.
→ Tôi không biết/không ngờ hôm nay trời sẽ mưa: nghĩa nhận thức/dự đoán.
줄 알다 ↔ 수 있다: có thể gần nghĩa khi thật sự nói về kỹ năng.
저는 수영할 줄 알아요.
저는 수영할 수 있어요.
Cả hai có thể hiểu là “Tôi biết/có thể bơi”, nhưng 줄 알다 tập trung rõ vào kỹ năng đã học.
줄 모르다 và 수 없다 khác nhau khi nguyên nhân là hoàn cảnh.
저는 운전할 줄 몰라요.
→ Không biết lái xe: thiếu kỹ năng.
오늘은 차가 없어서 운전할 수 없어요.
→ Biết lái vẫn có thể không lái được vì hoàn cảnh.
Điểm nhận diện nhanh: hỏi “có biết cách làm V không?”V + (으)ㄹ 줄 알다/모르다. Hỏi “trong hoàn cảnh này có làm được không?” → V + (으)ㄹ 수 있다/없다. Với dạng quá khứ, luôn kiểm tra ngữ cảnh để phân biệt nghĩa kỹ năng và nghĩa “đã nghĩ/không ngờ”.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ hai mẫu đối lập và quy tắc -(으)ㄹ trước 줄.

V + (으)ㄹ 줄 알다 = biết cách V / biết làm V
V + (으)ㄹ 줄 모르다 = không biết cách V / không biết làm V
한글을 읽을 줄 알아요 = Biết đọc chữ Hangeul.
자전거를 탈 줄 알아요 = Biết đi xe đạp.
김치찌개를 만들 줄 알아요 = Biết nấu canh kimchi.
수영할 줄 몰라요 = Không biết bơi.
운전할 줄 몰라요 = Không biết lái xe.
기타를 칠 줄 몰라요 = Không biết chơi guitar.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp trong câu

1. 민수 씨는 자전거를 _____ . (타다)

2. 저는 한글을 _____ . (읽다)

3. 제 동생은 김치찌개를 _____ . (만들다)

4. 할아버지는 나무집을 _____ . (짓다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Em tôi vẫn chưa biết đi xe đạp.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 저는 자전거를 타을 줄 알아요.

2. 저는 이 음식을 만들을 줄 몰라요.

3. 어머니는 생선을 굽을 줄 알아요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn hỏi một người “Bạn có biết nấu món Hàn không?”.

2. Bạn muốn nói “Tôi vẫn chưa biết lái xe”.

3. Người đó biết bơi nhưng hôm nay đau chân nên không thể bơi. Câu nào đúng nhất?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. V + (으)ㄹ 줄 알다 chủ yếu biểu thị điều gì trong bài này?

Câu 2. Dạng đúng của 짓다 + (으)ㄹ 줄 알다 là gì?

Câu 3. Câu nào có nghĩa “Tôi không biết chơi guitar”?

Câu 4. Câu nào cho thấy người nói biết bơi nhưng hôm nay không thể bơi vì hoàn cảnh?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi vẫn chưa biết lái xe.”

저는 아직

Gợi ý từ vựng: 운전하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu