V + 아/어 봤자
V + 아/어 봤자 diễn tả rằng dù có làm hoặc thử làm V thì kết quả phía sau cũng không thay đổi như mong muốn, thường mang sắc thái vô ích hoặc không đáng kỳ vọng.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem người nói có cho rằng thử làm V vẫn không thay đổi được kết quả phía sau hay không.
지수: 지금 택시를 타면 회의에 늦지 않을까요?
민수: 지금 출발해 봤자 이미 늦었어요.
“지금 출발해 봤자 이미 늦었어요” có nghĩa gần nhất với câu nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Thử làm V cũng không thay đổi kết quả:
Dùng
khi
người nói cho rằng dù thực hiện hoặc thử thực hiện V thì kết quả phía sau vẫn không cải
thiện như mong muốn.
Mẫu:
지금 가 봤자 늦어요 (Dù có
đi bây giờ thì cũng muộn.)
Trọng tâm: người nói đã dự đoán trước rằng thử làm V cũng không
làm kết quả tốt hơn.
• Có thử V đi nữa → kết quả vẫn vậy hoặc không tốt hơn.
• Người nói thường đã dự đoán trước kết quả.
• Sắc thái thường gần với “làm cũng không ích gì / làm cũng vậy”.
Chỉ dùng với động từ:
-아/어 보다 mang nghĩa “thử làm”.
Vì vậy -아/어 봤자 chủ yếu kết hợp với động từ.
Kết quả phía sau:
Vế sau thường là kết quả
tiêu
cực, bị giới hạn hoặc không như mong đợi.
늦다 (muộn)
소용없다 (vô ích)
어렵다 (khó)
안 되다 (không được, không
thành).
Khác với -아/어 보다:
먹어
보다 (thử ăn) → chỉ nói về việc thử làm.
먹어 봤자 (dù có
thử ăn thì cũng...) → thêm ý kết quả vẫn không thay đổi như mong muốn.
Phân loại:
-아/어
봤자 nối hành động V với kết quả phía sau.
Quan hệ chính là nhượng bộ / giới
hạn kết quả.
Vì vậy bài được xếp là Liên từ.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| ㅏ/ㅗ | 가다 | 가 봤자 | dù có đi thì cũng... |
| Nguyên âm khác | 먹다 | 먹어 봤자 | dù có ăn thì cũng... |
| 하다 | 말하다 | 말해 봤자 | dù có nói thì cũng... |
| ㅜ rút gọn | 배우다 | 배워 봤자 | dù có học thì cũng... |
| ㅣ + 어 | 마시다 | 마셔 봤자 | dù có uống thì cũng... |
| Bất quy tắc ㄷ | 듣다 | 들어 봤자 | dù có nghe thì cũng... |
• Chỉ muốn nói “thử V” → dùng V + 아/어 보다.
• Muốn nói “dù có thử V thì kết quả cũng không khá hơn” → dùng V + 아/어 봤자.
Khám phá ví dụ
Ví dụ cơ bản tập trung vào những tình huống “thử làm cũng không ích”; ví dụ nâng cao mở rộng sang công việc, quyết định và đánh giá hiệu quả.
Ví dụ cơ bản
지금 가 봤자 늦을 거예요.
Dù có đi bây giờ thì cũng sẽ muộn.
Ngữ pháp: 가다 → 가 봤자. Người nói dự đoán kết quả “muộn” không thay đổi.
그 사람에게 말해 봤자 안 들을 거예요.
Dù có nói với người đó thì họ cũng sẽ không nghe.
Ngữ pháp: 말하다 → 말해 봤자. Hành động nói được xem là không làm thay đổi thái độ của người nghe.
지금 다시 전화해 봤자 아무도 안 받을 거예요.
Dù có gọi lại bây giờ thì cũng sẽ không ai nghe máy.
Ngữ pháp: 전화하다 → 전화해 봤자. Kết quả “không ai nghe máy” đã được dự đoán.
설명을 한 번 더 읽어 봤자 지금은 이해하기 어려워요.
Dù có đọc lại phần giải thích thì lúc này vẫn khó hiểu.
Ngữ pháp: 읽다 → 읽어 봤자. Thử đọc lại nhưng người nói cho rằng kết quả chưa cải thiện.
약속 시간이 지나서 지금 서둘러 봤자 소용없어요.
Đã quá giờ hẹn nên dù có vội bây giờ cũng vô ích.
Ngữ pháp: 서두르다 → 서둘러 봤자. Vội thêm cũng không thể đảo ngược việc đã quá giờ.
Ví dụ nâng cao
마감 기한이 끝난 뒤에 서류를 제출해 봤자 접수되지 않을 가능성이 큽니다.
Sau khi đã hết hạn, dù có nộp hồ sơ thì khả năng cao cũng không được tiếp nhận.
Ngữ pháp: 제출하다 → 제출해 봤자. Việc nộp không làm thay đổi điều kiện thời hạn.
이미 예산이 확정되어 있어서 지금 비용을 다시 계산해 봤자 계획은 달라지지 않을 겁니다.
Ngân sách đã được chốt nên dù có tính lại chi phí bây giờ thì kế hoạch cũng sẽ không thay đổi.
Ngữ pháp: 계산하다 → 계산해 봤자. Người nói dự đoán việc tính lại không tạo kết quả mới.
상대가 이미 결정을 내렸다면 더 설득해 봤자 마음을 바꾸기 어려울 것입니다.
Nếu đối phương đã quyết định thì dù có thuyết phục thêm cũng khó khiến họ đổi ý.
Ngữ pháp: 설득하다 → 설득해 봤자. Hiệu quả của việc thuyết phục được đánh giá là rất hạn chế.
근본적인 원인을 해결하지 않으면 프로그램을 몇 번 다시 설치해 봤자 같은 오류가 반복될 수 있습니다.
Nếu không xử lý nguyên nhân gốc thì dù có cài lại chương trình vài lần lỗi tương tự vẫn có thể lặp lại.
Ngữ pháp: 설치하다 → 설치해 봤자. Lặp lại hành động không giải quyết nguyên nhân chính.
자료가 충분하지 않은 상태에서 결론만 빨리 내려 봤자 설득력 있는 결과를 얻기 어렵습니다.
Khi dữ liệu chưa đủ, dù có vội đưa ra kết luận thì cũng khó có kết quả thuyết phục.
Ngữ pháp: 내리다 → 내려 봤자. Hành động được thực hiện nhưng điều kiện nền tảng chưa đủ nên hiệu quả thấp.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt -아/어 봤자 với các cấu trúc nhượng bộ và đánh giá hiệu quả gần nghĩa.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 아/어 봤자 | Dù có/thử V thì kết quả cũng không cải thiện. |
지금 가 봤자 늦어요.
Dù có đi bây giờ thì cũng muộn.
|
| V + 아/어 봐야 | Dù có thử V thì kết quả cũng bị giới hạn; rất gần nghĩa. |
지금 가 봐야 늦어요.
Dù có đi bây giờ thì cũng muộn.
|
| V + 아/어도 | Dù V thì vế sau vẫn xảy ra; trung tính hơn. |
지금 가도 늦어요.
Dù đi bây giờ cũng muộn.
|
| V + (으)나 마나 | Làm hay không thì kết quả cũng như nhau. |
지금 가나 마나 늦어요.
Có đi hay không cũng muộn.
|
| V + 아/어 보다 | Chỉ thử làm V, chưa đánh giá kết quả là vô ích. |
한번 먹어 봐요.
Hãy thử ăn một lần.
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.
= dù có/thử V thì cũng ...
| 지금 가 봤자 늦어요. | = | Dù có đi bây giờ cũng muộn. |
| 말해 봤자 안 들어요. | = | Dù có nói họ cũng không nghe. |
| 전화해 봤자 소용없어요. | = | Dù có gọi cũng vô ích. |
| 읽어 봤자 이해하기 어려워요. | = | Dù đọc lại cũng khó hiểu. |
| 설득해 봤자 안 바뀔 거예요. | = | Dù thuyết phục cũng khó thay đổi. |
| 다시 설치해 봤자 같아요. | = | Dù cài lại thì kết quả cũng vậy. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện tạo V + 아/어 봤자
지금 _____ 늦을 거예요. (가다)
그 사람에게 _____ 안 들을 거예요. (말하다)
지금 다시 _____ 아무도 안 받을 거예요. (전화하다)
이 설명을 다시 _____ 이해하기 어려워요. (읽다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Đã quá hạn nên dù có nộp hồ sơ bây giờ thì cũng không được tiếp nhận.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 지금 가 봐자 늦어요.
2. 그에게 말하 봤자 안 들을 거예요.
3. 설명을 읽 봤자 이해하기 어려워요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói “Dù có gọi bây giờ thì cũng vô ích”.
2. Câu nào chỉ đơn thuần có nghĩa “hãy thử ăn”?
3. Câu nào gần nghĩa nhất với “지금 가 봤자 늦어요”?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -아/어 봤자 chủ yếu diễn tả gì?
Câu 2. 말하다 kết hợp đúng là gì?
Câu 3. Cấu trúc nào chỉ “thử làm V” mà chưa hàm ý vô ích?
Câu 4. Câu nào tự nhiên nhất?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Dù có thuyết phục thêm thì họ cũng sẽ không đổi ý.”
더 그 사람은 마음을 바꾸지 않을 거예요.
Gợi ý từ vựng: 설득하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -아/어 봤자 ... và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -아/어 봤자 ... trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -아/어 봤자 ... và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



