24/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + ㄴ/는다면
A + 다면
N + (이)라면

Trình độTrung cấp
Từ loạiĐộng từ / Tính từ / Danh từ
DạngLiên từ
Thời gian học35–40 phút

-ㄴ/는다면, -다면, -(이)라면 dùng để đặt ra một giả định hoặc điều kiện được hình dung trước rồi nói kết quả, lựa chọn hay đánh giá dựa trên giả định đó.

V + ㄴ/는다면 | A + 다면 | N + (이)라면 (Nếu giả sử...)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem người nói đang nêu một điều kiện có thật ngay trước mắt hay đang dựng lên một giả định để suy nghĩ về kết quả.

지수: 만약 다시 대학생이 된다면 무엇을 하고 싶어요?

민수: 다시 대학생이 된다면 외국에서 한 학기 공부해 보고 싶어요.

“다시 대학생이 된다면” thể hiện ý nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + ㄴ/는다면 ...
= nếu giả sử V thì ...

Giả định với động từ:
Dùng để đặt một hành động hoặc sự việc làm giả định rồi nói kết quả phía sau.

Thân V kết thúc bằng nguyên âm: dùng -ㄴ다면.
가다 → 간다면 (nếu giả sử đi)

Thân V kết thúc bằng phụ âm: dùng -는다면.
먹다 → 먹는다면 (nếu giả sử ăn)

Thân V kết thúc bằng ㄹ: ㄹ rơi rồi dùng -ㄴ다면.
살다 → 산다면 (nếu giả sử sống).

A + 다면 ...
= nếu giả sử A thì ...

Giả định với tính từ:
Tính từ gắn trực tiếp -다면.
좋다 → 좋다면 (nếu tốt)
비싸다 → 비싸다면 (nếu đắt).

N + (이)라면 ...
= nếu là N thì ...

Giả định với danh từ:
Danh từ có patchim dùng -이라면.
학생 → 학생이라면 (nếu là học sinh/sinh viên)

Danh từ không có patchim dùng -라면.
의사 → 의사라면 (nếu là bác sĩ).

Cách hiểu nhanh:
V + ㄴ/는다면: nếu giả sử V.
A + 다면: nếu giả sử A.
N + (이)라면: nếu là N.
• So với -(으)면, sắc thái giả định thường nổi bật hơn.

Động từ có ㄹ:
ㄹ rơi trước -ㄴ다면.
살다 → 산다면 (nếu giả sử sống)
만들다 → 만든다면 (nếu giả sử làm/tạo).

Giả định không nhất thiết là không có thật:
Cấu trúc có thể dùng cho nhiều mức độ giả định khác nhau.
• Một việc chưa chắc xảy ra.
• Một tình huống được đặt ra để bàn luận.
• Một điều kiện được tưởng tượng trước để nói kết quả.

Dạng quá khứ:
Nếu giả định về một sự việc đã xảy ra, có thể dùng A/V + 았/었다면.
Bài này tập trung vào các dạng hiện tại:
V + ㄴ/는다면
A + 다면
N + (이)라면.

Phân loại:
Các dạng này nối điều kiện giả định với kết quả phía sau.
Vì vậy bài được xếp là Liên từ.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
V không patchim 가다 간다면 nếu giả sử đi
V có patchim 먹다 먹는다면 nếu giả sử ăn
V thân ㄹ 살다 산다면 nếu giả sử sống
A 좋다 좋다면 nếu giả sử tốt
N có patchim 학생 학생이라면 nếu là học sinh/sinh viên
N không patchim 의사 의사라면 nếu là bác sĩ
Điểm cần nhớ:
• Động từ → ㄴ/는다면.
• Tính từ → 다면.
• Danh từ → (이)라면.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ cơ bản giúp nhận ra ba dạng theo từ loại; ví dụ nâng cao mở rộng sang lựa chọn, kế hoạch và giả định trong thảo luận.

Ví dụ cơ bản

1

시간이 있다면 같이 영화 보러 가요.

Nếu có thời gian thì cùng đi xem phim nhé.

Từ vựng: 시간 = thời gian · 같이 = cùng · 영화 = phim
Ngữ pháp: 있다 → 있다면. Tính từ/trạng thái giả định dùng -다면.
2

내일 비가 온다면 소풍을 취소할 거예요.

Nếu giả sử ngày mai trời mưa thì sẽ hủy chuyến dã ngoại.

Từ vựng: 내일 = ngày mai · 소풍 = dã ngoại · 취소하다 = hủy
Ngữ pháp: 오다 → 온다면. Động từ không patchim dùng -ㄴ다면.
3

한국에서 오래 산다면 한국어를 더 자주 쓰게 될 거예요.

Nếu sống lâu ở Hàn Quốc thì sẽ dùng tiếng Hàn thường xuyên hơn.

Từ vựng: 오래 = lâu · 한국어 = tiếng Hàn · 자주 = thường xuyên
Ngữ pháp: 살다 → 산다면. ㄹ rơi trước -ㄴ다면.
4

가격이 조금 더 싸다면 이 가방을 사고 싶어요.

Nếu giá rẻ hơn một chút thì tôi muốn mua chiếc túi này.

Từ vựng: 가격 = giá · 가방 = túi · 사다 = mua
Ngữ pháp: 싸다 → 싸다면. Tính từ gắn trực tiếp -다면.
5

제가 학생이라면 이 할인 혜택을 받을 수 있겠네요.

Nếu tôi là sinh viên thì có thể nhận ưu đãi giảm giá này.

Từ vựng: 학생 = sinh viên · 할인 = giảm giá · 혜택 = ưu đãi
Ngữ pháp: 학생 → 학생이라면. Danh từ có patchim dùng -이라면.

Ví dụ nâng cao

1

회사가 해외 시장에 진출한다면 현지 소비자에 대한 조사가 먼저 필요할 것입니다.

Nếu công ty giả sử tiến vào thị trường nước ngoài thì trước hết sẽ cần nghiên cứu người tiêu dùng địa phương.

Từ vựng: 해외 시장 = thị trường nước ngoài · 현지 = địa phương · 소비자 = người tiêu dùng
Ngữ pháp: 진출하다 → 진출한다면. Giả định một kế hoạch chưa chắc xảy ra để bàn điều kiện cần thiết.
2

현재의 성장 속도가 계속 유지된다면 내년에는 목표를 달성할 수 있을 것입니다.

Nếu tốc độ tăng trưởng hiện tại tiếp tục được duy trì thì năm sau có thể đạt mục tiêu.

Từ vựng: 성장 속도 = tốc độ tăng trưởng · 유지되다 = được duy trì · 달성하다 = đạt được
Ngữ pháp: 유지되다 → 유지된다면. Động từ có patchim dùng -는다면.
3

자료가 충분히 정확하다면 이 결론을 뒷받침할 수 있습니다.

Nếu dữ liệu đủ chính xác thì có thể hỗ trợ kết luận này.

Từ vựng: 자료 = dữ liệu · 정확하다 = chính xác · 뒷받침하다 = hỗ trợ
Ngữ pháp: 정확하다 → 정확하다면. Tính từ giữ dạng từ điển rồi thêm -면 vào -다 → -다면.
4

당신이 책임자라면 이 상황에서 어떤 결정을 내리겠습니까?

Nếu bạn là người phụ trách thì trong tình huống này bạn sẽ quyết định thế nào?

Từ vựng: 책임자 = người phụ trách · 상황 = tình huống · 결정 = quyết định
Ngữ pháp: 책임자 → 책임자라면. Danh từ không patchim dùng -라면.
5

예상보다 비용이 더 많이 든다면 사업 규모를 조정해야 할 수도 있습니다.

Nếu chi phí giả sử tốn nhiều hơn dự kiến thì có thể phải điều chỉnh quy mô dự án.

Từ vựng: 예상 = dự kiến · 비용 = chi phí · 조정하다 = điều chỉnh
Ngữ pháp: 들다 → 든다면. Thân ㄹ rơi trước -ㄴ다면.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt -ㄴ/는다면/-다면/-(이)라면 với các cấu trúc điều kiện và giả định gần nghĩa.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + ㄴ/는다면
A + 다면
N + (이)라면
Đặt giả định nổi bật rồi nói kết quả.
내일 비가 온다면 취소할 거예요.
Nếu giả sử ngày mai mưa thì sẽ hủy.
A/V + (으)면 Điều kiện thông thường, trung tính hơn.
내일 비가 오면 취소할 거예요.
Nếu ngày mai mưa thì sẽ hủy.
V + (으)ㄹ 경우 Nêu trường hợp/điều kiện, thiên văn viết.
문제가 생길 경우 연락하세요.
Trong trường hợp phát sinh vấn đề, hãy liên hệ.
A/V + 았/었다면 Giả định một sự việc ở quá khứ.
어제 비가 왔다면 취소했을 거예요.
Nếu hôm qua mưa thì có lẽ đã hủy.
N + 이라면/라면 Giả định danh tính, vai trò hoặc loại đối tượng.
학생이라면 신청할 수 있어요.
Nếu là sinh viên thì có thể đăng ký.
Không dùng cùng một đuôi cho mọi từ loại: động từ, tính từ và danh từ có cách kết hợp khác nhau.
-다면 ↔ -(으)면: cả hai đều nêu điều kiện; -다면 thường làm sắc thái giả định rõ hơn.
Hiện tại ↔ quá khứ: giả định hiện tại/tương lai dùng dạng bài này; giả định quá khứ thường dùng -았/었다면.
Điểm nhận diện nhanh: “nếu giả sử ... thì ...” và cần chọn đuôi theo từ loại → nghĩ tới -ㄴ/는다면/-다면/-(이)라면.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.

V + ㄴ/는다면
A + 다면
N + (이)라면

= nếu giả sử ... thì ...
비가 온다면 취소할 거예요. = Nếu giả sử trời mưa thì sẽ hủy.
한국에서 산다면 자주 쓸 거예요. = Nếu sống ở Hàn thì sẽ dùng thường xuyên.
가격이 싸다면 사고 싶어요. = Nếu giá rẻ thì muốn mua.
시간이 있다면 같이 가요. = Nếu có thời gian thì cùng đi.
학생이라면 신청할 수 있어요. = Nếu là sinh viên thì có thể đăng ký.
의사라면 잘 알겠네요. = Nếu là bác sĩ thì chắc sẽ biết rõ.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện chọn dạng giả định theo từ loại

내일 비가 _____ 소풍을 취소할 거예요. (오다)

한국에서 오래 _____ 한국어를 더 자주 쓸 거예요. (살다)

가격이 더 _____ 사고 싶어요. (싸다)

제가 _____ 이 할인을 받을 수 있어요. (학생)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Nếu công ty tiến vào thị trường nước ngoài thì trước hết cần nghiên cứu người tiêu dùng địa phương.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 내일 비가 오다면 취소할 거예요.

2. 가격이 싸는다면 살 거예요.

3. 제가 학생라면 신청할 수 있어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn giả sử “nếu ngày mai trời mưa thì sẽ hủy”.

2. Câu nào dùng đúng với tính từ 좋다?

3. Câu nào dùng đúng với danh từ 의사?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Động từ 먹다 kết hợp đúng là gì?

Câu 2. Tính từ 바쁘다 kết hợp đúng là gì?

Câu 3. Danh từ 학생 kết hợp đúng là gì?

Câu 4. So với -(으)면, -다면 thường nhấn mạnh hơn điều gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Nếu giả sử sống ở nước ngoài thì tôi muốn học ngôn ngữ địa phương.”

외국에서 현지 언어를 배우고 싶어요.

Gợi ý từ vựng: 살다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu