Bất quy tắc ㅅ
ㅅ → Ø
Bất quy tắc ㅅ chỉ áp dụng cho một số A/V có thân kết thúc bằng ㅅ: trước đuôi bắt đầu bằng nguyên âm, ㅅ rơi; nhiều từ ㅅ khác như 웃다, 씻다, 벗다 vẫn chia hợp quy.
Sàng lọc trước khi học
Hãy quan sát ㅅ trong 짓다 biến mất như thế nào trước -어요.
지수: 저 건물은 누가 지어요?
민수: 우리 회사가 새 건물을 지어요.
Vì sao 짓다 trở thành 지어요?
Ý nghĩa và cấu tạo
không chia lại từ đầu
Quy tắc chung: Bất quy tắc ㅅ chỉ áp dụng
cho một số động từ và tính từ có thân kết thúc bằng ㅅ.
Trước đuôi bắt đầu bằng
nguyên âm: ㅅ rơi.
짓다 → 지어요 / 지으면
낫다 → 나아요 / 나으면
Trước đuôi bắt đầu bằng phụ
âm: ㅅ được giữ.
짓다 → 짓고
낫다 → 낫지만
Không áp dụng cho mọi từ có ㅅ: một số từ như 웃다, 씻다, 벗다 vẫn chia hợp quy.
Một số A/V bất quy tắc thường gặp: Các từ thường
gặp:
짓다 → 지어요 (xây,
nấu)
낫다 → 나아요 (khỏi
bệnh, tốt hơn)
붓다 →
부어요 (rót, đổ / sưng)
긋다 → 그어요 (kẻ, gạch)
젓다 → 저어요
(khuấy)
잇다 → 이어요
(nối, tiếp nối).
Một số A/V hợp quy: Nhiều từ kết thúc bằng ㅅ vẫn
chia hợp quy:
웃다 →
웃어요 (cười)
씻다 →
씻어요 (rửa)
벗다 →
벗어요 (cởi)
빗다 →
빗어요 (chải)
솟다 →
솟아요 (vọt lên, nhô lên).
Vì vậy, không thể bỏ ㅅ chỉ vì thấy patchim ㅅ.
Lưu ý khác: Khi ㅅ rơi trước đuôi có
으: vẫn giữ 으 của đuôi.
짓다
+ -(으)면 → 지으면
낫다 + -(으)니까 → 나으니까
Không rút gọn tùy tiện sau
khi bỏ ㅅ:
짓다 → 지어요 (không dùng *져요)
낫다 → 나아요 (không dùng *나요)
Trước phụ âm: giữ ㅅ.
짓다 →
짓고
낫다 → 낫지만.
• Từ ㅅ bất quy tắc + đuôi nguyên âm → bỏ ㅅ.
• Từ ㅅ hợp quy → giữ ㅅ.
• Hãy nhớ cặp đối chiếu: 짓다/낫다 ↔ 웃다/씻다.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Bất quy tắc + -아/어 | 짓다 | 지어요 | bỏ ㅅ |
| Bất quy tắc + -(으)면 | 짓다 | 지으면 | bỏ ㅅ + 으면 |
| Bất quy tắc + -아/어 | 낫다 | 나아요 | bỏ ㅅ, không rút gọn |
| Bất quy tắc + -(으)니까 | 낫다 | 나으니까 | bỏ ㅅ |
| Hợp quy | 웃다 | 웃어요 | giữ ㅅ |
| Hợp quy | 씻다 | 씻어요 | giữ ㅅ |
• Bất quy tắc: 짓다 → 지어요, 낫다 → 나아요.
• Hợp quy: 웃다 → 웃어요, 씻다 → 씻어요.
• Trước phụ âm, ㅅ thường được giữ.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ đối chiếu trực tiếp ㅅ bất quy tắc với ㅅ hợp quy và nhấn những dạng không được rút gọn như 나아요, 지어요.
Ví dụ cơ bản
아버지가 집을 지어요.
Bố tôi xây nhà.
Ngữ pháp: 짓다 → 지어요. ㅅ rơi trước -어요.
감기가 많이 나아요.
Cảm cúm đỡ nhiều.
Ngữ pháp: 낫다 → 나아요. ㅅ rơi; không rút gọn thành *나요.
컵에 물을 부어요.
Tôi rót nước vào cốc.
Ngữ pháp: 붓다 → 부어요. ㅅ bất quy tắc.
친구 이야기를 듣고 웃어요.
Tôi cười khi nghe chuyện của bạn.
Ngữ pháp: 웃다 → 웃어요. 웃다 là từ ㅅ hợp quy.
아침에 얼굴을 씻어요.
Buổi sáng tôi rửa mặt.
Ngữ pháp: 씻다 → 씻어요. 씻다 giữ ㅅ.
Ví dụ nâng cao
집을 지으면 가족과 같이 살 거예요.
Nếu xây nhà tôi sẽ sống cùng gia đình.
Ngữ pháp: 짓다 → 지으면. ㅅ rơi trước -(으)면.
감기가 나으니까 학교에 갔어요.
Vì đã đỡ cảm nên tôi đi học.
Ngữ pháp: 낫다 → 나으니까. ㅅ rơi trước -(으)니까.
선을 똑바로 그어요.
Tôi kẻ đường thẳng.
Ngữ pháp: 긋다 → 그어요. ㅅ rơi trước -어요.
국을 천천히 저어요.
Tôi khuấy canh chậm.
Ngữ pháp: 젓다 → 저어요. ㅅ bất quy tắc.
집에 들어와서 코트를 벗어요.
Về đến nhà tôi cởi áo khoác.
Ngữ pháp: 벗다 → 벗어요. 벗다 là từ ㅅ hợp quy.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt ㅅ bất quy tắc với ㅅ hợp quy và ghi nhớ rằng sau khi ㅅ rơi, dạng như 나아요/지어요 không rút gọn tùy tiện.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| ㅅ bất quy tắc + nguyên âm | Bỏ ㅅ. |
짓다 → 지어요
Xây → 지어요.
|
| ㅅ hợp quy + nguyên âm | Giữ ㅅ. |
웃다 → 웃어요
Cười → 웃어요.
|
| 낫다 + -아/어 | Bỏ ㅅ, không rút gọn. |
낫다 → 나아요
Khỏi/tốt hơn → 나아요.
|
| ㅅ bất quy tắc + -(으)면 | Bỏ ㅅ và dùng 으면. |
짓다 → 지으면
Nếu xây.
|
| ㅅ bất quy tắc + phụ âm | Giữ ㅅ. |
짓다 → 짓고
Xây và...
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.
= ㅅ → ∅
không chia lại từ đầu
| 짓다 → 지어요 | = | xây → 지어요 |
| 낫다 → 나아요 | = | khỏi/tốt hơn → 나아요 |
| 붓다 → 부어요 | = | rót/sưng → 부어요 |
| 긋다 → 그어요 | = | kẻ → 그어요 |
| 웃다 → 웃어요 | = | cười → giữ ㅅ |
| 씻다 → 씻어요 | = | rửa → giữ ㅅ |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện chia bất quy tắc ㅅ
1. 아버지가 집을 _____. (짓다 + -어요)
2. 감기가 많이 _____. (낫다 + -아요)
3. 컵에 물을 _____. (붓다 + -어요)
4. 친구 이야기를 듣고 _____. (웃다 + -어요 · hợp quy)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Vì cảm đã đỡ nên tôi có thể tham gia lại lớp học.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 아버지가 집을 짓어요.
2. 감기가 많이 낫아요.
3. 친구 이야기를 듣고 우어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. 짓다 + -어요 có dạng nào?
2. Từ nào là ㅅ hợp quy?
3. 낫다 + -아요 có dạng nào?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. ㅅ bất quy tắc trước đuôi nguyên âm thay đổi thế nào?
Câu 2. 붓다 + -어요 là gì?
Câu 3. 씻다 + -어요 là gì?
Câu 4. 짓다 + -(으)면 là gì?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Nếu khỏi cảm, hãy đi học.”
감기가 학교에 가세요.
Gợi ý từ vựng: 낫다 + -(으)면
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V-ㅅ + nguyên âm và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V-ㅅ + nguyên âm trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V-ㅅ + nguyên âm và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



