V + 이/히/리/기/우/추
Bài học hệ thống hóa các hậu tố sai khiến -이/-히/-리/-기/-우/-추 để diễn tả làm/cho/khiến một người hoặc sự vật thực hiện hành động hay thay đổi trạng thái, đồng thời phân biệt với -게 하다 và hậu tố bị động.
Sàng lọc trước khi học
Hãy nhận ra khi một chủ thể khiến hoặc cho một đối tượng khác thực hiện hành động.
지수: 아이가 채소를 잘 안 먹네요.
민수: 네, 그래서 부모님이 아이에게 채소를 조금씩 먹여요.
먹여요 trong câu trên thể hiện quan hệ nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Hậu tố sai khiến -이:
Một số động từ/tính từ tạo dạng sai khiến bằng -이-.
먹다 → 먹이다 (ăn → cho ăn).
죽다 → 죽이다 (chết → làm chết/giết).
녹다 → 녹이다 (tan → làm tan).
끓다 → 끓이다 (sôi → đun cho sôi).
Ví dụ câu:
엄마가 아이에게 밥을 먹였다 (Mẹ đã cho đứa trẻ ăn cơm.)
Hậu tố sai khiến -히:
Một số động từ tạo sai khiến bằng -히-.
입다 → 입히다 (mặc → mặc cho).
앉다 → 앉히다 (ngồi → cho/bắt ngồi).
눕다 → 눕히다 (nằm → đặt/cho nằm).
읽다 → 읽히다 (đọc → cho/bắt đọc, tùy ngữ cảnh).
Ví dụ câu:
엄마가 아이에게 옷을 입혔다 (Mẹ đã mặc quần áo cho đứa trẻ.)
Hậu tố sai khiến -리:
Một số động từ tạo sai khiến bằng -리-.
알다 → 알리다 (biết → cho biết/thông báo).
울다 → 울리다 (khóc → làm khóc; vang → làm vang, tùy nghĩa).
살다 → 살리다 (sống → cứu/làm cho sống).
돌다 → 돌리다 (quay → làm quay/chuyển hướng).
Ví dụ câu:
선생님이 학생들에게 소식을 알렸다 (Giáo viên đã cho học sinh biết tin.)
Hậu tố sai khiến -기:
Một số động từ tạo sai khiến bằng -기-.
웃다 → 웃기다 (cười → làm cho cười).
신다 → 신기다 (mang giày → mang giày cho).
벗다 → 벗기다 (cởi → cởi cho/bắt cởi).
씻다 → 씻기다 (rửa → rửa cho).
맡다 → 맡기다 (đảm nhận/giữ → giao/nhờ trông giữ).
Ví dụ câu:
아빠가 아이를 웃겼다 (Bố đã làm đứa trẻ cười.)
Hậu tố sai khiến -우:
Một số dạng sai khiến dùng -우- và có biến đổi thân từ.
자다 → 재우다 (ngủ → cho ngủ).
깨다 → 깨우다 (tỉnh/dậy → đánh thức).
서다 → 세우다 (đứng → dựng/cho đứng).
타다 → 태우다 (đi/lên xe → cho lên xe/chở).
Ví dụ câu:
엄마가 아기를 일찍 재웠다 (Mẹ đã cho em bé ngủ sớm.)
Hậu tố sai khiến -추:
-추- xuất hiện trong một số dạng gây biến đổi trạng thái đã được từ
vựng hóa.
늦다 → 늦추다 (muộn → làm chậm/hoãn).
낮다 → 낮추다 (thấp → hạ thấp).
맞다 → 맞추다 (khớp/đúng → làm cho khớp/điều chỉnh).
Nhóm này có thể bắt nguồn từ vị từ miêu tả chứ không chỉ động từ hành động.
Vì vậy cần học theo từ thực tế, không áp dụng máy móc công thức V + 추.
Cấu trúc câu sai khiến:
Người gây ra hành động/trạng thái là chủ thể chính.
Người/vật chịu sự sai khiến được đánh dấu tùy động từ bằng 에게/한테
hoặc 을/를.
Ví dụ 1:
아이가 밥을 먹었다 (Đứa trẻ ăn cơm.)
엄마가 아이에게 밥을 먹였다 (Mẹ cho đứa trẻ ăn cơm.)
Ví dụ 2:
아이가 앉았다 (Đứa trẻ ngồi.)
선생님이 아이를 앉혔다 (Giáo viên cho đứa trẻ ngồi.)
Không phải quy tắc chọn hậu tố tự do:
Không thể chỉ nhìn patchim để chọn 이/히/리/기/우/추.
Phải học theo từng cặp từ quen thuộc:
먹다 → 먹이다 (ăn → cho ăn).
입다 → 입히다 (mặc → mặc cho).
알다 → 알리다 (biết → cho biết).
웃다 → 웃기다 (cười → làm cười).
자다 → 재우다 (ngủ → cho ngủ).
늦다 → 늦추다 (muộn → làm chậm/hoãn).
Phân biệt với -게 하다:
V-게 하다 là cách sai khiến phân tích, có phạm vi dùng rộng và dễ tạo
hơn.
Hậu tố sai khiến thường tạo thành một động từ từ vựng quen thuộc.
Một số từ còn mang nghĩa riêng rất phổ biến:
알리다 = thông báo/cho biết.
살리다 = cứu/làm cho sống.
맡기다 = giao/nhờ trông giữ.
Có thể trùng hình thức với bị động:
Các hậu tố 이/히/리/기 cũng xuất hiện trong bị động.
Vì vậy phải nhìn vai trò chủ thể và đối tượng.
Sai khiến:
엄마가 아이에게 밥을 먹였다 (Mẹ cho đứa trẻ ăn cơm.)
Bị động:
문이 닫혔다 (Cửa đã bị/được đóng.)
Phân loại:
-이/-히/-리/-기/-우/-추- được thêm vào thân từ để tạo động từ mới có
nghĩa sai khiến hoặc gây biến đổi.
Vì vậy bài được xếp là Hậu tố.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| -이- | 먹다 | 먹이다 | cho ăn |
| 죽다 | 죽이다 | làm chết/giết | |
| 녹다 | 녹이다 | làm tan | |
| 끓다 | 끓이다 | đun cho sôi | |
| -히- | 입다 | 입히다 | mặc cho |
| 앉다 | 앉히다 | cho/bắt ngồi | |
| 눕다 | 눕히다 | đặt/cho nằm | |
| 읽다 | 읽히다 | cho/bắt đọc | |
| -리- | 알다 | 알리다 | cho biết/thông báo |
| 울다 | 울리다 | làm khóc/làm vang | |
| 살다 | 살리다 | cứu/làm cho sống | |
| 돌다 | 돌리다 | làm quay/chuyển hướng | |
| -기- | 웃다 | 웃기다 | làm cười |
| 신다 | 신기다 | mang giày cho | |
| 벗다 | 벗기다 | cởi cho/bắt cởi | |
| 씻다 | 씻기다 | rửa cho | |
| 맡다 | 맡기다 | giao/nhờ trông giữ | |
| -우- | 자다 | 재우다 | cho ngủ |
| 깨다 | 깨우다 | đánh thức | |
| 서다 | 세우다 | dựng/cho đứng | |
| 타다 | 태우다 | cho lên xe/chở | |
| -추- | 늦다 | 늦추다 | làm chậm/hoãn |
| 낮다 | 낮추다 | hạ thấp | |
| 맞다 | 맞추다 | làm cho khớp/điều chỉnh |
• Có một chủ thể khiến/cho đối tượng khác V → nghĩ đến sai khiến.
• Học theo cặp từ, không chọn hậu tố chỉ bằng patchim.
• Nếu không có dạng hậu tố quen thuộc, -게 하다 thường là lựa chọn phân tích rộng hơn.
Khám phá ví dụ
Quan sát cách chủ thể gây ra hành động hoặc trạng thái mới và cách từng hậu tố tạo thành động từ sai khiến quen thuộc.
Ví dụ cơ bản
엄마가 아이에게 밥을 먹였어요.
Mẹ đã cho đứa trẻ ăn cơm.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹이다. -이- tạo sai khiến.
엄마가 아이에게 옷을 입혔어요.
Mẹ đã mặc quần áo cho đứa trẻ.
Ngữ pháp: 입다 → 입히다. -히- tạo sai khiến.
선생님이 학생들에게 소식을 알렸어요.
Giáo viên đã cho học sinh biết tin.
Ngữ pháp: 알다 → 알리다. -리- tạo sai khiến; 알리다 thường dịch là “cho biết/thông báo”.
아빠가 재미있는 이야기로 아이를 웃겼어요.
Bố dùng một câu chuyện vui để làm đứa trẻ cười.
Ngữ pháp: 웃다 → 웃기다. -기- tạo sai khiến.
아기가 피곤해서 엄마가 일찍 재웠어요.
Vì em bé mệt nên mẹ đã cho bé ngủ sớm.
Ngữ pháp: 자다 → 재우다. -우- đi kèm biến đổi thân.
Ví dụ nâng cao
회의가 길어져서 다음 일정의 시작 시간을 삼십 분 늦췄습니다.
Vì cuộc họp kéo dài nên chúng tôi lùi giờ bắt đầu lịch tiếp theo 30 phút.
Ngữ pháp: 늦다 → 늦추다 là dạng làm thay đổi trạng thái, thường dùng với lịch/thời gian.
직원은 대기 중인 손님을 안쪽 의자에 앉혔습니다.
Nhân viên đã mời/cho khách đang chờ ngồi ở ghế phía trong.
Ngữ pháp: 앉다 → 앉히다; người được sai khiến có thể đi với 을/를.
아이가 젖은 신발을 벗자 새 양말과 운동화를 신겼어요.
Khi đứa trẻ cởi giày ướt, tôi đã mang tất và giày thể thao mới cho trẻ.
Ngữ pháp: 신다 → 신기다 là sai khiến/giúp người khác mang giày.
발표자는 복잡한 설명 대신 간단한 예를 들어 청중의 이해를 높였습니다.
Thay vì giải thích phức tạp, người thuyết trình đưa ví dụ đơn giản để nâng mức độ hiểu của người nghe.
Ngữ pháp: 높다 → 높이다 là dạng gây tăng trạng thái; hậu tố sai khiến có thể tạo nghĩa từ vựng hóa.
담당자는 중요한 공지를 화면 맨 위에 띄워 모든 직원에게 내용을 알렸습니다.
Người phụ trách đưa thông báo quan trọng lên đầu màn hình để cho toàn bộ nhân viên biết nội dung.
Ngữ pháp: 알리다 là động từ sai khiến đã từ vựng hóa mạnh, thường dịch là “thông báo”.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt hậu tố sai khiến với -게 하다, câu chủ động cơ bản và hậu tố bị động.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 이/히/리/기/우/추 | Sai khiến bằng hậu tố; tạo động từ mới |
엄마가 아이에게 밥을 먹였어요.
Mẹ đã cho đứa trẻ ăn cơm.
|
| V + 게 하다 | Sai khiến phân tích; phạm vi dùng rộng |
선생님이 학생들에게 다시 읽게 했어요.
Giáo viên bắt/cho học sinh đọc lại.
|
| V chủ động | Chủ thể tự thực hiện hành động |
아이가 밥을 먹었어요.
Đứa trẻ đã ăn cơm.
|
| V + 이/히/리/기 (bị động) | Đối tượng chịu tác động trở thành chủ thể |
문이 닫혔어요.
Cửa đã bị/được đóng.
|
| 시키다 | Sai khiến với một số danh từ hành động |
팀장이 직원에게 일을 시켰어요.
Trưởng nhóm giao/bắt nhân viên làm việc.
|
Ghi nhớ nhanh
Học theo cặp từ và vai trò trong câu; không học sáu hậu tố như bảng chia cơ học.
làm/cho/khiến người khác làm
| 먹다 → 먹이다 | = | ăn → cho ăn |
| 입다 → 입히다 | = | mặc → mặc cho |
| 앉다 → 앉히다 | = | ngồi → cho/bắt ngồi |
| 알다 → 알리다 | = | biết → cho biết/thông báo |
| 웃다 → 웃기다 | = | cười → làm cười |
| 신다 → 신기다 | = | mang giày → mang giày cho |
| 자다 → 재우다 | = | ngủ → cho ngủ |
| 늦다 → 늦추다 | = | muộn → làm chậm/hoãn |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện tạo động từ sai khiến
1. 부모님은 아이에게 채소를 자주 _____. (먹다)
2. 아침에 아이에게 두꺼운 외투를 _____. (입다 · quá khứ)
3. 변경된 시간을 모든 참가자에게 _____. (알다 · quá khứ)
4. 선생님의 재미있는 이야기가 학생들을 _____. (웃다 · quá khứ)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Mẹ cho đứa trẻ ngủ rồi dọn cả phòng.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 엄마가 아이에게 밥을 먹었어요.
2. 직원이 손님을 의자에 앉았어요.
3. 담당자가 변경된 일정을 참가자들에게 알았어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Câu nào nghĩa là “Mẹ cho đứa trẻ ăn thuốc”?
2. Cặp nào là cặp sai khiến đúng?
3. Phát biểu nào đúng?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Sai khiến diễn tả quan hệ nào?
Câu 2. Dạng sai khiến đúng của 먹다 là gì?
Câu 3. Dạng sai khiến đúng của 자다 là gì?
Câu 4. Câu nào là sai khiến chứ không phải bị động?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Thời tiết trở lạnh nên sáng nay tôi đã mặc áo khoác dày cho đứa trẻ.”
날씨가 추워져서 오늘 아침 아이에게 두꺼운 외투를 .
Gợi ý từ vựng: 입다 · quá khứ
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -이 → V-이-다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -이 → V-이-다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -이 → V-이-다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



