N + 적이다
-적 gắn sau một số danh từ để tạo nghĩa “mang tính, có tính chất…”. Khi dùng làm vị ngữ, thường gặp dạng N + 적이다.
Sàng lọc trước khi học
Hãy chú ý xem -적이다 đang biến một danh từ thành đặc điểm để nhận xét hay chỉ đơn thuần gọi tên sự vật.
지수: 이 방법은 실제로 사용할 수 있어요?
민수: 네, 꽤 현실적이에요.
“현실적이에요” có nghĩa gần nhất với câu nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Tạo đặc điểm từ danh từ:
Hậu tố -적 gắn sau nhiều danh từ rồi kết hợp với 이다 để diễn tả đặc điểm.
현실 → 현실적이다 (thực tế → mang tính thực tế)
효과 → 효과적이다 (hiệu quả → có tính hiệu quả).
• N → N적이다 = mang tính/có tính chất N.
• N적인 N = dạng đứng trước danh từ.
• N적으로 = dạng thường bổ nghĩa cho động từ.
Phạm vi từ vựng:
Không phải danh từ nào cũng kết hợp tự nhiên với -적.
Nên học theo những từ thông dụng đã được dùng tự nhiên:
개인적 (mang tính cá nhân)
과학적 (mang tính khoa học)
적극적 (tích cực/chủ động)
구체적 (cụ thể).
Dạng bổ nghĩa:
Khi đứng trước danh từ, dùng N + 적인 + N.
구체적인 계획 (kế hoạch cụ thể).
Dạng trạng ngữ:
Khi bổ nghĩa cho động từ, thường dùng N + 적으로.
적극적으로 참여하다 (tham gia một cách tích cực/chủ động).
Phân loại:
Trọng tâm là hậu tố -적 tạo từ mới từ danh từ.
Vì vậy bài xếp Hậu tố.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Tính thực tế | 현실 | 현실적이다 | mang tính thực tế |
| Tính cụ thể | 구체 | 구체적이다 | cụ thể |
| Tính hiệu quả | 효과 | 효과적이다 | hiệu quả |
| Tính tích cực | 적극 | 적극적이다 | tích cực |
| Bổ nghĩa danh từ | 구체 | 구체적인 계획 | kế hoạch cụ thể |
| Bổ nghĩa động từ | 체계 | 체계적으로 정리하다 | sắp xếp có hệ thống |
• N적이다 = mang tính/có tính chất N.
• N적인 N = bổ nghĩa cho danh từ.
• N적으로 = thường bổ nghĩa cho động từ.
Khám phá ví dụ
Ví dụ cơ bản giúp nhận ra cách tạo đặc điểm bằng -적이다; ví dụ nâng cao mở rộng sang công việc và nhận xét.
Ví dụ cơ bản
이 계획은 현실적이에요.
Kế hoạch này đậm chất thực tế.
Ngữ pháp: 현실 → 현실적이다. -적 biến danh từ 현실 thành đặc điểm mang tính / đậm chất thực tế.
설명이 아주 구체적이에요.
Lời giải thích rất có tính cụ thể.
Ngữ pháp: 구체 → 구체적이다. Dùng để nhận xét mức độ cụ thể, rõ ràng.
이 방법은 효과적이에요.
Phương pháp này có tính hiệu quả.
Ngữ pháp: 효과 → 효과적이다. Diễn tả phương pháp có tính chất đem lại hiệu quả.
그는 항상 적극적이에요.
Anh ấy luôn đậm chất tích cực.
Ngữ pháp: 적극 → 적극적이다. Dùng để mô tả nét tính cách đậm chất chủ động, tích cực.
이 문제는 개인적이에요.
Vấn đề này có tính cá nhân.
Ngữ pháp: 개인 → 개인적이다. -적이다 tạo đặc điểm “có tính / đậm chất cá nhân”.
Ví dụ nâng cao
조사 결과는 비교적 객관적이에요.
Kết quả khảo sát khá có tính khách quan.
Ngữ pháp: 객관 → 객관적이다. Dùng để đánh giá mức độ có tính khách quan của kết quả.
이 제안은 비용 면에서 경제적입니다.
Xét về chi phí, đề xuất này rất có tính kinh tế.
Ngữ pháp: 경제 → 경제적이다. Ở đây mang ý nghĩa phương án rất có tính kinh tế (tiết kiệm chi phí).
자료를 체계적으로 정리했어요.
Tôi đã sắp xếp tài liệu một cách có tính hệ thống.
Ngữ pháp: 체계 → 체계적으로. -적으로 làm trạng ngữ diễn tả hành động thực hiện một cách có tính hệ thống.
회의에서 구체적인 대안을 제시했어요.
Trong cuộc họp, tôi đã đưa ra phương án đậm chất cụ thể.
Ngữ pháp: 구체 → 구체적인. -적인 đứng trước danh từ 대안, biểu thị phương án đậm chất cụ thể, rõ ràng.
두 기준을 종합적으로 검토해야 합니다.
Cần xem xét hai tiêu chí một cách có tính tổng hợp.
Ngữ pháp: 종합 → 종합적으로. -적으로 diễn tả cách thức xem xét một cách có tính tổng hợp, toàn diện.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt -적이다 với -적인, -적으로 và những cách diễn đạt gần nghĩa.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| N + 적이다 | Làm vị ngữ: mang tính/chất N. |
그 방법은 현실적이에요.
Phương pháp đó đậm chất thực tế.
|
| N + 적인 + N | Bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ. |
현실적인 방법이에요.
Đó là một phương pháp có tính thực tế.
|
| N + 적으로 + V | Nêu cách thức khi bổ nghĩa cho động từ. |
체계적으로 정리했어요.
Đã sắp xếp một cách có tính hệ thống.
|
| N + 같다 | Chỉ sự giống nhau, không tạo đặc điểm bằng -적. |
전문가 같아요.
Trông có vẻ giống chuyên gia.
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.
= mang tính / có tính chất N
| 현실적이에요. | = | Đậm chất thực tế. |
| 구체적이에요. | = | Rất có tính cụ thể. |
| 효과적이에요. | = | Có tính hiệu quả. |
| 적극적이에요. | = | Đậm chất tích cực. |
| 객관적이에요. | = | Có tính khách quan. |
| 개인적이에요. | = | Có tính cá nhân. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp hậu tố
이 계획은 매우 _____ . (현실)
설명이 아주 _____ . (구체)
이 방법은 꽤 _____ . (효과)
그의 태도는 매우 _____ . (적극)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Kế hoạch này khá thực tế nên chúng ta có thể áp dụng ngay.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 이 설명은 구체적해요.
2. 그 방법은 효과적예요.
3. 자료를 체계적인 정리했어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn khen một kế hoạch “rất thực tế”. Câu nào phù hợp nhất?
2. Câu nào có nghĩa “một phương án cụ thể”?
3. Câu nào diễn tả “tham gia một cách tích cực”?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. N + 적이다 chủ yếu tạo nghĩa nào?
Câu 2. Dạng đúng của 현실 là gì?
Câu 3. Đứng trước danh từ, dạng nào thường dùng?
Câu 4. Bổ nghĩa cho động từ, dạng nào thường dùng?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Cách giải quyết này khá hợp lý.”
이 해결 방법은 꽤 .
Gợi ý từ vựng: 합리
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -적이다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -적이다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -적이다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



