V + (으)ㄹ 뻔하다
-(으)ㄹ 뻔하다 diễn tả một việc đã gần xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra: suýt, chút nữa thì.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định sự việc đã thật sự xảy ra hay chỉ tiến rất gần đến việc xảy ra.
지수: 왜 이렇게 놀랐어요?
민수: 계단에서 넘어질 뻔했어요.
“넘어질 뻔했어요” có nghĩa gần nhất với câu nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Việc gần xảy ra nhưng không xảy ra:
Dùng khi một hành động hoặc sự cố đã tiến rất gần tới việc xảy ra nhưng cuối cùng tránh được.
넘어지다 → 넘어질 뻔했다 (ngã → suýt ngã)
늦다 → 늦을 뻔했다 (muộn → suýt muộn).
• Hãy kiểm tra kết quả cuối cùng.
• Nếu “suýt V” nhưng thực tế không V, -(으)ㄹ 뻔하다 phù hợp.
Kết quả thực tế:
Điểm quan trọng là sự việc ở phần V + (으)ㄹ cuối cùng không xảy ra.
버스를 놓칠 뻔했어요 (Tôi suýt lỡ xe buýt, nhưng cuối cùng không lỡ.).
Cách kết hợp:
Chọn -ㄹ hoặc -을 theo patchim.
Không patchim → -ㄹ 뻔하다
가다 → 갈 뻔하다 (đi → suýt đi)
Có patchim → -을 뻔하다
먹다 → 먹을 뻔하다 (ăn → suýt ăn)
Thân có ㄹ → giữ một ㄹ, dùng -ㄹ 뻔하다
울다 → 울 뻔하다 (khóc → suýt khóc).
Thì thường gặp:
Vì thường kể lại một tình huống đã suýt xảy ra, 뻔하다 rất hay xuất hiện ở quá khứ.
뻔했어요 (đã suýt... — văn nói lịch sự)
뻔했습니다 (đã suýt... — trang trọng).
Phân loại:
Toàn biểu thức đứng cuối câu và hoàn tất lời kể về tình huống suýt xảy ra.
Vì vậy bài xếp Đuôi câu.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Không patchim | 가다 | 갈 뻔하다 | suýt đi |
| Có patchim | 먹다 | 먹을 뻔하다 | suýt ăn |
| Thân ㄹ | 울다 | 울 뻔하다 | suýt khóc |
| 하다 | 놓치다 | 놓칠 뻔하다 | suýt bỏ lỡ |
| Sự cố | 넘어지다 | 넘어질 뻔하다 | suýt ngã |
| Dạng kể lại | 늦다 | 늦을 뻔했어요 | suýt muộn |
• “Suýt V” nhưng thực tế không V.
→ dùng V + (으)ㄹ 뻔하다.
Khám phá ví dụ
Ví dụ cơ bản tập trung vào những tình huống suýt xảy ra; ví dụ nâng cao mở rộng sang công việc, giao thông và sự cố.
Ví dụ cơ bản
계단에서 넘어질 뻔했어요.
Tôi suýt ngã ở cầu thang.
Ngữ pháp: 넘어지다 → 넘어질 뻔했어요. Sự việc gần xảy ra nhưng cuối cùng tránh được.
알람을 못 들어서 늦을 뻔했어요.
Vì không nghe chuông báo, tôi suýt bị muộn.
Ngữ pháp: 늦다 → 늦을 뻔했어요. Có patchim nên dùng -을 뻔하다.
버스를 놓칠 뻔했어요.
Tôi suýt lỡ xe buýt.
Ngữ pháp: 놓치다 → 놓칠 뻔했어요. Không patchim nên dùng -ㄹ 뻔하다.
뜨거운 물에 손을 델 뻔했어요.
Tôi suýt bị bỏng tay vì nước nóng.
Ngữ pháp: 데다 → 델 뻔했어요. Thân kết thúc bằng nguyên âm nhận -ㄹ.
길을 잘못 들어서 약속 시간에 못 갈 뻔했어요.
Vì đi nhầm đường, tôi suýt không đến kịp giờ hẹn.
Ngữ pháp: 못 가다 → 못 갈 뻔했어요. Cụm phủ định đứng trước -ㄹ 뻔하다.
Ví dụ nâng cao
파일을 잘못 눌러서 중요한 자료를 삭제할 뻔했어요.
Bấm nhầm tệp nên tôi suýt xóa mất tài liệu quan trọng.
Ngữ pháp: 삭제하다 → 삭제할 뻔했어요. Sự cố suýt xảy ra nhưng được ngăn lại.
차가 갑자기 멈춰서 앞차와 부딪칠 뻔했습니다.
Xe dừng đột ngột nên tôi suýt đâm vào xe phía trước.
Ngữ pháp: 부딪치다 → 부딪칠 뻔했습니다. Câu trang trọng kể lại nguy cơ đã tránh được.
회의 시간을 착각해서 중요한 발표를 놓칠 뻔했어요.
Nhầm giờ họp nên tôi suýt bỏ lỡ phần trình bày quan trọng.
Ngữ pháp: 놓치다 → 놓칠 뻔했어요. Kết quả cuối cùng là không bỏ lỡ.
비밀번호를 여러 번 틀려서 계정이 잠길 뻔했어요.
Nhập sai mật khẩu nhiều lần nên tài khoản suýt bị khóa.
Ngữ pháp: 잠기다 → 잠길 뻔했어요. Dạng bị động vẫn kết hợp bình thường với -(으)ㄹ 뻔하다.
마감 날짜를 잘못 기억해서 신청 기회를 잃을 뻔했습니다.
Nhớ sai hạn nên tôi suýt mất cơ hội đăng ký.
Ngữ pháp: 잃다 → 잃을 뻔했습니다. Có patchim nên dùng -을 뻔하다.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt “suýt xảy ra” với việc đã xảy ra thật, khả năng và dự đoán.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + (으)ㄹ 뻔하다 | Suýt V nhưng cuối cùng không V. |
버스를 놓칠 뻔했어요.
Tôi suýt lỡ xe buýt.
|
| V + 았/었다 | V đã thật sự xảy ra. |
버스를 놓쳤어요.
Tôi đã lỡ xe buýt.
|
| V + (으)ㄹ 수도 있다 | Nói khả năng có thể xảy ra. |
버스를 놓칠 수도 있어요.
Có thể sẽ lỡ xe buýt.
|
| V + (으)ㄹ 것 같다 | Phỏng đoán việc có khả năng xảy ra. |
버스를 놓칠 것 같아요.
Có lẽ sẽ lỡ xe buýt.
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.
= suýt / chút nữa thì V
| 넘어질 뻔했어요. | = | Suýt ngã. |
| 늦을 뻔했어요. | = | Suýt muộn. |
| 놓칠 뻔했어요. | = | Suýt bỏ lỡ. |
| 델 뻔했어요. | = | Suýt bị bỏng. |
| 잠길 뻔했어요. | = | Suýt bị khóa. |
| 잃을 뻔했어요. | = | Suýt mất. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp động từ
어제 계단에서 _____ . (넘어지다, quá khứ)
아침에 버스를 _____ . (놓치다, quá khứ)
뜨거운 물 때문에 손을 _____ . (데다, quá khứ)
마감일을 잊어서 신청 기회를 _____ . (잃다, quá khứ)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Tôi nhìn nhầm tín hiệu nên suýt đi vào đường cấm nhưng đã dừng lại kịp.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 계단에서 넘어지는 뻔했어요.
2. 버스를 놓친 뻔했어요.
3. 파일을 삭제할 뻔해서 정말 삭제했어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn suýt lỡ chuyến tàu nhưng cuối cùng vẫn lên kịp.
2. Câu nào cho biết sự việc đã thật sự xảy ra?
3. Bạn nhập sai mật khẩu nhiều lần và tài khoản gần bị khóa.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -(으)ㄹ 뻔하다 biểu thị điều gì?
Câu 2. Dạng đúng của 먹다 là gì?
Câu 3. Dạng đúng của 가다 là gì?
Câu 4. Câu nào cho biết việc đã xảy ra thật?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi suýt làm mất ví.”
지갑을 .
Gợi ý từ vựng: 잃어버리다 (quá khứ)
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄹ 뻔하다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -(으)ㄹ 뻔하다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄹ 뻔하다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



