A + (으)ㄴ데요
V + 는데요
N + 인데요
-(으)ㄴ/는데요 ở cuối câu dùng để nêu bối cảnh/giải thích mềm hoặc để ngỏ một ý đối lập, chờ người nghe phản hồi.
Sàng lọc trước khi học
Đọc tình huống và chọn cách hiểu đúng nhất của cấu trúc được tô nổi.
지수: 지금 잠깐 도와줄 수 있어요?
민수: 미안해요. 지금은 조금 바쁜데요…
Trong “지금은 조금 바쁜데요…”, người nói đang làm gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
V + 는데요
N + 인데요
Nêu bối cảnh, giải thích mềm:
Dùng ở cuối câu để đưa thông tin nền hoặc giải thích một cách mềm.
Người nói thường chờ người nghe hiểu hoặc phản hồi.
지금은 좀 바쁜데요 (Bây giờ tôi hơi bận ấy…).
V + 는데요
N + 인데요
Để ngỏ ý đối lập hoặc phản hồi:
Người nói có thể dừng ở -는데요 để ngụ ý “nhưng mà…” mà không nói hết phần sau.
Ngữ cảnh giúp người nghe hiểu ý còn lại.
Động từ:
V dùng -는데요.
가다 → 가는데요 (đi → đang đi/đi đấy…)
먹다 → 먹는데요 (ăn → đang ăn/ăn đấy…)
Thân có ㄹ thì bỏ ㄹ trước -는데요.
살다 → 사는데요 (sống → đang/sống đấy…).
Tính từ:
A không patchim hoặc có ㄹ dùng -ㄴ데요.
예쁘다 → 예쁜데요 (đẹp → đẹp đấy/nhưng đẹp…)
A có patchim dùng -은데요.
작다 → 작은데요 (nhỏ → nhỏ đấy/nhưng nhỏ…).
있다/없다:
있다/없다 dùng dạng 있는데요/없는데요.
있다 → 있는데요 (có → có đấy/nhưng có…)
없다 → 없는데요 (không có → không có đấy/nhưng không có…).
Danh từ:
N dùng -인데요.
학생 → 학생인데요 (học sinh/sinh viên → là học sinh/sinh viên ấy…)
의사 → 의사인데요 (bác sĩ → là bác sĩ ấy…).
Quá khứ:
A/V đã xảy ra dùng -았/었는데요.
가다 → 갔는데요 (đi → đã đi đấy/nhưng đã đi…)
바쁘다 → 바빴는데요 (bận → đã bận đấy/nhưng đã bận…).
Phân loại:
Khi đứng cuối câu, cấu trúc có thể hoàn tất một lời nêu nền hoặc để ngỏ phản hồi.
Vì vậy bài xếp Đuôi câu.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| V | 가다 | 가는데요 | đi đấy / nhưng đang đi... |
| V có ㄹ | 살다 | 사는데요 | ㄹ rụng |
| A không patchim | 예쁘다 | 예쁜데요 | đẹp đấy / nhưng đẹp... |
| A có patchim | 작다 | 작은데요 | nhỏ đấy / nhưng nhỏ... |
| 있다/없다 | 있다 | 있는데요 | có đấy / nhưng có... |
| N | 학생 | 학생인데요 | là học sinh đấy... |
• Câu kết thúc bằng -는데요 thường chưa “đóng” mạnh.
• Cấu trúc tạo không gian để người nghe phản hồi hoặc tự hiểu phần ý còn lại.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ đi từ lý do quen thuộc đến tình huống người nói làm một việc rồi mới phát hiện thông tin ở vế sau.
Ví dụ cơ bản
저는 지금 집에 가는데요.
Bây giờ tôi đang về nhà đấy.
Ngữ pháp: 가다 → 가는데요. V dùng -는데요.
이 방은 조금 작은데요.
Căn phòng này hơi nhỏ đấy.
Ngữ pháp: 작다 → 작은데요. A có patchim dùng -은데요.
오늘 날씨가 정말 좋은데요.
Hôm nay thời tiết đẹp đấy.
Ngữ pháp: 좋다 → 좋은데요.
저는 새 학생인데요.
Tôi là học sinh mới ấy.
Ngữ pháp: 학생 → 학생인데요. N dùng 인데요.
지금 시간이 있는데요.
Bây giờ tôi có thời gian đấy.
Ngữ pháp: 있다 → 있는데요. 있다 dùng -는데요.
Ví dụ nâng cao
죄송하지만 지금은 조금 바쁜데요…
Xin lỗi, bây giờ tôi hơi bận....
Ngữ pháp: 바쁘다 → 바쁜데요. Người nói để ngỏ ý “nên lúc này khó giúp”.
이 신발은 예쁘기는 예쁜데요…
Đôi giày này đẹp thì đẹp đấy, nhưng....
Ngữ pháp: 예쁘다 → 예쁜데요. Đuôi câu mở ra ý đối lập chưa nói hết.
저는 그 사람을 잘 아는데요.
Tôi biết người đó khá rõ đấy.
Ngữ pháp: 알다 → 아는데요. ㄹ rụng trước -는데요.
어제는 회사가 아주 바빴는데요.
Hôm qua công ty rất bận đấy.
Ngữ pháp: 바쁘다 → 바빴는데요. Quá khứ dùng -았/었는데요.
제가 담당자인데요. 무엇을 도와드릴까요?
Tôi là người phụ trách đây. Tôi có thể giúp gì ạ?
Ngữ pháp: 담당자 → 담당자인데요. N + 인데요 để giới thiệu bối cảnh.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh đuôi câu -는데요 với cách nối giữa hai mệnh đề và những đuôi phản ứng gần nghĩa.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V/N + (으)ㄴ/는데요 | Nêu bối cảnh/giải thích mềm hoặc để ngỏ ý. |
지금은 좀 바쁜데요…
Bây giờ tôi hơi bận...
|
| A/V + (으)ㄴ/는데 | Nối hai mệnh đề trong cùng câu. |
지금은 바쁜데 내일은 괜찮아요.
Bây giờ bận nhưng ngày mai thì được.
|
| A/V/N + 네요 | Phản ứng/cảm thán trực tiếp. |
오늘은 바쁘네요.
Hôm nay bận thật nhỉ.
|
| A/V/N + 지요? | Xác nhận điều người nói nghĩ/biết. |
오늘 바쁘지요?
Hôm nay bận đúng không?
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua mẫu ngắn.
A + (으)ㄴ데요
N + 인데요
= ... đấy / ... mà / nhưng mà...
| 가는데요. | = | Tôi đang đi đấy... |
| 작은데요. | = | Hơi nhỏ đấy... |
| 좋은데요. | = | Đẹp/tốt đấy... |
| 학생인데요. | = | Tôi là học sinh ấy... |
| 있는데요. | = | Có đấy... |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
저는 지금 집에 _____ . (가다)
이 방은 조금 _____ . (작다)
저는 새 _____ . (학생이다)
어제는 정말 _____ . (바쁘다, quá khứ)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Xin lỗi, bây giờ tôi hơi bận...
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
저는 지금 집에 가는인데요.
이 방은 조금 작는데요.
저는 새 학생는 데요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn được nhờ giúp ngay nhưng muốn nói mềm “Xin lỗi, bây giờ tôi hơi bận...”.
2. Bạn giới thiệu “Tôi là người phụ trách đây. Tôi có thể giúp gì ạ?”.
3. Câu nào tự nhiên nhất khi nói “Đôi giày đẹp thì đẹp đấy, nhưng...” và để ngỏ?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Động từ dùng dạng nào?
Câu 2. Dạng đúng của 작다 là gì?
Câu 3. Danh từ dùng dạng nào?
Câu 4. 있다 dùng dạng nào?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi là người mới ở đây ấy.”
저는 여기 .
Gợi ý từ vựng: 새 사람이다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄴ데요V + 는데요N + 인데요 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -(으)ㄴ데요V + 는데요N + 인데요 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄴ데요V + 는데요N + 인데요 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



