V + 이/히/리/기
Bài học hệ thống hóa các hậu tố bị động -이/-히/-리/-기, cách chuyển trọng tâm từ người thực hiện sang đối tượng chịu tác động, và các động từ bị động cần học theo từng cặp từ vựng.
Sàng lọc trước khi học
Hãy nhận ra khi câu tập trung vào đối tượng chịu tác động thay vì người thực hiện hành động.
지수: 누가 창문을 닫았어요?
민수: 잘 모르겠어요. 바람 때문에 창문이 저절로 닫혔어요.
닫혔어요 trong câu trên cho thấy điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Hậu tố bị động -이:
Một số động từ tạo bị động bằng -이-.
놓다 → 놓이다 (đặt → được đặt).
보다 → 보이다 (nhìn → được nhìn thấy/hiện ra).
쌓다 → 쌓이다 (chất, xếp → được chất/xếp).
쓰다 → 쓰이다 (viết, dùng → được viết/được dùng).
Ví dụ câu:
책이 책상 위에 놓였다 (Cuốn sách đã được đặt trên bàn.)
Hãy học theo cặp động từ, không tự suy đoán mọi động từ đều nhận -이-.
Hậu tố bị động -히:
Một số động từ tạo bị động bằng -히-.
닫다 → 닫히다 (đóng → bị/được đóng).
잡다 → 잡히다 (bắt → bị bắt).
읽다 → 읽히다 (đọc → được đọc).
뽑다 → 뽑히다 (chọn/rút → được chọn/được rút).
찍다 → 찍히다 (chụp/in dấu → được chụp/được in dấu).
Ví dụ câu:
문이 자동으로 닫힌다 (Cửa tự động đóng lại.)
Hậu tố bị động -리:
Một số động từ tạo bị động bằng -리-.
열다 → 열리다 (mở → được mở).
걸다 → 걸리다 (treo → được treo).
듣다 → 들리다 (nghe → được nghe/nghe thấy).
밀다 → 밀리다 (đẩy → bị đẩy/dồn).
팔다 → 팔리다 (bán → được bán/bán chạy).
Ví dụ câu:
벽에 사진이 걸렸다 (Một bức ảnh đã được treo trên tường.)
Hậu tố bị động -기:
Một số động từ tạo bị động bằng -기-.
쫓다 → 쫓기다 (đuổi → bị đuổi).
빼앗다 → 빼앗기다 (cướp/lấy mất → bị cướp/lấy mất).
안다 → 안기다 (ôm → được/bị ôm, tùy ngữ cảnh).
끊다 → 끊기다 (cắt/ngắt → bị ngắt/bị đứt).
Ví dụ câu:
도둑이 경찰에게 쫓겼다 (Tên trộm đã bị cảnh sát đuổi.)
Cấu trúc câu bị động:
Câu chủ động thường có dạng:
A가/이 B를 V.
Khi chuyển sang bị động, B trở thành chủ thể:
B가/이 A에게/한테/에 의해 V-이/히/리/기-.
Ví dụ:
경찰이 도둑을 잡았다 (Cảnh sát đã bắt tên trộm.)
도둑이 경찰에게 잡혔다 (Tên trộm đã bị cảnh sát bắt.)
Không phải quy tắc chọn hậu tố tự do:
Không thể chỉ nhìn patchim rồi quyết định dùng 이/히/리/기.
Nhiều cặp có tính từ vựng và phải ghi nhớ riêng:
놓다 → 놓이다 (đặt → được đặt).
닫다 → 닫히다 (đóng → được đóng).
열다 → 열리다 (mở → được mở).
쫓다 → 쫓기다 (đuổi → bị đuổi).
Một số động từ không có dạng bị động tự nhiên bằng bốn hậu tố này.
Phân biệt với -아/어지다 và -되다:
Bị động tiếng Hàn còn có thể xuất hiện với -아/어지다 hoặc -되다, tùy từ.
만들어지다 (được tạo ra).
결정되다 (được quyết định).
Không nên thay thế máy móc một dạng hậu tố bằng dạng khác nếu từ đó không dùng tự nhiên.
Chú ý nghĩa từ vựng hóa:
Một số dạng bị động đã phát triển nghĩa rất quen thuộc riêng.
보이다 = nhìn thấy/hiện ra.
들리다 = nghe thấy.
팔리다 = được bán/bán chạy.
Khi học, cần ghi nhớ cả nghĩa thực tế của từ chứ không chỉ dịch “bị/được”.
Phân loại:
-이/-히/-리/-기- được chèn vào thân động từ để tạo động từ mới mang
nghĩa bị động.
Vì vậy bài được xếp là Hậu tố.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| -이- | 놓다 | 놓이다 | được đặt |
| 보다 | 보이다 | được nhìn thấy/hiện ra | |
| 쌓다 | 쌓이다 | được chất/xếp | |
| 쓰다 | 쓰이다 | được viết/được dùng | |
| -히- | 닫다 | 닫히다 | bị/được đóng |
| 잡다 | 잡히다 | bị bắt | |
| 읽다 | 읽히다 | được đọc | |
| 뽑다 | 뽑히다 | được chọn/được rút | |
| 찍다 | 찍히다 | được chụp/được in dấu | |
| -리- | 열다 | 열리다 | được mở |
| 걸다 | 걸리다 | được treo | |
| 듣다 | 들리다 | nghe thấy | |
| 밀다 | 밀리다 | bị đẩy/dồn | |
| 팔다 | 팔리다 | được bán/bán chạy | |
| -기- | 쫓다 | 쫓기다 | bị đuổi |
| 빼앗다 | 빼앗기다 | bị cướp/lấy mất | |
| 안다 | 안기다 | được/bị ôm | |
| 끊다 | 끊기다 | bị ngắt/bị đứt |
• Chủ thể câu là đối tượng chịu tác động → nghĩ đến bị động.
• 이/히/리/기 phải học theo từng cặp động từ, không chọn chỉ bằng patchim.
• Tác nhân nếu cần có thể đi với 에게/한테/에 의해 tùy ngữ cảnh.
Khám phá ví dụ
Quan sát từng cặp chủ động–bị động và cách câu chuyển trọng tâm sang đối tượng chịu tác động.
Ví dụ cơ bản
책이 책상 위에 놓였어요.
Cuốn sách đã được đặt trên bàn.
Ngữ pháp: 놓다 → 놓이다. -이- tạo bị động.
바람 때문에 문이 닫혔어요.
Vì gió nên cửa đã đóng lại.
Ngữ pháp: 닫다 → 닫히다. -히- tạo bị động.
가게 문은 아침 아홉 시에 열려요.
Cửa hàng được mở lúc 9 giờ sáng.
Ngữ pháp: 열다 → 열리다. -리- tạo bị động.
벽에 가족사진이 걸렸어요.
Ảnh gia đình đã được treo trên tường.
Ngữ pháp: 걸다 → 걸리다.
도둑이 경찰에게 쫓겼어요.
Tên trộm đã bị cảnh sát đuổi.
Ngữ pháp: 쫓다 → 쫓기다. Tác nhân có thể đi với 에게.
Ví dụ nâng cao
창밖으로 바다가 아주 잘 보입니다.
Từ ngoài cửa sổ, biển có thể nhìn thấy rất rõ.
Ngữ pháp: 보다 → 보이다 là cặp bị động rất thường dùng.
회의실 밖에서도 발표자의 목소리가 또렷하게 들렸습니다.
Ngay cả bên ngoài phòng họp, giọng người thuyết trình vẫn nghe rõ.
Ngữ pháp: 듣다 → 들리다: được nghe/nghe thấy.
도난당한 자전거가 이틀 만에 경찰에게 잡힌 도둑의 창고에서 발견됐습니다.
Chiếc xe đạp bị trộm được tìm thấy trong kho của tên trộm đã bị cảnh sát bắt chỉ sau hai ngày.
Ngữ pháp: 잡다 → 잡히다 → 잡힌; dạng bị động được dùng làm định ngữ.
가방을 잠깐 내려놓는 사이에 지갑을 빼앗겼어요.
Trong lúc đặt túi xuống một lát, tôi đã bị lấy mất ví.
Ngữ pháp: 빼앗다 → 빼앗기다; người nói là người chịu thiệt hại.
문이 잠겨 있었지만 비상 버튼을 누르자 곧 열렸습니다.
Cửa đang khóa, nhưng khi nhấn nút khẩn cấp thì đã mở ra ngay.
Ngữ pháp: 열리다 tập trung vào kết quả cửa được mở, không cần nêu người mở.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt hậu tố bị động với chủ động, -아/어지다, -되다 và hậu tố sai khiến.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 이/히/리/기 | Bị động bằng hậu tố; học theo cặp từ |
문이 닫혔어요.
Cửa đã bị/được đóng.
|
| V chủ động | Chủ thể trực tiếp thực hiện hành động |
직원이 문을 닫았어요.
Nhân viên đã đóng cửa.
|
| V + 아/어지다 | Bị động/kết quả với một số động từ |
새 규칙이 만들어졌어요.
Quy tắc mới đã được tạo ra.
|
| N + 되다 | Bị động với nhiều danh từ Hán-Hàn + 하다 |
일정이 변경됐어요.
Lịch trình đã được thay đổi.
|
| V + 이/히/리/기 (sai khiến) | Có hình thức trùng một số hậu tố nhưng nghĩa là làm/cho ai V |
엄마가 아이에게 밥을 먹였어요.
Mẹ đã cho đứa trẻ ăn.
|
Ghi nhớ nhanh
Hãy nhớ theo cặp động từ, không học bốn hậu tố như bốn phép chia tự do.
Động từ bị động
| 놓다 → 놓이다 | = | đặt → được đặt |
| 닫다 → 닫히다 | = | đóng → bị/được đóng |
| 잡다 → 잡히다 | = | bắt → bị bắt |
| 열다 → 열리다 | = | mở → được mở |
| 걸다 → 걸리다 | = | treo → được treo |
| 듣다 → 들리다 | = | nghe → nghe thấy |
| 쫓다 → 쫓기다 | = | đuổi → bị đuổi |
| 빼앗다 → 빼앗기다 | = | lấy/cướp → bị lấy/cướp |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện tạo động từ bị động
1. 책은 어제 책상 위에 _____. (놓다 · quá khứ)
2. 어젯밤 창문이 바람에 _____. (닫다 · quá khứ)
3. 행사장 문은 내일 아홉 시에 _____. (열다 · tương lai; -(으)ㄹ 것이다)
4. 도둑은 경찰에게 골목 끝까지 _____. (쫓다 · quá khứ)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Cửa đột ngột đóng vì gió nên nhân viên mở lại.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 바람 때문에 문이 갑자기 닫았어요.
2. 공연장 문은 일곱 시에 열었어요.
3. 밖에서 음악 소리가 크게 들었어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Câu nào tập trung vào “tên trộm bị bắt”?
2. Cặp nào là cặp chủ động–bị động đúng?
3. Phát biểu nào đúng về 이/히/리/기 bị động?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Trong câu bị động, thành phần nào thường trở thành chủ thể?
Câu 2. Bị động đúng của 닫다 là gì?
Câu 3. Bị động đúng của 쫓다 là gì?
Câu 4. Câu nào dùng hậu tố bị động?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Việc sửa chữa đã kết thúc và tấm biển ở lối vào đã được treo lại.”
수리가 끝났고 입구의 안내판도 다시 .
Gợi ý từ vựng: 걸다 · quá khứ
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -이/히/리/기-다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -이/히/리/기-다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -이/히/리/기-다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



