A/V + (으)ㄴ/는 것
Bài học sơ cấp về A/V + (으)ㄴ/는 것, cách danh từ hóa một trạng thái hoặc hành động thành “việc, cái, điều...”, kèm ví dụ và bài tập tương tác.
Sàng lọc trước khi học
Nhận ra cách biến một hành động hoặc đặc điểm thành “việc/cái/điều...” trong câu.
수진: 취미가 뭐예요?
민호: 저는 책을 읽는 것을 좋아해요.
Trong câu của Min-ho, “책을 읽는 것” được hiểu là gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Tính từ + (으)ㄴ 것:
Dùng để biến đặc điểm/trạng
thái thành một cụm danh từ, thường dịch là “cái/điều...”.
Tính từ không có patchim hoặc có
patchim ㄹ dùng -ㄴ 것; tính từ có
patchim khác dùng -은 것.
Ví dụ
chia:
크다 → 큰 것 (cái lớn)
작다 → 작은 것 (cái nhỏ)
길다 → 긴 것
(cái dài)
춥다 → 추운 것 (điều/thời tiết lạnh)
Động từ hiện tại + 는 것:
Dùng để biến một hành
động hiện tại, thói quen hoặc hoạt động nói chung thành “việc...”.
Ví dụ
chia:
가다 → 가는 것 (việc đi)
먹다 → 먹는 것 (việc ăn)
공부하다 → 공부하는
것 (việc học)
만들다 → 만드는 것 (việc làm/tạo ra)
Động từ quá khứ + (으)ㄴ 것:
Khi hành động đã
hoàn thành, động từ dùng -(으)ㄴ 것.
Ví dụ
chia:
가다 → 간 것 (cái/việc đã đi)
먹다 → 먹은 것 (cái đã ăn)
만들다 → 만든
것 (cái đã làm)
듣다 → 들은 것 (điều đã nghe)
Tiểu từ và dạng rút gọn thường gặp:
Sau 것, tiểu từ thay đổi theo vai trò của cả cụm trong câu.
것이 → 게, 것을 → 걸, 것은 → 건 đều rất thường gặp trong hội thoại.
Ví dụ:
운동하는 것이 좋아요 → 운동하는 게 좋아요 (Việc tập thể dục thì tốt/tôi thích tập thể dục.)
예쁜 것을 샀어요 → 예쁜 걸 샀어요 (Tôi đã mua cái đẹp.)
책을 읽는 것은 재미있어요 → 책을 읽는 건 재미있어요 (Việc đọc sách thì thú vị.)
Trong hội thoại:
Tiểu từ đôi khi được lược bỏ và 것 thường nói thành 거, ví dụ 요리하는 거 좋아해요 (Tôi thích việc nấu ăn).
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Tính từ không patchim | 크다 | 큰 것 | A + ㄴ 것 |
| Tính từ có patchim | 작다 | 작은 것 | A + 은 것 |
| Động từ hiện tại | 먹다 | 먹는 것 | V + 는 것 |
| Động từ ㄹ hiện tại | 만들다 | 만드는 것 | ㄹ rơi trước 는 |
| Động từ quá khứ | 먹다 | 먹은 것 | V + (으)ㄴ 것 |
| Động từ ㄷ quá khứ | 듣다 | 들은 것 | ㄷ → ㄹ trước 은 |
• A + (으)ㄴ 것 và V + 는 것 khác nhau ở dạng kết hợp.
• Với động từ quá khứ, dùng V + (으)ㄴ 것: 먹은 것, 간 것.
• 것이/것을/것은 thường rút gọn thành 게/걸/건 trong hội thoại; khi ngữ cảnh rõ, tiểu từ còn có thể được lược bỏ.
Khám phá ví dụ
10 ví dụ từ danh từ hóa hành động/đặc điểm cơ bản đến dùng quá khứ và dạng rút gọn.
Ví dụ cơ bản
저는 책을 읽는 것을 좋아해요.
Tôi thích việc đọc sách.
Ngữ pháp: 읽다 → 읽는 것. Động từ hiện tại/thói quen dùng -는 것.
운동하는 것이 좋아요.
Tôi thích việc tập thể dục.
Ngữ pháp: 운동하다 → 운동하는 것; thêm 이 để cả cụm làm chủ ngữ.
저는 예쁜 것을 샀어요.
Tôi đã mua cái đẹp.
Ngữ pháp: Tính từ 예쁘다 → 예쁜 것.
저는 매운 것을 잘 못 먹어요.
Tôi không ăn giỏi đồ cay.
Ngữ pháp: 맵다 là bất quy tắc ㅂ: 매운 것.
한국어를 배우는 것은 재미있어요.
Việc học tiếng Hàn rất thú vị.
Ngữ pháp: 배우다 → 배우는 것; cả cụm được nêu làm chủ đề với 은.
Ví dụ nâng cao
제가 어제 시장에서 산 것은 생각보다 비싸지 않았어요.
Thứ tôi mua ở chợ hôm qua không đắt như tôi nghĩ.
Ngữ pháp: 사다 → 산 것 vì hành động mua đã hoàn thành; 것은 đưa “thứ đã mua” lên làm chủ đề. Câu còn kết hợp -지 않다 ở mức sơ cấp.
비가 오는 날에는 집에서 책을 읽는 것이 더 좋아요.
Vào ngày mưa, tôi thích việc đọc sách ở nhà hơn.
Ngữ pháp: 읽다 → 읽는 것 danh từ hóa hoạt động thường làm. 것이 좋아요 diễn tả một hoạt động được đánh giá là tốt/được ưa thích trong ngữ cảnh.
친구가 추천한 것 중에서 재미있는 것을 골랐어요.
Trong những thứ bạn giới thiệu, tôi đã chọn cái thú vị.
Ngữ pháp: 재미있다 → 재미있는 것. Câu nâng một mức bằng cách đặt cụm danh từ hóa trong phạm vi lựa chọn 추천한 것 중에서.
한국에 가면 꼭 먹고 싶은 것은 비빔밥이에요.
Nếu đến Hàn Quốc, món tôi nhất định muốn ăn là bibimbap.
Ngữ pháp: Cụm 먹고 싶다 kết hợp như tính từ: 먹고 싶은 것. Câu đồng thời ôn -(으)면 và -고 싶다 nhưng trọng tâm vẫn là danh từ hóa.
제가 가장 좋아하는 것은 주말에 늦게 자는 거예요.
Điều tôi thích nhất là ngủ muộn vào cuối tuần.
Ngữ pháp: Câu dùng hai cụm danh từ hóa: 좋아하는 것은 làm chủ đề và 자는 거예요 (= 자는 것이에요) để nêu nội dung cụ thể.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt cách danh từ hóa theo tính từ, động từ hiện tại, động từ quá khứ và dạng V + 기.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A + (으)ㄴ 것 | Danh từ hóa đặc điểm/trạng thái. |
예쁜 것을 샀어요.
Tôi đã mua cái đẹp.
|
| V + 는 것 | Danh từ hóa hành động hiện tại, thói quen hoặc hoạt động nói chung. |
책을 읽는 것을 좋아해요.
Tôi thích việc đọc sách.
|
| V + (으)ㄴ 것 | Nói về hành động đã hoàn thành. |
어제 산 것이 비쌌어요.
Thứ tôi mua hôm qua đắt.
|
| V + 기 | Cũng danh từ hóa hành động, thường dùng ngắn gọn khi gọi tên hoạt động/quy tắc. |
수영하기를 좋아해요.
Tôi thích bơi.
|
공부하다 → 공부하는 것
→ “việc học”.
운동하는 것이 좋아요 = 운동하는 게 좋아요.
예쁜 것을 샀어요 = 예쁜 걸 샀어요.
책을 읽는 것은 재미있어요 = 책을 읽는 건 재미있어요.
예쁘는 것 ✗ → 예쁜 것 ✓.
어제 산 것 là “thứ đã mua hôm qua”; dùng dạng quá khứ -(으)ㄴ 것.
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ bằng các câu ngắn có đúng dạng danh từ hóa cần dùng.
= cái / điều có tính chất A
V + 는 것
= việc / điều V (hiện tại, thói quen)
V + (으)ㄴ 것
= việc / cái đã V (quá khứ)
| 책 읽는 것을 좋아해요 | = | Tôi thích việc đọc sách. |
| 운동하는 것이 좋아요 | = | Tôi thích việc tập thể dục. |
| 예쁜 것을 샀어요 | = | Tôi đã mua cái đẹp. |
| 매운 것을 못 먹어요 | = | Tôi không ăn được đồ cay. |
| 어제 본 것이 재미있었어요 | = | Thứ xem hôm qua rất thú vị. |
| 엄마가 만든 것을 먹었어요 | = | Tôi đã ăn món mẹ làm. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp A/V + (으)ㄴ/는 것
1. 저는 _____ 좋아해요. (요리하다)
2. _____ 중요해요. (건강하다)
3. 어제 _____ 재미있었어요. (보다 · quá khứ)
4. 저는 _____ 샀어요. (예쁘다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Cuối tuần tôi thích đọc sách.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 저는 운동하은 것을 좋아해요.
2. 저는 예쁘는 것을 샀어요.
3. 어제 봤는 것이 재미있었어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói “Tôi thích việc đọc sách.”
2. Bạn muốn nói “Tôi đã mua một cái đẹp.”
3. Câu nào có nghĩa “Thứ tôi xem hôm qua rất thú vị”?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. “먹다” khi danh từ hóa hành động hiện tại/thói quen là gì?
Câu 2. “작다” kết hợp đúng là gì?
Câu 3. “운동하는 것이 좋아요.” gần nghĩa nhất với câu nào?
Câu 4. Câu nào đúng khi nói về “thứ đã mua hôm qua”?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi thích việc học tiếng Hàn.”
저는 좋아해요.
Gợi ý từ vựng: 한국어를 배우다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄴ 것 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -(으)ㄴ 것 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄴ 것 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



