26/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V + (으)ㄴ/는 것

Trình độSơ cấp
Từ loạiTính từ / Động từ
DạngCụm từ
Thời gian học15-20 phút

Bài học sơ cấp về A/V + (으)ㄴ/는 것, cách danh từ hóa một trạng thái hoặc hành động thành “việc, cái, điều...”, kèm ví dụ và bài tập tương tác.

Ngữ pháp tiếng Hàn A V (으)ㄴ 는 것 việc cái điều
0

Sàng lọc trước khi học

Nhận ra cách biến một hành động hoặc đặc điểm thành “việc/cái/điều...” trong câu.

수진: 취미가 뭐예요?

민호: 저는 책을 읽는 것을 좋아해요.

Trong câu của Min-ho, “책을 읽는 것” được hiểu là gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A + (으)ㄴ 것
= cái / điều A

Tính từ + (으)ㄴ 것:
Dùng để biến đặc điểm/trạng thái thành một cụm danh từ, thường dịch là “cái/điều...”.
Tính từ không có patchim hoặc có patchim dùng -ㄴ 것; tính từ có patchim khác dùng -은 것.

Ví dụ chia:
크다 → 큰 것 (cái lớn)
작다 → 작은 것 (cái nhỏ)
길다 → 긴 것 (cái dài)
춥다 → 추운 것 (điều/thời tiết lạnh)

V + 는 것
= việc / điều / cái V (hiện tại, thói quen)

Động từ hiện tại + 는 것:
Dùng để biến một hành động hiện tại, thói quen hoặc hoạt động nói chung thành “việc...”.

Ví dụ chia:
가다 → 가는 것 (việc đi)
먹다 → 먹는 것 (việc ăn)
공부하다 → 공부하는 것 (việc học)
만들다 → 만드는 것 (việc làm/tạo ra)

V + (으)ㄴ 것
= việc / điều / cái đã V (quá khứ)

Động từ quá khứ + (으)ㄴ 것:
Khi hành động đã hoàn thành, động từ dùng -(으)ㄴ 것.

Ví dụ chia:
가다 → 간 것 (cái/việc đã đi)
먹다 → 먹은 것 (cái đã ăn)
만들다 → 만든 것 (cái đã làm)
듣다 → 들은 것 (điều đã nghe)

Tiểu từ và dạng rút gọn thường gặp:
Sau , tiểu từ thay đổi theo vai trò của cả cụm trong câu.
것이 → 게, 것을 → 걸, 것은 → 건 đều rất thường gặp trong hội thoại.

Ví dụ:
운동하는 것이 좋아요 → 운동하는 게 좋아요 (Việc tập thể dục thì tốt/tôi thích tập thể dục.)
예쁜 것을 샀어요 → 예쁜 걸 샀어요 (Tôi đã mua cái đẹp.)
책을 읽는 것은 재미있어요 → 책을 읽는 건 재미있어요 (Việc đọc sách thì thú vị.)

Trong hội thoại:
Tiểu từ đôi khi được lược bỏ và thường nói thành , ví dụ 요리하는 거 좋아해요 (Tôi thích việc nấu ăn).

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Tính từ không patchim 크다 큰 것 A + ㄴ 것
Tính từ có patchim 작다 작은 것 A + 은 것
Động từ hiện tại 먹다 먹는 것 V + 는 것
Động từ ㄹ hiện tại 만들다 만드는 것 ㄹ rơi trước 는
Động từ quá khứ 먹다 먹은 것 V + (으)ㄴ 것
Động từ ㄷ quá khứ 듣다 들은 것 ㄷ → ㄹ trước 은
Điểm cần nhớ:
A + (으)ㄴ 것V + 는 것 khác nhau ở dạng kết hợp.
• Với động từ quá khứ, dùng V + (으)ㄴ 것: 먹은 것, 간 것.
것이/것을/것은 thường rút gọn thành 게/걸/건 trong hội thoại; khi ngữ cảnh rõ, tiểu từ còn có thể được lược bỏ.
2

Khám phá ví dụ

10 ví dụ từ danh từ hóa hành động/đặc điểm cơ bản đến dùng quá khứ và dạng rút gọn.

Ví dụ cơ bản

1

저는 책을 읽는 것을 좋아해요.

Tôi thích việc đọc sách.

Từ vựng: = sách · 좋아하다 = thích.
Ngữ pháp: 읽다 → 읽는 것. Động từ hiện tại/thói quen dùng -는 것.
2

운동하는 것이 좋아요.

Tôi thích việc tập thể dục.

Từ vựng: 운동하다 = tập thể dục · 좋다 = tốt/thích.
Ngữ pháp: 운동하다 → 운동하는 것; thêm để cả cụm làm chủ ngữ.
3

저는 예쁜 것을 샀어요.

Tôi đã mua cái đẹp.

Từ vựng: 예쁘다 = đẹp · 사다 = mua.
Ngữ pháp: Tính từ 예쁘다 → 예쁜 것.
4

저는 매운 것을 잘 못 먹어요.

Tôi không ăn giỏi đồ cay.

Từ vựng: 맵다 = cay · 잘 못 = không giỏi/khó.
Ngữ pháp: 맵다 là bất quy tắc ㅂ: 매운 것.
5

한국어를 배우는 것은 재미있어요.

Việc học tiếng Hàn rất thú vị.

Từ vựng: 배우다 = học · 재미있다 = thú vị.
Ngữ pháp: 배우다 → 배우는 것; cả cụm được nêu làm chủ đề với .

Ví dụ nâng cao

1

제가 어제 시장에서 산 것은 생각보다 비싸지 않았어요.

Thứ tôi mua ở chợ hôm qua không đắt như tôi nghĩ.

Từ vựng: 시장 = chợ · 생각보다 = so với điều nghĩ · 비싸다 = đắt.
Ngữ pháp: 사다 → 산 것 vì hành động mua đã hoàn thành; 것은 đưa “thứ đã mua” lên làm chủ đề. Câu còn kết hợp -지 않다 ở mức sơ cấp.
2

비가 오는 날에는 집에서 책을 읽는 것이 더 좋아요.

Vào ngày mưa, tôi thích việc đọc sách ở nhà hơn.

Từ vựng: 비가 오다 = trời mưa · = hơn/nhiều hơn · = nhà.
Ngữ pháp: 읽다 → 읽는 것 danh từ hóa hoạt động thường làm. 것이 좋아요 diễn tả một hoạt động được đánh giá là tốt/được ưa thích trong ngữ cảnh.
3

친구가 추천한 것 중에서 재미있는 것을 골랐어요.

Trong những thứ bạn giới thiệu, tôi đã chọn cái thú vị.

Từ vựng: 추천하다 = giới thiệu/đề xuất · 고르다 = chọn · 중에서 = trong số.
Ngữ pháp: 재미있다 → 재미있는 것. Câu nâng một mức bằng cách đặt cụm danh từ hóa trong phạm vi lựa chọn 추천한 것 중에서.
4

한국에 가면 꼭 먹고 싶은 것은 비빔밥이에요.

Nếu đến Hàn Quốc, món tôi nhất định muốn ăn là bibimbap.

Từ vựng: = nhất định · 비빔밥 = bibimbap · 가다 = đi.
Ngữ pháp: Cụm 먹고 싶다 kết hợp như tính từ: 먹고 싶은 것. Câu đồng thời ôn -(으)면-고 싶다 nhưng trọng tâm vẫn là danh từ hóa.
5

제가 가장 좋아하는 것은 주말에 늦게 자는 거예요.

Điều tôi thích nhất là ngủ muộn vào cuối tuần.

Từ vựng: 가장 = nhất · 늦게 = muộn · 주말 = cuối tuần.
Ngữ pháp: Câu dùng hai cụm danh từ hóa: 좋아하는 것은 làm chủ đề và 자는 거예요 (= 자는 것이에요) để nêu nội dung cụ thể.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt cách danh từ hóa theo tính từ, động từ hiện tại, động từ quá khứ và dạng V + 기.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A + (으)ㄴ 것 Danh từ hóa đặc điểm/trạng thái.
예쁜 것을 샀어요.
Tôi đã mua cái đẹp.
V + 는 것 Danh từ hóa hành động hiện tại, thói quen hoặc hoạt động nói chung.
책을 읽는 것을 좋아해요.
Tôi thích việc đọc sách.
V + (으)ㄴ 것 Nói về hành động đã hoàn thành.
어제 산 것이 비쌌어요.
Thứ tôi mua hôm qua đắt.
V + 기 Cũng danh từ hóa hành động, thường dùng ngắn gọn khi gọi tên hoạt động/quy tắc.
수영하기를 좋아해요.
Tôi thích bơi.
Động từ hiện tại/thói quen dùng -는 것.
공부하다 → 공부하는 것
→ “việc học”.
것이 → 게, 것을 → 걸, 것은 → 건 là các dạng rút gọn tự nhiên.
운동하는 것이 좋아요 = 운동하는 게 좋아요.
예쁜 것을 샀어요 = 예쁜 걸 샀어요.
책을 읽는 것은 재미있어요 = 책을 읽는 건 재미있어요.
Tính từ không dùng -는 것 trong mẫu này.
예쁘는 것 ✗ → 예쁜 것 ✓.
Khi hành động đã hoàn thành, đừng giữ -는 것 một cách máy móc.
어제 산 것 là “thứ đã mua hôm qua”; dùng dạng quá khứ -(으)ㄴ 것.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ bằng các câu ngắn có đúng dạng danh từ hóa cần dùng.

A + (으)ㄴ 것
= cái / điều có tính chất A
V + 는 것
= việc / điều V (hiện tại, thói quen)
V + (으)ㄴ 것
= việc / cái đã V (quá khứ)
책 읽는 것을 좋아해요 = Tôi thích việc đọc sách.
운동하는 것이 좋아요 = Tôi thích việc tập thể dục.
예쁜 것을 샀어요 = Tôi đã mua cái đẹp.
매운 것을 못 먹어요 = Tôi không ăn được đồ cay.
어제 본 것이 재미있었어요 = Thứ xem hôm qua rất thú vị.
엄마가 만든 것을 먹었어요 = Tôi đã ăn món mẹ làm.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp A/V + (으)ㄴ/는 것

1. 저는 _____ 좋아해요. (요리하다)

2. _____ 중요해요. (건강하다)

3. 어제 _____ 재미있었어요. (보다 · quá khứ)

4. 저는 _____ 샀어요. (예쁘다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Cuối tuần tôi thích đọc sách.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 저는 운동하은 것을 좋아해요.

2. 저는 예쁘는 것을 샀어요.

3. 어제 봤는 것이 재미있었어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói “Tôi thích việc đọc sách.”

2. Bạn muốn nói “Tôi đã mua một cái đẹp.”

3. Câu nào có nghĩa “Thứ tôi xem hôm qua rất thú vị”?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. “먹다” khi danh từ hóa hành động hiện tại/thói quen là gì?

Câu 2. “작다” kết hợp đúng là gì?

Câu 3. “운동하는 것이 좋아요.” gần nghĩa nhất với câu nào?

Câu 4. Câu nào đúng khi nói về “thứ đã mua hôm qua”?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi thích việc học tiếng Hàn.”

저는 좋아해요.

Gợi ý từ vựng: 한국어를 배우다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu