26/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + (으)ㄹ 생각이다
V + (으)ㄹ 계획이다
V + (으)ㄹ 예정이다

Trình độSơ cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học15-20 phút

Bài học sơ cấp về V + (으)ㄹ 생각이다, 계획이다, 예정이다 để nói ý định, kế hoạch và dự kiến trong tương lai, kèm ví dụ và bài tập tương tác.

Ngữ pháp tiếng Hàn V (으)ㄹ 생각이다 계획이다 예정이다
0

Sàng lọc trước khi học

Nhận ra ba cách nói về ý định, kế hoạch và lịch dự kiến trong tương lai.

수진: 주말에 뭐 할 거예요?

민호: 집에서 쉴 생각이에요.

Trong câu của Min-ho, “쉴 생각이에요” cho biết điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + (으)ㄹ 생각이다
= Có suy nghĩ sẽ V

V + (으)ㄹ 생각이다 – ý định của người nói:
Dùng khi người nói đã nghĩ và có ý định sẽ làm một việc. Sắc thái thường mang tính cá nhân và có thể chưa phải kế hoạch rất chi tiết.

Ví dụ:
주말에 집에서 쉴 생각이에요 (Cuối tuần tôi có suy nghĩ sẽ nghỉ ở nhà.)
내일 친구를 만날 생각이에요 (Ngày mai tôi định gặp bạn.)

V + (으)ㄹ 계획이다
= Có kế hoạch sẽ V

V + (으)ㄹ 계획이다 – kế hoạch đã rõ hơn:
Dùng khi đã có kế hoạch tương đối cụ thể về việc sẽ làm.

Ví dụ:
방학에 한국어를 공부할 계획이에요 (Kỳ nghỉ tôi có kế hoạch học tiếng Hàn.)
다음 달에 제주도에 갈 계획이에요 (Tháng sau tôi có kế hoạch đi Jeju.)

V + (으)ㄹ 예정이다
= Có ý định / dự kiến sẽ V

V + (으)ㄹ 예정이다 – dự kiến hoặc lịch đã định:
Dùng khi một việc đã được dự kiến, sắp xếp hoặc có lịch tương đối rõ. Cấu trúc này thường gặp trong lịch trình và thông báo.

Ví dụ:
버스는 열 시에 출발할 예정이에요 (Xe buýt dự kiến xuất phát lúc 10 giờ.)
행사는 다음 주에 시작할 예정입니다 (Sự kiện dự kiến bắt đầu vào tuần sau.)

Cách chia chung:
Động từ không có patchim dùng -ㄹ; có patchim dùng -을. Động từ có patchim không thêm nữa.
가다 → 갈 생각이다 (định đi)
먹다 → 먹을 계획이다 (có kế hoạch ăn)
만들다 → 만들 예정이다 (dự kiến làm)
듣다 → 들을 생각이다 (định nghe)
돕다 → 도울 계획이다 (có kế hoạch giúp)

Đuôi lịch sự:
생각이에요 / 생각입니다, 계획이에요 / 계획입니다, 예정이에요 / 예정입니다 đều dùng tự nhiên tùy mức độ trang trọng.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Không patchim 가다 갈 생각/계획/예정 V + ㄹ
Có patchim 먹다 먹을 생각/계획/예정 V + 을
Patchim ㄹ 만들다 만들 생각/계획/예정 Không thêm 을
Bất quy tắc ㄷ 듣다 들을 생각/계획/예정 ㄷ → ㄹ
Bất quy tắc ㅂ 돕다 도울 생각/계획/예정 ㅂ → 우 + ㄹ
Điểm cần nhớ:
생각이다 thiên về ý định cá nhân; 계획이다 là kế hoạch rõ hơn; 예정이다 thường gắn với lịch/dự kiến.
• Cả ba dùng dạng V + (으)ㄹ trước danh từ.
• Với động từ có như 만들다: 만들 계획, không dùng 만들을 계획.
2

Khám phá ví dụ

10 ví dụ từ ý định cá nhân đến kế hoạch cụ thể và lịch dự kiến, vẫn trong phạm vi sơ cấp.

Ví dụ cơ bản

1

주말에 집에서 쉴 생각이에요.

Cuối tuần tôi định nghỉ ở nhà.

Từ vựng: 주말 = cuối tuần · 쉬다 = nghỉ.
Ngữ pháp: 쉬다 → 쉴 생각이다. Đây là ý định cá nhân của người nói.
2

방학에 한국어를 공부할 계획이에요.

Kỳ nghỉ tôi có kế hoạch học tiếng Hàn.

Từ vựng: 방학 = kỳ nghỉ · 공부하다 = học.
Ngữ pháp: 공부하다 → 공부할 계획이다. 계획이다 cho thấy kế hoạch đã rõ hơn.
3

버스는 열 시에 출발할 예정이에요.

Xe buýt dự kiến xuất phát lúc 10 giờ.

Từ vựng: 버스 = xe buýt · 출발하다 = xuất phát.
Ngữ pháp: 출발할 예정이다 hợp với lịch trình đã định.
4

내일 친구를 만날 생각이에요.

Ngày mai tôi định gặp bạn.

Từ vựng: 내일 = ngày mai · 친구 = bạn.
Ngữ pháp: 만나다 → 만날 생각이다.
5

다음 달에 제주도에 갈 계획이에요.

Tháng sau tôi có kế hoạch đi Jeju.

Từ vựng: 다음 달 = tháng sau · 제주도 = đảo Jeju.
Ngữ pháp: 가다 → 갈 계획이다.

Ví dụ nâng cao

1

비가 오지 않으면 자전거를 타고 한강에 갈 생각이에요.

Nếu trời không mưa, tôi định đi sông Hàn bằng xe đạp.

Từ vựng: = mưa · 자전거 = xe đạp · 한강 = sông Hàn.
Ngữ pháp: 가다 → 갈 생각이다. Câu kết hợp phủ định -지 않다, điều kiện -(으)면 và cách di chuyển bằng -고.
2

이번 방학에는 아르바이트를 해서 여행비를 모을 계획이에요.

Kỳ nghỉ này tôi có kế hoạch tiết kiệm tiền đi du lịch bằng cách làm thêm.

Từ vựng: 방학 = kỳ nghỉ · 아르바이트 = việc làm thêm · 여행비 = tiền đi du lịch.
Ngữ pháp: 모으다 → 모을 계획이다. Phần trước dùng -아/어서 để nối việc làm thêm với mục tiêu tích lũy tiền.
3

회사 일정 때문에 회의가 오후 세 시에 시작될 예정이에요.

Vì lịch của công ty, cuộc họp dự kiến sẽ bắt đầu lúc 3 giờ chiều.

Từ vựng: 일정 = lịch trình · 회의 = cuộc họp · 오후 = buổi chiều.
Ngữ pháp: 시작되다 → 시작될 예정이다. 예정이다 phù hợp với lịch đã được sắp xếp và có thể dùng cho sự kiện, không chỉ kế hoạch cá nhân.
4

친구가 오면 같이 저녁을 만들고 영화를 볼 생각이에요.

Nếu bạn đến, tôi định cùng ăn tối rồi xem phim.

Từ vựng: 저녁 = bữa tối · 같이 = cùng nhau · 영화 = phim.
Ngữ pháp: 보다 → 볼 생각이다. Câu có điều kiện -(으)면 và nối hai hoạt động bằng -고.
5

한국어를 더 잘하고 싶어서 내년부터 매일 일기를 쓸 계획이에요.

Vì muốn giỏi tiếng Hàn hơn, từ năm sau tôi có kế hoạch viết nhật ký mỗi ngày.

Từ vựng: 잘하다 = làm/giỏi · 일기 = nhật ký · 내년부터 = từ năm sau.
Ngữ pháp: 쓰다 → 쓸 계획이다. Câu kết hợp -고 싶다, -아/어서부터, tạo mức nâng cao vừa phải trong phạm vi sơ cấp.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh ba mức độ “ý định – kế hoạch – lịch dự kiến” và cách nói tương lai thông thường.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + (으)ㄹ 생각이다 Ý định cá nhân; có thể chưa chi tiết.
주말에 쉴 생각이에요.
Cuối tuần tôi định nghỉ.
V + (으)ㄹ 계획이다 Kế hoạch tương đối cụ thể.
방학에 공부할 계획이에요.
Kỳ nghỉ tôi có kế hoạch học.
V + (으)ㄹ 예정이다 Lịch/dự kiến đã được sắp xếp tương đối rõ.
버스는 열 시에 출발할 예정이에요.
Xe buýt dự kiến xuất phát lúc 10 giờ.
V + (으)ㄹ 거예요 Tương lai thông thường; có thể là dự định hoặc dự đoán tùy ngữ cảnh.
내일 비가 올 거예요.
Ngày mai có lẽ/trời sẽ mưa.
생각이다 hợp khi chỉ nói ý định của bản thân.
아직 자세한 계획은 없지만 주말에 쉴 생각이에요.
→ Chưa có kế hoạch chi tiết nhưng đã có ý định nghỉ.
계획이다 và 예정이다 khác nhau ở độ “cá nhân – lịch trình”.
공부할 계획이에요 = tôi có kế hoạch học.
행사는 시작할 예정이에요 = sự kiện dự kiến bắt đầu.
Không dùng -는 trước 생각/계획/예정 khi nói kế hoạch tương lai.
먹는 생각이에요 ✗ → 먹을 생각이에요 ✓.
Động từ có patchim ㄹ không thêm 을 lần nữa.
만들을 계획이에요 ✗ → 만들 계획이에요 ✓.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ ba sắc thái bằng các câu kế hoạch rất ngắn và quen thuộc.

V + (으)ㄹ 생각이다
= Có suy nghĩ sẽ V
V + (으)ㄹ 계획이다
= Có kế hoạch sẽ V
V + (으)ㄹ 예정이다
= Có dự định / dự kiến sẽ V
내일 공부할 생각이에요 = Ngày mai tôi định học.
주말에 쉴 계획이에요 = Cuối tuần tôi có kế hoạch nghỉ.
다음 달에 여행할 예정이에요 = Tháng sau tôi dự kiến đi du lịch.
친구를 만날 생각이에요 = Tôi định gặp bạn.
저녁에 요리할 계획이에요 = Buổi tối tôi có kế hoạch nấu ăn.
토요일에 출발할 예정이에요 = Thứ Bảy dự kiến sẽ xuất phát.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp V + (으)ㄹ 생각이다 / 계획이다 / 예정이다

1. 주말에 부산에 _____. (가다 · tương lai)

2. 방학에 한국어를 _____. (공부하다 · tương lai)

3. 내일 친구를 _____. (만나다 · tương lai)

4. 다음 달에 새 일을 _____. (시작하다 · tương lai)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Cuối tuần tôi có kế hoạch đi Busan.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 내일 한국 음식을 먹는 생각이에요.

2. 주말에 가구를 만들을 계획이에요.

3. 내일 음악을 듣을 예정이에요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn chưa có lịch chi tiết, chỉ mới có ý định nghỉ cuối tuần. Câu nào phù hợp nhất?

2. Bạn đã lập bảng kế hoạch học hai giờ mỗi ngày trong kỳ nghỉ. Câu nào phù hợp nhất?

3. Theo lịch, xe buýt sẽ xuất phát lúc 8 giờ. Câu nào phù hợp nhất?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. “가다 + (으)ㄹ 생각이다” đúng là gì?

Câu 2. “먹다 + (으)ㄹ 계획이다” đúng là gì?

Câu 3. “만들다 + (으)ㄹ 계획이다” đúng là gì?

Câu 4. Theo lịch trình, sự kiện sẽ bắt đầu lúc 9 giờ. Cấu trúc nào phù hợp nhất?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Cuối tuần tôi dự định đi du lịch với gia đình.”

주말에 가족과 .

Gợi ý từ vựng: 여행하다 · tương lai

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu