여간 A/V + 지 않다
Bài học phân tích 여간 A/V + 지 않다: hình thức phủ định nhưng dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao, cách kết hợp với tính từ/động từ và những lỗi đảo nghĩa thường gặp.
Sàng lọc trước khi học
Đừng chỉ nhìn thấy -지 않다 rồi dịch là phủ định. Hãy xác định toàn bộ cụm 여간 ... 지 않다 đang nhấn mạnh mức độ nào.
민지: 새 시스템을 혼자 설정하는 게 많이 어려웠어요?
현우: 네. 설명서도 복잡해서 여간 어렵지 않았어요.
여간 어렵지 않았어요 trong đoạn hội thoại có nghĩa gần nhất với phương án nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Tính từ — nhấn mạnh mức độ:
여간 A + 지 않다 có hình thức phủ định nhưng dùng để nhấn mạnh đặc tính A
ở mức độ rất cao.
여간 어렵지 않다 = rất khó.
Động từ — nhấn mạnh mức độ hành động:
Với
động từ có thể đánh giá mức độ, tần suất hoặc mức vất vả, cấu trúc nhấn mạnh hành động xảy ra ở mức
không bình thường.
여간 고생하지 않았다 = đã vất vả vô cùng.
Cơ chế nghĩa:
여간 chủ yếu đi với biểu thức phủ định và làm mạnh chính tính chất/hành
động đứng sau nó.
Vì vậy 여간 어렵지 않다 = rất khó, nhưng 여간 쉽지 않다 theo nghĩa chuẩn = rất dễ.
Quá khứ:
Thì được thể hiện ở 않다: 반갑다 → 여간 반갑지 않았다 (đã vui mừng vô
cùng).
Cách kết hợp:
Tính từ:
까다롭다 → 여간 까다롭지 않다 (cực kỳ khó tính/phức tạp).
Động từ:
고생하다 → 여간 고생하지 않다 (vất vả vô cùng).
Sắc thái:
Cấu trúc giàu sắc thái nhấn mạnh
hơn 매우/아주 và thường gợi cảm giác “không phải mức bình thường”.
Đừng dịch riêng -지 않다. Hãy đọc cả cụm 여간 ... 지 않다 như một mẫu nhấn mạnh mức độ.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Động từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Tính từ | 어렵다 (khó) | 여간 어렵지 않다 | rất khó |
| Tính từ | 까다롭다 (khắt khe/phức tạp) | 여간 까다롭지 않다 | rất phức tạp/khó tính |
| Tính từ | 반갑다 (vui mừng) | 여간 반갑지 않다 | rất vui mừng |
| Động từ | 고생하다 (vất vả) | 여간 고생하지 않다 | vất vả vô cùng |
| Động từ | 불안해하다 (lo lắng) | 여간 불안해하지 않다 | rất bận tâm |
| Mẫu danh từ | 일 (việc) | 여간 어려운 일이 아니다 | không phải việc khó ở mức thường = rất khó |
여간 어렵지 않다 = rất khó; 여간 쉽지 않다 = rất dễ theo cơ chế chuẩn của cấu trúc. Không dùng “쉽지 않다 = không dễ” để suy ra nghĩa khi có 여간.
Khám phá ví dụ
Từ ví dụ dễ nhận diện đến ngữ cảnh học thuật, hãy quan sát phần cấu trúc được tô nổi bật và sắc thái mà nó tạo ra.
Ví dụ cơ bản
이번 시험은 여간 어렵지 않아요.
Kỳ thi lần này khó vô cùng.
Ngữ pháp: 어렵다 → 여간 어렵지 않다. Hình thức phủ định nhưng cả mẫu có nghĩa nhấn mạnh “rất khó”.
요즘 회사 일이 여간 바쁘지 않아요.
Dạo này công việc ở công ty bận vô cùng.
Ngữ pháp: 바쁘다 → 여간 바쁘지 않다. Câu nhấn mạnh mức độ bận rất cao.
그 손님은 요구가 많아서 여간 까다롭지 않아요.
Vị khách ấy rất khó tính vì có quá nhiều yêu cầu.
Ngữ pháp: 까다롭다 → 여간 까다롭지 않다. Mẫu nhấn mạnh người khách rất khó tính.
혼자 이사 준비를 하기가 여간 힘들지 않아요.
Tự chuẩn bị chuyển nhà một mình vất vả vô cùng.
Ngữ pháp: 힘들다 → 여간 힘들지 않다. Cấu trúc nhấn mạnh việc chuẩn bị chuyển nhà một mình vô cùng vất vả.
오랜만에 그 소식을 듣고 여간 반갑지 않았어요.
Tôi đã vui mừng vô cùng khi nghe tin ấy sau một thời gian dài.
Ngữ pháp: 반갑다 → 여간 반갑지 않았다. Dạng quá khứ nhấn mạnh cảm giác vui mừng rất lớn.
Ví dụ nâng cao
이해관계가 복잡한 사안을 조정하는 일은 여간 까다롭지 않다.
Việc điều phối một vấn đề có lợi ích đan xen phức tạp là cực kỳ khó.
Ngữ pháp: 까다롭다 → 여간 까다롭지 않다. Cấu trúc đánh giá việc điều phối là cực kỳ phức tạp, vượt mức thông thường.
자료의 출처를 일일이 확인하는 데 시간이 여간 많이 들지 않았다.
Việc kiểm tra từng nguồn tài liệu đã tốn rất nhiều thời gian.
Ngữ pháp: 시간이 많이 들다 → 시간이 여간 많이 들지 않았다. Toàn mẫu nhấn mạnh lượng thời gian đã bỏ ra rất lớn.
새 제도를 현장에 정착시키기까지 담당자들이 여간 고생하지 않았다.
Những người phụ trách đã vất vả vô cùng để đưa chế độ mới vào vận hành ổn định tại hiện trường.
Ngữ pháp: 고생하다 → 여간 고생하지 않았다. Mẫu nhấn mạnh những người phụ trách đã rất vất vả trong quá trình triển khai.
정책 변화가 잦아 장기 계획을 세우기가 여간 어렵지 않다.
Do chính sách thay đổi thường xuyên, việc lập kế hoạch dài hạn khó vô cùng.
Ngữ pháp: 어렵다 → 여간 어렵지 않다. Việc lập kế hoạch dài hạn được đánh giá là cực kỳ khó do chính sách thay đổi thường xuyên.
이용자들은 개인정보 유출 가능성 때문에 여간 불안해하지 않는다.
Người dùng lo lắng vô cùng vì nguy cơ rò rỉ thông tin cá nhân.
Ngữ pháp: 불안해하다 → 여간 불안해하지 않는다. Cấu trúc nhấn mạnh mức độ lo lắng rất cao của người dùng.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt 여간 ... 지 않다 với các phó từ chỉ mức độ và những mẫu phủ định có nghĩa hoàn toàn khác.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| 여간 A/V + 지 않다 | Nhấn mạnh mức độ rất cao thông qua sự kết hợp đặc trưng với phủ định. |
업무가 여간 복잡하지 않다.
Công việc phức tạp vô cùng.
|
| 매우 / 아주 + A/V | Chỉ mức độ cao trực tiếp, không có cơ chế phủ định và ít sắc thái biểu cảm hơn. |
업무가 매우 복잡하다.
Công việc rất phức tạp.
|
| 보통 A/V + 것이 아니다 | “Không phải A/V ở mức bình thường” → có thể tạo nghĩa nhấn mạnh tương tự. |
이 일은 보통 어려운 일이 아니다.
Việc này khó hơn mức bình thường rất nhiều.
|
| 별로 A/V + 지 않다 | Phủ định mức độ: không... lắm. Nghĩa đi ngược với 여간 ... 지 않다. |
문제가 별로 어렵지 않다.
Vấn đề không khó lắm.
|
| 좀처럼 V + 지 않다 | Hành động hiếm khi/khó mà xảy ra; không phải cấu trúc nhấn mạnh “rất”. |
문이 좀처럼 열리지 않는다.
Cánh cửa mãi không chịu mở.
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ sáu mẫu điển hình và luôn đọc cả cụm, không tách riêng -지 않다.
= rất / vô cùng A/V
| 여간 어렵지 않아요. | = | Khó vô cùng. |
| 여간 바쁘지 않아요. | = | Bận vô cùng. |
| 여간 까다롭지 않아요. | = | Rất phức tạp/khó tính. |
| 여간 반갑지 않았어요. | = | Đã vui mừng vô cùng. |
| 여간 고생하지 않았어요. | = | Đã vất vả vô cùng. |
| 여간 불안해하지 않아요. | = | Lo lắng vô cùng. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp động từ
1. 이 문제는 _____ . (어렵다)
2. 요즘 업무가 _____ . (바쁘다)
3. 담당자들이 준비 과정에서 _____ . (고생하다 · quá khứ)
4. 오랜만에 친구를 만나 _____ . (반갑다 · quá khứ)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Việc kiểm tra từng nguồn tài liệu một vô cùng phiền phức.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 이번 과제는 여간 어렵다.
2. 그 소식을 듣고 여간 반갑지 안았어요.
3. 담당자들이 준비하면서 여간 고생하지 안았습니다.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói “Công việc này cực kỳ phức tạp.” Câu nào phù hợp nhất với ngữ pháp bài học?
2. Bạn gặp lại người quen sau 10 năm và muốn nói “Tôi vui vô cùng.” Câu nào tự nhiên nhất?
3. Sau một chuyến công tác kéo dài, bạn muốn nhấn mạnh “Tôi đã mệt vô cùng.” Câu nào phù hợp nhất?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. 여간 어렵지 않다 có nghĩa đúng nhất là gì?
Câu 2. Phương án nào thể hiện cách kết hợp điển hình của 여간?
Câu 3. 별로 어렵지 않다 khác 여간 어렵지 않다 thế nào?
Câu 4. Theo cơ chế chuẩn của cấu trúc, 여간 쉽지 않다 nhấn mạnh điều gì?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Việc điều phối lợi ích của nhiều bên vô cùng phức tạp.”
여러 이해관계를 조정하는 일은 .
Gợi ý từ vựng: 까다롭다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với 여간 A + 지 않다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng 여간 A + 지 않다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với 여간 A + 지 않다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



