24/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A + 기가 이를 데 없다

Trình độCao cấp
Từ loạiTính từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học35-40 phút

Bài học phân tích A + 기가 이를 데 없다: nhấn mạnh trạng thái đạt đến mức cực độ, các biến thể -기 이를 데 없다 / -기 이를 데가 없다 và cách phân biệt với -기 짝이 없다, -기 그지없다.

Ngữ pháp tiếng Hàn A + 기가 이를 데 없다 (Vô cùng / Không gì tả xiết)
0

Sàng lọc trước khi học

Xác định cấu trúc đang phủ định sự tồn tại thật sự hay dùng “이를 데 없다” như một thành ngữ để đẩy mức độ lên cực hạn.

서준: 정상에서 본 풍경이 그렇게 좋았어요?

하나: 네. 해 질 무렵의 경치가 아름답기가 이를 데 없었어요.

아름답기가 이를 데 없었어요 có nghĩa rõ nhất là gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A + 기가 이를 데 없다
= A vô cùng / không gì tả xiết

Mức độ cực hạn:
Dùng để đánh giá một tính chất, cảm xúc hoặc trạng thái ở mức rất cao, đến mức khó diễn tả thêm.
아름답기가 이를 데 없다 = đẹp không gì tả xiết.

Biến thể lược 가:
A + 기 이를 데 없다 cũng được dùng: 반갑기 이를 데 없다 (vui mừng khôn xiết).

Biến thể với 데가:
Có thể gặp A + 기 이를 데가 없다, ví dụ 다양하기 이를 데가 없다 (đa dạng vô cùng).

Từ loại trọng tâm:
Mẫu chủ yếu gắn với tính từ hoặc biểu thức đánh giá trạng thái/cảm xúc.
Cách dùng với động từ rất hạn chế, nên bài này lấy A làm trọng tâm để tránh mở rộng máy móc.

Không dịch từng từ:
이를 데 없다 là biểu thức cố định chỉ mức độ “không còn mức nào hơn / khó nói cho hết”.
Không hiểu theo nghĩa địa điểm thông thường của .

Văn phong:
Thường trang trọng và giàu tính tu từ hơn 매우/아주; hợp với văn viết, phát biểu đánh giá hoặc cảm xúc mạnh.

Cách hiểu nhanh:
Khi muốn nói một trạng thái “vô cùng / không gì tả xiết”, dùng A + 기가 이를 데 없다.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Động từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Dạng đầy đủ 아름답다 (đẹp) 아름답기가 이를 데 없다 dạng trọng tâm
Lược 가 쓸쓸하다 (cô quạnh) 쓸쓸하기 이를 데 없다 nghĩa không đổi
Biến thể 데가 실망스럽다 (thất vọng) 실망스럽기 이를 데가 없다 biến thể cùng nghĩa
Cảm xúc tích cực 기쁘다 (vui) 기쁘기가 이를 데 없다 vui không tả xiết
Cảm xúc tiêu cực 안타깝다 (đáng tiếc) 안타깝기가 이를 데 없다 vô cùng đáng tiếc
Đánh giá trang trọng 유감스럽다 (đáng tiếc) 유감스럽기가 이를 데 없다 hết sức lấy làm tiếc
Lưu ý:
Đừng nhầm 이를 데 없다 với nghĩa tồn tại “không có nơi nào”. Trong cấu trúc này, đó là biểu thức mức độ cố định.
2

Khám phá ví dụ

Từ ví dụ dễ nhận diện đến ngữ cảnh học thuật, hãy quan sát phần cấu trúc được tô nổi bật và sắc thái mà nó tạo ra.

Ví dụ cơ bản

1

산 정상의 경치가 아름답기가 이를 데 없어요.

Phong cảnh trên đỉnh núi đẹp không gì tả xiết.

Từ vựng: 산 정상 = đỉnh núi · 경치 = phong cảnh · 아름답다 = đẹp.
Ngữ pháp: 아름답다 → 아름답기가 이를 데 없다. Cấu trúc đánh giá vẻ đẹp ở mức cực hạn, khó diễn tả hết.
2

합격 소식을 듣고 기쁘기가 이를 데 없었어요.

Nghe tin đỗ, tôi vui không tả xiết.

Từ vựng: 합격 소식 = tin đỗ · 듣다 = nghe · 기쁘다 = vui.
Ngữ pháp: 기쁘다 → 기쁘기가 이를 데 없다. Cấu trúc nhấn mạnh niềm vui rất lớn.
3

갑작스러운 사고 소식이 안타깝기가 이를 데 없었어요.

Tin về vụ tai nạn bất ngờ thật đau lòng không tả xiết.

Từ vựng: 갑작스럽다 = bất ngờ · 사고 소식 = tin về vụ tai nạn · 안타깝다 = đau lòng/đáng tiếc.
Ngữ pháp: 안타깝다 → 안타깝기가 이를 데 없다. Cấu trúc nhấn mạnh cảm giác đau lòng đến mức khó diễn tả.
4

연말 도로는 복잡하기가 이를 데 없어요.

Đường sá cuối năm đông đúc, phức tạp vô cùng.

Từ vựng: 연말 = cuối năm · 도로 = đường sá · 복잡하다 = đông đúc/phức tạp.
Ngữ pháp: 복잡하다 → 복잡하기가 이를 데 없다. Câu đẩy mức độ đông đúc/phức tạp lên cực điểm.
5

도움을 받고도 폐를 끼쳐 죄송스럽기가 이를 데 없어요.

Tôi vô cùng xin lỗi vì đã làm phiền dù còn nhận được sự giúp đỡ.

Từ vựng: 도움을 받다 = nhận giúp đỡ · 폐를 끼치다 = làm phiền · 죄송스럽다 = vô cùng áy náy/xin lỗi.
Ngữ pháp: 죄송스럽다 → 죄송스럽기가 이를 데 없다. Cấu trúc nhấn mạnh mức độ áy náy và xin lỗi rất mạnh.

Ví dụ nâng cao

1

공공기관이 기본 자료조차 공개하지 않은 점은 유감스럽기가 이를 데 없다.

Việc cơ quan công không công khai cả dữ liệu cơ bản là điều hết sức đáng tiếc.

Từ vựng: 공공기관 = cơ quan công · 기본 자료 = dữ liệu cơ bản · 공개하다 = công khai · 유감스럽다 = đáng tiếc.
Ngữ pháp: 유감스럽다 → 유감스럽기가 이를 데 없다. Cấu trúc tạo sắc thái đánh giá trang trọng và rất mạnh.
2

피해자의 설명을 듣고 나니 당시 상황이 참담하기가 이를 데 없었다.

Sau khi nghe lời kể của nạn nhân, tôi thấy tình cảnh khi ấy thê thảm không tả xiết.

Từ vựng: 피해자 = nạn nhân · 설명 = lời kể/giải thích · 당시 상황 = tình cảnh lúc đó · 참담하다 = thê thảm.
Ngữ pháp: 참담하다 → 참담하기가 이를 데 없다. Cấu trúc nhấn mạnh tình cảnh thê thảm ở mức không thể tả xiết.
3

검증 절차가 전혀 없다는 사실은 우려스럽기가 이를 데 없다.

Việc hoàn toàn không có quy trình kiểm chứng là điều đáng lo ngại vô cùng.

Từ vựng: 검증 절차 = quy trình kiểm chứng · 전혀 = hoàn toàn · 사실 = sự thật · 우려스럽다 = đáng lo ngại.
Ngữ pháp: 우려스럽다 → 우려스럽기가 이를 데 없다. Mẫu nhấn mạnh mức độ lo ngại cực kỳ cao trong một đánh giá trang trọng.
4

복구된 기록의 상태가 완전해 연구 가치가 높기가 이를 데 없었다.

Những hồ sơ được phục hồi còn nguyên vẹn nên giá trị nghiên cứu cao vô cùng.

Từ vựng: 복구되다 = được phục hồi · 기록 = hồ sơ · 완전하다 = nguyên vẹn/hoàn chỉnh · 연구 가치 = giá trị nghiên cứu.
Ngữ pháp: 높다 → 높기가 이를 데 없다. Cấu trúc đánh giá giá trị nghiên cứu ở mức rất cao.
5

오랜 갈등 끝에 양측이 합의했다는 소식은 반갑기 이를 데 없었다.

Tin hai bên đạt được thỏa thuận sau cuộc xung đột kéo dài khiến người ta vui mừng khôn xiết.

Từ vựng: 오랜 갈등 = xung đột kéo dài · 양측 = hai bên · 합의하다 = đạt thỏa thuận · 반갑다 = vui mừng.
Ngữ pháp: 반갑다 → 반갑기 이를 데 없다. Đây là biến thể lược , vẫn nhấn mạnh niềm vui ở mức cực hạn.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh với các biểu thức cùng nghĩa cực độ và một cấu trúc có bề mặt gần giống nhưng chức năng hoàn toàn khác.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A + 기가 이를 데 없다 Mức độ cực hạn; trang trọng, giàu tính tu từ.
경치가 아름답기가 이를 데 없다.
Phong cảnh đẹp không gì tả xiết.
A + 기 짝이 없다 Vô cùng A / hết sức A; cũng mang sắc thái đánh giá mạnh.
그 태도가 무례하기 짝이 없다.
Thái độ ấy vô cùng bất lịch sự.
A + 기 그지없다 Vô cùng, không giới hạn; gần nghĩa nhất với -기가 이를 데 없다.
도움을 받아 감사하기 그지없다.
Tôi vô cùng biết ơn vì được giúp đỡ.
매우 / 아주 + A Nhấn mạnh mức độ trực tiếp, trung tính hơn và dùng rộng trong hội thoại.
경치가 매우 아름답다.
Phong cảnh rất đẹp.
V + 기가 무섭게 Ngay khi V thì sự việc sau xảy ra; không phải cấu trúc chỉ mức độ dù cùng có “기가”.
문을 열기가 무섭게 사람들이 들어왔다.
Vừa mở cửa ra là mọi người đi vào.
-기가 이를 데 없다 ≠ -기가 무섭게: dạng thứ nhất nhấn mạnh mức độ; dạng thứ hai biểu thị thời điểm xảy ra ngay lập tức.
-기가 이를 데 없다 ↔ -기 그지없다: hai cấu trúc rất gần nghĩa “vô cùng/không gì tả xiết”. -기가 이를 데 없다 có hình ảnh “không còn mức nào để vươn tới hơn”.
-기가 이를 데 없다 ↔ -기 짝이 없다: đều là biểu thức nhấn mạnh mạnh và thường gặp trong văn viết; lựa chọn phụ thuộc tính từ và thói quen kết hợp tự nhiên.
Điểm nhận diện nhanh: một tính chất/cảm xúc được đánh giá là “đến cực điểm, không thể hơn” → A + 기가 이를 데 없다.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ sáu mẫu ngắn với các nhóm cảm xúc và đánh giá thường gặp.

A + 기가 이를 데 없다
= A vô cùng / không gì tả xiết
아름답기가 이를 데 없어요. = Đẹp không gì tả xiết.
기쁘기가 이를 데 없어요. = Vui không tả xiết.
안타깝기가 이를 데 없어요. = Vô cùng đau lòng/đáng tiếc.
복잡하기가 이를 데 없어요. = Phức tạp vô cùng.
유감스럽기가 이를 데 없어요. = Hết sức lấy làm tiếc.
반갑기 이를 데 없어요. = Vui mừng khôn xiết.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp động từ

1. 산 정상의 경치가 _____ . (아름답다)

2. 그 사고 소식이 _____ . (안타깝다)

3. 자료를 공개하지 않은 결정은 _____ . (유감스럽다)

4. 오랜만에 다시 만나 _____ . (반갑다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Việc công khai thông tin cá nhân khi chưa có sự đồng ý là vô cùng thiếu trách nhiệm.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 정상의 경치가 아름답기가 이룰 데 없습니다.

2. 그 소식이 안타깝는 기가 이를 데 없습니다.

3. 이 결정은 유감스럽기가 이를 때 없습니다.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn dùng đúng cấu trúc bài học để nói trang trọng: “Tôi vô cùng lấy làm tiếc về quyết định này.” Câu nào phù hợp nhất?

2. Câu nào dùng biến thể lược 가 đúng?

3. Câu nào dùng đúng cấu trúc bài học để diễn tả “vô cùng đáng lo ngại”?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. A + 기가 이를 데 없다 chủ yếu biểu thị điều gì?

Câu 2. Công thức trọng tâm của cấu trúc này kết hợp tự nhiên nhất với từ loại nào?

Câu 3. Dạng nào là biến thể đúng của 아름답기가 이를 데 없다?

Câu 4. -기가 이를 데 없다 khác -기가 무섭게 ở điểm nào?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Khi chúng tôi đến hiện trường, tình cảnh ở đó đã thê thảm không tả xiết.”

우리가 현장에 도착했을 때 상황이 .

Gợi ý từ vựng: 참담하다 (quá khứ)

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu