V + 아/어 내다
Bài học phân tích V + 아/어 내다 với trọng tâm hoàn thành một hành động đến cùng, đạt được kết quả sau nỗ lực và các tổ hợp thường gặp như 해 내다, 찾아내다, 밝혀내다.
Sàng lọc trước khi học
Quan sát ngữ cảnh và xác định -아/어 내다 chỉ một hành động thông thường hay nhấn mạnh kết quả đạt được sau nỗ lực.
지현: 이번 문제는 자료도 부족해서 해결하기 어렵지 않았어요?
도윤: 네. 그래도 팀원들이 끝까지 조사해서 원인을 찾아냈어요.
찾아냈어요 trong đoạn hội thoại nhấn mạnh điều gì rõ nhất?
Ý nghĩa và cấu tạo
Hoàn thành và tạo ra kết quả:
-아/어 내다 nhấn mạnh hành động được thực hiện đến điểm hoàn tất và cho ra kết quả rõ ràng.
Trong nhiều ngữ cảnh, cấu trúc còn gợi nỗ lực, vượt khó hoặc cuối cùng cũng làm được việc đó.
Bản chất hình thái:
내다 có thể hoạt động như 보조동사 sau -아/어.
Vì vậy, bản thân -아/어 내다 là một tổ hợp động từ, không phải đuôi kết thúc câu thuần túy.
Không dùng máy móc với mọi động từ:
Cấu trúc tự nhiên nhất khi hành động có thể nhìn thấy một quá trình và một điểm hoàn tất/kết quả.
Động từ chỉ trạng thái đơn thuần thường không phù hợp.
Cách kết hợp:
ㅏ/ㅗ:
참다 → 참아 내다 (chịu đựng được đến cùng).
Các nguyên âm còn lại:
버티다 → 버텨 내다 (trụ được đến cùng).
하다:
해결하다 → 해결해 내다 (giải quyết được).
Tổ hợp thường gặp:
찾아내다 (tìm ra), 밝혀내다 (làm sáng tỏ), 끌어내다 (rút ra/đạt được) là những tổ hợp quen dùng.
Ở các từ này, ý “đưa ra được một kết quả” đặc biệt rõ.
Sắc thái:
So với chỉ dùng động từ gốc, -아/어 내다 làm nổi bật thành quả cuối cùng hơn.
Với chủ thể có ý chí, sắc thái cố gắng và năng lực hoàn thành thường rõ hơn.
Nếu câu tự nhiên mang ý “cuối cùng cũng V được / cố V cho xong”, hãy nghĩ đến -아/어 내다.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Động từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| ㅏ/ㅗ | 참다 (chịu đựng) | 참아 내다 | -아 내다 |
| Nguyên âm khác | 버티다 (trụ/chịu) | 버텨 내다 | -어 내다 |
| 하다 | 완성하다 (hoàn thành) | 완성해 내다 | 하여 → 해 |
| Tạo kết quả | 개발하다 (phát triển) | 개발해 내다 | nhấn mạnh tạo ra thành quả |
| Từ ghép quen dùng | 찾다 (tìm) | 찾아내다 | tìm ra điều bị che khuất |
| Từ ghép quen dùng | 밝히다 (làm rõ) | 밝혀내다 | làm sáng tỏ / phát hiện ra |
Với cách dùng bổ trợ, dạng viết cách như 해 내다 giúp nhìn rõ cấu trúc. Một số tổ hợp đã cố định thành từ ghép trong từ điển như 찾아내다, 밝혀내다, 끌어내다 thì viết liền theo mục từ.
Khám phá ví dụ
Từ ví dụ dễ nhận diện đến ngữ cảnh học thuật, hãy quan sát phần cấu trúc được tô nổi bật và sắc thái mà nó tạo ra.
Ví dụ cơ bản
민수는 어려운 문제를 끝내 풀어 냈어요.
Cuối cùng Min-su cũng giải được bài toán khó.
Ngữ pháp: 풀다 → 풀어 내다. Cấu trúc nhấn mạnh cuối cùng đã giải được bài toán, không chỉ đơn thuần thực hiện hành động “giải”.
우리는 밤새 보고서를 완성해 냈어요.
Chúng tôi đã xoay xở hoàn thành được báo cáo sau một đêm làm việc.
Ngữ pháp: 완성하다 → 완성해 내다. Kết quả hoàn thành được làm nổi bật sau một quá trình có nỗ lực.
그 선수는 통증을 참고 경기를 버텨 냈어요.
Vận động viên ấy đã cố trụ được hết trận dù bị đau.
Ngữ pháp: 버티다 → 버텨 내다. Câu nhấn mạnh vận động viên đã trụ được đến cuối bất chấp cơn đau.
아이도 혼자서 끝까지 해냈어요.
Đứa trẻ cũng tự mình làm được đến cùng.
Ngữ pháp: 하다 → 해내다. 해내다 là tổ hợp rất thường gặp, mang nghĩa làm được/hoàn thành được việc khó.
형사는 작은 단서로 범인을 찾아냈어요.
Viên cảnh sát đã tìm ra thủ phạm từ một manh mối nhỏ.
Ngữ pháp: 찾다 → 찾아내다. Cấu trúc làm nổi bật kết quả “tìm ra” điều trước đó chưa xác định.
Ví dụ nâng cao
연구팀은 수년간의 시행착오 끝에 새로운 분석법을 개발해 냈다.
Nhóm nghiên cứu cuối cùng đã phát triển được phương pháp phân tích mới sau nhiều năm thử sai.
Ngữ pháp: 개발하다 → 개발해 내다. Cấu trúc nhấn mạnh thành quả đạt được sau nhiều năm thử nghiệm và điều chỉnh.
협상팀은 이해가 충돌하는 상황에서도 타협안을 끌어냈다.
Đội đàm phán đã đạt được một phương án thỏa hiệp ngay cả khi lợi ích xung đột.
Ngữ pháp: 끌어내다 → 타협안을 끌어냈다. Ở đây -아/어 내다 làm nổi bật việc cuối cùng tạo ra/đạt được một kết quả như thỏa thuận hoặc phương án chung.
감사팀은 여러 기록을 대조해 숨겨진 회계 조작을 밝혀냈다.
Đội kiểm toán đã làm sáng tỏ hành vi gian lận kế toán bị che giấu bằng cách đối chiếu nhiều hồ sơ.
Ngữ pháp: 밝히다 → 밝혀내다. Cấu trúc nhấn mạnh kết quả điều tra và làm sáng tỏ điều bị che giấu.
조직은 예상치 못한 위기 속에서도 핵심 서비스를 지켜 냈다.
Tổ chức đã giữ vững được dịch vụ cốt lõi ngay trong cuộc khủng hoảng bất ngờ.
Ngữ pháp: 지키다 → 지켜 내다. Cấu trúc nhấn mạnh đã bảo vệ/duy trì thành công dịch vụ cốt lõi trong hoàn cảnh khó khăn.
작가는 제한된 자료만으로 인물의 심리를 설득력 있게 그려 냈다.
Nhà văn đã khắc họa được tâm lý nhân vật một cách thuyết phục chỉ với nguồn tư liệu hạn chế.
Ngữ pháp: 그리다 → 그려 내다. Cấu trúc biểu thị việc tạo ra được một hình tượng/kết quả biểu đạt rõ ràng.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt -아/어 내다 với các cấu trúc cùng liên quan đến hoàn tất, kết quả hoặc kết cục của hành động.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 아/어 내다 | Hoàn thành/đạt kết quả, thường có sắc thái nỗ lực hoặc vượt khó. |
끝내 문제를 풀어 냈다.
Cuối cùng
cũng giải được vấn đề.
|
| V + 아/어 버리다 | Hành động hoàn tất hẳn; thường kèm nhẹ nhõm, tiếc nuối hoặc kết quả ngoài ý muốn tùy ngữ cảnh. |
자료를 지워 버렸다.
Đã xóa
mất hẳn dữ liệu.
|
| V + 고 말다 | Cuối cùng dẫn đến một kết cục; thường nhấn mạnh kết quả đã xảy ra, hay gặp với kết cục không mong muốn. |
결국 비밀을 말하고 말았다.
Cuối cùng đã lỡ nói ra bí mật.
|
| V + (으)ㄴ 끝에 | Sau một quá trình dài/khó khăn thì đạt tới kết quả ở mệnh đề sau. |
오랜 논의 끝에 합의했다.
Sau nhiều
thảo luận, cuối cùng đã thống nhất.
|
| V + 고 나다 | Nhấn mạnh hành động đã hoàn tất xong rồi mới chuyển sang trạng thái/sự việc tiếp theo. |
일을 끝내고 나니 마음이 놓였다.
Sau khi
làm xong việc thì tôi thấy nhẹ nhõm.
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ cấu trúc qua sáu mẫu ngắn, tập trung vào sắc thái “làm được đến cùng”.
= làm xong đến cùng / xoay xở làm được
| 어려움을 이겨 냈어요. | = | Đã vượt qua được khó khăn. |
| 끝까지 버텨 냈어요. | = | Đã trụ được đến cùng. |
| 문제를 풀어 냈어요. | = | Đã giải được vấn đề. |
| 해결책을 찾아냈어요. | = | Đã tìm ra giải pháp. |
| 원인을 밝혀냈어요. | = | Đã làm sáng tỏ nguyên nhân. |
| 타협안을 끌어냈어요. | = | Đã đạt/rút ra được phương án thỏa hiệp. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp động từ
1. 그는 심한 압박을 끝까지 _____ . (참다 · quá khứ)
2. 팀은 기한 안에 시제품을 _____ . (완성하다 · quá khứ)
3. 선수는 마지막 순간까지 _____ . (버티다 · quá khứ)
4. 연구진은 복잡한 기술 문제를 결국 _____ . (해결하다 · quá khứ)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Sau nhiều giờ làm việc, đội cứu hộ cuối cùng đã mở được lối đi bị chặn.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 연구팀은 새로운 분석법을 개발아 냈습니다.
2. 그는 심한 통증을 견디아 냈어요.
3. 우리는 끝내 문제의 원인을 밝히아 냈습니다.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn khen đồng nghiệp: “Cuối cùng cậu cũng làm được việc khó đó rồi.” Câu nào tự nhiên nhất?
2. Bạn muốn nói: “Dù thiếu manh mối, cảnh sát vẫn tìm ra thủ phạm.” Câu nào phù hợp nhất?
3. Câu nào nhấn mạnh rõ nhất việc “trụ được đến cùng” trong hoàn cảnh khó khăn?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. V + 아/어 내다 thường nhấn mạnh điều gì?
Câu 2. Dạng kết hợp đúng của 버티다 + -아/어 내다 là gì?
Câu 3. Câu nào tự nhiên nhất với nghĩa “Nhóm đã tìm ra nguyên nhân”?
Câu 4. Khác biệt nổi bật giữa 해냈다 và 해 버렸다 là gì?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Dù dữ liệu rất hạn chế, nhóm nghiên cứu cuối cùng cũng đã tìm ra nguyên nhân.”
자료가 매우 제한적이었지만 연구팀은 끝내 원인을 .
Gợi ý từ vựng: 찾다 (quá khứ)
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -아/어 내다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -아/어 내다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -아/어 내다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



