Trần thuật: -대요 / -(이)래요
Mệnh lệnh: -(으)래요
Đề nghị: -재요
Nghi vấn: -냬요
Bài tổng hợp các dạng trích dẫn gián tiếp rút gọn thường gặp trong hội thoại: lời kể, mệnh lệnh, đề nghị và câu hỏi.
Sàng lọc trước khi học
Nhận ra dạng rút gọn và nối nó với dạng đầy đủ tương ứng.
수진: 민수 씨가 내일 온다고 했어요?
지호: 네. 내일 온대요.
온대요 là dạng rút gọn của cấu trúc nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Hiện tại – tính từ:
-다고 해요 → -대요.
Ví dụ: 좋다고 해요 →
좋대요.
Hiện tại – động từ:
-ㄴ/는다고 해요 → -ㄴ/는대요.
Ví dụ: 간다고 해요 →
간대요
Ví dụ: 먹는다고 해요 →
먹는대요.
Hiện tại – danh từ:
-(이)라고 해요 → -(이)래요.
Ví dụ: 학생이라고 해요 →
학생이래요
Ví dụ: 의사라고
해요 → 의사래요.
Quá khứ – trần thuật:
-았/었다고 해요 → -았/었대요.
Ví dụ: 봤다고 해요 →
봤대요.
Tương lai – 겠-:
-겠다고 해요 → -겠대요.
Ví dụ: 가겠다고 해요 →
가겠대요.
Tương lai – (으)ㄹ 거:
-(으)ㄹ 거라고 해요 → -(으)ㄹ 거래요.
Ví dụ: 갈 거라고
해요 → 갈
거래요.
Mệnh lệnh:
-(으)라고
해요 → -(으)래요.
Ví dụ: 가라고 해요 → 가래요
Ví dụ: 먹으라고 해요 →
먹으래요.
Mệnh lệnh phủ định:
-지 말라고 해요 → -지 말래요.
Ví dụ: 가지 말라고 해요 →
가지
말래요.
Đề nghị:
-자고 해요 →
-재요.
Ví dụ: 가자고 해요 → 가재요.
Câu hỏi – tính từ:
-(으)냐고 해요 → -(으)냬요.
Ví dụ: 크냐고 해요 →
크냬요
Ví dụ: 작으냐고 해요 →
작으냬요.
Câu hỏi – động từ:
-느냐고 해요 → -느냬요.
Ví dụ: 먹느냐고 해요 →
먹느냬요.
Câu hỏi – danh từ:
-(이)냐고 해요 → -(이)냬요.
Ví dụ: 학생이냐고 해요 →
학생이냬요
Ví dụ: 의사냐고
해요 → 의사냬요.
Câu hỏi – quá khứ:
-았/었냐고 해요 → -았/었냬요.
Ví dụ: 갔냐고 해요 →
갔냬요.
Câu hỏi – 겠-:
-겠냐고
해요 → -겠냬요.
Ví dụ: 가겠냐고 해요 → 가겠냬요.
Câu hỏi – (으)ㄹ 거:
-(으)ㄹ 거냐고 해요 → -(으)ㄹ 거냬요.
Ví dụ: 갈 거냐고
해요 → 갈
거냬요.
Dạng rút gọn giữ nguyên loại câu và nội dung của dạng đầy đủ; phần 고 하- được co lại trong hội thoại. Vì vậy phải xác định trước câu gốc là trần thuật, mệnh lệnh, đề nghị hay nghi vấn.
Đừng nhầm -대요 và -데요:
-대요 ở bài này là dạng rút gọn của trích dẫn trần thuật; -데요 là một đuôi câu khác.
-래요 có hai nguồn thường gặp:
Sau danh từ,
의사래요 = 의사라고 해요. Sau động từ, 가래요 = 가라고 해요. Hãy nhìn từ loại và
ngữ cảnh.
Dạng nghi vấn rút gọn:
Bài ưu tiên các dạng
đầy đủ khi rút gọn như -느냬요, -으냬요. Trong khẩu ngữ, các dạng với
-냬요 cũng xuất hiện rộng hơn.
← Lướt ngang để xem
| Loại câu | Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Trần thuật A | A + 다고 해요 | A + 대요 | 좋대요 |
| Trần thuật V | V + ㄴ/는다고 해요 | V + ㄴ/는대요 | 간대요 / 먹는대요 |
| Trần thuật N | N + (이)라고 해요 | N + (이)래요 | 학생이래요 |
| Mệnh lệnh | V + (으)라고 해요 | V + (으)래요 | 앉으래요 |
| Đề nghị | V + 자고 해요 | V + 재요 | 가재요 |
| Nghi vấn | ...냐고/느냐고 해요 | ...냬요/느냬요 | 크냬요 / 먹느냬요 |
Không chọn đuôi rút gọn chỉ dựa vào âm cuối. Hãy xác định loại câu gốc + A/V/N + thì, sau đó mới rút gọn.
Khám phá ví dụ
Từ các dạng rút gọn cơ bản đến quá khứ, tương lai, mệnh lệnh, đề nghị và nghi vấn.
Ví dụ cơ bản
지수가 오늘 날씨가 좋대요.
Ji-su nói là hôm nay thời tiết đẹp.
Ngữ pháp: 좋다고 해요 → 좋대요. Tính từ trần thuật rút gọn -다고 해요 thành -대요.
민수 씨가 내일 서울에 간대요.
Min-su nói là ngày mai sẽ đi Seoul.
Ngữ pháp: 간다고 해요 → 간대요. Động từ không patchim: -ㄴ다고 해요 → -ㄴ대요.
그분이 한국어 선생님이래요.
Nghe nói người đó là giáo viên tiếng Hàn.
Ngữ pháp: 선생님이라고 해요 → 선생님이래요. Danh từ có patchim: -(이)라고 해요 → -(이)래요.
선생님이 자리에 앉으래요.
Giáo viên bảo hãy ngồi vào chỗ.
Ngữ pháp: 앉으라고 해요 → 앉으래요. Mệnh lệnh có patchim rút gọn -으라고 해요 thành -으래요.
친구가 주말에 같이 가재요.
Bạn tôi rủ cùng đi vào cuối tuần.
Ngữ pháp: 가자고 해요 → 가재요. Lời đề nghị -자고 해요 rút gọn thành -재요.
Ví dụ nâng cao
수진 씨가 어제 영화를 봤대요.
Su-jin nói là hôm qua đã xem phim.
Ngữ pháp: 봤다고 해요 → 봤대요. Quá khứ -았/었다고 해요 rút gọn thành -았/었대요.
형이 다음 달에 한국에 올 거래요.
Anh tôi nói là tháng sau sẽ đến Hàn Quốc.
Ngữ pháp: 올 거라고 해요 → 올 거래요. Tương lai -(으)ㄹ 거라고 해요 rút gọn thành -(으)ㄹ 거래요.
친구가 이 가방이 비싸냬요.
Bạn tôi hỏi chiếc túi này có đắt không.
Ngữ pháp: 비싸냐고 해요 → 비싸냬요. Tính từ nghi vấn -냐고 해요 rút gọn thành -냬요.
엄마가 지금 뭐 먹느냬요.
Mẹ hỏi bây giờ đang ăn gì.
Ngữ pháp: 먹느냐고 해요 → 먹느냬요. Động từ dạng đầy đủ -느냐고 해요 rút gọn thành -느냬요.
민수가 내일 같이 갈 거냬요.
Min-su hỏi ngày mai có đi cùng không.
Ngữ pháp: 갈 거냐고 해요 → 갈 거냬요. Câu hỏi tương lai -(으)ㄹ 거냐고 해요 rút gọn thành -(으)ㄹ 거냬요.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt dạng đầy đủ với các nhóm rút gọn và tránh nhầm giữa lời kể, lời bảo, lời rủ và câu hỏi.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| ...다고/라고/냐고/(으)라고/자고 해요 | Dạng đầy đủ; dùng được trong nhiều tình huống và giúp nhìn rõ loại câu. |
민수가 내일 온다고 해요.
Min-su nói rằng ngày mai sẽ đến.
|
| -대요 / -(이)래요 | Rút gọn lời trần thuật trong hội thoại. |
민수가 내일 온대요.
Nghe
nói Min-su ngày mai sẽ
đến.
|
| -(으)래요 / -재요 | Rút gọn mệnh lệnh và lời đề nghị. |
친구가 같이 가재요.
Bạn tôi rủ cùng đi.
|
| -(으)냬요 / -느냬요 / -(이)냬요 | Rút gọn câu hỏi gián tiếp. |
친구가 어디 가느냬요.
Bạn tôi hỏi đi đâu.
|
Ghi nhớ nhanh
Nhìn đuôi rút gọn để đoán lại loại câu gốc.
= trích dẫn gián tiếp rút gọn
| 날씨가 좋대요. | = | Nghe nói thời tiết đẹp. |
| 내일 간대요. | = | Nghe nói ngày mai đi. |
| 학생이래요. | = | Nghe nói là học sinh. |
| 일찍 자래요. | = | Bảo hãy ngủ sớm. |
| 같이 가재요. | = | Rủ cùng đi. |
| 어디 가느냬요. | = | Hỏi đi đâu. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 지수가 날씨가 _____. (좋다, trần thuật rút gọn)
2. 민수가 지금 밥을 _____. (먹다, trần thuật rút gọn)
3. 그분이 _____. (학생, trần thuật rút gọn)
4. 선생님이 일찍 _____. (가다, mệnh lệnh rút gọn)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Nghe nói Min-su ngày mai sẽ đến công ty sớm.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 동생이 지금 밥을 먹대요.
2. 그분이 학생래요.
3. 선생님이 책을 읽래요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. “날씨가 춥다고 해요.” được rút gọn đúng như thế nào?
2. “같이 먹자고 해요.” được rút gọn đúng như thế nào?
3. “어디 가느냐고 해요.” được rút gọn đúng như thế nào?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -대요 trong bài này là dạng rút gọn của gì?
Câu 2. “선생님이라고 해요” rút gọn thành gì?
Câu 3. “앉으라고 해요” rút gọn thành gì?
Câu 4. Cặp nào phân biệt đúng tương lai trần thuật và tương lai nghi vấn?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Ji-su nói rằng bộ phim hôm qua rất thú vị.”
지수 씨가 어제 영화가 아주 .
Gợi ý từ vựng: 재미있다 (quá khứ, trần thuật rút gọn)
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -대요 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi Jeju
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -대요 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -대요 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi Jeju
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu Jeju đã sẵn sàng.



