24/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A + (으)냐고 하다
V + 느냐고 하다
N + (이)냐고 하다

Trình độSơ cấp
Từ loạiTính từ / Động từ / Danh từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học26-32 phút

Bài học hệ thống hóa cách thuật lại câu hỏi với A, V và N, đồng thời mở rộng sang quá khứ, 겠- và -(으)ㄹ 거-.

Ngữ pháp tiếng Hàn câu nghi vấn gián tiếp -(으)냐고/느냐고 하다
0

Sàng lọc trước khi học

Quan sát câu hỏi được thuật lại và xác định đây là lời kể, mệnh lệnh hay câu hỏi gián tiếp.

민지: 수아 씨가 시험에 대해 뭐라고 했어요?

현우: 시험이 어렵냐고 했어요.

어렵냐고 했어요 cho biết Su-a đã nói loại câu nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A + (으)냐고 하다
= hỏi rằng có A không

Hiện tại – tính từ:
Dùng để thuật lại câu hỏi về trạng thái hoặc tính chất. Tính từ không patchim hoặc patchim ㄹ thường dùng -냐고; tính từ có patchim khác có thể dùng -으냐고. Ví dụ: 크다 → 크냐고 해요, 좋다 → 좋으냐고 해요.

V + 느냐고 하다
= hỏi rằng có V không / V gì

Hiện tại – động từ:
Dạng đầy đủ dùng -느냐고 하다 sau động từ: 가다 → 가느냐고 해요, 먹다 → 먹느냐고 해요.

N + (이)냐고 하다
= hỏi rằng có phải N không

Hiện tại – danh từ:
Danh từ có patchim dùng -이냐고 하다; không patchim dùng -냐고 하다. Ví dụ: 학생이냐고 해요, 의사냐고 해요.

A/V + 았/었냐고 하다
= hỏi rằng đã A/V chưa

Quá khứ – A/V:
Chia A/V với -았/었- rồi thêm -냐고 하다: 가다 → 갔냐고 해요, 바쁘다 → 바빴냐고 해요.

A/V + 겠냐고 하다
= hỏi rằng sẽ / định A/V không

Tương lai – 겠냐고:
Dùng khi câu hỏi gốc có -겠-, thường liên quan ý định, ý chí hoặc dự đoán: 가겠어요? → 가겠냐고 해요.

A/V + (으)ㄹ 거냐고 하다
= hỏi rằng sẽ A/V không

Tương lai – (으)ㄹ 거냐고:
Dùng khi câu hỏi gốc có -(으)ㄹ 거예요?: 내일 올 거예요? → 내일 올 거냐고 해요.

Lõi nghĩa chung:
• Tất cả các dạng trên đều thuật lại nội dung của một câu hỏi.
• Phải xác định A/V/N và thì của nội dung được hỏi trước khi chọn dạng.
• Động từ báo lời 하다/묻다/물어보다 đứng sau phần trích dẫn; bài này lấy 하다 làm mẫu chính.

Khẩu ngữ với -냐고:
Trong tiếng Hàn hiện đại, đặc biệt trong khẩu ngữ, -냐고 được dùng rộng sau cả động từ và tính từ. Bài vẫn luyện các dạng đầy đủ -(으)냐고 / -느냐고 để người học nhìn rõ quy tắc.

Thì của 하다:
가느냐고 했어요 = đã hỏi có đi không; 갔냐고 해요 = hỏi rằng đã đi chưa. Hai vị trí thì mang thông tin khác nhau.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
A không patchim 크다 크냐고 해요 A + 냐고
A có patchim 좋다 좋으냐고 해요 A + 으냐고
V hiện tại 먹다 먹느냐고 해요 V + 느냐고
N có patchim 학생 학생이냐고 해요 N + 이냐고
A/V quá khứ 가다 갔냐고 해요 -았/었냐고
A/V tương lai 오다 오겠냐고 / 올 거냐고 해요 겠냐고 / (으)ㄹ 거냐고
Điểm cần nhớ:
Trước tiên hãy hỏi: câu gốc có phải câu hỏi không? Sau đó xác định A/V/N và thì. Nếu câu gốc là lời kể, mệnh lệnh hoặc đề nghị thì phải dùng một hệ trích dẫn khác.
2

Khám phá ví dụ

Quan sát A/V/N và dấu hiệu thì để chọn đúng dạng nghi vấn gián tiếp.

Ví dụ cơ bản

1

친구가 이 방이 크냐고 해요.

Bạn tôi hỏi xem căn phòng này có lớn không.

Từ vựng: 친구 = bạn · = phòng · 크다 = lớn.
Ngữ pháp: 크다 → 크냐고 해요. Tính từ không patchim dùng -냐고; cả cụm thuật lại một câu hỏi.
2

민수 씨가 지금 어디 가느냐고 해요.

Min-su hỏi bây giờ đang đi đâu.

Từ vựng: 지금 = bây giờ · 어디 = đâu · 가다 = đi.
Ngữ pháp: 가다 → 가느냐고 해요. Động từ hiện tại dùng dạng đầy đủ -느냐고 하다.
3

선생님이 그 사람이 학생이냐고 해요.

Giáo viên hỏi người đó có phải là học sinh không.

Từ vựng: 선생님 = giáo viên · 사람 = người · 학생 = học sinh.
Ngữ pháp: 학생 → 학생이냐고 해요. Danh từ có patchim dùng -이냐고 하다.
4

엄마가 어제 많이 바빴냐고 해요.

Mẹ hỏi xem hôm qua có bận nhiều không.

Từ vựng: 엄마 = mẹ · 어제 = hôm qua · 바쁘다 = bận.
Ngữ pháp: 바쁘다 → 바빴냐고 해요. Nội dung ở quá khứ dùng -았/었냐고 하다.
5

친구가 내일 올 거냐고 해요.

Bạn tôi hỏi ngày mai có đến không.

Từ vựng: 친구 = bạn · 내일 = ngày mai · 오다 = đến.
Ngữ pháp: 오다 → 올 거냐고 해요. Câu hỏi gốc có -(으)ㄹ 거예요? nên đổi thành -(으)ㄹ 거냐고 하다.

Ví dụ nâng cao

1

팀장이 주말에도 일하느냐고 해요.

Trưởng nhóm hỏi cuối tuần cũng làm việc à.

Từ vựng: 팀장 = trưởng nhóm · 주말 = cuối tuần · 일하다 = làm việc.
Ngữ pháp: 일하다 → 일하느냐고 해요. Dạng đầy đủ -느냐고 dùng để thuật lại câu hỏi về hành động.
2

동생이 이 가방이 무거우냐고 해요.

Em tôi hỏi chiếc túi này có nặng không.

Từ vựng: 동생 = em · 가방 = túi · 무겁다 = nặng.
Ngữ pháp: 무겁다 → 무거우냐고 해요. ㅂ bất quy tắc: 무겁- → 무거우- trước -으냐고.
3

지수가 저분이 의사냐고 해요.

Ji-su hỏi người kia có phải bác sĩ không.

Từ vựng: 저분 = người kia · 의사 = bác sĩ · 지수 = Ji-su.
Ngữ pháp: 의사 → 의사냐고 해요. Danh từ không patchim dùng -냐고 하다.
4

아빠가 어제 시험을 봤냐고 해요.

Bố hỏi hôm qua đã thi chưa.

Từ vựng: 아빠 = bố · 어제 = hôm qua · 시험 = kỳ thi.
Ngữ pháp: 보다 → 봤냐고 해요. Quá khứ 보다 → 봤다, rồi thêm -냐고 하다.
5

친구가 다음 주에 같이 가겠냐고 해요.

Bạn tôi hỏi tuần sau có muốn/sẽ đi cùng không.

Từ vựng: 다음 주 = tuần sau · 같이 = cùng nhau · 가다 = đi.
Ngữ pháp: 가다 → 가겠냐고 해요. Câu hỏi có -겠- được thuật lại bằng -겠냐고 하다.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt câu hỏi gián tiếp với trần thuật, mệnh lệnh/đề nghị và câu hỏi trực tiếp.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A + (으)냐고 하다
V + 느냐고 하다
N + (이)냐고 하다
Thuật lại một câu hỏi.
시험이 어렵냐고 해요.
Người đó hỏi kỳ thi có khó không.
A + 다고 하다
V + (느)ㄴ다고 하다
N + (이)라고 하다
Thuật lại một câu trần thuật.
시험이 어렵다고 해요.
Người đó nói rằng kỳ thi khó.
V + (으)라고 하다
V + 자고 하다
Thuật lại mệnh lệnh hoặc lời rủ.
책을 읽으라고 해요.
Người đó bảo hãy đọc sách.
A + (으)ㄴ가요?
V + 나요?
N + 인가요?
Hỏi trực tiếp người nghe, không phải thuật lại lời người khác.
오늘 많이 바쁜가요?
Hôm nay có bận nhiều không?
Câu hỏi gián tiếp ≠ câu trần thuật gián tiếp: 어렵냐고 해요 là “hỏi có khó không”, còn 어렵다고 해요 là “nói rằng khó”.
Nhìn dấu hỏi của câu gốc: nếu lời gốc là câu hỏi thì chọn hệ -냐고/-느냐고, không dùng -다고.
Hỏi trực tiếp và thuật lại câu hỏi là hai việc khác nhau: 바쁜가요? hỏi người nghe; 바쁘냐고 해요 kể lại rằng ai đó đã hỏi.
Điểm nhận diện nhanh: Lời gốc là câu hỏi → chọn dạng nghi vấn gián tiếp. Sau đó xác định A/V/N và dấu hiệu quá khứ/tương lai.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ theo ba bước: câu hỏi → A/V/N → thì.

A + (으)냐고 하다
V + 느냐고 하다
N + (이)냐고 하다

= hỏi rằng...
날씨가 춥냐고 해요. = Hỏi trời có lạnh không.
어디 가느냐고 해요. = Hỏi đi đâu.
학생이냐고 해요. = Hỏi có phải học sinh không.
어제 바빴냐고 해요. = Hỏi hôm qua có bận không.
같이 가겠냐고 해요. = Hỏi có muốn/sẽ đi cùng không.
내일 올 거냐고 해요. = Hỏi ngày mai có đến không.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 민지가 이 가방이 _____. (크다, nghi vấn; dùng 해요/합니다)

2. 친구가 지금 어디 _____. (가다, nghi vấn; dạng đầy đủ -느냐고; dùng 해요/합니다)

3. 선생님이 그분이 _____. (학생, nghi vấn; dùng 해요/합니다)

4. 엄마가 어제 밥을 _____. (먹다, quá khứ nghi vấn; dùng 해요/합니다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Ji-su hỏi bạn vì sao đã đến muộn.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 민지가 방이 크으냐고 해요.

2. 친구가 지금 밥을 먹으느냐고 해요.

3. 선생님이 그 사람이 학생냐고 해요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Câu gốc là “오늘 바빠요?” Câu thuật lại đúng là gì?

2. Câu gốc là “지금 뭐 먹어요?” và bài yêu cầu dùng dạng đầy đủ -느냐고. Câu nào đúng?

3. Câu gốc là “저분이 의사예요?” Câu thuật lại đúng là gì?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Dạng đúng của 작다 theo mẫu A + (으)냐고 하다 là gì?

Câu 2. V + 느냐고 하다 dùng để làm gì?

Câu 3. “어제 갔어요?” được thuật lại đúng là câu nào?

Câu 4. Câu nào thuật lại đúng “내년에 한국에 갈 거예요?”?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Min-su hỏi tôi rằng ngày mai có đi cùng không.”

민수 씨가 저에게 내일 같이 .

Gợi ý từ vựng: 가다 (tương lai -(으)ㄹ 거)

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu