25/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V + 기는요 | N + (이)기는요

Trình độTrung cấp
Từ loạiTính từ / Động từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học30-35 phút

Bài học phân tích A/V + 기는요 và N + (이)기는요 để nhẹ nhàng phủ nhận, khiêm tốn hoặc bác lại điều người khác vừa nói; đồng thời làm rõ dạng rút gọn -긴요.

A/V + 기는요 | N + (이)기는요 (Đâu có... / ... gì đâu)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem người nói đang đồng ý với lời khen hay nhẹ nhàng phủ nhận/khiêm tốn.

유진: 한국어를 정말 잘하시네요!

민수: 잘하기는요. 아직 실수가 많아요.

잘하기는요 trong lời đáp có sắc thái gần nhất với câu nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A/V + 기는요
= đâu có A/V đâu
= có A/V gì đâu

Tính từ / động từ — phủ nhận nhẹ hoặc khiêm tốn:
A/V + 기는요 dùng để nhẹ nhàng bác lại nhận xét, lời khen hoặc giả định vừa được nêu.
잘하다 → 잘하기는요 = có giỏi gì đâu.

N + (이)기는요
= N gì đâu
= đâu phải N

Danh từ — bác lại cách gọi hoặc đánh giá:
Danh từ có patchim dùng N + 이기는요, không patchim có thể dùng N + 기는요.
전문가 → 전문가기는요 = chuyên gia gì đâu.

Dạng rút gọn:
-기는요 thường rút thành -긴요 trong hội thoại: 잘하긴요, 학생이긴요.

Sắc thái:
Không phải phủ định mạnh. Mẫu thường làm lời đáp mềm hơn, có thể thể hiện khiêm tốn, bác nhẹ hoặc đôi khi trách nhẹ tùy ngữ điệu.

Vị trí:
Thường đứng ở cuối lượt lời để phản hồi trực tiếp điều người đối thoại vừa nói; vì vậy trong bài này được xếp vào Đuôi câu.

Cách hiểu nhanh:
Người khác vừa khẳng định/khen một điều, người nói muốn đáp “đâu có / ... gì đâu” → dùng -기는요 hoặc dạng rút gọn -긴요.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Tính từ 바쁘다 (bận) 바쁘기는요 có bận gì đâu
Động từ 잘하다 (làm giỏi) 잘하기는요 có giỏi gì đâu
Phủ định V 못 먹다 (không ăn được) 못 먹기는요 không ăn được gì chứ (ăn được mà)
N có patchim 학생 (học sinh) 학생이기는요 có phải là học sinh gì đâu
N không patchim 의사 (bác sĩ) 의사기는요 có phải bác sĩ gì đâu
Rút gọn 잘하다 잘하긴요 = 잘하기는요
Không dùng máy móc:
Nếu chỉ muốn phủ định thông tin một cách trung tính, dùng -지 않아요 / 아니에요. -기는요 cần bối cảnh phản hồi lại lời vừa nêu.
2

Khám phá ví dụ

Quan sát cách -기는요 phản hồi lời khen, giả định hoặc nhận xét; phần dịch chỉ tô đúng nghĩa đối ứng của cấu trúc.

Ví dụ cơ bản

1

요리를 정말 잘하기는요.

Nấu ăn có giỏi gì đâu.

Từ vựng: 요리 = nấu ăn · 정말 = thật sự · 잘하다 = làm giỏi.
Ngữ pháp: 잘하다 → 잘하기는요. Người nói khiêm tốn bác lại lời khen về khả năng nấu ăn.
2

요즘 제가 바쁘기는요.

Dạo này tôi có bận gì đâu.

Từ vựng: 요즘 = dạo này · 바쁘다 = bận · = tôi.
Ngữ pháp: 바쁘다 → 바쁘기는요. Mẫu nhẹ nhàng bác lại giả định rằng người nói đang rất bận.
3

매운 음식을 못 먹기는요.

Ai bảo tôi không ăn được đồ cay.

Từ vựng: 매운 음식 = đồ cay · 못 먹다 = không ăn được · 먹다 = ăn.
Ngữ pháp: 못 먹다 → 못 먹기는요. Cả cụm phủ định được danh từ hóa bằng -기 rồi dùng để bác lại.
4

제가 전문가기는요.

Tôi đâu phải chuyên gia.

Từ vựng: = tôi · 전문가 = chuyên gia · 이다 = là.
Ngữ pháp: 전문가 → 전문가기는요. Danh từ có patchim dùng 이기는요.
5

발표 준비를 많이 하기는요.

Tôi có chuẩn bị nhiều cho bài thuyết trình đâu.

Từ vựng: 발표 = thuyết trình · 준비 = chuẩn bị · 하다 = làm.
Ngữ pháp: 하다 → 하기는요. Người nói giảm nhẹ lời khen rằng mình đã chuẩn bị rất nhiều.

Ví dụ nâng cao

1

그 일을 제가 혼자 하기는요.

Tôi đâu có làm việc đó một mình.

Từ vựng: 그 일 = việc đó · 혼자 = một mình · 하다 = làm · 제가 = tôi.
Ngữ pháp: 하다 → 하기는요. Phản hồi bác lại giả định rằng người nói tự làm toàn bộ công việc.
2

절차가 그렇게 복잡하기는요.

Quy trình có phức tạp đến thế đâu.

Từ vựng: 절차 = quy trình · 그렇게 = đến thế · 복잡하다 = phức tạp · 과정 = quá trình.
Ngữ pháp: 복잡하다 → 복잡하기는요. Người nói phủ nhận nhẹ đánh giá “rất phức tạp”.
3

제가 발표 때문에 긴장하기는요.

Tôi có căng thẳng vì bài thuyết trình đâu.

Từ vựng: 발표 = thuyết trình · 긴장하다 = căng thẳng · 때문에 = vì · 제가 = tôi.
Ngữ pháp: 긴장하다 → 긴장하기는요. Mẫu bác lại nhận xét về trạng thái của người nói.
4

이 정도가 성공이기는요.

Mức này mà gọi là thành công gì đâu.

Từ vựng: 이 정도 = mức này · 성공 = thành công · 정도 = mức độ · 이다 = là.
Ngữ pháp: 성공 → 성공이기는요. Danh từ có patchim dùng 이기는요.
5

그 일로 제가 속상하기는요.

Tôi có buồn vì chuyện đó đâu.

Từ vựng: 그 일 = chuyện đó · 속상하다 = buồn, phiền lòng · 제가 = tôi · = việc.
Ngữ pháp: 속상하다 → 속상하기는요. Người nói phủ nhận nhẹ suy đoán về cảm xúc của mình.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh với phủ định trung tính, dạng rút gọn và những đuôi phản hồi dễ nhầm.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V + 기는요 Bác nhẹ/khiêm tốn trước điều vừa được nói.
잘하기는요.
Có giỏi gì đâu.
A/V + 긴요 Dạng rút gọn trong hội thoại.
잘하긴요.
Có giỏi gì đâu.
A/V + 지 않아요 Phủ định thông tin trung tính, không nhất thiết là phản hồi khiêm tốn.
저는 그렇게 바쁘지 않아요.
Tôi không bận đến thế.
A/V + 잖아요 Nhắc điều người nghe đã biết/được xem là hiển nhiên.
제가 전에 말했잖아요.
Tôi đã nói rồi mà.
맞아요 / 그래요 Đồng ý, xác nhận điều người kia nói.
맞아요.
Đúng vậy.
-기는요 ≠ -지 않아요: -기는요 là phản hồi có sắc thái bác nhẹ/khiêm tốn; -지 않아요 chỉ phủ định thông tin.
-기는요 ↔ -긴요: Hai dạng cùng chức năng; -긴요 là dạng rút gọn thường gặp trong hội thoại.
-기는요 ↔ -잖아요: Đều thường xuất hiện trong tương tác, nhưng -기는요 bác lại điều vừa nói còn -잖아요 nhắc điều được xem là đã biết.
Điểm nhận diện nhanh: Nghe một lời khen/nhận xét rồi đáp “đâu có / ... gì đâu” → ưu tiên -기는요.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ các mẫu phản hồi ngắn thường gặp.

A/V + 기는요 | N + (이)기는요
= đâu có... / ... gì đâu
잘하기는요. = Có giỏi gì đâu.
바쁘기는요. = Có bận gì đâu.
못 먹기는요. = Ai bảo không ăn được.
전문가기는요. = Chuyên gia gì đâu.
잘하긴요. = Có giỏi gì đâu.
학생이긴요. = Có phải học sinh gì đâu.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 제가 요리를 _____ . (잘하다)

2. 요즘 제가 _____ . (바쁘다)

3. 제가 _____ . (전문가)

4. 제가 그 일을 혼자 _____ . (하다)

5.2. Sắp xếp câu

1. Hãy tạo câu: Cảm ơn vì đã khen, nhưng giỏi gì đâu; tôi vẫn còn nhiều cách diễn đạt chưa biết.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 요즘 저는 바쁘지 않아요는요.

2. 제가 학생기는요.

3. 제가 그 문제를 걱정하는요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn được khen “발음을 정말 잘하시네요.” Muốn khiêm tốn đáp “Phát âm giỏi gì đâu”, chọn câu nào?

2. Người khác hỏi “요즘 많이 바쁘시죠?” Bạn không bận và muốn đáp nhẹ nhàng. Câu nào phù hợp nhất?

3. Câu nào dùng đúng với danh từ có patchim 학생?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -기는요 thường dùng để làm gì?

Câu 2. Dạng rút gọn của 잘하기는요 là gì?

Câu 3. Với danh từ có patchim, dạng nào đúng?

Câu 4. Câu nào là phủ định trung tính chứ không phải phản hồi khiêm tốn bằng -기는요?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Lời khuyên của tôi giúp ích gì đâu; chính kinh nghiệm của bạn đã giúp giải quyết vấn đề.”

제 조언이 . 본인 경험으로 문제를 해결하신 거예요.

Gợi ý từ vựng: 도움이 되다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu