A/V + 기는요 | N + (이)기는요
Bài học phân tích A/V + 기는요 và N + (이)기는요 để nhẹ nhàng phủ nhận, khiêm tốn hoặc bác lại điều người khác vừa nói; đồng thời làm rõ dạng rút gọn -긴요.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem người nói đang đồng ý với lời khen hay nhẹ nhàng phủ nhận/khiêm tốn.
유진: 한국어를 정말 잘하시네요!
민수: 잘하기는요. 아직 실수가 많아요.
잘하기는요 trong lời đáp có sắc thái gần nhất với câu nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
= có A/V gì đâu
Tính từ / động từ — phủ nhận nhẹ hoặc khiêm
tốn:
A/V + 기는요 dùng để nhẹ nhàng bác
lại nhận xét, lời khen hoặc giả định vừa được nêu.
잘하다 → 잘하기는요 = có giỏi gì đâu.
= đâu phải N
Danh từ — bác lại cách gọi hoặc đánh
giá:
Danh từ có patchim dùng N + 이기는요,
không patchim có thể dùng N + 기는요.
전문가 → 전문가기는요 = chuyên gia gì đâu.
Dạng rút gọn:
-기는요 thường rút thành -긴요 trong hội
thoại: 잘하긴요, 학생이긴요.
Sắc thái:
Không phải phủ định mạnh. Mẫu
thường làm lời đáp mềm hơn, có thể thể hiện khiêm tốn, bác nhẹ hoặc đôi khi trách nhẹ tùy ngữ điệu.
Vị trí:
Thường đứng ở cuối lượt lời để phản
hồi trực tiếp điều người đối thoại vừa nói; vì vậy trong bài này được xếp vào Đuôi
câu.
Người khác vừa khẳng định/khen một điều, người nói muốn đáp “đâu có / ... gì đâu” → dùng -기는요 hoặc dạng rút gọn -긴요.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Tính từ | 바쁘다 (bận) | 바쁘기는요 | có bận gì đâu |
| Động từ | 잘하다 (làm giỏi) | 잘하기는요 | có giỏi gì đâu |
| Phủ định V | 못 먹다 (không ăn được) | 못 먹기는요 | không ăn được gì chứ (ăn được mà) |
| N có patchim | 학생 (học sinh) | 학생이기는요 | có phải là học sinh gì đâu |
| N không patchim | 의사 (bác sĩ) | 의사기는요 | có phải bác sĩ gì đâu |
| Rút gọn | 잘하다 | 잘하긴요 | = 잘하기는요 |
Nếu chỉ muốn phủ định thông tin một cách trung tính, dùng -지 않아요 / 아니에요. -기는요 cần bối cảnh phản hồi lại lời vừa nêu.
Khám phá ví dụ
Quan sát cách -기는요 phản hồi lời khen, giả định hoặc nhận xét; phần dịch chỉ tô đúng nghĩa đối ứng của cấu trúc.
Ví dụ cơ bản
요리를 정말 잘하기는요.
Nấu ăn có giỏi gì đâu.
Ngữ pháp: 잘하다 → 잘하기는요. Người nói khiêm tốn bác lại lời khen về khả năng nấu ăn.
요즘 제가 바쁘기는요.
Dạo này tôi có bận gì đâu.
Ngữ pháp: 바쁘다 → 바쁘기는요. Mẫu nhẹ nhàng bác lại giả định rằng người nói đang rất bận.
매운 음식을 못 먹기는요.
Ai bảo tôi không ăn được đồ cay.
Ngữ pháp: 못 먹다 → 못 먹기는요. Cả cụm phủ định được danh từ hóa bằng -기 rồi dùng để bác lại.
제가 전문가기는요.
Tôi đâu phải chuyên gia.
Ngữ pháp: 전문가 → 전문가기는요. Danh từ có patchim dùng 이기는요.
발표 준비를 많이 하기는요.
Tôi có chuẩn bị nhiều cho bài thuyết trình đâu.
Ngữ pháp: 하다 → 하기는요. Người nói giảm nhẹ lời khen rằng mình đã chuẩn bị rất nhiều.
Ví dụ nâng cao
그 일을 제가 혼자 하기는요.
Tôi đâu có làm việc đó một mình.
Ngữ pháp: 하다 → 하기는요. Phản hồi bác lại giả định rằng người nói tự làm toàn bộ công việc.
절차가 그렇게 복잡하기는요.
Quy trình có phức tạp đến thế đâu.
Ngữ pháp: 복잡하다 → 복잡하기는요. Người nói phủ nhận nhẹ đánh giá “rất phức tạp”.
제가 발표 때문에 긴장하기는요.
Tôi có căng thẳng vì bài thuyết trình đâu.
Ngữ pháp: 긴장하다 → 긴장하기는요. Mẫu bác lại nhận xét về trạng thái của người nói.
이 정도가 성공이기는요.
Mức này mà gọi là thành công gì đâu.
Ngữ pháp: 성공 → 성공이기는요. Danh từ có patchim dùng 이기는요.
그 일로 제가 속상하기는요.
Tôi có buồn vì chuyện đó đâu.
Ngữ pháp: 속상하다 → 속상하기는요. Người nói phủ nhận nhẹ suy đoán về cảm xúc của mình.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh với phủ định trung tính, dạng rút gọn và những đuôi phản hồi dễ nhầm.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V + 기는요 | Bác nhẹ/khiêm tốn trước điều vừa được nói. |
잘하기는요.
Có giỏi
gì
đâu.
|
| A/V + 긴요 | Dạng rút gọn trong hội thoại. |
잘하긴요.
Có giỏi
gì
đâu.
|
| A/V + 지 않아요 | Phủ định thông tin trung tính, không nhất thiết là phản hồi khiêm tốn. |
저는 그렇게 바쁘지 않아요.
Tôi không
bận đến thế.
|
| A/V + 잖아요 | Nhắc điều người nghe đã biết/được xem là hiển nhiên. |
제가 전에 말했잖아요.
Tôi đã
nói rồi mà.
|
| 맞아요 / 그래요 | Đồng ý, xác nhận điều người kia nói. |
맞아요.
Đúng
vậy.
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ các mẫu phản hồi ngắn thường gặp.
= đâu có... / ... gì đâu
| 잘하기는요. | = | Có giỏi gì đâu. |
| 바쁘기는요. | = | Có bận gì đâu. |
| 못 먹기는요. | = | Ai bảo không ăn được. |
| 전문가기는요. | = | Chuyên gia gì đâu. |
| 잘하긴요. | = | Có giỏi gì đâu. |
| 학생이긴요. | = | Có phải học sinh gì đâu. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 제가 요리를 _____ . (잘하다)
2. 요즘 제가 _____ . (바쁘다)
3. 제가 _____ . (전문가)
4. 제가 그 일을 혼자 _____ . (하다)
5.2. Sắp xếp câu
1. Hãy tạo câu: Cảm ơn vì đã khen, nhưng giỏi gì đâu; tôi vẫn còn nhiều cách diễn đạt chưa biết.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 요즘 저는 바쁘지 않아요는요.
2. 제가 학생기는요.
3. 제가 그 문제를 걱정하는요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn được khen “발음을 정말 잘하시네요.” Muốn khiêm tốn đáp “Phát âm giỏi gì đâu”, chọn câu nào?
2. Người khác hỏi “요즘 많이 바쁘시죠?” Bạn không bận và muốn đáp nhẹ nhàng. Câu nào phù hợp nhất?
3. Câu nào dùng đúng với danh từ có patchim 학생?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -기는요 thường dùng để làm gì?
Câu 2. Dạng rút gọn của 잘하기는요 là gì?
Câu 3. Với danh từ có patchim, dạng nào đúng?
Câu 4. Câu nào là phủ định trung tính chứ không phải phản hồi khiêm tốn bằng -기는요?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Lời khuyên của tôi giúp ích gì đâu; chính kinh nghiệm của bạn đã giúp giải quyết vấn đề.”
제 조언이 . 본인 경험으로 문제를 해결하신 거예요.
Gợi ý từ vựng: 도움이 되다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V + 기는요 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V + 기는요 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V + 기는요 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



