V + 는 셈이다
A/V + (으)ㄴ 셈이다
N + 인 셈이다
-는/(으)ㄴ 셈이다 dùng khi từ các dữ kiện đã có, người nói kết luận rằng tình huống thực tế có thể xem như hoặc tính ra là một kết quả nào đó.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem người nói có đang khẳng định tuyệt đối hay đang tính/kết luận từ những dữ kiện đã biết.
지수: 일주일에 운동을 얼마나 해요?
민수: 매일 한 시간씩 하니까 일주일에 일곱 시간 하는 셈이에요.
“하는 셈이에요” trong câu trên gần nghĩa nhất với điều nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Tính/kết luận từ hành động hoặc thói quen:
dùng
khi từ dữ kiện đã biết, người nói rút ra một kết luận tương đương.
Ví dụ: 매일 한 시간씩 운동하니까 일주일에 일곱 시간 하는 셈이에요 = “Mỗi ngày tập một giờ thì tính ra
một tuần tập bảy giờ”.
Kết quả tương đương với việc đã làm V:
nhấn rằng
xét về kết quả, tình huống hiện tại có thể xem như V đã được thực hiện.
Ví dụ:
그 돈을 아꼈으니 여행비를 번 셈이에요 = “Tiết kiệm được số tiền đó thì xem như đã
kiếm được tiền đi du lịch”.
Đánh giá trạng thái theo một tiêu chuẩn:
dùng khi
dựa vào mức độ hoặc hoàn cảnh để kết luận rằng một trạng thái thuộc về phía A.
Ví dụ: 이 가격이면 싼 셈이에요 = “Với giá này thì xem như rẻ”.
Kết luận tình huống tương đương với N:
dùng khi sự
việc thực tế có thể xem là cùng loại hoặc cùng kết quả với N.
Ví dụ: 10년을
살았으니 거의 현지인인 셈이에요 = “Sống 10 năm rồi thì xem như gần là người địa phương”.
Không phải khẳng định tuyệt đối:
-는/(으)ㄴ 셈이다 thường có sắc thái “xét theo dữ kiện thì có thể xem như
vậy”, mềm hơn một câu khẳng định trực tiếp.
V hiện tại/thói quen:
Động từ đang lặp lại hoặc
mang tính hiện tại thường dùng V + 는 셈이다: 먹다 (ăn) → 먹는 셈이다 (tính ra là ăn).
V kết quả hoàn tất:
Khi nhấn kết quả tương đương
với một việc đã hoàn thành, dùng V + (으)ㄴ 셈이다: 벌다 (kiếm) → 번 셈이다 (xem như đã kiếm).
A và N:
Tính từ dùng A +
(으)ㄴ 셈이다; danh từ dùng N + 인 셈이다.
Phân loại:
Toàn biểu thức kết thúc bằng 이다 và có thể hoàn tất phát ngôn, nên bài xếp Đuôi
câu.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| V hiện tại | 먹다 | 먹는 셈이다 | V + 는 |
| V có patchim | 받다 | 받은 셈이다 | V + 은 |
| V không patchim | 벌다 | 번 셈이다 | V + ㄴ |
| A có patchim | 작다 | 작은 셈이다 | A + 은 |
| A không patchim | 비싸다 | 비싼 셈이다 | A + ㄴ |
| Danh từ | 전문가 | 전문가인 셈이다 | N + 인 |
Khám phá ví dụ
5 ví dụ cơ bản giúp nhận diện cấu trúc; 5 ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh công việc, học tập và tình huống thực tế.
Ví dụ cơ bản
하루에 두 번 마시면 한 달에 약 예순 번 마시는 셈이에요.
Nếu uống hai lần mỗi ngày thì tính ra một tháng uống khoảng 60 lần.
Ngữ pháp: 마시다 → 마시는 셈이에요. Từ tần suất mỗi ngày suy ra tổng số lần trong tháng.
교통비를 아꼈으니 그만큼 돈을 번 셈이에요.
Tiết kiệm được tiền đi lại thì xem như đã kiếm được chừng ấy tiền.
Ngữ pháp: 벌다 → 번 셈이에요. Tiết kiệm được khoản tiền tương đương với việc kiếm được khoản đó.
이 정도 크기면 방이 꽤 넓은 셈이에요.
Với kích thước này thì căn phòng xem như khá rộng.
Ngữ pháp: 넓다 → 넓은 셈이에요. Dựa vào kích thước để đưa ra đánh giá tương đương.
한국에서 십 년 살았으니 거의 현지인인 셈이에요.
Sống ở Hàn Quốc mười năm rồi thì xem như gần là người địa phương.
Ngữ pháp: 현지인 → 현지인인 셈이에요. Danh từ dùng N + 인 셈이다.
매주 한 권씩 읽으면 일 년에 쉰 권 넘게 읽는 셈이에요.
Mỗi tuần đọc một cuốn thì tính ra một năm đọc hơn 50 cuốn.
Ngữ pháp: 읽다 → 읽는 셈이에요. Từ thói quen đọc suy ra tổng lượng trong năm.
Ví dụ nâng cao
재택근무가 주 삼 일이면 절반 이상 집에서 일하는 셈입니다.
Nếu làm việc tại nhà ba ngày một tuần thì tính ra hơn nửa tuần làm ở nhà.
Ngữ pháp: 일하다 → 일하는 셈입니다. Dựa vào số ngày để quy đổi tỷ lệ làm tại nhà.
할인까지 받았으니 정가보다 이만 원 싸게 산 셈이에요.
Có cả giảm giá nên xem như đã mua rẻ hơn giá niêm yết 20.000 won.
Ngữ pháp: 사다 → 산 셈이에요. Giá cuối cùng tương đương với việc mua rẻ hơn 20.000 won.
출퇴근 시간이 왕복 세 시간이니 하루가 꽤 긴 셈입니다.
Đi và về mất ba tiếng nên ngày làm việc xem như khá dài.
Ngữ pháp: 길다 → 긴 셈입니다. Dữ kiện thời gian được dùng để đánh giá một ngày khá dài.
실무 경험이 오 년이면 이 분야에서는 경력자인 셈이에요.
Có năm năm kinh nghiệm thực tế thì trong lĩnh vực này xem như là người có kinh nghiệm.
Ngữ pháp: 경력자 → 경력자인 셈이에요. N + 인 셈이다 đưa ra kết luận tương đương.
회의가 취소됐으니 오늘 두 시간을 번 셈이네요.
Cuộc họp bị hủy nên hôm nay xem như đã có thêm hai tiếng.
Ngữ pháp: 벌다 → 번 셈이네요. Thời gian không phải họp được xem như thời gian “kiếm thêm”.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt theo sắc thái, trạng thái kết quả và cách người nói đánh giá tình huống.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V + (으)ㄴ/는 셈이다 | Tính/suy ra một kết quả tương đương. |
매일 하면 일주일에 일곱 번 하는 셈이에요.
Tính ra một tuần làm bảy lần.
|
| A/V + (으)ㄴ/는 편이다 | Nói xu hướng hoặc mức tương đối, không cần phép suy ra. |
저는 자주 운동하는
편이에요.
Tôi thuộc kiểu khá thường xuyên tập thể dục.
|
| A/V + 것 같다 | Phỏng đoán/cảm nhận rằng có vẻ như. |
오늘은 사람이 많은 것 같아요.
Hôm nay có vẻ đông người.
|
| N + 이나 마찬가지이다 | Gần như không khác gì N; mức đồng nhất mạnh hơn. |
이 정도면 무료나 마찬가지예요.
Mức này thì gần như miễn phí.
|
Ghi nhớ nhanh
Nhớ quan hệ cốt lõi trước, sau đó mới chọn cấu trúc gần nghĩa.
V + (으)ㄴ 셈이다 = xem như đã V
A + (으)ㄴ 셈이다 = xem như A
N + 인 셈이다 = xem như là N
| 일주일에 일곱 번 하는 셈이에요. | = | Tính ra một tuần làm bảy lần. |
| 돈을 번 셈이에요. | = | Xem như đã kiếm được tiền. |
| 꽤 넓은 셈이에요. | = | Xem như khá rộng. |
| 현지인인 셈이에요. | = | Xem như là người địa phương. |
| 두 시간을 번 셈이에요. | = | Xem như có thêm hai tiếng. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 매일 한 시간씩 운동하면 일주일에 일곱 시간 _____ . (하다 + 는 셈이다)
2. 그 돈을 아꼈으니 그만큼 돈을 _____ . (벌다 + (으)ㄴ 셈이다)
3. 이 가격이면 꽤 _____ . (싸다 + (으)ㄴ 셈이다)
4. 십 년 살았으니 거의 현지인_____ . (현지인 + 인 셈이다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Mỗi ngày uống hai lần thì tính ra một tháng uống khoảng sáu mươi lần.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 하루에 두 시간을 이동에 한 셈이에요.
2. 수수료를 안 냈으니 만 원을 버는 셈이에요.
3. 이 정도 경험이면 거의 전문가는 셈이에요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Câu nào phù hợp nhất khi từ số liệu mỗi ngày suy ra tổng số một tháng?
2. Câu nào có nghĩa “với mức giá này thì xem như khá rẻ”?
3. Khi muốn nói “nhìn chung tôi khá hay đi bộ” chứ không tính toán, nên chọn gì?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. 셈이다 thường thêm sắc thái nào?
Câu 2. Dạng đúng của 벌다 khi nghĩa là “coi như đã kiếm được” là gì?
Câu 3. Danh từ 전문가 kết hợp thế nào?
Câu 4. Cấu trúc nào phù hợp hơn để nói xu hướng “khá hay làm V”?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Không phải họp hai tiếng nên xem như hôm nay có thêm hai tiếng.”
회의를 두 시간 안 하니까 오늘 두 시간을 .
Gợi ý từ vựng: 벌다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -는 셈이다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -는 셈이다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -는 셈이다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



