22/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 는 셈이다
A/V + (으)ㄴ 셈이다
N + 인 셈이다

Trình độTrung cấp
Từ loạiTính từ / Động từ / Danh từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học35–40 phút

-는/(으)ㄴ 셈이다 dùng khi từ các dữ kiện đã có, người nói kết luận rằng tình huống thực tế có thể xem như hoặc tính ra là một kết quả nào đó.

A/V + (으)ㄴ/는 셈이다 | N + 인 셈이다 (Xem như / tính ra là)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem người nói có đang khẳng định tuyệt đối hay đang tính/kết luận từ những dữ kiện đã biết.

지수: 일주일에 운동을 얼마나 해요?

민수: 매일 한 시간씩 하니까 일주일에 일곱 시간 하는 셈이에요.

“하는 셈이에요” trong câu trên gần nghĩa nhất với điều nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 는 셈이다
= tính ra là V / xem như V

Tính/kết luận từ hành động hoặc thói quen:
dùng khi từ dữ kiện đã biết, người nói rút ra một kết luận tương đương.
Ví dụ: 매일 한 시간씩 운동하니까 일주일에 일곱 시간 하는 셈이에요 = “Mỗi ngày tập một giờ thì tính ra một tuần tập bảy giờ”.

V + (으)ㄴ 셈이다
= xem như đã V

Kết quả tương đương với việc đã làm V:
nhấn rằng xét về kết quả, tình huống hiện tại có thể xem như V đã được thực hiện.
Ví dụ: 그 돈을 아꼈으니 여행비를 번 셈이에요 = “Tiết kiệm được số tiền đó thì xem như đã kiếm được tiền đi du lịch”.

A + (으)ㄴ 셈이다
= xem như là A / tính ra khá A

Đánh giá trạng thái theo một tiêu chuẩn:
dùng khi dựa vào mức độ hoặc hoàn cảnh để kết luận rằng một trạng thái thuộc về phía A.
Ví dụ: 이 가격이면 싼 셈이에요 = “Với giá này thì xem như rẻ”.

N + 인 셈이다
= xem như là N

Kết luận tình huống tương đương với N:
dùng khi sự việc thực tế có thể xem là cùng loại hoặc cùng kết quả với N.
Ví dụ: 10년을 살았으니 거의 현지인인 셈이에요 = “Sống 10 năm rồi thì xem như gần là người địa phương”.

Lõi nghĩa chung: là 의존 명사. Cấu trúc này không chỉ kể sự thật mà thường có bước tính toán, suy ra hoặc quy đổi để nói “xét như vậy thì có thể xem là...”.

Không phải khẳng định tuyệt đối:
-는/(으)ㄴ 셈이다 thường có sắc thái “xét theo dữ kiện thì có thể xem như vậy”, mềm hơn một câu khẳng định trực tiếp.

V hiện tại/thói quen:
Động từ đang lặp lại hoặc mang tính hiện tại thường dùng V + 는 셈이다: 먹다 (ăn) → 먹는 셈이다 (tính ra là ăn).

V kết quả hoàn tất:
Khi nhấn kết quả tương đương với một việc đã hoàn thành, dùng V + (으)ㄴ 셈이다: 벌다 (kiếm) → 번 셈이다 (xem như đã kiếm).

A và N:
Tính từ dùng A + (으)ㄴ 셈이다; danh từ dùng N + 인 셈이다.

Phân loại:
Toàn biểu thức kết thúc bằng 이다 và có thể hoàn tất phát ngôn, nên bài xếp Đuôi câu.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
V hiện tại 먹다 먹는 셈이다 V + 는
V có patchim 받다 받은 셈이다 V + 은
V không patchim 벌다 번 셈이다 V + ㄴ
A có patchim 작다 작은 셈이다 A + 은
A không patchim 비싸다 비싼 셈이다 A + ㄴ
Danh từ 전문가 전문가인 셈이다 N + 인
Điểm nhận diện nhanh: có dữ kiện → tính/suy ra một kết quả → “tính ra / xem như ...” = -는/(으)ㄴ 셈이다.
2

Khám phá ví dụ

5 ví dụ cơ bản giúp nhận diện cấu trúc; 5 ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh công việc, học tập và tình huống thực tế.

Ví dụ cơ bản

1

하루에 두 번 마시면 한 달에 약 예순 번 마시는 셈이에요.

Nếu uống hai lần mỗi ngày thì tính ra một tháng uống khoảng 60 lần.

Từ vựng: 하루 (một ngày), 두 번 (hai lần), 한 달 (một tháng).
Ngữ pháp: 마시다 → 마시는 셈이에요. Từ tần suất mỗi ngày suy ra tổng số lần trong tháng.
2

교통비를 아꼈으니 그만큼 돈을 번 셈이에요.

Tiết kiệm được tiền đi lại thì xem như đã kiếm được chừng ấy tiền.

Từ vựng: 교통비 (chi phí đi lại), 돈 (tiền), 아끼다 (tiết kiệm).
Ngữ pháp: 벌다 → 번 셈이에요. Tiết kiệm được khoản tiền tương đương với việc kiếm được khoản đó.
3

이 정도 크기면 방이 꽤 넓은 셈이에요.

Với kích thước này thì căn phòng xem như khá rộng.

Từ vựng: 크기 (kích thước), 방 (phòng), 넓다 (rộng).
Ngữ pháp: 넓다 → 넓은 셈이에요. Dựa vào kích thước để đưa ra đánh giá tương đương.
4

한국에서 십 년 살았으니 거의 현지인인 셈이에요.

Sống ở Hàn Quốc mười năm rồi thì xem như gần là người địa phương.

Từ vựng: 한국 (Hàn Quốc), 십 년 (mười năm), 현지인 (người địa phương).
Ngữ pháp: 현지인 → 현지인인 셈이에요. Danh từ dùng N + 인 셈이다.
5

매주 한 권씩 읽으면 일 년에 쉰 권 넘게 읽는 셈이에요.

Mỗi tuần đọc một cuốn thì tính ra một năm đọc hơn 50 cuốn.

Từ vựng: 매주 (mỗi tuần), 한 권 (một quyển), 일 년 (một năm).
Ngữ pháp: 읽다 → 읽는 셈이에요. Từ thói quen đọc suy ra tổng lượng trong năm.

Ví dụ nâng cao

1

재택근무가 주 삼 일이면 절반 이상 집에서 일하는 셈입니다.

Nếu làm việc tại nhà ba ngày một tuần thì tính ra hơn nửa tuần làm ở nhà.

Từ vựng: 재택근무 (làm việc tại nhà), 주 삼 일 (ba ngày/tuần).
Ngữ pháp: 일하다 → 일하는 셈입니다. Dựa vào số ngày để quy đổi tỷ lệ làm tại nhà.
2

할인까지 받았으니 정가보다 이만 원 싸게 산 셈이에요.

Có cả giảm giá nên xem như đã mua rẻ hơn giá niêm yết 20.000 won.

Từ vựng: 할인 (giảm giá), 정가 (giá niêm yết), 이만 원 (20.000 won).
Ngữ pháp: 사다 → 산 셈이에요. Giá cuối cùng tương đương với việc mua rẻ hơn 20.000 won.
3

출퇴근 시간이 왕복 세 시간이니 하루가 꽤 긴 셈입니다.

Đi và về mất ba tiếng nên ngày làm việc xem như khá dài.

Từ vựng: 출퇴근 시간 (thời gian đi làm), 왕복 (khứ hồi), 세 시간 (ba giờ).
Ngữ pháp: 길다 → 긴 셈입니다. Dữ kiện thời gian được dùng để đánh giá một ngày khá dài.
4

실무 경험이 오 년이면 이 분야에서는 경력자인 셈이에요.

Có năm năm kinh nghiệm thực tế thì trong lĩnh vực này xem như là người có kinh nghiệm.

Từ vựng: 실무 경험 (kinh nghiệm thực tế), 오 년 (năm năm), 경력자 (người có kinh nghiệm).
Ngữ pháp: 경력자 → 경력자인 셈이에요. N + 인 셈이다 đưa ra kết luận tương đương.
5

회의가 취소됐으니 오늘 두 시간을 번 셈이네요.

Cuộc họp bị hủy nên hôm nay xem như đã có thêm hai tiếng.

Từ vựng: 회의 (cuộc họp), 취소되다 (bị hủy), 두 시간 (hai giờ).
Ngữ pháp: 벌다 → 번 셈이네요. Thời gian không phải họp được xem như thời gian “kiếm thêm”.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt theo sắc thái, trạng thái kết quả và cách người nói đánh giá tình huống.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V + (으)ㄴ/는 셈이다 Tính/suy ra một kết quả tương đương.
매일 하면 일주일에 일곱 번 하는 셈이에요.
Tính ra một tuần làm bảy lần.
A/V + (으)ㄴ/는 편이다 Nói xu hướng hoặc mức tương đối, không cần phép suy ra.
저는 자주 운동하는 편이에요.
Tôi thuộc kiểu khá thường xuyên tập thể dục.
A/V + 것 같다 Phỏng đoán/cảm nhận rằng có vẻ như.
오늘은 사람이 많은 것 같아요.
Hôm nay có vẻ đông người.
N + 이나 마찬가지이다 Gần như không khác gì N; mức đồng nhất mạnh hơn.
이 정도면 무료나 마찬가지예요.
Mức này thì gần như miễn phí.
Không dùng 셈이다 chỉ để nói một sự thật đơn giản: thường phải có căn cứ để tính, suy ra hoặc quy đổi kết quả.
셈이다 ↔ 편이다: 셈이다 = tính/suy ra; 편이다 = thuộc xu hướng/phía tương đối.
셈이다 ↔ 것 같다: một bên kết luận từ dữ kiện; một bên thiên về phỏng đoán/cảm nhận.
Điểm nhận diện nhanh: có số liệu hoặc hoàn cảnh → “xét vậy thì xem như/tính ra...” → -는/(으)ㄴ 셈이다.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ quan hệ cốt lõi trước, sau đó mới chọn cấu trúc gần nghĩa.

V + 는 셈이다 = tính ra là V
V + (으)ㄴ 셈이다 = xem như đã V
A + (으)ㄴ 셈이다 = xem như A
N + 인 셈이다 = xem như là N
일주일에 일곱 번 하는 셈이에요. = Tính ra một tuần làm bảy lần.
돈을 번 셈이에요. = Xem như đã kiếm được tiền.
꽤 넓은 셈이에요. = Xem như khá rộng.
현지인인 셈이에요. = Xem như là người địa phương.
두 시간을 번 셈이에요. = Xem như có thêm hai tiếng.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 매일 한 시간씩 운동하면 일주일에 일곱 시간 _____ . (하다 + 는 셈이다)

2. 그 돈을 아꼈으니 그만큼 돈을 _____ . (벌다 + (으)ㄴ 셈이다)

3. 이 가격이면 꽤 _____ . (싸다 + (으)ㄴ 셈이다)

4. 십 년 살았으니 거의 현지인_____ . (현지인 + 인 셈이다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Mỗi ngày uống hai lần thì tính ra một tháng uống khoảng sáu mươi lần.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 하루에 두 시간을 이동에 한 셈이에요.

2. 수수료를 안 냈으니 만 원을 버는 셈이에요.

3. 이 정도 경험이면 거의 전문가는 셈이에요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Câu nào phù hợp nhất khi từ số liệu mỗi ngày suy ra tổng số một tháng?

2. Câu nào có nghĩa “với mức giá này thì xem như khá rẻ”?

3. Khi muốn nói “nhìn chung tôi khá hay đi bộ” chứ không tính toán, nên chọn gì?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. 셈이다 thường thêm sắc thái nào?

Câu 2. Dạng đúng của 벌다 khi nghĩa là “coi như đã kiếm được” là gì?

Câu 3. Danh từ 전문가 kết hợp thế nào?

Câu 4. Cấu trúc nào phù hợp hơn để nói xu hướng “khá hay làm V”?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Không phải họp hai tiếng nên xem như hôm nay có thêm hai tiếng.”

회의를 두 시간 안 하니까 오늘 두 시간을 .

Gợi ý từ vựng: 벌다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu