V + (으)러 가다/오다
-(으)러 가다/오다 nói mục đích của sự di chuyển: đi đến đâu để làm V hoặc đến đây để làm V.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem hành động phía trước có phải là mục đích của việc đi/đến hay không.
지수: 어디에 가요?
민수: 도서관에 책을 빌리러 가요.
“책을 빌리러 가요” có nghĩa gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Mục đích của việc đi:
dùng khi chủ thể đi
đến nơi khác để thực hiện V. Ví dụ: 밥을 먹으러 가요 = “Tôi
đi ăn cơm”.
Mục đích của việc đến:
dùng khi chủ thể
đến chỗ người nói/nơi được lấy làm mốc để thực hiện V. Ví dụ: 친구가 저를 만나러 왔어요 = “Bạn đến gặp tôi”.
V phía trước là mục đích; 가다/오다 phía sau là hành động di chuyển. Toàn cấu trúc có thể kết thúc câu vì 가다/오다 là vị từ chính ở cuối.
Không patchim hoặc có ㄹ:
Dùng -러:
보다 → 보러 가다 (đi để xem),
놀다 → 놀러 오다 (đến để chơi).
Có patchim:
Dùng -으러:
먹다 → 먹으러 가다 (đi để ăn),
읽다 → 읽으러 오다 (đến để đọc).
Chủ ngữ:
Chủ thể thực hiện V mục đích và chủ thể
di chuyển thường là cùng một người.
Chỉ dùng với động từ:
Không gắn cấu trúc này trực
tiếp vào tính từ vì phần trước phải là hành động mục đích.
Phân loại:
Toàn biểu thức kết thúc bằng 가다/오다 và có thể hoàn tất phát ngôn, nên bài xếp Đuôi
câu theo hệ THTV.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Không patchim | 보다 (xem) | 보러 가요 | -러 |
| Có patchim | 먹다 (ăn) | 먹으러 가요 | -으러 |
| Có ㄹ | 놀다 (chơi) | 놀러 와요 | -러 |
| 하다 | 공부하다 (học) | 공부하러 가요 | 하러 |
| 오다 | 만나다 (gặp) | 만나러 와요 | đến để gặp |
“đi để V” → V-(으)러 가다; “đến để V” → V-(으)러 오다. V là mục đích của việc di chuyển.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ cơ bản dùng từ quen thuộc; ví dụ nâng cao mở rộng nhẹ nhưng vẫn giữ đúng mức Sơ cấp.
Ví dụ cơ bản
도서관에 책을 빌리러 가요.
Tôi đi thư viện để mượn sách.
Ngữ pháp: 빌리다 → 빌리러 가요 . Mượn sách là mục đích của việc đi.
친구하고 밥을 먹으러 가요.
Tôi đi ăn cơm cùng bạn.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹으러 가요 . 먹다 có patchim nên dùng -으러.
주말에 공원에 놀러 가요.
Cuối tuần tôi đi công viên chơi.
Ngữ pháp: 놀다 → 놀러 가요 . Thân có ㄹ dùng -러.
친구가 저를 만나러 왔어요.
Bạn tôi đến gặp tôi.
Ngữ pháp: 만나다 → 만나러 왔어요 . Gặp tôi là mục đích của việc đến.
동생이 같이 공부하러 왔어요.
Em tôi đến để học cùng.
Ngữ pháp: 공부하다 → 공부하러 왔어요 . 하다 → 하러.
Ví dụ nâng cao
점심시간에 은행에 돈을 찾으러 가요.
Giờ trưa tôi đi ngân hàng để rút tiền.
Ngữ pháp: 찾다 → 찾으러 가요 . Có patchim nên dùng -으러.
지수는 새 전시를 보러 갔어요.
Ji-su đi xem triển lãm mới.
Ngữ pháp: 보다 → 보러 갔어요 . Xem triển lãm là mục đích của chuyến đi.
부모님이 주말에 우리 집에 쉬러 오셨어요.
Cuối tuần bố mẹ đến nhà chúng tôi để nghỉ ngơi.
Ngữ pháp: 쉬다 → 쉬러 오셨어요 . 오시다 là dạng kính ngữ của 오다.
학생들이 선생님께 질문을 하러 왔어요.
Các học sinh đến để hỏi thầy/cô.
Ngữ pháp: 질문을 하다 → 질문을 하러 왔어요 . Hành động hỏi là mục đích của việc đến.
저는 새 운동화를 사러 백화점에 갔어요.
Tôi đi trung tâm bách hóa để mua giày thể thao mới.
Ngữ pháp: 사다 → 사러 갔어요 . 사다 không patchim nên dùng -러.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh những cấu trúc gần nghĩa để chọn đúng theo người nói, mục đích và tình huống giao tiếp.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + (으)러 가다/오다 | Mục đích của sự di chuyển. |
밥을 먹으러 가요 .
Tôi đi ăn cơm.
|
| V + (으)려고 | Mục đích/ý định rộng hơn, không bắt buộc đi với động từ di chuyển. |
공부하려고 책을 샀어요.
Tôi mua sách để học.
|
| V + 고 가다 | Làm V rồi đi; V không phải mục đích của việc đi. |
밥을 먹고 가요 .
Ăn cơm rồi đi.
|
| V + 아/어서 가다 | Làm V rồi đi/đi bằng cách đó; không phải cấu trúc mục đích. |
준비해서 가요 .
Chuẩn bị xong rồi đi.
|
Ghi nhớ nhanh
Nhớ nghĩa cốt lõi và dấu hiệu nhận diện trước khi làm bài tập.
V + (으)러 오다 = đến để V
| 빌리러 가요. | = | Đi để mượn. |
| 먹으러 가요. | = | Đi ăn. |
| 놀러 가요. | = | Đi chơi. |
| 만나러 왔어요. | = | Đến gặp. |
| 공부하러 왔어요. | = | Đến học. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 도서관에 책을 _____ . (빌리다 + 가다)
2. 친구하고 밥을 _____ . (먹다 + 가다)
3. 친구가 저를 _____ . (만나다 + 오다)
4. 동생이 같이 _____ . (공부하다 + 오다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Cuối tuần tôi đi xem phim mới cùng bạn.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 밥을 먹러 가요.
2. 공원에 놀으러 가요.
3. 동생이 공부해러 왔어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. 가: 어디에 가요?
나: 도서관에 책을 (____).
2. Bạn đang ở nhà. Một người bạn đến nhà bạn để gặp bạn. Câu nào phù hợp?
3. Câu nào chỉ “ăn xong rồi đi”, không phải “đi để ăn”?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. V + (으)러 가다/오다 thể hiện điều gì?
Câu 2. Dạng đúng của 먹다 là gì?
Câu 3. Dạng đúng của 놀다 là gì?
Câu 4. -(으)러 và -(으)려고 khác nhau thế nào trong bài này?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi đi quán cà phê để uống cà phê.”
저는 카페에 커피를 .
Gợi ý từ vựng: 마시다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)러 가다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -(으)러 가다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)러 가다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



