V + 아/어 놓다
-아/어 놓다 diễn tả làm xong một hành động rồi để kết quả hoặc trạng thái do hành động đó tạo ra tiếp tục được giữ nguyên.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem hành động chỉ kết thúc hay kết quả của nó còn được giữ lại sau đó.
지수: 창문이 왜 열려 있어요?
민수: 방이 더워서 제가 미리 열어 놓았어요.
“열어 놓았어요” nhấn điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
= V rồi giữ nguyên trạng thái
Làm xong rồi để kết quả tiếp tục:
chủ thể thực
hiện V, sau đó trạng thái hoặc kết quả do V tạo ra vẫn được giữ.
Ví dụ: 창문을 열어 놓았어요 = “Đã mở cửa sổ rồi để nguyên trạng thái mở”.
Chuẩn bị trước và để kết quả sẵn:
trong nhiều tình
huống, người nói làm V trước rồi để kết quả ở đó để thuận tiện cho bước sau.
Ví dụ: 회의실을 미리 예약해 놓았어요 = “Tôi đã đặt sẵn phòng họp rồi”. Trọng tâm vẫn là
kết quả đã tạo ra và đang được giữ.
Cách kết hợp:
Dùng quy tắc -아/어: 열다 (mở) → 열어 놓다 (mở rồi để nguyên), 켜다 (bật) → 켜 놓다 (bật rồi để nguyên).
준비하다 (chuẩn bị) → 준비해 놓다 (chuẩn bị sẵn).
Dạng co rút:
Trong khẩu ngữ thường gặp 놓아 → 놔: 문을 열어 놨어요.
Kết quả phải còn ý nghĩa:
Cấu trúc tự nhiên nhất
khi V tạo ra một trạng thái có thể tiếp tục: 문을 닫아 놓다, 불을 켜 놓다, 이름을 적어
놓다.
Khác với -아/어 두다:
Cả hai đều có ý giữ kết quả,
nhưng -아/어 두다 thường nhấn rõ hơn việc làm trước để dùng/đối
phó về sau.
Phân loại:
Toàn biểu thức có thể đứng cuối câu như
열어 놓았어요, nên bài xếp Đuôi câu.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| ㅏ/ㅗ | 닫다 | 닫아 놓다 | -아 놓다 |
| Nguyên âm khác | 열다 | 열어 놓다 | -어 놓다 |
| 하다 | 준비하다 | 준비해 놓다 | 해 놓다 |
| Co rút | 놓았다 | 놨다 | khẩu ngữ |
| Kết quả trạng thái | 켜다 | 켜 놓다 | để bật |
Khám phá ví dụ
5 ví dụ cơ bản giúp nhận diện cấu trúc; 5 ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh công việc, học tập và tình huống thực tế.
Ví dụ cơ bản
날씨가 더워서 창문을 열어 놓았어요.
Trời nóng nên tôi mở cửa sổ rồi để nguyên như vậy.
Ngữ pháp: 열다 → 열어 놓았어요. Cửa được mở và trạng thái mở vẫn được duy trì.
손님이 오기 전에 불을 켜 놓았어요.
Trước khi khách đến tôi bật đèn rồi để đèn sáng.
Ngữ pháp: 켜다 → 켜 놓았어요. Đèn được bật sẵn trước khi khách đến.
중요한 번호를 수첩에 적어 놓았어요.
Tôi ghi số quan trọng vào sổ rồi để đó.
Ngữ pháp: 적다 → 적어 놓았어요. Số được ghi lại và để đó để dùng sau.
회의실은 이미 예약해 놓았어요.
Phòng họp thì tôi đã đặt sẵn rồi.
Ngữ pháp: 예약하다 → 예약해 놓았어요. Phòng được đặt sẵn trước.
문은 잠그지 말고 그냥 닫아 놓으세요.
Đừng khóa, chỉ đóng cửa rồi để vậy.
Ngữ pháp: 닫다 → 닫아 놓으세요. Yêu cầu đóng cửa và để nguyên trạng thái đóng.
Ví dụ nâng cao
발표 순서를 화면에 크게 띄워 놓았습니다.
Tôi hiển thị thứ tự thuyết trình lớn trên màn hình rồi để nguyên.
Ngữ pháp: 띄우다 → 띄워 놓았습니다. Thứ tự được hiển thị và giữ trên màn hình.
손님이 오기 전에 음료를 냉장고에 넣어 놓았어요.
Trước khi khách đến tôi cho đồ uống vào tủ lạnh rồi để sẵn ở đó.
Ngữ pháp: 넣다 → 넣어 놓았어요. Đồ uống được đặt sẵn trong tủ lạnh.
공용 파일은 모두가 볼 수 있게 폴더에 올려 놓았습니다.
Tài liệu dùng chung đã được đưa lên thư mục rồi để mọi người xem.
Ngữ pháp: 올리다 → 올려 놓았습니다. Tệp được tải lên và để sẵn cho mọi người xem.
자리 표시를 위해 책상마다 이름표를 붙여 놓았어요.
Để đánh dấu chỗ ngồi, tôi dán bảng tên lên từng bàn rồi để nguyên ở đó.
Ngữ pháp: 붙이다 → 붙여 놓았어요. Thẻ tên được dán trước và giữ nguyên.
회의가 길어질 것 같아서 자료를 책상마다 나눠 놓았습니다.
Sợ cuộc họp kéo dài nên tôi chia tài liệu ra từng bàn rồi để sẵn.
Ngữ pháp: 나누다 → 나눠 놓았습니다. Tài liệu được phát sẵn trước cuộc họp.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt theo sắc thái, trạng thái kết quả và cách người nói đánh giá tình huống.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 아/어 놓다 | Làm xong rồi để kết quả/trạng thái tiếp tục. |
창문을 열어 놓았어요.
Mở cửa sổ rồi để mở.
|
| V + 아/어 두다 | Làm trước và giữ lại để dùng/chuẩn bị cho việc sau. |
필요한 자료를 미리 준비해 두었어요.
Chuẩn bị sẵn tài liệu để dùng sau.
|
| V + 아/어 있다 | Một trạng thái đang tồn tại, thường không nhấn ai đã chủ động tạo ra nó. |
문이 열려 있어요.
Cửa đang mở.
|
| V + 고 있다 | Hành động đang diễn ra, không phải kết quả đã được giữ. |
문을 열고 있어요.
Đang mở/giữ cửa trong hành động.
|
Ghi nhớ nhanh
Nhớ quan hệ cốt lõi trước, sau đó mới chọn cấu trúc gần nghĩa.
= V rồi để nguyên
= V sẵn rồi để đó
| 창문을 열어 놓았어요. | = | Mở cửa rồi để mở. |
| 불을 켜 놓았어요. | = | Bật đèn rồi để sáng. |
| 번호를 적어 놓았어요. | = | Ghi số rồi để lại. |
| 회의실을 예약해 놓았어요. | = | Đã đặt sẵn phòng họp. |
| 자료를 나눠 놓았어요. | = | Chia tài liệu ra rồi để sẵn. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 날씨가 더워서 창문을 _____ . (열다 + 아/어 놓다)
2. 중요한 번호를 수첩에 _____ . (적다 + 아/어 놓다)
3. 회의실은 미리 _____ . (예약하다 + 아/어 놓다)
4. 손님이 오기 전에 불을 _____ . (켜다 + 아/어 놓다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Trước khi khách đến, tôi đã bật sẵn đèn rồi cũng mở cửa.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 창문을 열고 놓았어요.
2. 불을 켜고 놓았어요.
3. 필요한 것은 모두 준비하고 놓았어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Câu nào rõ nhất nghĩa “đã mở rồi để nguyên trạng thái mở”?
2. Nếu chỉ muốn nói “cửa đang mở” mà không nhấn ai đã mở, cấu trúc nào phù hợp hơn?
3. Câu nào nhấn rõ hơn việc chuẩn bị trước để dùng sau?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -아/어 놓다 tập trung vào điều gì?
Câu 2. Dạng khẩu ngữ rút gọn thường gặp của 놓았어요 là gì?
Câu 3. Câu nào tự nhiên nhất?
Câu 4. -아/어 놓다 và -아/어 두다 khác nhau chủ yếu ở đâu?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi đã ghi lịch hẹn vào lịch rồi để đó.”
약속 일정을 달력에 .
Gợi ý từ vựng: 적다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -아/어 놓다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -아/어 놓다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -아/어 놓다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



