22/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 아/어 놓다

Trình độTrung cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học30–35 phút

-아/어 놓다 diễn tả làm xong một hành động rồi để kết quả hoặc trạng thái do hành động đó tạo ra tiếp tục được giữ nguyên.

V + 아/어 놓다 (Làm rồi để nguyên / để sẵn trạng thái)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem hành động chỉ kết thúc hay kết quả của nó còn được giữ lại sau đó.

지수: 창문이 왜 열려 있어요?

민수: 방이 더워서 제가 미리 열어 놓았어요.

“열어 놓았어요” nhấn điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 아/어 놓다
= V rồi để nguyên
= V rồi giữ nguyên trạng thái

Làm xong rồi để kết quả tiếp tục:
chủ thể thực hiện V, sau đó trạng thái hoặc kết quả do V tạo ra vẫn được giữ.
Ví dụ: 창문을 열어 놓았어요 = “Đã mở cửa sổ rồi để nguyên trạng thái mở”.

V + 아/어 놓다
= V sẵn (rồi để đó)

Chuẩn bị trước và để kết quả sẵn:
trong nhiều tình huống, người nói làm V trước rồi để kết quả ở đó để thuận tiện cho bước sau.
Ví dụ: 회의실을 미리 예약해 놓았어요 = “Tôi đã đặt sẵn phòng họp rồi”. Trọng tâm vẫn là kết quả đã tạo ra và đang được giữ.

Lõi nghĩa chung: 놓다 ở đây là 보조 동사. Điểm trung tâm là “làm xong → kết quả/trạng thái vẫn còn đó”. Vì thế cấu trúc thường đi với các hành động tạo ra trạng thái rõ như mở, đóng, bật, ghi, đặt, chuẩn bị.

Cách kết hợp:
Dùng quy tắc -아/어: 열다 (mở) → 열어 놓다 (mở rồi để nguyên), 켜다 (bật) → 켜 놓다 (bật rồi để nguyên).
준비하다 (chuẩn bị) → 준비해 놓다 (chuẩn bị sẵn).

Dạng co rút:
Trong khẩu ngữ thường gặp 놓아 → 놔: 문을 열어 놨어요.

Kết quả phải còn ý nghĩa:
Cấu trúc tự nhiên nhất khi V tạo ra một trạng thái có thể tiếp tục: 문을 닫아 놓다, 불을 켜 놓다, 이름을 적어 놓다.

Khác với -아/어 두다:
Cả hai đều có ý giữ kết quả, nhưng -아/어 두다 thường nhấn rõ hơn việc làm trước để dùng/đối phó về sau.

Phân loại:
Toàn biểu thức có thể đứng cuối câu như 열어 놓았어요, nên bài xếp Đuôi câu.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
ㅏ/ㅗ 닫다 닫아 놓다 -아 놓다
Nguyên âm khác 열다 열어 놓다 -어 놓다
하다 준비하다 준비해 놓다 해 놓다
Co rút 놓았다 놨다 khẩu ngữ
Kết quả trạng thái 켜다 켜 놓다 để bật
Điểm nhận diện nhanh: hỏi “sau khi V xong, trạng thái/kết quả đó có được để nguyên không?” → nghĩ đến -아/어 놓다.
2

Khám phá ví dụ

5 ví dụ cơ bản giúp nhận diện cấu trúc; 5 ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh công việc, học tập và tình huống thực tế.

Ví dụ cơ bản

1

날씨가 더워서 창문을 열어 놓았어요.

Trời nóng nên tôi mở cửa sổ rồi để nguyên như vậy.

Từ vựng: 날씨 (thời tiết), 창문 (cửa sổ), 덥다 (nóng).
Ngữ pháp: 열다 → 열어 놓았어요. Cửa được mở và trạng thái mở vẫn được duy trì.
2

손님이 오기 전에 불을 켜 놓았어요.

Trước khi khách đến tôi bật đèn rồi để đèn sáng.

Từ vựng: 손님 (khách), 불 (đèn), 오다 (đến).
Ngữ pháp: 켜다 → 켜 놓았어요. Đèn được bật sẵn trước khi khách đến.
3

중요한 번호를 수첩에 적어 놓았어요.

Tôi ghi số quan trọng vào sổ rồi để đó.

Từ vựng: 중요한 번호 (số quan trọng), 수첩 (sổ tay), 적다 (ghi).
Ngữ pháp: 적다 → 적어 놓았어요. Số được ghi lại và để đó để dùng sau.
4

회의실은 이미 예약해 놓았어요.

Phòng họp thì tôi đã đặt sẵn rồi.

Từ vựng: 회의실 (phòng họp), 예약하다 (đặt trước).
Ngữ pháp: 예약하다 → 예약해 놓았어요. Phòng được đặt sẵn trước.
5

문은 잠그지 말고 그냥 닫아 놓으세요.

Đừng khóa, chỉ đóng cửa rồi để vậy.

Từ vựng: 문 (cửa), 잠그다 (khóa), 닫다 (đóng).
Ngữ pháp: 닫다 → 닫아 놓으세요. Yêu cầu đóng cửa và để nguyên trạng thái đóng.

Ví dụ nâng cao

1

발표 순서를 화면에 크게 띄워 놓았습니다.

Tôi hiển thị thứ tự thuyết trình lớn trên màn hình rồi để nguyên.

Từ vựng: 발표 순서 (thứ tự thuyết trình), 화면 (màn hình), 띄우다 (hiển thị).
Ngữ pháp: 띄우다 → 띄워 놓았습니다. Thứ tự được hiển thị và giữ trên màn hình.
2

손님이 오기 전에 음료를 냉장고에 넣어 놓았어요.

Trước khi khách đến tôi cho đồ uống vào tủ lạnh rồi để sẵn ở đó.

Từ vựng: 음료 (đồ uống), 냉장고 (tủ lạnh), 넣다 (đặt vào).
Ngữ pháp: 넣다 → 넣어 놓았어요. Đồ uống được đặt sẵn trong tủ lạnh.
3

공용 파일은 모두가 볼 수 있게 폴더에 올려 놓았습니다.

Tài liệu dùng chung đã được đưa lên thư mục rồi để mọi người xem.

Từ vựng: 공용 파일 (tệp dùng chung), 폴더 (thư mục), 올리다 (tải lên).
Ngữ pháp: 올리다 → 올려 놓았습니다. Tệp được tải lên và để sẵn cho mọi người xem.
4

자리 표시를 위해 책상마다 이름표를 붙여 놓았어요.

Để đánh dấu chỗ ngồi, tôi dán bảng tên lên từng bàn rồi để nguyên ở đó.

Từ vựng: 이름표 (thẻ tên), 책상 (bàn), 붙이다 (dán).
Ngữ pháp: 붙이다 → 붙여 놓았어요. Thẻ tên được dán trước và giữ nguyên.
5

회의가 길어질 것 같아서 자료를 책상마다 나눠 놓았습니다.

Sợ cuộc họp kéo dài nên tôi chia tài liệu ra từng bàn rồi để sẵn.

Từ vựng: 자료 (tài liệu), 책상 (bàn), 나누다 (chia/phát).
Ngữ pháp: 나누다 → 나눠 놓았습니다. Tài liệu được phát sẵn trước cuộc họp.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt theo sắc thái, trạng thái kết quả và cách người nói đánh giá tình huống.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + 아/어 놓다 Làm xong rồi để kết quả/trạng thái tiếp tục.
창문을 열어 놓았어요.
Mở cửa sổ rồi để mở.
V + 아/어 두다 Làm trước và giữ lại để dùng/chuẩn bị cho việc sau.
필요한 자료를 미리 준비해 두었어요.
Chuẩn bị sẵn tài liệu để dùng sau.
V + 아/어 있다 Một trạng thái đang tồn tại, thường không nhấn ai đã chủ động tạo ra nó.
문이 열려 있어요.
Cửa đang mở.
V + 고 있다 Hành động đang diễn ra, không phải kết quả đã được giữ.
문을 열고 있어요.
Đang mở/giữ cửa trong hành động.
Không hiểu -아/어 놓다 chỉ là “đã V”: trọng tâm là kết quả/trạng thái sau V vẫn còn được giữ.
놓다 ↔ 두다: 놓다 nhấn trạng thái kết quả; 두다 thường nhấn chuẩn bị trước cho nhu cầu sau.
놓다 ↔ 아/어 있다: một bên nhấn hành động tạo ra trạng thái; một bên chỉ mô tả trạng thái đang tồn tại.
Điểm nhận diện nhanh: “đã V rồi để nguyên như vậy” → -아/어 놓다.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ quan hệ cốt lõi trước, sau đó mới chọn cấu trúc gần nghĩa.

V + 아/어 놓다
= V rồi để nguyên
= V sẵn rồi để đó
창문을 열어 놓았어요. = Mở cửa rồi để mở.
불을 켜 놓았어요. = Bật đèn rồi để sáng.
번호를 적어 놓았어요. = Ghi số rồi để lại.
회의실을 예약해 놓았어요. = Đã đặt sẵn phòng họp.
자료를 나눠 놓았어요. = Chia tài liệu ra rồi để sẵn.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 날씨가 더워서 창문을 _____ . (열다 + 아/어 놓다)

2. 중요한 번호를 수첩에 _____ . (적다 + 아/어 놓다)

3. 회의실은 미리 _____ . (예약하다 + 아/어 놓다)

4. 손님이 오기 전에 불을 _____ . (켜다 + 아/어 놓다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Trước khi khách đến, tôi đã bật sẵn đèn rồi cũng mở cửa.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 창문을 열고 놓았어요.

2. 불을 켜고 놓았어요.

3. 필요한 것은 모두 준비하고 놓았어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Câu nào rõ nhất nghĩa “đã mở rồi để nguyên trạng thái mở”?

2. Nếu chỉ muốn nói “cửa đang mở” mà không nhấn ai đã mở, cấu trúc nào phù hợp hơn?

3. Câu nào nhấn rõ hơn việc chuẩn bị trước để dùng sau?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -아/어 놓다 tập trung vào điều gì?

Câu 2. Dạng khẩu ngữ rút gọn thường gặp của 놓았어요 là gì?

Câu 3. Câu nào tự nhiên nhất?

Câu 4. -아/어 놓다 và -아/어 두다 khác nhau chủ yếu ở đâu?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi đã ghi lịch hẹn vào lịch rồi để đó.”

약속 일정을 달력에 .

Gợi ý từ vựng: 적다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu