A/V + 네요
N + (이)네요
-네요 dùng khi người nói trực tiếp cảm nhận, phát hiện hoặc phản ứng với điều vừa thấy/nghe: “Ồ”, “... thật”, “nhỉ”.
Sàng lọc trước khi học
Đọc tình huống và chọn cách hiểu đúng nhất của cấu trúc được tô nổi.
지수: 이 꽃은 제가 키웠어요.
민수: 와, 꽃이 정말 예쁘네요!
“꽃이 정말 예쁘네요!” gần nhất với sắc thái nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Tính từ và động từ:
Gắn -네요 trực tiếp sau thân A/V.
예쁘다 → 예쁘네요 (đẹp → đẹp thật/đẹp nhỉ)
먹다 → 먹네요 (ăn → ồ, đang ăn nhỉ).
Danh từ:
Danh từ có patchim dùng -이네요.
학생 → 학생이네요 (học sinh/sinh viên → à, là học sinh/sinh viên nhỉ)
Danh từ không patchim dùng -네요.
의사 → 의사네요 (bác sĩ → à, là bác sĩ nhỉ).
Phản ứng trực tiếp:
-네요 rất thường dùng khi người nói vừa trực tiếp cảm nhận điều gì đó.
Có thể là vừa nhìn, nghe, nếm, cảm nhận hoặc phát hiện.
Thân ㄹ:
ㄹ rụng trước -네요.
살다 → 사네요 (sống → ồ, sống nhỉ)
만들다 → 만드네요 (làm/tạo → ồ, đang làm/tạo nhỉ).
Quá khứ:
A/V dùng -았/었네요 khi phản ứng về việc đã xảy ra.
오다 → 왔네요 (đến → ồ, đã đến rồi nhỉ)
맛있다 → 맛있었네요 (ngon → ồ, đã ngon thật/nhỉ).
Phân loại:
Cấu trúc đứng cuối câu và hoàn tất phản ứng/cảm thán.
Vì vậy bài xếp Đuôi câu.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| A | 예쁘다 | 예쁘네요 | đẹp thật |
| V | 먹다 | 먹네요 | ồ, đang ăn nhỉ |
| V có ㄹ | 살다 | 사네요 | ㄹ rụng |
| N có patchim | 학생 | 학생이네요 | N + 이네요 |
| N không patchim | 의사 | 의사네요 | N + 네요 |
| Quá khứ | 오다 | 왔네요 | ồ, đã đến rồi |
• -네요 thiên về phản ứng trực tiếp.
• Rất tự nhiên và thường gặp trong hội thoại.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ đi từ lý do quen thuộc đến tình huống người nói làm một việc rồi mới phát hiện thông tin ở vế sau.
Ví dụ cơ bản
오늘 날씨가 정말 좋네요.
Hôm nay thời tiết đẹp thật.
Ngữ pháp: 좋다 → 좋네요. Phản ứng trực tiếp với thời tiết.
민수 씨가 벌써 오네요.
Ồ, Min-su đến rồi nhỉ.
Ngữ pháp: 오다 → 오네요. V gắn -네요.
이분은 새 선생님이네요.
À, đây là giáo viên mới nhỉ.
Ngữ pháp: 선생님 → 선생님이네요.
여기가 학교 앞 카페네요.
À, đây là quán cà phê trước trường nhỉ.
Ngữ pháp: 카페 → 카페네요. Không patchim dùng 네요.
어제 눈이 많이 왔네요.
Ồ, hôm qua tuyết rơi nhiều thật.
Ngữ pháp: 오다 → 왔네요. Quá khứ dùng -았/었네요.
Ví dụ nâng cao
이 음식은 생각보다 맵네요.
Món này cay hơn tôi tưởng thật.
Ngữ pháp: 맵다 → 맵네요. ㅂ không đổi trước phụ âm ㄴ.
요즘 민수 씨가 정말 열심히 공부하네요.
Dạo này Min-su học chăm thật.
Ngữ pháp: 공부하다 → 공부하네요.
새로 산 가방이 아주 가볍네요.
Chiếc túi mới mua nhẹ thật.
Ngữ pháp: 가볍다 → 가볍네요.
아, 두 분이 형제네요.
À, ra hai người là anh em nhỉ.
Ngữ pháp: 형제 → 형제네요.
벌써 숙제를 다 끝냈네요!
Ồ, đã làm xong hết bài rồi nhỉ!
Ngữ pháp: 끝내다 → 끝냈네요. Phản ứng về việc đã hoàn tất.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh -네요 với những đuôi phản ứng và xác nhận gần nghĩa.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V/N + 네요 | Phản ứng trực tiếp, cảm thán tự nhiên. |
꽃이 정말 예쁘네요.
Hoa đẹp thật!
|
| A/V/N + 군요/는군요 | Nhận ra điều mới, “ra là/thì ra”. |
꽃이 정말 예쁘군요.
Ồ, ra là hoa đẹp thật.
|
| A/V + 지요? | Xác nhận điều đã nghĩ/biết. |
꽃이 예쁘지요?
Hoa đẹp đúng không?
|
| A/V + 것 같다 | Phỏng đoán, chưa chắc. |
꽃이 예쁜 것 같아요.
Có vẻ hoa đẹp.
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua mẫu ngắn.
N + (이)네요
= ồ / ... thật / nhỉ
| 좋네요. | = | Đẹp/tốt thật. |
| 오네요. | = | Ồ, đang đến nhỉ. |
| 학생이네요. | = | À, là học sinh nhỉ. |
| 의사네요. | = | À, là bác sĩ nhỉ. |
| 왔네요. | = | Ồ, đã đến rồi nhỉ. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
오늘 날씨가 정말 _____ . (좋다)
민수 씨가 벌써 _____ . (오다)
아, 저분은 _____ . (학생이다)
어제 눈이 많이 _____ . (오다, quá khứ)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Món ăn này cay hơn tôi tưởng thật.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
이 방은 정말 크는네요.
민수 씨는 서울에 살네요.
아, 저분은 의사이네요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn vừa nếm món ăn và nói “Ngon thật!”.
2. Bạn vừa thấy Min-su đến và nói “Ồ, đến rồi nhỉ”.
3. Bạn vừa biết đây là bệnh viện và nói “À, đây là bệnh viện nhỉ”.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -네요 chủ yếu dùng khi nào?
Câu 2. Dạng đúng của 살다 là gì?
Câu 3. Dạng đúng của 학생 là gì?
Câu 4. Dạng quá khứ của 오다 + 네요 là gì?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Ồ, món canh này nóng thật.”
이 국은 정말 .
Gợi ý từ vựng: 뜨겁다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V + 네요 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V + 네요 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V + 네요 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



