A + 군요
V + 는군요
N + (이)군요
-군요/-는군요 dùng khi người nói vừa nhận ra hoặc biết thêm một sự thật mới: “Ồ, ra là…”, “Thì ra…”.
Sàng lọc trước khi học
Đọc tình huống và chọn cách hiểu đúng nhất của cấu trúc được tô nổi.
지수: 한국에 온 지 1년 됐어요.
민수: 와, 한국어를 정말 잘하는군요!
“한국어를 정말 잘하는군요!” thể hiện điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Tính từ:
Dùng A + 군요.
크다 → 크군요 (to/rộng → ồ, to/rộng thật)
춥다 → 춥군요 (lạnh → ồ, lạnh thật).
Động từ:
Dùng V + 는군요.
가다 → 가는군요 (đi → ồ, ra là đang/thường đi)
Thân có ㄹ thì bỏ ㄹ trước -는군요.
살다 → 사는군요 (sống → ồ, ra là đang/sống).
Danh từ:
Danh từ có patchim dùng -이군요.
학생 → 학생이군요 (học sinh/sinh viên → à, ra là học sinh/sinh viên)
Danh từ không patchim dùng -군요.
의사 → 의사군요 (bác sĩ → à, ra là bác sĩ).
Phát hiện mới:
Cấu trúc thường xuất hiện khi người nói vừa nhìn, nghe hoặc biết một thông tin rồi phản ứng.
Sắc thái thường là “ồ”, “ra là”, “thì ra”.
Quá khứ:
A/V có thể dùng -았/었군요 khi phản ứng về việc đã xảy ra.
가다 → 갔군요 (đi → ồ, đã đi rồi)
바쁘다 → 바빴군요 (bận → ồ, đã bận lắm nhỉ).
Không phải câu hỏi:
Dù trong hội thoại có thể lên giọng, trọng tâm của 군요/는군요 là nhận ra hoặc cảm thán.
Đây không phải đuôi nghi vấn để hỏi thông tin.
Phân loại:
Cấu trúc đứng cuối câu và hoàn tất phản ứng của người nói.
Vì vậy bài xếp Đuôi câu.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| A | 크다 | 크군요 | ồ, to thật |
| A có ㅂ | 춥다 | 춥군요 | ㅂ giữ trước 군요 |
| V | 먹다 | 먹는군요 | ra là đang ăn |
| V có ㄹ | 살다 | 사는군요 | ㄹ rụng trước 는 |
| N có patchim | 학생 | 학생이군요 | N + 이군요 |
| N không patchim | 의사 | 의사군요 | N + 군요 |
• A + 군요
• V + 는군요
• N + (이)군요
→ dùng khi vừa nhận ra điều gì đó.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ đi từ lý do quen thuộc đến tình huống người nói làm một việc rồi mới phát hiện thông tin ở vế sau.
Ví dụ cơ bản
이 방은 정말 크군요!
Ồ, căn phòng này rộng thật!
Ngữ pháp: 크다 → 크군요. Tính từ gắn 군요.
민수 씨는 매일 일찍 오는군요.
Ồ, Min-su ngày nào cũng đến sớm nhỉ.
Ngữ pháp: 오다 → 오는군요. V hiện tại dùng 는군요.
아, 학생이군요.
À, ra là học sinh.
Ngữ pháp: 학생 → 학생이군요. N có patchim dùng 이군요.
여기가 새 도서관이군요.
À, thì ra đây là thư viện mới.
Ngữ pháp: 도서관 → 도서관이군요.
어제 많이 바빴군요.
Ồ, hôm qua bạn đã bận lắm nhỉ.
Ngữ pháp: 바쁘다 → 바빴군요. Quá khứ dùng -았/었군요.
Ví dụ nâng cao
사진을 보니 제주도가 정말 아름답군요.
Nhìn ảnh mới thấy Jeju đẹp thật.
Ngữ pháp: 아름답다 → 아름답군요. Người nói phản ứng với thông tin vừa thấy.
설명을 들으니 이 일이 생각보다 어렵군요.
Nghe giải thích mới thấy việc này khó hơn tưởng tượng thật.
Ngữ pháp: 어렵다 → 어렵군요.
요즘도 이 식당에 자주 오는군요.
Ồ, dạo này bạn vẫn thường đến quán này nhỉ.
Ngữ pháp: 오다 → 오는군요.
아, 두 분이 같은 회사의 동료군요.
À, ra hai người là đồng nghiệp cùng công ty.
Ngữ pháp: 동료 → 동료군요. N không patchim dùng 군요.
벌써 숙제를 다 했군요!
Ồ, bạn làm xong hết bài tập rồi nhỉ!
Ngữ pháp: 하다 → 했군요. Phát hiện một việc đã hoàn thành.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh các đuôi cảm thán/phản ứng gần nhau để chọn đúng sắc thái.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V/N + 군요/는군요 | Nhận ra một sự thật mới, hơi mang sắc thái “ra là”. |
한국어를 잘하는군요.
Ồ, ra là bạn nói tiếng Hàn giỏi.
|
| A/V/N + 네요 | Phản ứng/cảm thán trực tiếp, rất tự nhiên trong hội thoại. |
한국어를 잘하네요.
Ồ, bạn nói tiếng Hàn giỏi thật.
|
| A/V + 지요? | Xác nhận điều người nói đã nghĩ/biết. |
한국어를 잘하지요?
Bạn nói tiếng Hàn giỏi đúng không?
|
| A/V + 것 같다 | Phỏng đoán, chưa chắc chắn. |
한국어를 잘하는 것 같아요.
Có vẻ bạn nói tiếng Hàn giỏi.
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua mẫu ngắn.
V + 는군요
N + (이)군요
= ồ, ra là / thì ra ...
| 크군요. | = | Ồ, rộng thật. |
| 오는군요. | = | Ồ, ra là đang đến. |
| 학생이군요. | = | À, ra là học sinh. |
| 의사군요. | = | À, ra là bác sĩ. |
| 바빴군요. | = | Ồ, hôm qua bận lắm nhỉ. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
이 방은 정말 _____ . (크다)
민수 씨는 매일 일찍 _____ . (오다)
아, 저분은 _____ . (선생님이다)
어제 정말 _____ . (바쁘다, quá khứ)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Ồ, Min-su sống ở Seoul lâu rồi nhỉ.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
날씨가 정말 춥는군요.
민수 씨는 여기에서 살는군요.
아, 저분은 의사이군요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn vừa nhìn căn phòng và thốt lên “Ồ, rộng thật!”.
2. Bạn vừa biết người kia là bác sĩ và nói “À, ra là bác sĩ”.
3. Bạn nhìn thấy Min-su đang ăn và nói “Ồ, đang ăn nhỉ”.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Tính từ dùng dạng nào?
Câu 2. Dạng đúng của 먹다 là gì?
Câu 3. Dạng đúng của 학생 là gì?
Câu 4. Ý chính của -군요/-는군요 là gì?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Ồ, bạn sống ở Seoul nhỉ.”
서울에 .
Gợi ý từ vựng: 살다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -군요 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi Jeju
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -군요 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -군요 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi Jeju
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu Jeju đã sẵn sàng.



