23/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A + 군요
V + 는군요
N + (이)군요

Trình độSơ cấp
Từ loạiTính từ / Động từ / Danh từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học30–35 phút

-군요/-는군요 dùng khi người nói vừa nhận ra hoặc biết thêm một sự thật mới: “Ồ, ra là…”, “Thì ra…”.

A + 군요 | V + 는군요 | N + (이)군요 (Ồ, ra là / Thì ra)
0

Sàng lọc trước khi học

Đọc tình huống và chọn cách hiểu đúng nhất của cấu trúc được tô nổi.

지수: 한국에 온 지 1년 됐어요.

민수: 와, 한국어를 정말 잘하는군요!

“한국어를 정말 잘하는군요!” thể hiện điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A + 군요
= ồ, A thật / ra là A

Tính từ:
Dùng A + 군요.
크다 → 크군요 (to/rộng → ồ, to/rộng thật)
춥다 → 춥군요 (lạnh → ồ, lạnh thật).

V + 는군요
= ồ, đang/thì ra V

Động từ:
Dùng V + 는군요.
가다 → 가는군요 (đi → ồ, ra là đang/thường đi)
Thân có ㄹ thì bỏ ㄹ trước -는군요.
살다 → 사는군요 (sống → ồ, ra là đang/sống).

N + (이)군요
= ồ, ra là N

Danh từ:
Danh từ có patchim dùng -이군요.
학생 → 학생이군요 (học sinh/sinh viên → à, ra là học sinh/sinh viên)

Danh từ không patchim dùng -군요.
의사 → 의사군요 (bác sĩ → à, ra là bác sĩ).

Phát hiện mới:
Cấu trúc thường xuất hiện khi người nói vừa nhìn, nghe hoặc biết một thông tin rồi phản ứng.
Sắc thái thường là “ồ”, “ra là”, “thì ra”.

Quá khứ:
A/V có thể dùng -았/었군요 khi phản ứng về việc đã xảy ra.
가다 → 갔군요 (đi → ồ, đã đi rồi)
바쁘다 → 바빴군요 (bận → ồ, đã bận lắm nhỉ).

Không phải câu hỏi:
Dù trong hội thoại có thể lên giọng, trọng tâm của 군요/는군요nhận ra hoặc cảm thán.
Đây không phải đuôi nghi vấn để hỏi thông tin.

Phân loại:
Cấu trúc đứng cuối câu và hoàn tất phản ứng của người nói.
Vì vậy bài xếp Đuôi câu.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
A 크다 크군요 ồ, to thật
A có ㅂ 춥다 춥군요 ㅂ giữ trước 군요
V 먹다 먹는군요 ra là đang ăn
V có ㄹ 살다 사는군요 ㄹ rụng trước 는
N có patchim 학생 학생이군요 N + 이군요
N không patchim 의사 의사군요 N + 군요
Điểm cần nhớ:
A + 군요
V + 는군요
N + (이)군요
→ dùng khi vừa nhận ra điều gì đó.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ đi từ lý do quen thuộc đến tình huống người nói làm một việc rồi mới phát hiện thông tin ở vế sau.

Ví dụ cơ bản

1

이 방은 정말 크군요!

Ồ, căn phòng này rộng thật!

Từ vựng: = phòng · 정말 = thật sự · 크다 = to/rộng
Ngữ pháp: 크다 → 크군요. Tính từ gắn 군요.
2

민수 씨는 매일 일찍 오는군요.

Ồ, Min-su ngày nào cũng đến sớm nhỉ.

Từ vựng: 매일 = mỗi ngày · 일찍 = sớm · 오다 = đến
Ngữ pháp: 오다 → 오는군요. V hiện tại dùng 는군요.
3

아, 학생이군요.

À, ra là học sinh.

Từ vựng: 학생 = học sinh · = à/ồ · 이다 = là
Ngữ pháp: 학생 → 학생이군요. N có patchim dùng 이군요.
4

여기가 새 도서관이군요.

À, thì ra đây là thư viện mới.

Từ vựng: 여기 = đây · = mới · 도서관 = thư viện
Ngữ pháp: 도서관 → 도서관이군요.
5

어제 많이 바빴군요.

Ồ, hôm qua bạn đã bận lắm nhỉ.

Từ vựng: 어제 = hôm qua · 많이 = rất/nhiều · 바쁘다 = bận
Ngữ pháp: 바쁘다 → 바빴군요. Quá khứ dùng -았/었군요.

Ví dụ nâng cao

1

사진을 보니 제주도가 정말 아름답군요.

Nhìn ảnh mới thấy Jeju đẹp thật.

Từ vựng: 사진 = ảnh · 제주도 = đảo Jeju · 아름답다 = đẹp
Ngữ pháp: 아름답다 → 아름답군요. Người nói phản ứng với thông tin vừa thấy.
2

설명을 들으니 이 일이 생각보다 어렵군요.

Nghe giải thích mới thấy việc này khó hơn tưởng tượng thật.

Từ vựng: 설명 = giải thích · 생각보다 = hơn tưởng tượng · 어렵다 = khó
Ngữ pháp: 어렵다 → 어렵군요.
3

요즘도 이 식당에 자주 오는군요.

Ồ, dạo này bạn vẫn thường đến quán này nhỉ.

Từ vựng: 요즘 = dạo này · 식당 = nhà hàng · 자주 = thường xuyên
Ngữ pháp: 오다 → 오는군요.
4

아, 두 분이 같은 회사의 동료군요.

À, ra hai người là đồng nghiệp cùng công ty.

Từ vựng: 두 분 = hai vị · 회사 = công ty · 동료 = đồng nghiệp
Ngữ pháp: 동료 → 동료군요. N không patchim dùng 군요.
5

벌써 숙제를 다 했군요!

Ồ, bạn làm xong hết bài tập rồi nhỉ!

Từ vựng: 벌써 = đã rồi · 숙제 = bài tập · = hết
Ngữ pháp: 하다 → 했군요. Phát hiện một việc đã hoàn thành.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh các đuôi cảm thán/phản ứng gần nhau để chọn đúng sắc thái.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V/N + 군요/는군요 Nhận ra một sự thật mới, hơi mang sắc thái “ra là”.
한국어를 잘하는군요.
Ồ, ra là bạn nói tiếng Hàn giỏi.
A/V/N + 네요 Phản ứng/cảm thán trực tiếp, rất tự nhiên trong hội thoại.
한국어를 잘하네요.
Ồ, bạn nói tiếng Hàn giỏi thật.
A/V + 지요? Xác nhận điều người nói đã nghĩ/biết.
한국어를 잘하지요?
Bạn nói tiếng Hàn giỏi đúng không?
A/V + 것 같다 Phỏng đoán, chưa chắc chắn.
한국어를 잘하는 것 같아요.
Có vẻ bạn nói tiếng Hàn giỏi.
군요/는군요 không phải “đúng không?”: đây là phản ứng khi nhận ra thông tin mới.
군요 ↔ 네요: cả hai đều cảm thán; 군요 thường nhấn mạnh “ra là/thì ra”.
군요 ↔ 것 같다: 것 같다 là phỏng đoán; 군요 là phản ứng khi vừa nhận ra.
Điểm nhận diện nhanh: vừa biết/nhìn/nghe rồi thốt lên “Ồ, ra là…” → 군요/는군요.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua mẫu ngắn.

A + 군요
V + 는군요
N + (이)군요
= ồ, ra là / thì ra ...
크군요. = Ồ, rộng thật.
오는군요. = Ồ, ra là đang đến.
학생이군요. = À, ra là học sinh.
의사군요. = À, ra là bác sĩ.
바빴군요. = Ồ, hôm qua bận lắm nhỉ.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

이 방은 정말 _____ . (크다)

민수 씨는 매일 일찍 _____ . (오다)

아, 저분은 _____ . (선생님이다)

어제 정말 _____ . (바쁘다, quá khứ)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Ồ, Min-su sống ở Seoul lâu rồi nhỉ.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

날씨가 정말 춥는군요.

민수 씨는 여기에서 살는군요.

아, 저분은 의사이군요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn vừa nhìn căn phòng và thốt lên “Ồ, rộng thật!”.

2. Bạn vừa biết người kia là bác sĩ và nói “À, ra là bác sĩ”.

3. Bạn nhìn thấy Min-su đang ăn và nói “Ồ, đang ăn nhỉ”.

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Tính từ dùng dạng nào?

Câu 2. Dạng đúng của 먹다 là gì?

Câu 3. Dạng đúng của 학생 là gì?

Câu 4. Ý chính của -군요/-는군요 là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Ồ, bạn sống ở Seoul nhỉ.”

서울에 .

Gợi ý từ vựng: 살다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu