V + (느)ㄴ다
A + 다
N + (이)다
Bài học hệ thống hóa đuôi câu trần thuật dạng -다: hiện tại với động từ, tính từ và danh từ, đồng thời mở rộng sang quá khứ, tương lai -겠다 và tương lai -(으)ㄹ 것이다 để dùng trong văn viết, tường thuật và lời độc thoại.
Sàng lọc trước khi học
Hãy nhận ra đuôi trần thuật -다 dùng để kể/ghi chép sự thật khác với đuôi lịch sự trong hội thoại.
일기: 오늘은 날씨가 좋다. 아침에 공원에서 한 시간 동안 운동한다.
한다 trong đoạn nhật ký là dạng nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Động từ hiện tại V + (느)ㄴ다:
• Thân động từ có
patchim khác ㄹ → -는다: 먹다 → 먹는다 (ăn / đang ăn).
• Không patchim → -ㄴ다: 가다 → 간다 (đi).
• Thân ㄹ rơi rồi + -ㄴ다: 살다 → 산다 (sống), 만들다 → 만든다 (làm/tạo).
Tính từ hiện tại A + 다:
Tính từ giữ dạng thân
+ -다: 좋다 (tốt), 바쁘다 (bận), 조용하다 (yên
tĩnh).
있다/없다 cũng kết thúc bằng -다: 시간이 있다 (có thời gian), 시간이 없다 (không có thời gian).
Danh từ N + (이)다:
Danh từ kết hợp với 이다: 학생이다 (là học sinh/sinh
viên).
Sau danh từ không patchim, dạng rút gọn -다 rất phổ
biến: 의사이다 → 의사다 (là bác sĩ).
Khi cần chấm bài nhập tự do, hai
dạng chuẩn có thể được công nhận nếu ngữ cảnh không khóa một dạng.
N + 이었다/였다
Quá khứ A/V + 았/었다 · N + 이었다/였다:
• Động
từ/tính từ + -았/었다: 가다 → 갔다 (đã
đi), 먹다 → 먹었다 (đã ăn), 좋다 → 좋았다
(đã
tốt/đẹp).
• Danh từ: 학생이었다 (đã từng/là sinh viên), 의사였다 (đã là bác sĩ).
N + (이)겠다
Tương lai / ý chí / suy đoán với -겠다:
V + 겠다 có thể biểu thị ý chí của người nói hoặc dự đoán: 내가 하겠다 (tôi sẽ làm), 비가 오겠다 (có
vẻ/sẽ mưa).
Với tính từ và danh từ, -겠다 thường thiên về
suy đoán/đánh giá hơn là lịch tương lai đơn thuần: 춥겠다 (chắc sẽ lạnh), 학생이겠다 (chắc là
học sinh/sinh viên).
N + 일 것이다
Tương lai với -(으)ㄹ 것이다:
• Động từ/tính từ:
가다 → 갈 것이다 (sẽ đi), 추워지다 → 추워질 것이다
(sẽ trở lạnh).
• Danh từ: 학생일 것이다 (chắc/sẽ là sinh
viên).
Dạng nói/rút gọn 것이다 → 거다 thường gặp: 갈 거다.
Khi nào dùng văn phong trần thuật -다?:
Dạng
này thường
gặp trong nhật ký, bài viết, tường thuật, mô tả, ghi chú, lời độc thoại hoặc khi người viết không
hướng trực tiếp đến người nghe.
Trong giao tiếp lịch sự với người lạ/cấp trên, thường dùng
-아요/어요 hoặc -ㅂ니다/습니다 thay vì văn
phong trần thuật -다.
Không nhầm động từ hiện tại với dạng từ
điển:
Với động từ, câu trần thuật hiện tại thông thường dùng -는다/-ㄴ다: 민수는 밥을 먹는다.
먹다 là dạng từ điển; trong một số tiêu đề/ghi chú đặc biệt có thể xuất
hiện dạng này, nhưng không phải mẫu hiện tại cơ bản đang luyện.
Phân loại:
Các dạng -(느)ㄴ다 / -다 / -(이)다 hoàn tất phát ngôn trần thuật ở cuối câu.
Vì
vậy bài được xếp là Đuôi câu.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| V có patchim | 먹다 (ăn) | 먹는다 | Patchim ≠ ㄹ + 는다 |
| V không patchim | 가다 (đi) | 간다 | + ㄴ다 |
| V ㄹ patchim | 살다 (sống) | 산다 | ㄹ rơi + ㄴ다 |
| A hiện tại | 좋다 (tốt) | 좋다 | A + 다 |
| N hiện tại | 학생이다 (là sinh viên) | 학생이다 | N + 이다 |
| Quá khứ | 끝나다 (kết thúc) | 끝났다 | -았/었다 |
| Tương lai 겠다 | 오다 (đến) | 오겠다 | Ý chí/dự đoán |
| Tương lai 것 | 시작되다 (bắt đầu) | 시작될 것이다 | -(으)ㄹ 것이다 |
• V hiện tại → -는다/-ㄴ다.
• A hiện tại → -다.
• N → -(이)다.
• Quá khứ → -았/었다; tương lai/dự đoán → -겠다 hoặc -(으)ㄹ 것이다.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ đi từ hiện tại sang quá khứ và hai cách biểu đạt tương lai/dự đoán trong văn phong trần thuật -다.
Ví dụ cơ bản
나는 매일 아침 여섯 시에 일어난다.
Tôi dậy lúc 6 giờ mỗi sáng.
Ngữ pháp: Động từ 일어나다 → 일어난다: không patchim nên + ㄴ다.
이 방은 생각보다 조용하다.
Căn phòng này yên tĩnh hơn tôi nghĩ.
Ngữ pháp: Tính từ hiện tại giữ dạng 조용하다.
민수는 대학생이다.
Min-su là sinh viên đại học.
Ngữ pháp: Danh từ 대학생 + 이다 → 대학생이다.
어제 회의는 예정보다 일찍 끝났다.
Cuộc họp hôm qua đã kết thúc sớm hơn dự kiến.
Ngữ pháp: 끝나다 → 끝났다. Quá khứ -았/었다 trong văn phong trần thuật -다.
하늘이 흐린 것을 보니 오후에는 비가 오겠다.
Nhìn trời âm u thì có vẻ chiều nay sẽ mưa.
Ngữ pháp: 오다 → 오겠다. Ở đây -겠다 là dự đoán.
Ví dụ nâng cao
다음 주부터 새 시스템이 본격적으로 운영될 것이다.
Từ tuần sau hệ thống mới sẽ chính thức được vận hành.
Ngữ pháp: 운영되다 → 운영될 것이다. Tương lai dự kiến trung tính.
그는 오랫동안 이 분야에서 일한 전문가다.
Anh ấy là chuyên gia đã làm lâu năm trong lĩnh vực này.
Ngữ pháp: 전문가이다 → 전문가다. Danh từ không patchim thường rút gọn 이다 → 다.
작년 이맘때는 이곳이 지금보다 훨씬 조용했다.
Khoảng thời gian này năm ngoái, nơi đây đã yên tĩnh hơn bây giờ nhiều.
Ngữ pháp: 조용하다 → 조용했다. Tính từ cũng dùng quá khứ -았/었다.
이 속도라면 작업은 예상보다 빨리 끝나겠다.
Nếu với tốc độ này thì công việc có lẽ sẽ xong sớm hơn dự kiến.
Ngữ pháp: 끝나다 → 끝나겠다. -겠다 là suy đoán dựa trên tình hình.
계획이 바뀌지 않으면 행사는 다음 달 초에 열릴 것이다.
Nếu kế hoạch không thay đổi, sự kiện sẽ được tổ chức vào đầu tháng sau.
Ngữ pháp: 열리다 → 열릴 것이다. Tương lai/kế hoạch khách quan.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt văn phong trần thuật -다 với các mức lịch sự và với cách diễn đạt tương lai/dự đoán.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + (느)ㄴ다 A + 다 N + (이)다 |
Văn phong trần thuật -다; thường dùng trong viết, kể, ghi chép |
나는 매일 운동한다.
Tôi tập thể dục mỗi ngày.
|
| A/V + 아/어요 | Lịch sự thân thiện, phổ biến trong hội thoại |
저는 매일 운동해요.
Tôi tập thể dục mỗi ngày.
|
| A/V + ㅂ/습니다 | Trang trọng lịch sự, dùng khi nói với người nghe |
저는 매일 운동합니다.
Tôi tập thể dục mỗi ngày.
|
| A/V + 겠다 | Ý chí hoặc suy đoán tùy ngữ cảnh |
오후에는 비가 오겠다.
Có vẻ chiều nay sẽ mưa.
|
| A/V + (으)ㄹ 것이다 | Kế hoạch/dự đoán tương lai tương đối trung tính |
다음 주에 결과를 발표할 것이다.
Tuần sau sẽ công bố kết quả.
|
민수는 밥을 먹는다 là mẫu chính; 먹다 là dạng từ điển.
Ghi nhớ nhanh
Nhớ theo trục “loại từ + thời gian”.
A + 다
N + (이)다
Quá khứ: -았/었다
Tương lai: -겠다 / -(으)ㄹ 것이다
| 먹는다 / 간다 / 산다 | = | Động từ hiện tại. |
| 좋다 / 조용하다 | = | Tính từ hiện tại. |
| 학생이다 / 의사다 | = | Danh từ hiện tại. |
| 갔다 / 좋았다 / 학생이었다 | = | Quá khứ. |
| 오겠다 / 춥겠다 | = | Ý chí hoặc dự đoán với -겠다. |
| 갈 것이다 / 열릴 것이다 | = | Tương lai/kế hoạch với -(으)ㄹ 것이다. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp V / A / N
1. 나는 매일 아침 버스를 _____. (타다)
2. 이 문제는 생각보다 _____. (어렵다)
3. 제 동생은 대학생_____. (이다)
4. 어제 회의가 예상보다 일찍 _____. (끝나다 · quá khứ)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Tôi đi tàu điện mỗi sáng và đến công ty khoảng tám giờ.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 민수는 매일 아침 밥을 먹다.
2. 이 방은 아주 좋는다.
3. 지수는 대학 학생인다.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn viết nhật ký: “Hôm nay trời đẹp.” Câu nào phù hợp với văn phong trần thuật -다?
2. Bạn nói lịch sự trực tiếp với khách hàng. Câu nào KHÔNG nên dùng làm lựa chọn chính?
3. Bạn nhìn mây đen và dự đoán “Có vẻ sắp mưa”. Dạng nào phù hợp?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Động từ có patchim khác ㄹ ở hiện tại dùng dạng nào?
Câu 2. Dạng hiện tại đúng của 살다 là gì?
Câu 3. Dạng quá khứ đúng của 의사이다 là gì?
Câu 4. Khi muốn nêu kế hoạch/dự đoán tương lai tương đối trung tính, cấu trúc nào phù hợp?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Ngày mai tôi sẽ gặp trưởng nhóm, trao đổi lịch mới rồi quyết định thời gian họp.”
내일 팀장님을 만나 새 일정을 상의한 뒤 회의 시간을 .
Gợi ý từ vựng: 정하다 · tương lai
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(느)ㄴ다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -(느)ㄴ다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(느)ㄴ다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



