23/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 는 데 걸리다
V + 는 데 들다

Trình độSơ cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học30–35 phút

V-는 데 걸리다 nói mất bao nhiêu thời gian để làm V; V-는 데 들다 nói tốn bao nhiêu tiền/chi phí/công sức để làm V.

V + 는 데 걸리다/들다 (Mất thời gian / tốn chi phí để V)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem câu đang hỏi thời gian cần để hoàn thành một việc hay chi phí/nguồn lực cần cho việc đó.

지수: 집에서 학교까지 얼마나 걸려요?

민수: 버스로 가는 데 삼십 분 걸려요.

“가는 데 삼십 분 걸려요” có nghĩa gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 는 데 걸리다
= mất [thời gian] để V

Thời gian cần để làm V:
Dùng khi nói một việc cần bao lâu để hoàn thành.
학교까지 가는 데 삼십 분 걸려요 (Đi đến trường mất 30 phút.)

V + 는 데 들다
= tốn [chi phí/nguồn lực] để V

Chi phí/nguồn lực cần để làm V:
Thường dùng với các danh từ chỉ tiền, chi phí hoặc công sức.
(tiền)
비용 (chi phí)
(sức/công sức)

집을 고치는 데 돈이 많이 들어요 (Sửa nhà tốn nhiều tiền.)

Lõi nghĩa chung:
V-는 데 = trong việc/để làm V.
시간이 걸리다 = mất thời gian.
돈/비용이 들다 = tốn tiền/chi phí.

V hiện tại:
Gắn -는 데 vào thân động từ.
가다 → 가는 데 (đi)
먹다 → 먹는 데 (ăn)
공부하다 → 공부하는 데 (học).

Khoảng cách:
trong cấu trúc này là 의존 명사 nên phải viết cách.
가는 데 (đúng).
가는데 không dùng cho nghĩa “trong việc/để làm”.

걸리다:
Thường đi với đơn vị thời gian.
십 분 (10 phút)
한 시간 (1 tiếng)
이틀 (2 ngày).

들다:
Thường đi với tiền, chi phí hoặc công sức.
돈이 들다 (tốn tiền)
비용이 들다 (tốn chi phí)
힘이 들다 (tốn công sức)

Ở mức Sơ cấp, nhớ đơn giản:
걸리다 = thời gian
들다 = chi phí/công sức.

Phân loại:
Toàn biểu thức kết thúc bằng 걸리다/들다 và có thể hoàn tất phát ngôn.
Vì vậy bài xếp Đuôi câu.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Đi 가다 가는 데 걸리다 mất thời gian để đi
Đọc 읽다 읽는 데 걸리다 mất thời gian để đọc
Làm 만들다 만드는 데 걸리다 mất thời gian để làm
Sửa 고치다 고치는 데 들다 tốn chi phí để sửa
Chuẩn bị 준비하다 준비하는 데 들다 tốn nguồn lực để chuẩn bị
Điểm nhận diện nhanh:
• “Làm V mất bao lâu?” → V-는 데 걸리다.
• “Làm V tốn bao nhiêu tiền/công sức?” → V-는 데 들다.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ cơ bản dùng từ quen thuộc; ví dụ nâng cao mở rộng nhẹ nhưng vẫn giữ đúng mức Sơ cấp.

Ví dụ cơ bản

1

집에서 학교까지 가는 데 삼십 분 걸려요.

Đi từ nhà đến trường mất 30 phút.

Từ vựng: = nhà · 학교 = trường · 삼십 분 = 30 phút
Ngữ pháp: 가다 → 가는 데 걸리다. Câu cho biết thời gian cần cho việc đi từ nhà đến trường.
2

이 책을 다 읽는 데 두 시간 걸렸어요.

Đọc hết cuốn sách này mất hai tiếng.

Từ vựng: = sách · = hết · 두 시간 = hai tiếng
Ngữ pháp: 읽다 → 읽는 데 걸리다. 걸렸어요 cho biết thời gian thực tế đã mất.
3

김밥을 만드는 데 이십 분 걸려요.

Làm kimbap mất 20 phút.

Từ vựng: 김밥 = kimbap · 만들다 = làm · 이십 분 = 20 phút
Ngữ pháp: 만들다 → 만드는 데 걸리다. Thời gian cần để hoàn thành món ăn là 20 phút.
4

이 자전거를 고치는 데 돈이 많이 들어요.

Sửa chiếc xe đạp này tốn nhiều tiền.

Từ vựng: 자전거 = xe đạp · 고치다 = sửa · = tiền
Ngữ pháp: 고치다 → 고치는 데 들다. 들다 đi với 돈 để nói chi phí cần cho việc sửa.
5

방을 새로 꾸미는 데 비용이 많이 들었어요.

Trang trí lại căn phòng đã tốn khá nhiều chi phí.

Từ vựng: = phòng · 꾸미다 = trang trí · 비용 = chi phí
Ngữ pháp: 꾸미다 → 꾸미는 데 들다. 비용이 들다 nói chi phí bỏ ra để làm việc đó.

Ví dụ nâng cao

1

주말에는 차가 막혀서 회사까지 가는 데 한 시간 넘게 걸려요.

Cuối tuần đường tắc nên đi đến công ty mất hơn một tiếng.

Từ vựng: 주말 = cuối tuần · 차가 막히다 = tắc đường · 한 시간 넘게 = hơn một tiếng
Ngữ pháp: 가다 → 가는 데 걸리다. Vì tắc đường nên thời gian cần cho việc di chuyển dài hơn.
2

이 서류를 모두 준비하는 데 반나절 걸렸어요.

Chuẩn bị hết số giấy tờ này mất nửa ngày.

Từ vựng: 서류 = giấy tờ · 모두 = tất cả · 반나절 = nửa ngày
Ngữ pháp: 준비하다 → 준비하는 데 걸리다. 걸리다 đo khoảng thời gian cần để chuẩn bị xong.
3

새 컴퓨터를 설치하는 데 한 시간 정도 걸렸어요.

Cài máy tính mới mất khoảng một tiếng.

Từ vựng: 새 컴퓨터 = máy tính mới · 설치하다 = cài đặt · 정도 = khoảng
Ngữ pháp: 설치하다 → 설치하는 데 걸리다. 정도 làm mềm con số thời gian thành ước lượng.
4

작은 가게를 시작하는 데 돈이 생각보다 많이 들었어요.

Bắt đầu một cửa hàng nhỏ tốn nhiều tiền hơn tôi nghĩ.

Từ vựng: 작은 가게 = cửa hàng nhỏ · 시작하다 = bắt đầu · 생각보다 = hơn dự tính
Ngữ pháp: 시작하다 → 시작하는 데 들다. 들다 cho biết chi phí cần cho việc mở/bắt đầu cửa hàng.
5

짐을 혼자 옮기는 데 힘이 많이 들었어요.

Tự chuyển hành lý một mình tốn rất nhiều công sức.

Từ vựng: = hành lý/đồ đạc · 혼자 = một mình · = sức/công sức
Ngữ pháp: 옮기다 → 옮기는 데 들다. 힘이 들다 cho biết công sức bỏ ra cho hành động.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh các cấu trúc gần nghĩa theo đúng chức năng và tình huống giao tiếp.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + 는 데 걸리다 Thời gian cần để làm V.
학교까지 가는 데 삼십 분 걸려요.
Đi đến trường mất 30 phút.
V + 는 데 들다 Tiền/chi phí/công sức cần để làm V.
집을 고치는 데 돈이 많이 들어요.
Sửa nhà tốn nhiều tiền.
N부터 N까지 Chỉ khoảng từ điểm/thời gian A đến B, không tự nói lượng thời gian cần.
부터 학교까지 버스를 타요.
Tôi đi xe buýt từ nhà đến trường.
V + (으)ㄹ 때 Nói “khi làm V”, không nói thời gian/chi phí cần để hoàn thành.
학교에 갈 버스를 타요.
Khi đi học tôi đi xe buýt.
Không viết 붙 liền “가는데” trong nghĩa này: là 의존 명사 nên viết 가는 데.
걸리다 ↔ 들다: ở mức Sơ cấp, nhớ 걸리다 với thời gian; 들다 với tiền/chi phí/công sức.
V-는 데 ↔ -(으)ㄹ 때: một bên nghĩa “trong việc/để V”; một bên nghĩa “khi V”.
Điểm nhận diện nhanh: hỏi “mất bao lâu/tốn bao nhiêu để làm V?” → V-는 데 걸리다/들다.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ nghĩa cốt lõi và dấu hiệu nhận diện trước khi làm bài tập.

V + 는 데 걸리다
= mất [thời gian] để V
V + 는 데 들다
= tốn [chi phí/ nguồn lực] để V
가는 데 삼십 분 걸려요. = Đi mất 30 phút.
읽는 데 두 시간 걸렸어요. = Đọc mất hai tiếng.
만드는 데 이십 분 걸려요. = Làm mất 20 phút.
고치는 데 돈이 들어요. = Sửa tốn tiền.
옮기는 데 힘이 들었어요. = Chuyển đồ tốn công sức.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 집에서 회사까지 _____ 한 시간 걸려요. (가다)

2. 이 요리를 _____ 삼십 분 걸려요. (만들다)

3. 이 책을 다 _____ 두 시간 걸렸어요. (읽다)

4. 이 집을 _____ 돈이 많이 들어요. (고치다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Làm kimbap mất 20 phút.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 학교까지 가는데 삼십 분 걸려요.

2. 이 책을 읽은 데 두 시간 걸려요.

3. 이 차를 고치는데 돈이 많이 들어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn hỏi “Đi đến sân bay mất bao lâu?”. Câu nào phù hợp nhất?

2. Bạn muốn nói “Sửa máy tính tốn nhiều tiền”. Câu nào đúng?

3. Câu nào chỉ nói mốc “khi đi học”, không nói mất bao lâu?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. V-는 데 걸리다 dùng để nói gì?

Câu 2. V-는 데 들다 thường đi với gì ở bài này?

Câu 3. Cách viết đúng là gì?

Câu 4. Câu nào đúng?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Đi từ nhà đến ga mất khoảng 15 phút.”

집에서 역까지 십오 분 정도 걸려요.

Gợi ý từ vựng: 가다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu