V + 는 데 걸리다
V + 는 데 들다
V-는 데 걸리다 nói mất bao nhiêu thời gian để làm V; V-는 데 들다 nói tốn bao nhiêu tiền/chi phí/công sức để làm V.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem câu đang hỏi thời gian cần để hoàn thành một việc hay chi phí/nguồn lực cần cho việc đó.
지수: 집에서 학교까지 얼마나 걸려요?
민수: 버스로 가는 데 삼십 분 걸려요.
“가는 데 삼십 분 걸려요” có nghĩa gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Thời gian cần để làm V:
Dùng khi nói một việc cần bao lâu để hoàn thành.
학교까지 가는 데 삼십 분 걸려요 (Đi đến trường mất 30 phút.)
Chi phí/nguồn lực cần để làm V:
Thường dùng với các danh từ chỉ tiền, chi phí hoặc công sức.
돈 (tiền)
비용 (chi phí)
힘 (sức/công sức)
집을 고치는 데 돈이 많이 들어요 (Sửa nhà tốn nhiều tiền.)
• V-는 데 = trong việc/để làm V.
• 시간이 걸리다 = mất thời gian.
• 돈/비용이 들다 = tốn tiền/chi phí.
V hiện tại:
Gắn -는 데 vào thân động từ.
가다 → 가는 데 (đi)
먹다 → 먹는 데 (ăn)
공부하다 → 공부하는 데 (học).
Khoảng cách:
데 trong cấu trúc này là 의존 명사 nên phải viết cách.
• 가는 데 (đúng).
• 가는데 không dùng cho nghĩa “trong việc/để làm”.
걸리다:
Thường đi với đơn vị thời gian.
십 분 (10 phút)
한 시간 (1 tiếng)
이틀 (2 ngày).
들다:
Thường đi với tiền, chi phí hoặc công sức.
돈이 들다 (tốn tiền)
비용이 들다 (tốn chi phí)
힘이 들다 (tốn công sức)
Ở mức Sơ cấp, nhớ đơn giản:
• 걸리다 = thời gian
• 들다 = chi phí/công sức.
Phân loại:
Toàn biểu thức kết thúc bằng 걸리다/들다 và có thể hoàn tất phát ngôn.
Vì vậy bài xếp Đuôi câu.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Đi | 가다 | 가는 데 걸리다 | mất thời gian để đi |
| Đọc | 읽다 | 읽는 데 걸리다 | mất thời gian để đọc |
| Làm | 만들다 | 만드는 데 걸리다 | mất thời gian để làm |
| Sửa | 고치다 | 고치는 데 들다 | tốn chi phí để sửa |
| Chuẩn bị | 준비하다 | 준비하는 데 들다 | tốn nguồn lực để chuẩn bị |
• “Làm V mất bao lâu?” → V-는 데 걸리다.
• “Làm V tốn bao nhiêu tiền/công sức?” → V-는 데 들다.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ cơ bản dùng từ quen thuộc; ví dụ nâng cao mở rộng nhẹ nhưng vẫn giữ đúng mức Sơ cấp.
Ví dụ cơ bản
집에서 학교까지 가는 데 삼십 분 걸려요.
Đi từ nhà đến trường mất 30 phút.
Ngữ pháp: 가다 → 가는 데 걸리다. Câu cho biết thời gian cần cho việc đi từ nhà đến trường.
이 책을 다 읽는 데 두 시간 걸렸어요.
Đọc hết cuốn sách này mất hai tiếng.
Ngữ pháp: 읽다 → 읽는 데 걸리다. 걸렸어요 cho biết thời gian thực tế đã mất.
김밥을 만드는 데 이십 분 걸려요.
Làm kimbap mất 20 phút.
Ngữ pháp: 만들다 → 만드는 데 걸리다. Thời gian cần để hoàn thành món ăn là 20 phút.
이 자전거를 고치는 데 돈이 많이 들어요.
Sửa chiếc xe đạp này tốn nhiều tiền.
Ngữ pháp: 고치다 → 고치는 데 들다. 들다 đi với 돈 để nói chi phí cần cho việc sửa.
방을 새로 꾸미는 데 비용이 많이 들었어요.
Trang trí lại căn phòng đã tốn khá nhiều chi phí.
Ngữ pháp: 꾸미다 → 꾸미는 데 들다. 비용이 들다 nói chi phí bỏ ra để làm việc đó.
Ví dụ nâng cao
주말에는 차가 막혀서 회사까지 가는 데 한 시간 넘게 걸려요.
Cuối tuần đường tắc nên đi đến công ty mất hơn một tiếng.
Ngữ pháp: 가다 → 가는 데 걸리다. Vì tắc đường nên thời gian cần cho việc di chuyển dài hơn.
이 서류를 모두 준비하는 데 반나절 걸렸어요.
Chuẩn bị hết số giấy tờ này mất nửa ngày.
Ngữ pháp: 준비하다 → 준비하는 데 걸리다. 걸리다 đo khoảng thời gian cần để chuẩn bị xong.
새 컴퓨터를 설치하는 데 한 시간 정도 걸렸어요.
Cài máy tính mới mất khoảng một tiếng.
Ngữ pháp: 설치하다 → 설치하는 데 걸리다. 정도 làm mềm con số thời gian thành ước lượng.
작은 가게를 시작하는 데 돈이 생각보다 많이 들었어요.
Bắt đầu một cửa hàng nhỏ tốn nhiều tiền hơn tôi nghĩ.
Ngữ pháp: 시작하다 → 시작하는 데 들다. 들다 cho biết chi phí cần cho việc mở/bắt đầu cửa hàng.
짐을 혼자 옮기는 데 힘이 많이 들었어요.
Tự chuyển hành lý một mình tốn rất nhiều công sức.
Ngữ pháp: 옮기다 → 옮기는 데 들다. 힘이 들다 cho biết công sức bỏ ra cho hành động.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh các cấu trúc gần nghĩa theo đúng chức năng và tình huống giao tiếp.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 는 데 걸리다 | Thời gian cần để làm V. |
학교까지 가는 데 삼십 분 걸려요.
Đi đến trường mất 30 phút.
|
| V + 는 데 들다 | Tiền/chi phí/công sức cần để làm V. |
집을 고치는 데 돈이 많이 들어요.
Sửa nhà tốn nhiều tiền.
|
| N부터 N까지 | Chỉ khoảng từ điểm/thời gian A đến B, không tự nói lượng thời gian cần. |
집부터 학교까지 버스를 타요.
Tôi đi xe buýt từ nhà đến trường.
|
| V + (으)ㄹ 때 | Nói “khi làm V”, không nói thời gian/chi phí cần để hoàn thành. |
학교에 갈 때 버스를 타요.
Khi đi học tôi đi xe buýt.
|
Ghi nhớ nhanh
Nhớ nghĩa cốt lõi và dấu hiệu nhận diện trước khi làm bài tập.
= mất [thời gian] để V
V + 는 데 들다
= tốn [chi phí/ nguồn lực] để V
| 가는 데 삼십 분 걸려요. | = | Đi mất 30 phút. |
| 읽는 데 두 시간 걸렸어요. | = | Đọc mất hai tiếng. |
| 만드는 데 이십 분 걸려요. | = | Làm mất 20 phút. |
| 고치는 데 돈이 들어요. | = | Sửa tốn tiền. |
| 옮기는 데 힘이 들었어요. | = | Chuyển đồ tốn công sức. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 집에서 회사까지 _____ 한 시간 걸려요. (가다)
2. 이 요리를 _____ 삼십 분 걸려요. (만들다)
3. 이 책을 다 _____ 두 시간 걸렸어요. (읽다)
4. 이 집을 _____ 돈이 많이 들어요. (고치다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Làm kimbap mất 20 phút.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 학교까지 가는데 삼십 분 걸려요.
2. 이 책을 읽은 데 두 시간 걸려요.
3. 이 차를 고치는데 돈이 많이 들어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn hỏi “Đi đến sân bay mất bao lâu?”. Câu nào phù hợp nhất?
2. Bạn muốn nói “Sửa máy tính tốn nhiều tiền”. Câu nào đúng?
3. Câu nào chỉ nói mốc “khi đi học”, không nói mất bao lâu?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. V-는 데 걸리다 dùng để nói gì?
Câu 2. V-는 데 들다 thường đi với gì ở bài này?
Câu 3. Cách viết đúng là gì?
Câu 4. Câu nào đúng?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Đi từ nhà đến ga mất khoảng 15 phút.”
집에서 역까지 십오 분 정도 걸려요.
Gợi ý từ vựng: 가다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -는 데 걸리다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -는 데 걸리다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -는 데 걸리다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



