23/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

N + 스럽다

Trình độTrung cấp
Từ loạiDanh từ
DạngHậu tố
Thời gian học30–35 phút

-스럽다 là hậu tố gắn với một số danh từ để tạo tính từ, diễn tả sự vật/người mang vẻ hoặc gợi cảm giác liên quan đến danh từ đó. Không phải danh từ nào cũng kết hợp tự do với -스럽다.

N + 스럽다 (Mang vẻ / có nét N)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem tính từ mới đang diễn tả một nét/cảm giác được tạo từ danh từ nào.

지수: 새 카페 분위기 어때요?

민수: 조명과 음악이 잘 어울려서 정말 자연스러워요.

“자연스러워요” trong ngữ cảnh này có nghĩa gần nhất với câu nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

N + 스럽다
= mang vẻ / có nét N

Mang vẻ hoặc gợi cảm giác của N:
N + 스럽다 tạo một tính từ từ danh từ.
Tùy từ, nghĩa có thể hiểu tự nhiên là “mang vẻ N”, “có nét N” hoặc “gợi cảm giác N”.

고급 → 고급스럽다 (cao cấp → trông sang trọng/có vẻ cao cấp).

N + 스러운 + N
= N mang vẻ / có nét...

Dùng trước danh từ:
Vì từ tạo ra là tính từ nên có thể dùng dạng định ngữ -스러운.
자연 → 자연스러운 분위기 (tự nhiên → bầu không khí tự nhiên).

Lõi nghĩa chung:
-스럽다 không phải hậu tố có thể gắn tự do vào mọi danh từ.
• Nó tạo ra những tính từ đã được dùng tự nhiên trong tiếng Hàn.
• Một số từ có nghĩa khá cố định:
 자연스럽다 (tự nhiên, không gượng)
 부담스럽다 (cảm thấy áp lực/nặng nề)
 자랑스럽다 (tự hào).

Viết liền:
접미사 (hậu tố) nên viết liền với danh từ.
자연 + 스럽다 → 자연스럽다 (tự nhiên → tự nhiên/không gượng).

Biến đổi như tính từ ㅂ:
스럽다 biến đổi như tính từ có ㅂ.
스러워요 (dạng kết thúc lịch sự)
스러운 (dạng định ngữ)
스럽게 (dạng trạng ngữ)

Ví dụ:
자연스러워요 (rất tự nhiên/không gượng)
자연스러운 분위기 (bầu không khí tự nhiên)
자연스럽게 말하다 (nói một cách tự nhiên).

Không kết hợp tùy ý:
Chỉ dùng với những danh từ có cách kết hợp được chấp nhận tự nhiên.
Khi gặp từ mới, nên học cả từ hoàn chỉnh thay vì tự gắn -스럽다 vào mọi danh từ.

Phân loại:
-스럽다접미사 tạo tính từ từ danh từ.
Vì vậy bài xếp Hậu tố.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Tự nhiên 자연 자연스럽다 tự nhiên, không gượng
Tình yêu 사랑 사랑스럽다 đáng yêu
Lo lắng 걱정 걱정스럽다 đáng lo / thấy lo
Gánh nặng 부담 부담스럽다 cảm thấy áp lực
Cao cấp 고급 고급스럽다 trông sang, cao cấp
Tự hào 자랑 자랑스럽다 cảm thấy tự hào
Điểm nhận diện nhanh:
• Danh từ + -스럽다 → một tính từ nói “mang vẻ/gợi cảm giác N”.
• Hãy nhớ cả từ hoàn chỉnh, vì không phải N nào cũng gắn được.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ cho thấy sự gián đoạn, chuyển trạng thái, sự việc bất ngờ và dạng quá khứ -았/었다가.

Ví dụ cơ bản

1

그 말투가 아주 자연스러워요.

Cách nói đó rất tự nhiên.

Từ vựng: 말투 = cách nói · 아주 = rất · 자연 = tự nhiên
Ngữ pháp: 자연 + 스럽다 → 자연스러워요. Từ mới là tính từ, diễn tả sự tự nhiên/không gượng.
2

아이가 웃는 모습이 정말 사랑스러워요.

Dáng vẻ đứa trẻ khi cười thật đáng yêu.

Từ vựng: 아이 = đứa trẻ · 웃다 = cười · 모습 = dáng vẻ
Ngữ pháp: 사랑 + 스럽다 → 사랑스럽다. Nghĩa đã được dùng rất tự nhiên với sắc thái “đáng yêu”.
3

시험 결과가 어떻게 나올지 조금 걱정스러워요.

Tôi hơi lo không biết kết quả thi sẽ thế nào.

Từ vựng: 시험 결과 = kết quả thi · 어떻게 = thế nào · 조금 = hơi
Ngữ pháp: 걱정 + 스럽다 → 걱정스럽다. Diễn tả việc người nói thấy tình hình đáng lo.
4

이 가격은 학생에게 조금 부담스러워요.

Mức giá này hơi gây áp lực với học sinh.

Từ vựng: 가격 = giá · 학생 = học sinh · 부담 = gánh nặng
Ngữ pháp: 부담 + 스럽다 → 부담스럽다. Nghĩa tự nhiên là “cảm thấy nặng nề/áp lực”.
5

새 가구가 방을 더 고급스럽게 보여요.

Đồ nội thất mới khiến căn phòng trông sang hơn.

Từ vựng: 가구 = đồ nội thất · = phòng · 보이다 = trông
Ngữ pháp: 고급스럽다 → 고급스럽게. Tính từ đổi sang -게 để bổ nghĩa cho 보이다.

Ví dụ nâng cao

1

처음에는 어색했지만 대화를 계속하니 분위기가 점점 자연스러워졌어요.

Ban đầu hơi ngượng, nhưng nói chuyện một lúc thì bầu không khí dần tự nhiên hơn.

Từ vựng: 어색하다 = ngượng · 계속하다 = tiếp tục · 점점 = dần dần
Ngữ pháp: 자연스럽다 → 자연스러워지다. -스럽다 tạo tính từ; -어지다 cho biết trạng thái thay đổi dần.
2

설명이 너무 복잡해서 오히려 더 의심스러웠어요.

Lời giải thích quá phức tạp nên ngược lại tôi càng thấy đáng ngờ.

Từ vựng: 설명 = lời giải thích · 복잡하다 = phức tạp · 오히려 = ngược lại
Ngữ pháp: 의심 + 스럽다 → 의심스럽다. Diễn tả sự việc khiến người nói nảy sinh nghi ngờ.
3

직접 만든 작품을 보니 학생들이 무척 자랑스러워했어요.

Khi nhìn tác phẩm tự làm, các học sinh tỏ ra rất tự hào.

Từ vựng: 직접 = trực tiếp/tự mình · 작품 = tác phẩm · 무척 = rất
Ngữ pháp: 자랑스럽다 → 자랑스러워하다. Khi quan sát cảm xúc của người khác, -어하다 có thể đi sau tính từ cảm xúc.
4

선물은 고마웠지만 가격이 너무 비싸서 조금 부담스러웠어요.

Tôi rất cảm kích món quà nhưng vì quá đắt nên cũng hơi thấy áp lực.

Từ vựng: 선물 = quà · 고맙다 = biết ơn · 비싸다 = đắt
Ngữ pháp: 부담스럽다 nói cảm giác khó xử/áp lực trước một điều mình thấy nặng nề.
5

조명과 재료를 바꾸자 공간 전체가 훨씬 고급스러워졌어요.

Sau khi đổi ánh sáng và vật liệu, toàn bộ không gian trông sang hơn hẳn.

Từ vựng: 조명 = ánh sáng/đèn · 재료 = vật liệu · 공간 = không gian
Ngữ pháp: 고급 + 스럽다 → 고급스럽다. Từ này diễn tả vẻ ngoài/cảm giác cao cấp, sang trọng.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt -다가 với các cấu trúc chỉ đồng thời, đang trong quá trình và trình tự sau khi hoàn tất.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
N + 스럽다 Mang vẻ/gợi cảm giác liên quan đến N.
분위기가 자연스러워요.
Bầu không khí rất tự nhiên.
N + 답다 Đúng chất/đúng với đặc trưng được kỳ vọng ở N.
정말 학생다워요.
Đúng chất học sinh.
N + 같다 Giống như N; thiên về so sánh/nhận định.
같아요.
Giống như một giấc mơ.
N + (이)다 Xác định N là danh tính/loại, không tạo tính chất “có vẻ”.
여기는 학교예요.
Đây là trường học.
N + 적이다 Tạo tính từ mang tính/chất N với một nhóm danh từ Hán-Hàn.
아주 실용적이에요.
Rất mang tính thực dụng.
Không gắn -스럽다 vào mọi danh từ: Đây là hậu tố tạo từ; nhiều kết hợp phải được học như từ vựng đã dùng tự nhiên.
-스럽다 ↔ -답다: -스럽다 thiên về vẻ/cảm giác; -답다 thiên về “đúng chất N”. Hai hậu tố không thể thay nhau ở mọi từ.
-스럽다 ↔ -같다: -같다 là so sánh “giống N”; -스럽다 tạo hẳn một tính từ mới.
Điểm nhận diện nhanh: Nếu từ đã là một tính từ kiểu 자연스럽다/부담스럽다/고급스럽다, hãy nhận ra -스럽다 là hậu tố tạo tính từ và chú ý biến đổi 스러워요/스러운/스럽게.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ hai việc: -스럽다 tạo tính từ từ một số danh từ, và tính từ đó biến đổi như dạng ㅂ.

N + 스럽다
= mang vẻ / có nét N
스럽다 → 스러워요 / 스러운 / 스럽게
자연스러워요. = Rất tự nhiên.
사랑스러운 아이 = Đứa trẻ đáng yêu.
걱정스러워요. = Thấy đáng lo.
부담스럽게 느껴요. = Cảm thấy áp lực.
고급스러워 보여요. = Trông sang trọng.
자랑스러워요. = Rất tự hào.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 회의 분위기가 아주 _____ . (자연 + 스럽다)

2. 아이의 웃는 모습이 정말 _____ . (사랑 + 스럽다)

3. 결과가 어떻게 나올지 조금 _____ . (걱정 + 스럽다)

4. 비용이 예상보다 커서 조금 _____ . (부담 + 스럽다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Ban đầu hơi ngượng, nhưng tiếp tục trò chuyện thì bầu không khí dần tự nhiên và mọi người thấy thoải mái.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 말투가 자연스럽어요.

2. 아이의 사랑스럽은 표정을 사진으로 찍었어요.

3. 선물이 너무 비싸서 부담스러게 느껴졌어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Câu nào nói “bầu không khí trở nên tự nhiên hơn”?

2. Cụm nào đúng với nghĩa “một cách nói tự nhiên”?

3. Câu nào tự nhiên khi nói “tôi thấy đề nghị đó hơi đáng ngờ”?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -스럽다 có chức năng chính gì?

Câu 2. Dạng đúng của 자연스럽다 ở 해요체 là gì?

Câu 3. Dạng định ngữ đúng là gì?

Câu 4. Câu nào dùng -스럽다 tự nhiên?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Đèn mới rất hợp với căn phòng nên không gian trông sang trọng hơn.”

새 조명이 방과 잘 어울려서 분위기가 훨씬 .

Gợi ý từ vựng: 고급 + 스럽다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu