23/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V + 지요?
N + (이)지요?

Trình độSơ cấp
Từ loạiTính từ / Động từ / Danh từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học30–35 phút

-지요? / -(이)지요? dùng khi người nói cho rằng thông tin đã biết hoặc khá chắc là đúng và hỏi lại để xác nhận: “đúng không? / phải không?”. Dạng rút gọn rất thường gặp là -죠?.

A/V + 지요? | N + (이)지요? (Đúng không? / phải không?)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem người nói đang hỏi một thông tin hoàn toàn mới hay đang xác nhận lại điều mình đã biết hoặc tin là đúng.

지수: 민수 씨도 내일 같이 가요?

서연: 네. 민수 씨도 같이 가지요?

“같이 가지요?” trong câu trên gần nghĩa nhất với cách hỏi nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A/V + 지요?
= A/V đúng không? / phải không?

Xác nhận một trạng thái hoặc hành động:
Dùng khi người nói đã có thông tin hoặc khá tin điều đó là đúng, rồi hỏi người nghe xác nhận lại.

오늘 춥지요? (Hôm nay lạnh, đúng không?)
민수 씨도 가지요? (Min-su cũng đi, phải không?).

N + (이)지요?
= là N đúng không? / phải không?

Xác nhận danh tính/thông tin bằng danh từ:
Danh từ có patchim dùng -이지요?.
학생 → 학생이지요? (học sinh/sinh viên → là học sinh/sinh viên, đúng không?)

Danh từ không patchim dùng -지요?.
의사 → 의사지요? (bác sĩ → là bác sĩ, đúng không?).

Phạm vi bài này:
-지요 còn có những cách dùng khác.
• Bài Sơ cấp này chỉ tập trung vào dạng câu hỏi xác nhận -지요?.
• Trong hội thoại, -지요? thường rút gọn thành -죠?.

A/V:
Gắn -지요? sau tính từ/động từ.
좋다 → 좋지요? (tốt/đẹp)
가다 → 가지요? (đi)
알다 → 알지요? (biết).

N có patchim:
Dùng N + 이지요?.
학생 → 학생이지요? (học sinh/sinh viên).

N không patchim:
Dùng N + 지요?.
의사 → 의사지요? (bác sĩ).

Thì và kính ngữ:
Có thể đứng sau -았/었-, -겠-, -(으)시-.
먹다 → 먹었지요? (ăn → đã ăn, đúng không?)
알다 → 아시지요? (biết → biết, đúng không ạ?).

Dạng rút gọn:
-지요? → -죠? rất thường gặp trong hội thoại.
맞지요? → 맞죠? (đúng, phải không?).

Phân loại:
Đây là một đuôi câu.
Cấu trúc dùng ở cuối phát ngôn để hỏi/xác nhận thông tin.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
A 좋다 좋지요? / 좋죠? đẹp/tốt, đúng không?
V 가다 가지요? / 가죠? đi, đúng không?
V có ㄹ 알다 알지요? / 알죠? biết, đúng không?
Quá khứ 먹다 먹었지요? / 먹었죠? đã ăn, đúng không?
N có patchim 학생 학생이지요? / 학생이죠? là học sinh, đúng không?
N không patchim 의사 의사지요? / 의사죠? là bác sĩ, đúng không?
Điểm nhận diện nhanh:
• Người nói gần như đã biết hoặc tin câu trả lời.
• Chỉ muốn hỏi lại “đúng không?/phải không?”.
→ dùng -지요? / -죠?.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ cơ bản dùng từ quen thuộc; ví dụ nâng cao mở rộng nhẹ nhưng vẫn giữ đúng mức Sơ cấp.

Ví dụ cơ bản

1

오늘 날씨가 춥지요?

Hôm nay trời lạnh, đúng không?

Từ vựng: 오늘 = hôm nay · 날씨 = thời tiết · 춥다 = lạnh
Ngữ pháp: 춥다 → 춥지요?. Người nói cảm nhận thời tiết lạnh và hỏi người nghe xác nhận lại.
2

민수 씨도 내일 같이 가지요?

Ngày mai Min-su cũng đi cùng, phải không?

Từ vựng: 내일 = ngày mai · 같이 = cùng · 가다 = đi
Ngữ pháp: 가다 → 가지요?. Người nói đã nghe/biết kế hoạch và kiểm tra lại thông tin.
3

이 답이 맞지요?

Đáp án này đúng, đúng không?

Từ vựng: = đáp án · = này · 맞다 = đúng
Ngữ pháp: 맞다 → 맞지요?. Người nói nghiêng về việc đáp án đúng và muốn xác nhận.
4

수진 씨는 대학생이지요?

Su-jin là sinh viên đại học, đúng không?

Từ vựng: 수진 = Su-jin · 대학생 = sinh viên đại học · 이다 = là
Ngữ pháp: 대학생 → 대학생이지요?. Danh từ có patchim dùng -(이)지요? với 이.
5

저분은 의사지요?

Vị kia là bác sĩ, phải không?

Từ vựng: 저분 = vị kia · 의사 = bác sĩ · 이다 = là
Ngữ pháp: 의사 → 의사지요?. Danh từ không patchim dùng -지요? trực tiếp.

Ví dụ nâng cao

1

어제 제가 보낸 메시지를 봤지요?

Hôm qua bạn đã xem tin nhắn tôi gửi, đúng không?

Từ vựng: 어제 = hôm qua · 메시지 = tin nhắn · 보다 = xem
Ngữ pháp: 보다 → 봤지요?. -지요? đứng sau dạng quá khứ để xác nhận một việc đã xảy ra.
2

선생님도 이 규칙을 아시지요?

Thầy/cô cũng biết quy tắc này, đúng không ạ?

Từ vựng: 선생님 = thầy/cô · 규칙 = quy tắc · 알다 = biết
Ngữ pháp: 알다 → 아시지요?. Kết hợp -(으)시- để kính trọng chủ thể rồi thêm -지요?.
3

회의는 세 시에 시작하지요?

Cuộc họp bắt đầu lúc ba giờ, đúng không?

Từ vựng: 회의 = cuộc họp · 세 시 = ba giờ · 시작하다 = bắt đầu
Ngữ pháp: 시작하다 → 시작하지요?. Người nói đã có lịch và hỏi lại để chắc chắn.
4

여기가 우리가 만나기로 한 카페지요?

Đây là quán cà phê chúng ta hẹn gặp, phải không?

Từ vựng: 여기 = đây · 만나기로 하다 = hẹn sẽ gặp · 카페 = quán cà phê
Ngữ pháp: 카페 → 카페지요?. Danh từ không patchim dùng -지요? để xác nhận địa điểm.
5

이 영화 재미있지요?

Bộ phim này hay, đúng không?

Từ vựng: 영화 = phim · = này · 재미있다 = thú vị/hay
Ngữ pháp: 재미있다 → 재미있지요?. Người nói mong người nghe xác nhận cùng đánh giá về bộ phim.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh các cấu trúc gần nghĩa theo đúng chức năng và tình huống giao tiếp.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V + 지요? | N + (이)지요? Xác nhận điều người nói đã biết hoặc tin là đúng.
오늘 춥지요?
Hôm nay lạnh, đúng không?
A/V + 아/어요? Câu hỏi thông thường, không nhất thiết có giả định trước.
오늘 추워요?
Hôm nay trời lạnh à?
A/V + 나요? Hỏi nhẹ nhàng về thông tin chưa chắc biết.
내일도 가나요?
Ngày mai cũng đi à?
A/V + 잖아요 Nhắc/khẳng định một điều được xem là đã biết, không phải câu hỏi xác nhận đơn thuần.
오늘 춥잖아요.
Hôm nay lạnh mà.
Không dùng -지요? như mọi câu hỏi thông tin mới: cấu trúc thường có nền “tôi đã biết/đoán là như vậy”.
-지요? ↔ -아/어요?: một bên thiên về xác nhận; một bên có thể chỉ hỏi thông tin bình thường.
-지요? ↔ -잖아요: một bên hỏi người nghe xác nhận; một bên thường nhắc/khẳng định điều được xem là đã biết.
Điểm nhận diện nhanh: “Tôi nghĩ là đúng rồi, phải không?” → -지요? / -죠?.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ nghĩa cốt lõi và dấu hiệu nhận diện trước khi làm bài tập.

A/V + 지요? = A/V đúng không?
N + (이)지요? = là N đúng không?
춥지요? = Lạnh, đúng không?
가지요? = Đi, đúng không?
맞지요? = Đúng, phải không?
학생이지요? = Là học sinh, đúng không?
의사지요? = Là bác sĩ, đúng không?
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 이 답이 _____ ? (맞다)

2. 민수 씨도 내일 같이 _____ ? (가다)

3. 선생님도 이 규칙을 _____ ? (알다 → 아시다, kính ngữ)

4. 수진 씨는 _____ ? (대학생)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Đây là quán cà phê chúng ta hẹn gặp, phải không?

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 이 답이 맞으지요?

2. 수진 씨는 학생지요?

3. 저분은 의사으지요?

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn đã nghe rằng cuộc họp bắt đầu lúc ba giờ và muốn xác nhận lại. Câu nào phù hợp nhất?

2. Bạn muốn hỏi một thông tin mới “Ngày mai cũng đi à?”, không có giả định trước. Câu nào trung tính hơn?

3. Câu nào mang nghĩa “Người kia là bác sĩ, phải không?”

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -지요? thường dùng khi nào?

Câu 2. Dạng rút gọn thường gặp của -지요? là gì?

Câu 3. 학생 kết hợp đúng thế nào?

Câu 4. 의사 kết hợp đúng thế nào?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Hôm qua bạn đã gặp Min-su rồi, đúng không?”

어제 민수 씨를 ?

Gợi ý từ vựng: 만나다 (quá khứ)

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu