23/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A + 아/어하다

Trình độSơ cấp
Từ loạiTính từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học30–35 phút

-아/어하다 gắn với một số tính từ chỉ cảm xúc, cảm giác hoặc đánh giá để diễn tả người nào đó tỏ ra/cảm thấy trạng thái ấy, thường qua điều người nói quan sát được.

A + 아/어하다 (Tỏ ra / cảm thấy A)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem người nói đang trực tiếp nói cảm xúc của mình hay đang quan sát biểu hiện/cảm xúc của một người khác.

지수: 아이가 선물을 좋아해요?

민수: 네. 선물을 받고 아주 기뻐해요.

“기뻐해요” trong câu trên nhấn điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A + 아/어하다
= tỏ ra A / cảm thấy A

Biến trạng thái thành cách biểu hiện/cảm nhận:
Gắn với một số tính từ chỉ cảm xúc, cảm giác hoặc đánh giá để nói một người có và thể hiện cảm giác đó.

아이가 무서워해요 (Đứa trẻ tỏ ra sợ / cảm thấy sợ).

Lõi nghĩa:
• Ở mức Sơ cấp, A-아/어하다 đặc biệt hữu ích khi mô tả cảm xúc của người khác qua biểu hiện có thể quan sát.
• Tuy nhiên, đây không phải quy tắc “chỉ dùng cho ngôi thứ ba”.
• Một số dạng cũng có thể dùng với người nói/người nghe tùy ý nghĩa và ngữ cảnh.

Không gắn với mọi tính từ:
Cấu trúc tự nhiên nhất với nhiều tính từ chỉ cảm xúc, cảm giác hoặc đánh giá.
기쁘다 (vui)
슬프다 (buồn)
무섭다 (sợ/đáng sợ)
부끄럽다 (ngại/xấu hổ)
아쉽다 (tiếc)
힘들다 (vất vả/mệt)
어렵다 (khó)
귀찮다 (phiền/ngại làm).

Cách kết hợp:
Kết hợp theo quy tắc -아/어 rồi thêm 하다.
기쁘다 → 기뻐하다 (vui → tỏ ra/cảm thấy vui)
슬프다 → 슬퍼하다 (buồn → tỏ ra/cảm thấy buồn)
무섭다 → 무서워하다 (sợ/đáng sợ → tỏ ra/cảm thấy sợ).

Có thể thay đổi cấu trúc câu:
Một số dạng sau khi chuyển thành -아/어하다 hoạt động như động từ và có thể nhận tân ngữ.

아이는 개가 무서워요 (Đứa trẻ thấy chó đáng sợ / sợ chó.)
아이는 개를 무서워해요 (Đứa trẻ sợ chó.).

Không đồng nhất với -아/어 보이다:
Hai cấu trúc có trọng tâm khác nhau.
슬퍼하다 (có/tỏ ra buồn): nói về cảm xúc hoặc biểu hiện.
슬퍼 보이다 (trông có vẻ buồn): nói về vẻ ngoài mà người quan sát thấy.

Phân loại:
Toàn biểu thức kết thúc bằng 하다 và có thể hoàn tất phát ngôn.
Vì vậy bài xếp Đuôi câu.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Nguyên âm khác 아프다 아파하다 đau/tỏ ra đau
Nguyên âm khác 기쁘다 기뻐하다 vui/tỏ ra vui
Nguyên âm khác 슬프다 슬퍼하다 buồn/tỏ ra buồn
ㅂ bất quy tắc 무섭다 무서워하다 sợ
ㅂ bất quy tắc 부끄럽다 부끄러워하다 ngại/xấu hổ
르/어 biến đổi 어렵다 어려워하다 cảm thấy khó
Điểm nhận diện nhanh:
• Muốn mô tả “người đó tỏ ra/cảm thấy A” thay vì chỉ nêu tính chất A.
→ cân nhắc A-아/어하다.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ cơ bản dùng từ quen thuộc; ví dụ nâng cao mở rộng nhẹ nhưng vẫn giữ đúng mức Sơ cấp.

Ví dụ cơ bản

1

아이가 선물을 받고 아주 기뻐해요.

Đứa trẻ nhận quà và tỏ ra rất vui.

Từ vựng: 아이 = trẻ em · 선물 = quà · 기쁘다 = vui
Ngữ pháp: 기쁘다 → 기뻐해요. Người nói quan sát phản ứng của đứa trẻ và mô tả cảm xúc vui.
2

친구가 영화의 마지막 장면을 보고 슬퍼했어요.

Bạn tôi xem cảnh cuối phim rồi tỏ ra buồn.

Từ vựng: 마지막 장면 = cảnh cuối · 영화 = phim · 슬프다 = buồn
Ngữ pháp: 슬프다 → 슬퍼했어요. Cảm xúc buồn của người khác được mô tả qua phản ứng sau khi xem phim.
3

동생은 큰 개를 무서워해요.

Em tôi sợ chó lớn.

Từ vựng: 동생 = em · 큰 개 = chó lớn · 무섭다 = đáng sợ/sợ
Ngữ pháp: 무섭다 → 무서워해요. Dạng -아/어하다 trở thành động từ; đối tượng gây sợ dùng 을/를.
4

민수는 사람들 앞에서 노래하는 것을 부끄러워해요.

Min-su ngại hát trước mọi người.

Từ vựng: 사람들 앞 = trước mọi người · 노래하다 = hát · 부끄럽다 = ngại/xấu hổ
Ngữ pháp: 부끄럽다 → 부끄러워해요. ㅂ bất quy tắc; câu mô tả thái độ ngại của Min-su.
5

학생들이 이 문제를 조금 어려워해요.

Các học sinh cảm thấy bài này hơi khó.

Từ vựng: 학생들 = học sinh · 문제 = bài/câu hỏi · 어렵다 = khó
Ngữ pháp: 어렵다 → 어려워해요. Người nói quan sát phản ứng của học sinh và cho biết các em cảm thấy bài khó.

Ví dụ nâng cao

1

아이가 처음 보는 사람을 만나면 조금 낯설어해요.

Khi gặp người lạ lần đầu, đứa trẻ tỏ ra hơi lạ lẫm.

Từ vựng: 처음 보다 = gặp/thấy lần đầu · 사람 = người · 낯설다 = lạ lẫm
Ngữ pháp: 낯설다 → 낯설어해요. Biểu hiện không quen thuộc của đứa trẻ được người nói quan sát và mô tả.
2

친구는 여행이 취소돼서 많이 아쉬워했어요.

Bạn tôi tỏ ra rất tiếc vì chuyến đi bị hủy.

Từ vựng: 여행 = chuyến đi · 취소되다 = bị hủy · 아쉽다 = tiếc
Ngữ pháp: 아쉽다 → 아쉬워했어요. ㅂ bất quy tắc; cảm giác tiếc nuối được biểu hiện sau sự việc.
3

동생은 방을 치우는 일을 아주 귀찮아해요.

Em tôi rất ngại/phiền việc dọn phòng.

Từ vựng: = phòng · 치우다 = dọn · 귀찮다 = phiền/ngại
Ngữ pháp: 귀찮다 → 귀찮아해요. Người nói mô tả thái độ không muốn làm vì cảm thấy phiền.
4

새 직원이 아직 이 일을 많이 힘들어해요.

Nhân viên mới vẫn cảm thấy công việc này khá vất vả.

Từ vựng: 새 직원 = nhân viên mới · 아직 = vẫn/chưa · 힘들다 = vất vả
Ngữ pháp: 힘들다 → 힘들어해요. Câu mô tả người khác cảm thấy công việc nặng nhọc.
5

아이는 엄마가 늦게 오자 많이 걱정스러워했어요.

Khi mẹ về muộn, đứa trẻ tỏ ra rất lo lắng.

Từ vựng: 엄마 = mẹ · 늦게 오다 = về/đến muộn · 걱정스럽다 = đáng lo/lo lắng
Ngữ pháp: 걱정스럽다 → 걱정스러워했어요. ㅂ bất quy tắc; thái độ lo lắng của đứa trẻ được quan sát.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh các cấu trúc gần nghĩa theo đúng chức năng và tình huống giao tiếp.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A Nêu trực tiếp trạng thái/tính chất.
저는 개가 무서워요.
Tôi sợ chó.
A + 아/어하다 Diễn tả người nào đó có/tỏ ra cảm giác A.
동생은 개를 무서워해요.
Em tôi sợ chó.
A + 아/어 보이다 Chỉ vẻ ngoài “trông có vẻ A”.
친구가 슬퍼 보여요.
Bạn tôi trông có vẻ buồn.
V + 고 싶어하다 Diễn tả mong muốn làm V của người khác.
아이가 더 놀고 싶어해요.
Đứa trẻ muốn chơi thêm.
Không gắn -아/어하다 với mọi tính từ: ưu tiên những dạng tự nhiên chỉ cảm xúc, cảm giác hoặc đánh giá.
A ↔ A-아/어하다: dạng A nêu trạng thái; dạng -아/어하다 làm nổi bật người có/thể hiện cảm giác đó.
-아/어하다 ↔ -아/어 보이다: một bên nói cảm giác/biểu hiện; một bên chỉ nói “trông có vẻ”.
Điểm nhận diện nhanh: “người đó tỏ ra/cảm thấy A” → kiểm tra xem A có tự nhiên với -아/어하다 hay không.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ nghĩa cốt lõi và dấu hiệu nhận diện trước khi làm bài tập.

A + 아/어하다
= tỏ ra / cảm thấy A
기뻐해요. = Tỏ ra vui.
슬퍼해요. = Tỏ ra buồn.
개를 무서워해요. = Sợ chó.
부끄러워해요. = Tỏ ra ngại.
어려워해요. = Cảm thấy khó.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 아이가 선물을 받고 아주 _____ . (기쁘다)

2. 동생은 큰 개를 _____ . (무섭다)

3. 학생들이 이 문제를 _____ . (어렵다)

4. 민수는 사람들 앞에서 노래하는 것을 _____ . (부끄럽다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Em tôi rất sợ chó lớn.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 아이가 선물을 받고 아주 기쁘어해요.

2. 동생은 큰 개를 무섭어해요.

3. 학생들이 이 문제를 어렵아해요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn quan sát thấy một đứa trẻ sợ chó lớn. Câu nào phù hợp nhất?

2. Câu nào chỉ nói “bạn tôi trông có vẻ buồn”, không khẳng định cảm xúc được biểu hiện theo -아/어하다?

3. Trong câu “학생들이 이 문제를 어려워해요”, điều gì đúng?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -아/어하다 thường tự nhiên với nhóm tính từ nào?

Câu 2. Dạng đúng của 무섭다 là gì?

Câu 3. Câu nào tự nhiên khi mô tả người khác thấy bài khó?

Câu 4. -아/어하다 khác -아/어 보이다 thế nào?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Bạn tôi tỏ ra rất tiếc vì chuyến đi bị hủy.”

친구는 여행이 취소돼서 많이 .

Gợi ý từ vựng: 아쉽다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu