V + 지 말다
Bài học hướng dẫn V + 지 말다 để yêu cầu hoặc khuyên người nghe đừng làm một hành động, tập trung vào các dạng kết thúc câu 지 마세요 / 지 마십시오 và phân biệt với 안, 못.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định người nói đang kể rằng một hành động không xảy ra hay đang yêu cầu người nghe đừng thực hiện hành động đó.
지수: 여기에서 사진을 찍어도 돼요?
직원: 죄송하지만 여기에서는 사진을 찍지 마세요.
Cụm 사진을 찍지 마세요 trong đoạn trên có nghĩa gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Lời cấm, nhắc nhở hoặc khuyên lịch sự trong giao tiếp:
V + 지 마세요 dùng để cấm, nhắc nhở hoặc khuyên người nghe đừng thực hiện V một cách lịch sự.
자다 → 자지 마세요 (đừng ngủ).
걱정하다 → 걱정하지 마세요 (đừng lo).
Sắc thái mạnh hay nhẹ phụ thuộc tình huống.
Lời cấm hoặc hướng dẫn trang trọng hơn:
V + 지 마십시오 trang trọng hơn, thường gặp trong biển báo, hướng dẫn chính thức hoặc nơi cần giữ khoảng cách lịch sự.
출입하다 → 출입하지 마십시오 (xin đừng vào/cấm vào).
누르다 → 누르지 마십시오 (xin đừng bấm).
Dạng gốc là V + 지 말다.
Khi kết thúc câu để yêu cầu người nghe, bài này tập trung vào-지 마세요 và -지 마십시오. Lõi nghĩa là ngăn hoặc khuyên không thực hiện hành động V.
Gắn -지 trực tiếp vào thân động từ:
Gắn -지 trực tiếp vào thân động từ; không phụ thuộc patchim.
가다 → 가지 말다 (đừng đi).
먹다 → 먹지 말다 (đừng ăn).
열다 → 열지 말다 (đừng mở).
Dạng lịch sự thường gặp:
Khi kết thúc câu lịch sự, 말다 biến thành 마세요 / 마십시오.
가다 → 가지 마세요 (đừng đi).
가다 → 가지 마십시오 (xin đừng đi – trang trọng).
Dạng thân mật:
Trong quan hệ thân mật có thể dùng V + 지 마.
울다 → 울지 마 (đừng khóc).
Bài tập chính vẫn ưu tiên -지 마세요 / -지 마십시오.
Chỉ dùng với hành động trong cách dùng cơ bản:
Ở cách dùng cơ bản, cấu trúc này gắn với động từ để ngăn một hành động.
비싸다 → 비싸지 않아요 (không đắt) là câu phủ định tính chất.
Không dùng *비싸지 마세요 để diễn tả đơn thuần “không đắt”.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Động từ thường | 가다 (đi) | 가지 마세요 / 가지 마십시오 | đừng đi |
| Có patchim | 먹다 (ăn) | 먹지 마세요 / 먹지 마십시오 | đừng ăn |
| Kết thúc ㄹ | 열다 (mở) | 열지 마세요 / 열지 마십시오 | đừng mở |
| 하다 động từ | 걱정하다 (lo lắng) | 걱정하지 마세요 / 마십시오 | đừng lo |
| Dạng thân mật | 울다 (khóc) | 울지 마 | đừng khóc |
| Biển báo | 출입하다 (ra vào) | 출입하지 마십시오 | cấm/xin đừng vào |
저는 안 가요 = “Tôi không đi”; 가지 마세요 = “Bạn đừng đi”.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ đi từ lời nhắc hằng ngày đến biển báo và hướng dẫn trang trọng.
Ví dụ cơ bản
너무 늦게 자지 마세요.
Đừng ngủ quá muộn.
Ngữ pháp: 자다 → 자지 마세요. Đây là lời khuyên trực tiếp tới người nghe.
뜨거우니까 지금 만지지 마세요.
Vì nóng nên bây giờ đừng chạm vào.
Ngữ pháp: 만지다 → 만지지 마세요. Lý do an toàn làm lời cấm tự nhiên.
수업 시간에 큰 소리로 말하지 마세요.
Trong giờ học đừng nói to.
Ngữ pháp: 말하다 → 말하지 마세요. -지 gắn trực tiếp vào thân.
걱정하지 마세요. 잘 될 거예요.
Đừng lo. Mọi việc sẽ ổn thôi.
Ngữ pháp: 걱정하다 → 걱정하지 마세요. Đây thường là lời an ủi/khuyên.
이 약은 빈속에 먹지 마세요.
Đừng uống/ăn thuốc này khi bụng đói.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹지 마세요. Lời hướng dẫn sức khỏe.
Ví dụ nâng cao
공사 구역 안으로 들어가지 마십시오.
Xin đừng đi vào khu vực thi công.
Ngữ pháp: 들어가다 → 들어가지 마십시오. Biển báo dùng phong cách trang trọng.
개인 정보를 다른 사람에게 알리지 마십시오.
Xin đừng tiết lộ thông tin cá nhân cho người khác.
Ngữ pháp: 알리다 → 알리지 마십시오. Câu mang tính quy định/hướng dẫn.
문제가 어렵다고 바로 포기하지 마세요.
Đừng bỏ cuộc ngay chỉ vì bài khó.
Ngữ pháp: 포기하다 → 포기하지 마세요. Đây là lời khuyên khích lệ.
확인하지 않은 링크를 함부로 누르지 마십시오.
Xin đừng tùy tiện bấm vào liên kết chưa kiểm tra.
Ngữ pháp: 누르다 → 누르지 마십시오. Hướng dẫn an toàn thông tin.
실수했더라도 자신을 너무 탓하지 마세요.
Dù đã mắc lỗi, đừng trách bản thân quá nhiều.
Ngữ pháp: 탓하다 → 탓하지 마세요. Lời khuyên mang sắc thái nhẹ nhàng.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt lời cấm “đừng làm” với câu kể “không làm”, “không thể làm” và “không cần làm”.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 지 마세요 | Yêu cầu/khuyên người nghe đừng V; lịch sự thông thường. |
여기에서 뛰지 마세요.
Đừng chạy ở đây.
|
| V + 지 마십시오 | Lời cấm/hướng dẫn trang trọng. |
안으로 들어가지 마십시오.
Xin đừng đi vào bên trong.
|
| 안 + V | Câu kể phủ định: chủ thể không làm V. |
저는 오늘 운동을 안 해요.
Hôm nay tôi không tập thể dục.
|
| 못 + V | Không thể làm V do khả năng/hoàn cảnh. |
다리가 아파서 못 뛰어요.
Đau chân nên tôi không thể chạy.
|
| V + 지 않아도 되다 | Không cần V / không làm cũng được; không phải lời cấm. |
내일은 일찍 오지 않아도 돼요.
Ngày mai không cần đến sớm.
|
Ghi nhớ nhanh
지 말다 = ngăn hành động; ở câu lịch sự thường dùng 지 마세요 / 지 마십시오.
V + 지 마세요 / 지 마십시오
= đừng / xin đừng V
| 늦게 자지 마세요 | = | Đừng ngủ muộn. |
| 여기에서 뛰지 마세요 | = | Đừng chạy ở đây. |
| 걱정하지 마세요 | = | Đừng lo. |
| 출입하지 마십시오 | = | Xin đừng vào. |
| 개인 정보를 알리지 마십시오 | = | Xin đừng tiết lộ thông tin cá nhân. |
| 포기하지 마세요 | = | Đừng bỏ cuộc. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 위험하니까 그쪽으로 _____. (가다)
2. 이 음식은 상했으니까 _____. (먹다)
3. 수업 중에는 창문을 _____. (열다)
4. 너무 _____. (걱정하다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Trong thư viện, đừng nói to mà hãy đọc sách yên lặng.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 위험하니까 혼자 안 가세요.
2. 이 약은 술과 함께 먹지 말십시오.
3. 결과가 아직 안 나왔으니 너무 걱정하지 말으세요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nhắc bạn mình “Đừng ngủ muộn nhé”.
2. Biển báo chính thức “Xin đừng vào”.
3. Bạn chỉ kể “Hôm nay tôi không uống cà phê”.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. V + 지 말다 chủ yếu biểu thị gì?
Câu 2. Dạng lịch sự đúng của 먹다 là gì?
Câu 3. Dạng trang trọng đúng là gì?
Câu 4. Câu nào chỉ “không cần đến sớm”, không phải cấm?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Xin đừng chụp ảnh ở đây.”
여기에서 .
Gợi ý từ vựng: 사진을 찍다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -지 마세요 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -지 마세요 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -지 마세요 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



