20/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 지 말다

Trình độSơ cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học20-25 phút

Bài học hướng dẫn V + 지 말다 để yêu cầu hoặc khuyên người nghe đừng làm một hành động, tập trung vào các dạng kết thúc câu 지 마세요 / 지 마십시오 và phân biệt với 안, 못.

Ngữ pháp tiếng Hàn V + 지 말다
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định người nói đang kể rằng một hành động không xảy ra hay đang yêu cầu người nghe đừng thực hiện hành động đó.

지수: 여기에서 사진을 찍어도 돼요?

직원: 죄송하지만 여기에서는 사진을 찍지 마세요.

Cụm 사진을 찍지 마세요 trong đoạn trên có nghĩa gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 지 마세요
= đừng / xin đừng V

Lời cấm, nhắc nhở hoặc khuyên lịch sự trong giao tiếp:
V + 지 마세요 dùng để cấm, nhắc nhở hoặc khuyên người nghe đừng thực hiện V một cách lịch sự.
자다 → 자지 마세요 (đừng ngủ).
걱정하다 → 걱정하지 마세요 (đừng lo).
Sắc thái mạnh hay nhẹ phụ thuộc tình huống.

V + 지 마십시오
= xin đừng / vui lòng không V

Lời cấm hoặc hướng dẫn trang trọng hơn:
V + 지 마십시오 trang trọng hơn, thường gặp trong biển báo, hướng dẫn chính thức hoặc nơi cần giữ khoảng cách lịch sự.
출입하다 → 출입하지 마십시오 (xin đừng vào/cấm vào).
누르다 → 누르지 마십시오 (xin đừng bấm).

Lõi nghĩa chung:
Dạng gốc là V + 지 말다.
Khi kết thúc câu để yêu cầu người nghe, bài này tập trung vào-지 마세요-지 마십시오. Lõi nghĩa là ngăn hoặc khuyên không thực hiện hành động V.

Gắn -지 trực tiếp vào thân động từ:
Gắn -지 trực tiếp vào thân động từ; không phụ thuộc patchim.
가다 → 가지 말다 (đừng đi).
먹다 → 먹지 말다 (đừng ăn).
열다 → 열지 말다 (đừng mở).

Dạng lịch sự thường gặp:
Khi kết thúc câu lịch sự, 말다 biến thành 마세요 / 마십시오.
가다 → 가지 마세요 (đừng đi).
가다 → 가지 마십시오 (xin đừng đi – trang trọng).

Dạng thân mật:
Trong quan hệ thân mật có thể dùng V + 지 마.
울다 → 울지 마 (đừng khóc).
Bài tập chính vẫn ưu tiên -지 마세요 / -지 마십시오.

Chỉ dùng với hành động trong cách dùng cơ bản:
Ở cách dùng cơ bản, cấu trúc này gắn với động từ để ngăn một hành động.
비싸다 → 비싸지 않아요 (không đắt) là câu phủ định tính chất.
Không dùng *비싸지 마세요 để diễn tả đơn thuần “không đắt”.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Động từ thường 가다 (đi) 가지 마세요 / 가지 마십시오 đừng đi
Có patchim 먹다 (ăn) 먹지 마세요 / 먹지 마십시오 đừng ăn
Kết thúc ㄹ 열다 (mở) 열지 마세요 / 열지 마십시오 đừng mở
하다 động từ 걱정하다 (lo lắng) 걱정하지 마세요 / 마십시오 đừng lo
Dạng thân mật 울다 (khóc) 울지 마 đừng khóc
Biển báo 출입하다 (ra vào) 출입하지 마십시오 cấm/xin đừng vào
V + 지 말다 là lời ngăn hành động, không phải câu kể phủ định.
저는 안 가요 = “Tôi không đi”; 가지 마세요 = “Bạn đừng đi”.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ đi từ lời nhắc hằng ngày đến biển báo và hướng dẫn trang trọng.

Ví dụ cơ bản

1

너무 늦게 자지 마세요.

Đừng ngủ quá muộn.

Từ vựng: 늦게 = muộn · 자다 = ngủ.
Ngữ pháp: 자다 → 자지 마세요. Đây là lời khuyên trực tiếp tới người nghe.
2

뜨거우니까 지금 만지지 마세요.

Vì nóng nên bây giờ đừng chạm vào.

Từ vựng: 뜨겁다 = nóng · 만지다 = chạm.
Ngữ pháp: 만지다 → 만지지 마세요. Lý do an toàn làm lời cấm tự nhiên.
3

수업 시간에 큰 소리로 말하지 마세요.

Trong giờ học đừng nói to.

Từ vựng: 수업 시간 = giờ học · 큰 소리 = tiếng lớn · 말하다 = nói.
Ngữ pháp: 말하다 → 말하지 마세요. -지 gắn trực tiếp vào thân.
4

걱정하지 마세요. 잘 될 거예요.

Đừng lo. Mọi việc sẽ ổn thôi.

Từ vựng: 걱정하다 = lo lắng.
Ngữ pháp: 걱정하다 → 걱정하지 마세요. Đây thường là lời an ủi/khuyên.
5

이 약은 빈속에 먹지 마세요.

Đừng uống/ăn thuốc này khi bụng đói.

Từ vựng: = thuốc · 빈속 = bụng đói · 먹다 = uống/ăn.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹지 마세요. Lời hướng dẫn sức khỏe.

Ví dụ nâng cao

1

공사 구역 안으로 들어가지 마십시오.

Xin đừng đi vào khu vực thi công.

Từ vựng: 공사 구역 = khu vực thi công · 들어가다 = đi vào.
Ngữ pháp: 들어가다 → 들어가지 마십시오. Biển báo dùng phong cách trang trọng.
2

개인 정보를 다른 사람에게 알리지 마십시오.

Xin đừng tiết lộ thông tin cá nhân cho người khác.

Từ vựng: 개인 정보 = thông tin cá nhân · 알리다 = cho biết/tiết lộ.
Ngữ pháp: 알리다 → 알리지 마십시오. Câu mang tính quy định/hướng dẫn.
3

문제가 어렵다고 바로 포기하지 마세요.

Đừng bỏ cuộc ngay chỉ vì bài khó.

Từ vựng: 문제 = vấn đề · 포기하다 = bỏ cuộc.
Ngữ pháp: 포기하다 → 포기하지 마세요. Đây là lời khuyên khích lệ.
4

확인하지 않은 링크를 함부로 누르지 마십시오.

Xin đừng tùy tiện bấm vào liên kết chưa kiểm tra.

Từ vựng: 링크 = liên kết · 누르다 = bấm.
Ngữ pháp: 누르다 → 누르지 마십시오. Hướng dẫn an toàn thông tin.
5

실수했더라도 자신을 너무 탓하지 마세요.

Dù đã mắc lỗi, đừng trách bản thân quá nhiều.

Từ vựng: 실수하다 = mắc lỗi · 탓하다 = trách.
Ngữ pháp: 탓하다 → 탓하지 마세요. Lời khuyên mang sắc thái nhẹ nhàng.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt lời cấm “đừng làm” với câu kể “không làm”, “không thể làm” và “không cần làm”.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + 지 마세요 Yêu cầu/khuyên người nghe đừng V; lịch sự thông thường.
여기에서 뛰지 마세요.
Đừng chạy ở đây.
V + 지 마십시오 Lời cấm/hướng dẫn trang trọng.
안으로 들어가지 마십시오.
Xin đừng đi vào bên trong.
안 + V Câu kể phủ định: chủ thể không làm V.
저는 오늘 운동을 안 해요.
Hôm nay tôi không tập thể dục.
못 + V Không thể làm V do khả năng/hoàn cảnh.
다리가 아파서 못 뛰어요.
Đau chân nên tôi không thể chạy.
V + 지 않아도 되다 Không cần V / không làm cũng được; không phải lời cấm.
내일은 일찍 오지 않아도 돼요.
Ngày mai không cần đến sớm.
안 가요 ≠ 가지 마세요: câu đầu kể “tôi không đi”, câu sau bảo “đừng đi”.
-지 마세요: lời nhắc/cấm lịch sự, dùng nhiều trong giao tiếp.
-지 마십시오: trang trọng hơn, rất phù hợp biển báo và hướng dẫn chính thức.
Điểm nhận diện nhanh: người nói muốn ngăn người nghe thực hiện V → V + 지 말다.
4

Ghi nhớ nhanh

지 말다 = ngăn hành động; ở câu lịch sự thường dùng 지 마세요 / 지 마십시오.

V + 지 말다
V + 지 마세요 / 지 마십시오
= đừng / xin đừng V
늦게 자지 마세요 = Đừng ngủ muộn.
여기에서 뛰지 마세요 = Đừng chạy ở đây.
걱정하지 마세요 = Đừng lo.
출입하지 마십시오 = Xin đừng vào.
개인 정보를 알리지 마십시오 = Xin đừng tiết lộ thông tin cá nhân.
포기하지 마세요 = Đừng bỏ cuộc.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 위험하니까 그쪽으로 _____. (가다)

2. 이 음식은 상했으니까 _____. (먹다)

3. 수업 중에는 창문을 _____. (열다)

4. 너무 _____. (걱정하다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Trong thư viện, đừng nói to mà hãy đọc sách yên lặng.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 위험하니까 혼자 안 가세요.

2. 이 약은 술과 함께 먹지 말십시오.

3. 결과가 아직 안 나왔으니 너무 걱정하지 말으세요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nhắc bạn mình “Đừng ngủ muộn nhé”.

2. Biển báo chính thức “Xin đừng vào”.

3. Bạn chỉ kể “Hôm nay tôi không uống cà phê”.

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. V + 지 말다 chủ yếu biểu thị gì?

Câu 2. Dạng lịch sự đúng của 먹다 là gì?

Câu 3. Dạng trang trọng đúng là gì?

Câu 4. Câu nào chỉ “không cần đến sớm”, không phải cấm?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Xin đừng chụp ảnh ở đây.”

여기에서 .

Gợi ý từ vựng: 사진을 찍다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu