V + 지 그래요?
Bài học hướng dẫn V + 지 그래요? để đưa ra lời khuyên hoặc đề nghị nhẹ kiểu “Sao không...?”, “Hay là thử...?”, đồng thời phân biệt với -(으)ㄹ까요?, -는 게 어때요? và mệnh lệnh trực tiếp.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định người nói đang hỏi lý do thật sự hay đang dùng câu hỏi để đưa ra một lời khuyên nhẹ.
지수: 요즘 너무 피곤해서 집중이 안 돼요.
민수: 그럼 오늘은 일찍 자지 그래요?
Cụm 일찍 자지 그래요? trong đoạn trên có chức năng gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý nhẹ:
V + 지 그래요? có hình thức câu hỏi nhưng thường dùng để đề xuất một phương án cho người nghe.
Người nói cho rằng V có thể là cách xử lý phù hợp với vấn đề đang được nhắc tới.
Ví dụ:
쉬다 → 쉬지 그래요? (nghỉ → sao không nghỉ một chút?).
병원에 가 보다 → 병원에 가 보지 그래요? (thử đi bệnh viện → sao không thử đi bệnh viện?).
Đây là câu hỏi mang chức năng khuyên/gợi ý, không phải câu hỏi trung tính yêu cầu giải thích lý do.
Sắc thái thường mềm hơn mệnh lệnh trực tiếp nhưng vẫn thể hiện người nói đang đề xuất một lựa chọn.
Chỉ gắn với động từ:
Cấu trúc dùng với hành động của người nghe.
가다 → 가지 그래요? (đi → sao không đi?).
운동하다 → 운동하지 그래요? (tập thể dục → sao không tập thể dục?).
Rất thường đi với -아/어 보다:
Khi muốn nhấn “thử làm V”, dùng -아/어 보지 그래요? rất tự nhiên.
쓰다 → 써 보지 그래요? (dùng/viết → sao không thử dùng/viết?).
비교하다 → 비교해 보지 그래요? (so sánh → sao không thử so sánh?).
Người thực hiện V thường là người nghe:
Chủ ngữ thường được lược bỏ vì người được khuyên đã rõ trong hội thoại.
Nếu người nói muốn đề nghị chính mình hoặc đề nghị cùng làm, -(으)ㄹ까요? thường phù hợp hơn.
Dạng quá khứ liên quan -지 그랬어요?:
연락하다 → 연락하지 그랬어요? (liên lạc → sao lúc đó không liên lạc?).
Dạng này thường mang tiếc nuối hoặc trách nhẹ về việc đã không làm trong quá khứ.
Bài chính tập trung vào -지 그래요? để khuyên hiện tại/tương lai.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Dạng gốc | Kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Động từ thường | 가다 (đi) | 가지 그래요? (sao không đi?) | V + 지 그래요? |
| 하다 | 운동하다 (tập thể dục) | 운동하지 그래요? (sao không tập?) | 하다 → 하지 |
| Kết hợp 보다 | 쉬어 보다 (thử nghỉ) | 쉬어 보지 그래요? (sao không thử nghỉ?) | Hay là thử... |
| Kính ngữ | 가시다 (đi - kính ngữ) | 가시지 그래요? (sao không đi ạ?) | -시지 그래요? |
| Phủ định | 안 가다 (không đi) | 안 가지 그래요? (sao không thử không đi?) | Khuyên không V |
| Quá khứ liên quan | 연락하다 (liên lạc) | 연락하지 그랬어요? (sao lúc đó không liên lạc?) | Khác trọng tâm bài |
Không dịch máy móc mọi trường hợp thành “tại sao không?”.
Trong tiếng Việt, “Hay là...?”, “Sao không thử...?” thường tự nhiên hơn và phản ánh đúng chức năng khuyên/gợi ý.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ cho thấy lời khuyên trong học tập, sức khỏe, công việc và giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ cơ bản
모르면 선생님께 물어보지 그래요?
Nếu không biết thì sao không thử hỏi giáo viên?
Ngữ pháp: 물어보다 → 물어보지 그래요? Người nói đề xuất hỏi giáo viên như một cách giải quyết.
너무 피곤하면 오늘은 좀 쉬지 그래요?
Nếu quá mệt thì hôm nay hay là nghỉ một chút đi?
Ngữ pháp: 쉬다 → 쉬지 그래요? Đây là lời khuyên mang sắc thái quan tâm.
길을 잘 모르겠으면 택시를 타지 그래요?
Nếu không rõ đường thì sao không đi taxi?
Ngữ pháp: 타다 → 타지 그래요? Người nói đề xuất taxi như một phương án thay thế.
시간이 있으면 그 책을 한번 읽어 보지 그래요?
Nếu có thời gian thì sao không thử đọc quyển sách đó một lần?
Ngữ pháp: 읽어 보다 → 읽어 보지 그래요? -아/어 보다 làm rõ sắc thái “thử”.
직접 이야기하기 어렵다면 메시지를 보내지 그래요?
Nếu khó nói trực tiếp thì hay là gửi tin nhắn đi?
Ngữ pháp: 보내다 → 보내지 그래요? Lời khuyên dựa trên khó khăn vừa được nêu.
Ví dụ nâng cao
같은 실수가 계속되면 작업 순서를 다시 정리해 보지 그래요?
Nếu lỗi cứ lặp lại thì sao không thử sắp xếp lại thứ tự công việc?
Ngữ pháp: 정리해 보다 → 정리해 보지 그래요? Người nói đề xuất thử cải thiện quy trình.
회의에서 바로 말하기 부담스럽다면 의견을 먼저 글로 써 두지 그래요?
Nếu ngại nói ngay trong họp thì hay là viết sẵn ý kiến trước?
Ngữ pháp: 써 두다 → 써 두지 그래요? Gợi ý chuẩn bị ý kiến trước khi phát biểu.
결정을 내리기 어렵다면 장단점을 표로 비교해 보지 그래요?
Nếu khó quyết định thì sao không thử so sánh ưu nhược điểm bằng bảng?
Ngữ pháp: 비교해 보다 → 비교해 보지 그래요? Người nói gợi ý một phương pháp để dễ quyết định.
혼자 해결하려고만 하지 말고 담당자에게 도움을 요청하지 그래요?
Đừng chỉ cố tự giải quyết, sao không nhờ người phụ trách giúp?
Ngữ pháp: 요청하다 → 요청하지 그래요? Người nói khuyên tìm sự hỗ trợ thay vì tự xử lý.
요즘 잠을 잘 못 잔다면 자기 전에 휴대전화를 조금 일찍 끄지 그래요?
Nếu dạo này khó ngủ thì hay là tắt điện thoại sớm hơn một chút trước khi ngủ?
Ngữ pháp: 끄다 → 끄지 그래요? Đây là lời khuyên về thói quen trước khi ngủ.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt lời khuyên bằng -지 그래요? với đề nghị cùng làm, hỏi ý kiến và mệnh lệnh.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 지 그래요? | Khuyên người nghe thử một phương án. | 좀 쉬지 그래요? Sao không nghỉ một chút? |
| V + 는 게 어때요? | Gợi ý “làm V thì thế nào?”, khá mềm và trung tính. | 일찍 자는 게 어때요? Ngủ sớm thì sao? |
| V + (으)ㄹ까요? | Hỏi ý kiến hoặc đề nghị cùng làm / người nói làm. | 같이 갈까요? Chúng ta cùng đi nhé? |
| V + (으)세요 | Yêu cầu/hướng dẫn trực tiếp hơn. | 여기에서 잠시 기다리세요. Hãy chờ ở đây một lát. |
| V + 아/어 보세요 | Khuyên người nghe thử trực tiếp một hành động. | 이 방법을 한번 써 보세요. Hãy thử dùng cách này. |
Ghi nhớ nhanh
Nghe một vấn đề và gợi ý phương án cho người nghe: “Sao không thử V?”.
= sao không V? / hay là thử V đi?
| 좀 쉬지 그래요? | = | Sao không nghỉ một chút? |
| 선생님께 물어보지 그래요? | = | Sao không hỏi giáo viên? |
| 택시를 타지 그래요? | = | Hay là đi taxi đi? |
| 한번 읽어 보지 그래요? | = | Sao không thử đọc một lần? |
| 메시지를 보내지 그래요? | = | Hay là gửi tin nhắn đi? |
| 담당자에게 요청하지 그래요? | = | Sao không nhờ người phụ trách? |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 너무 피곤하면 좀 _____. (쉬다)
2. 모르면 선생님께 _____. (물어보다)
3. 길이 너무 멀면 버스를 _____. (타다)
4. 이 방법을 한번 _____. (쓰다 + 아/어 보다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Hãy tạo câu: Nếu dạo này mệt thì hôm nay sao không về nhà sớm, tắm nước ấm rồi nghỉ?
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 몸이 아프면 병원에 가서 그래요?
2. 너무 피곤해 보이는데 좀 쉴지 그래요?
3. 잘 모르겠으면 직접 물어볼지 그래요?
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn nghe bạn than “Dạo này ngủ không ngon” và muốn đưa lời khuyên.
2. Bạn muốn đề nghị “Chúng ta cùng đi taxi nhé?”.
3. Bạn muốn nói trực tiếp “Hãy điền tên vào đây”.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. V + 지 그래요? chủ yếu dùng để làm gì?
Câu 2. Dạng đúng của 먹다 là gì?
Câu 3. Cấu trúc nào phù hợp hơn khi người nói đề nghị chính mình hoặc cùng làm?
Câu 4. Câu nào là lời khuyên nhẹ?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Sao không thử gọi điện trực tiếp?”
직접
Gợi ý từ vựng: 전화하다 + 아/어 보다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -지 그래요? và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -지 그래요? trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -지 그래요? và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



