20/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 지 그래요?

Trình độTrung cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học25-30 phút

Bài học hướng dẫn V + 지 그래요? để đưa ra lời khuyên hoặc đề nghị nhẹ kiểu “Sao không...?”, “Hay là thử...?”, đồng thời phân biệt với -(으)ㄹ까요?, -는 게 어때요? và mệnh lệnh trực tiếp.

Ngữ pháp tiếng Hàn V + 지 그래요?
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định người nói đang hỏi lý do thật sự hay đang dùng câu hỏi để đưa ra một lời khuyên nhẹ.

지수: 요즘 너무 피곤해서 집중이 안 돼요.

민수: 그럼 오늘은 일찍 자지 그래요?

Cụm 일찍 자지 그래요? trong đoạn trên có chức năng gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 지 그래요?
= sao không V? / hay là thử V đi?

Đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý nhẹ:
V + 지 그래요? có hình thức câu hỏi nhưng thường dùng để đề xuất một phương án cho người nghe.
Người nói cho rằng V có thể là cách xử lý phù hợp với vấn đề đang được nhắc tới.

Ví dụ:
쉬다 → 쉬지 그래요? (nghỉ → sao không nghỉ một chút?).
병원에 가 보다 → 병원에 가 보지 그래요? (thử đi bệnh viện → sao không thử đi bệnh viện?).

Lõi nghĩa chung:
Đây là câu hỏi mang chức năng khuyên/gợi ý, không phải câu hỏi trung tính yêu cầu giải thích lý do.
Sắc thái thường mềm hơn mệnh lệnh trực tiếp nhưng vẫn thể hiện người nói đang đề xuất một lựa chọn.

Chỉ gắn với động từ:
Cấu trúc dùng với hành động của người nghe.
가다 → 가지 그래요? (đi → sao không đi?).
운동하다 → 운동하지 그래요? (tập thể dục → sao không tập thể dục?).

Rất thường đi với -아/어 보다:
Khi muốn nhấn “thử làm V”, dùng -아/어 보지 그래요? rất tự nhiên.
쓰다 → 써 보지 그래요? (dùng/viết → sao không thử dùng/viết?).
비교하다 → 비교해 보지 그래요? (so sánh → sao không thử so sánh?).

Người thực hiện V thường là người nghe:
Chủ ngữ thường được lược bỏ vì người được khuyên đã rõ trong hội thoại.
Nếu người nói muốn đề nghị chính mình hoặc đề nghị cùng làm, -(으)ㄹ까요? thường phù hợp hơn.

Dạng quá khứ liên quan -지 그랬어요?:
연락하다 → 연락하지 그랬어요? (liên lạc → sao lúc đó không liên lạc?).
Dạng này thường mang tiếc nuối hoặc trách nhẹ về việc đã không làm trong quá khứ.
Bài chính tập trung vào -지 그래요? để khuyên hiện tại/tương lai.

← Lướt ngang để xem

NhómDạng gốcKết hợpGhi nhớ
Động từ thường가다 (đi)가지 그래요? (sao không đi?)V + 지 그래요?
하다운동하다 (tập thể dục)운동하지 그래요? (sao không tập?)하다 → 하지
Kết hợp 보다쉬어 보다 (thử nghỉ)쉬어 보지 그래요? (sao không thử nghỉ?)Hay là thử...
Kính ngữ가시다 (đi - kính ngữ)가시지 그래요? (sao không đi ạ?)-시지 그래요?
Phủ định안 가다 (không đi)안 가지 그래요? (sao không thử không đi?)Khuyên không V
Quá khứ liên quan연락하다 (liên lạc)연락하지 그랬어요? (sao lúc đó không liên lạc?)Khác trọng tâm bài
Điểm cần nhớ:
Không dịch máy móc mọi trường hợp thành “tại sao không?”.
Trong tiếng Việt, “Hay là...?”, “Sao không thử...?” thường tự nhiên hơn và phản ánh đúng chức năng khuyên/gợi ý.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ cho thấy lời khuyên trong học tập, sức khỏe, công việc và giao tiếp hằng ngày.

Ví dụ cơ bản

1

모르면 선생님께 물어보지 그래요?

Nếu không biết thì sao không thử hỏi giáo viên?

Từ vựng: 모르다 (không biết), 선생님 (giáo viên), 물어보다 (hỏi thử).
Ngữ pháp: 물어보다 → 물어보지 그래요? Người nói đề xuất hỏi giáo viên như một cách giải quyết.
2

너무 피곤하면 오늘은 좀 쉬지 그래요?

Nếu quá mệt thì hôm nay hay là nghỉ một chút đi?

Từ vựng: 너무 피곤하다 (quá mệt), 오늘 (hôm nay), 좀 (một chút).
Ngữ pháp: 쉬다 → 쉬지 그래요? Đây là lời khuyên mang sắc thái quan tâm.
3

길을 잘 모르겠으면 택시를 타지 그래요?

Nếu không rõ đường thì sao không đi taxi?

Từ vựng: 길 (đường), 잘 모르다 (không rõ), 택시 (taxi).
Ngữ pháp: 타다 → 타지 그래요? Người nói đề xuất taxi như một phương án thay thế.
4

시간이 있으면 그 책을 한번 읽어 보지 그래요?

Nếu có thời gian thì sao không thử đọc quyển sách đó một lần?

Từ vựng: 시간이 있다 (có thời gian), 책 (sách), 한 번 (một lần).
Ngữ pháp: 읽어 보다 → 읽어 보지 그래요? -아/어 보다 làm rõ sắc thái “thử”.
5

직접 이야기하기 어렵다면 메시지를 보내지 그래요?

Nếu khó nói trực tiếp thì hay là gửi tin nhắn đi?

Từ vựng: 직접 (trực tiếp), 어렵다 (khó), 메시지 (tin nhắn).
Ngữ pháp: 보내다 → 보내지 그래요? Lời khuyên dựa trên khó khăn vừa được nêu.

Ví dụ nâng cao

1

같은 실수가 계속되면 작업 순서를 다시 정리해 보지 그래요?

Nếu lỗi cứ lặp lại thì sao không thử sắp xếp lại thứ tự công việc?

Từ vựng: 같은 실수 (cùng lỗi), 작업 순서 (thứ tự công việc), 다시 (lại).
Ngữ pháp: 정리해 보다 → 정리해 보지 그래요? Người nói đề xuất thử cải thiện quy trình.
2

회의에서 바로 말하기 부담스럽다면 의견을 먼저 글로 써 두지 그래요?

Nếu ngại nói ngay trong họp thì hay là viết sẵn ý kiến trước?

Từ vựng: 회의 (cuộc họp), 부담스럽다 (ngại/áp lực), 의견 (ý kiến).
Ngữ pháp: 써 두다 → 써 두지 그래요? Gợi ý chuẩn bị ý kiến trước khi phát biểu.
3

결정을 내리기 어렵다면 장단점을 표로 비교해 보지 그래요?

Nếu khó quyết định thì sao không thử so sánh ưu nhược điểm bằng bảng?

Từ vựng: 결정 (quyết định), 장단점 (ưu nhược điểm), 표 (bảng).
Ngữ pháp: 비교해 보다 → 비교해 보지 그래요? Người nói gợi ý một phương pháp để dễ quyết định.
4

혼자 해결하려고만 하지 말고 담당자에게 도움을 요청하지 그래요?

Đừng chỉ cố tự giải quyết, sao không nhờ người phụ trách giúp?

Từ vựng: 혼자 (một mình), 담당자 (người phụ trách), 도움 (sự giúp đỡ).
Ngữ pháp: 요청하다 → 요청하지 그래요? Người nói khuyên tìm sự hỗ trợ thay vì tự xử lý.
5

요즘 잠을 잘 못 잔다면 자기 전에 휴대전화를 조금 일찍 끄지 그래요?

Nếu dạo này khó ngủ thì hay là tắt điện thoại sớm hơn một chút trước khi ngủ?

Từ vựng: 잠을 잘 못 자다 (khó ngủ), 자기 전 (trước khi ngủ), 휴대전화 (điện thoại).
Ngữ pháp: 끄다 → 끄지 그래요? Đây là lời khuyên về thói quen trước khi ngủ.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt lời khuyên bằng -지 그래요? với đề nghị cùng làm, hỏi ý kiến và mệnh lệnh.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúcTrọng tâmVí dụ & nghĩa
V + 지 그래요?Khuyên người nghe thử một phương án.
좀 쉬지 그래요?
Sao không nghỉ một chút?
V + 는 게 어때요?Gợi ý “làm V thì thế nào?”, khá mềm và trung tính.
일찍 자는 게 어때요?
Ngủ sớm thì sao?
V + (으)ㄹ까요?Hỏi ý kiến hoặc đề nghị cùng làm / người nói làm.
같이 갈까요?
Chúng ta cùng đi nhé?
V + (으)세요Yêu cầu/hướng dẫn trực tiếp hơn.
여기에서 잠시 기다리세요.
Hãy chờ ở đây một lát.
V + 아/어 보세요Khuyên người nghe thử trực tiếp một hành động.
이 방법을 한번 써 보세요.
Hãy thử dùng cách này.
Không dùng để tự đề nghị hành động của chính người nói: trường hợp đó thường dùng -(으)ㄹ까요?.
-지 그래요? thường xuất hiện khi người nghe vừa nêu một vấn đề và người nói đề xuất giải pháp.
-지 그랬어요? là dạng liên quan dùng cho quá khứ, mang tiếc/trách nhẹ; không trộn với bài tập chính của -지 그래요?.
Điểm nhận diện nhanh: “Nghe vấn đề → đề xuất người nghe thử V” → V + 지 그래요?.
4

Ghi nhớ nhanh

Nghe một vấn đề và gợi ý phương án cho người nghe: “Sao không thử V?”.

V + 지 그래요?
= sao không V? / hay là thử V đi?
좀 쉬지 그래요?=Sao không nghỉ một chút?
선생님께 물어보지 그래요?=Sao không hỏi giáo viên?
택시를 타지 그래요?=Hay là đi taxi đi?
한번 읽어 보지 그래요?=Sao không thử đọc một lần?
메시지를 보내지 그래요?=Hay là gửi tin nhắn đi?
담당자에게 요청하지 그래요?=Sao không nhờ người phụ trách?
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 너무 피곤하면 좀 _____. (쉬다)

2. 모르면 선생님께 _____. (물어보다)

3. 길이 너무 멀면 버스를 _____. (타다)

4. 이 방법을 한번 _____. (쓰다 + 아/어 보다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Hãy tạo câu: Nếu dạo này mệt thì hôm nay sao không về nhà sớm, tắm nước ấm rồi nghỉ?

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 몸이 아프면 병원에 가서 그래요?

2. 너무 피곤해 보이는데 좀 쉴지 그래요?

3. 잘 모르겠으면 직접 물어볼지 그래요?

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn nghe bạn than “Dạo này ngủ không ngon” và muốn đưa lời khuyên.

2. Bạn muốn đề nghị “Chúng ta cùng đi taxi nhé?”.

3. Bạn muốn nói trực tiếp “Hãy điền tên vào đây”.

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. V + 지 그래요? chủ yếu dùng để làm gì?

Câu 2. Dạng đúng của 먹다 là gì?

Câu 3. Cấu trúc nào phù hợp hơn khi người nói đề nghị chính mình hoặc cùng làm?

Câu 4. Câu nào là lời khuyên nhẹ?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Sao không thử gọi điện trực tiếp?”

직접

Gợi ý từ vựng: 전화하다 + 아/어 보다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu