V + 지 못하다
못 + V
Bài học hướng dẫn V + 지 못하다 và 못 + V để diễn tả không thể hoặc không làm được một hành động do năng lực, điều kiện hoặc hoàn cảnh, kèm cách chia và phân biệt với 안.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định người nói chủ động không làm hay thực sự không thể làm vì khả năng hoặc hoàn cảnh.
지수: 오늘 모임에 와요?
민수: 미안해요. 일이 많아서 오늘은 가지 못해요.
Cụm 가지 못해요 trong đoạn trên có nghĩa gần nhất với cách hiểu nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Bất khả năng dạng dài:
V + 지 못하다 là dạng dài diễn tả hành động không thực hiện được do năng lực hoặc hoàn cảnh.
가다 → 가지 못해요 (không thể đi).
먹다 → 먹지 못해요 (không thể ăn).
Bất khả năng dạng ngắn:
못 đứng trước động từ để tạo dạng bất khả năng ngắn.
가다 → 못 가요 (không thể đi).
읽다 → 못 읽어요 (không thể đọc).
Dạng này rất phổ biến trong hội thoại.
Hai mẫu đều tạo phủ định khả năng. Nguyên nhân có thể là năng lực chưa đủ (수영을 못 해요) hoặc hoàn cảnh bên ngoài (비가 와서 못 가요).
-지 못하다 chia ở 못하다:
Phần -지 giữ nguyên; thời và mức lịch sự được chia ở 못하다.
가다 → 가지 못해요 (không thể đi).
가다 → 가지 못합니다 (không thể đi – trang trọng).
가다 → 가지 못했어요 (đã không thể đi).
못 đứng trước động từ:
못 là từ riêng nên viết cách với động từ sau.
먹다 → 못 먹어요 (không thể ăn).
가다 → 못 가요 (không thể đi).
읽다 → 못 읽어요 (không thể đọc).
Với động từ N + 하다:
Với nhiều động từ N + 하다, 못 thường đứng trước 하다.
운전하다 → 운전 못 해요 (không thể lái xe).
공부하다 → 공부 못 해요 (không thể học).
Phân biệt với 안:
못 / -지 못하다 nhấn “không làm được”, khác với phủ định đơn thuần 안 / -지 않다.
가다 → 안 가요 (không đi).
가다 → 못 가요 (không thể đi).
Các lý do như đau, bận, thiếu thời gian hoặc chưa có kỹ năng thường kéo theo nghĩa bất khả năng.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Dạng dài | 가다 (đi) | 가지 못해요 | không thể đi |
| Dạng ngắn | 가다 (đi) | 못 가요 | không thể đi |
| 하다 động từ | 운전하다 (lái xe) | 운전 못 해요 | không thể lái xe |
| Quá khứ | 만나다 (gặp) | 만나지 못했어요 | đã không thể gặp |
| 합니다체 | 들어가다 (đi vào) | 들어가지 못합니다 | không thể vào |
| Dạng ngắn 합니다체 | 참석하다 (tham dự) | 참석 못 합니다 | không thể tham dự |
Nếu người nói có thể làm nhưng tự chọn không làm, dùng 안 / -지 않다 tự nhiên hơn. 못 / -지 못하다 nhấn rằng hành động không thực hiện được.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ phân biệt rõ nguyên nhân do năng lực và do hoàn cảnh thực tế.
Ví dụ cơ bản
저는 아직 수영을 못 해요.
Tôi vẫn chưa biết/không thể bơi.
Ngữ pháp: 수영하다 → 수영 못 해요. Đây là thiếu kỹ năng.
오늘은 시간이 없어서 점심을 먹지 못해요.
Hôm nay vì không có thời gian nên tôi không thể ăn trưa.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹지 못해요. Hoàn cảnh thời gian ngăn hành động.
글씨가 너무 작아서 잘 못 읽어요.
Chữ quá nhỏ nên tôi không đọc rõ được.
Ngữ pháp: 못 + 읽다 → 못 읽어요. Nguyên nhân là điều kiện nhìn.
감기에 걸려서 학교에 가지 못했어요.
Vì bị cảm nên tôi đã không thể đi học.
Ngữ pháp: 가다 → 가지 못했어요. Quá khứ được thể hiện ở 못했어요.
저는 매운 음식을 잘 못 먹어요.
Tôi không ăn cay giỏi / khó ăn đồ cay.
Ngữ pháp: 먹다 → 못 먹어요. Câu nhấn hành động không thực hiện được do năng lực hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ nâng cao
버스가 끊겨서 어젯밤에 집에 돌아가지 못했습니다.
Vì hết xe buýt nên tối qua tôi đã không thể về nhà.
Ngữ pháp: 돌아가다 → 돌아가지 못했습니다. Hoàn cảnh giao thông khiến hành động không thực hiện được.
소리가 너무 작아서 안내 방송을 듣지 못했어요.
Âm thanh quá nhỏ nên tôi đã không nghe được thông báo.
Ngữ pháp: 듣다 → 듣지 못했어요. Trọng tâm là kết quả không thể nghe.
준비한 자료가 없어서 질문에 바로 답하지 못했습니다.
Vì không có tài liệu chuẩn bị nên tôi đã không thể trả lời ngay câu hỏi.
Ngữ pháp: 답하다 → 답하지 못했습니다. Nguyên nhân bên ngoài được nêu rõ.
아직 한국어가 서툴러서 긴 문장을 자연스럽게 말하지 못해요.
Vì tiếng Hàn còn chưa thành thạo nên tôi chưa thể nói câu dài một cách tự nhiên.
Ngữ pháp: 말하다 → 말하지 못해요. Đây là hạn chế năng lực hiện tại.
갑자기 일정이 바뀌어서 회의에 참석 못 했어요.
Vì lịch thay đổi đột ngột nên tôi đã không thể tham dự cuộc họp.
Ngữ pháp: 참석하다 → 참석 못 했어요. Với N+하다, 못 đứng trước 하다.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt “không thể” với “không làm” và lời cấm “đừng làm”.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 지 못하다 | Bất khả năng dạng dài; không thực hiện được. |
아파서 학교에 가지 못해요.
Vì ốm nên tôi không thể đi học.
|
| 못 + V | Bất khả năng dạng ngắn; rất phổ biến trong hội thoại. |
아파서 학교에 못 가요.
Vì ốm nên tôi không thể đi học.
|
| V + 지 않다 | Phủ định “không V”, không nhất thiết do bất khả năng. |
오늘은 학교에 가지 않아요.
Hôm nay tôi không đi học.
|
| 안 + V | Phủ định ngắn “không V”. |
오늘은 학교에 안 가요.
Hôm nay tôi không đi học.
|
| V + 지 말다 | Yêu cầu/cấm người nghe đừng V. |
늦게 자지 마세요.
Đừng ngủ muộn.
|
Ghi nhớ nhanh
못 / -지 못하다 = không thể làm được, không phải chỉ đơn giản là “không làm”.
못 + V
= không thể V / không V được
| 가지 못해요 / 못 가요 | = | Không thể đi. |
| 먹지 못해요 / 못 먹어요 | = | Không thể ăn. |
| 운전하지 못해요 / 운전 못 해요 | = | Không thể lái xe. |
| 읽지 못했어요 / 못 읽었어요 | = | Đã không đọc được. |
| 참석하지 못합니다 / 참석 못 합니다 | = | Không thể tham dự. |
| 말하지 못해요 / 말 못 해요 | = | Không thể nói. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 일이 많아서 오늘 모임에 _____. (가다 · 지 못하다)
2. 글씨가 너무 작아서 잘 _____. (읽다 · 못)
3. 저는 아직 _____. (운전하다 · 못)
4. 어제 시간이 없어서 친구를 _____. (만나다 · 지 못하다 · quá khứ)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Hôm nay tôi không có thời gian nên không thể gặp bạn.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 비가 너무 많이 와서 오늘은 안 갈 수 있어요.
2. 시간이 부족해서 숙제를 다 하지 못 해요.
3. 오늘은 머리가 너무 아파서 못 공부해요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn bị đau chân nên “không thể chạy”.
2. Bạn hoàn toàn có thể ăn nhưng quyết định không ăn tối.
3. Câu nào đúng với dạng dài “không thể tham dự”?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. 못 / -지 못하다 biểu thị gì?
Câu 2. Cách viết đúng của 하다 + 지 못하다 là gì?
Câu 3. Dạng ngắn tự nhiên của 운전하다 là gì?
Câu 4. “Tôi không đi vì tôi không muốn” phù hợp hơn với câu nào?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Hôm nay tôi không thể tham dự cuộc họp.”
오늘 회의에 .
Gợi ý từ vựng: 참석하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -지 못하다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -지 못하다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -지 못하다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



