A/V + 더라고요
N + (이)더라고요
Bài học hướng dẫn -더라고요 để kể lại điều người nói trực tiếp quan sát, trải nghiệm hoặc nhận ra trong quá khứ; phân biệt với -던데요, -았/었어요 và các dạng hoàn thành -았/었더라고요.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định người nói đang kể một thông tin thông thường hay đang truyền đạt điều mình trực tiếp quan sát/trải nghiệm rồi nhận ra.
지수: 새로 생긴 식당 어땠어요?
민수: 직접 가 봤는데 생각보다 음식이 정말 맛있더라고요.
Cụm 맛있더라고요 cho biết điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Kể lại điều trực tiếp quan sát hoặc trải nghiệm:
Người nói hồi tưởng một tình huống mình đã trực tiếp thấy, cảm nhận hoặc trải nghiệm, rồi truyền đạt điều mình nhận ra.
Trọng tâm không chỉ là sự việc quá khứ mà còn là nguồn trải nghiệm trực tiếp của người nói.
맛있다 → 맛있더라고요 (ngon → tôi ăn/thấy và nhận ra là ngon).
놀다 → 놀더라고요 (chơi → tôi thấy đang chơi).
Kể lại điều trực tiếp xác nhận là N:
Danh từ có patchim dùng -이더라고요; danh từ không patchim dùng -더라고요.
학생 → 학생이더라고요 (học sinh/sinh viên → hóa ra là học sinh/sinh viên).
의사 → 의사더라고요 (bác sĩ → hóa ra là bác sĩ).
Cấu trúc mang sắc thái hồi tưởng trải nghiệm trực tiếp + truyền đạt phát hiện.
Người nói thường có căn cứ từ việc chính mình đã thấy, thử, gặp hoặc kiểm tra.
Động từ thường mô tả điều đang diễn ra khi quan sát:
놀다 → 놀더라고요 (chơi → tôi thấy đang chơi).
웃다 → 웃더라고요 (cười → tôi thấy đang cười).
Người nói hồi tưởng cảnh mình đã trực tiếp chứng kiến.
Dạng hoàn thành -았/었더라고요:
Khi việc đã hoàn tất trước thời điểm người nói nhận ra, dấu quá khứ đứng trước -더라고요.
끝나다 → 끝났더라고요 (kết thúc → tôi mới thấy/hóa ra đã kết thúc).
닫다 → 닫았더라고요 (đóng → tôi thấy/hóa ra đã đóng rồi).
Nguồn thông tin phải phù hợp:
Nếu chỉ truyền lại lời người khác mà bản thân không trực tiếp trải nghiệm, nên dùng cấu trúc dẫn lời phù hợp hơn.
-더라고요 lấy trải nghiệm/nhận thức trực tiếp của người nói làm điểm tựa.
Không phải chỉ là quá khứ thông thường:
맛있었어요 = món ăn đã ngon/đã thấy ngon, chỉ kể trạng thái quá khứ.
맛있더라고요 = tôi trực tiếp ăn/thấy rồi nhận ra là ngon.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Dạng gốc | Kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Tính từ | 좋다 (tốt) | 좋더라고요 (tôi thấy là tốt) | A + 더라고요 |
| Động từ | 웃다 (cười) | 웃더라고요 (tôi thấy đang cười) | V + 더라고요 |
| Hoàn thành | 끝나다 (kết thúc) | 끝났더라고요 (hóa ra đã kết thúc) | -았/었더라고요 |
| N có patchim | 학생 (học sinh/sinh viên) | 학생이더라고요 (hóa ra là học sinh/sinh viên) | N + 이더라고요 |
| N không patchim | 의사 (bác sĩ) | 의사더라고요 (hóa ra là bác sĩ) | N + 더라고요 |
| Kính ngữ | 가시다 (đi - kính ngữ) | 가시더라고요 (tôi thấy người ấy đi) | -시더라고요 |
Hãy kiểm tra nguồn thông tin: “Tôi có trực tiếp thấy/thử/gặp/kiểm tra rồi mới biết không?”.
Nếu có, -더라고요 rất tự nhiên; nếu chỉ kể một sự kiện quá khứ, -았/었어요 có thể đủ.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ bao phủ quan sát trực tiếp, trải nghiệm cá nhân và phát hiện sau khi kiểm tra thực tế.
Ví dụ cơ bản
주말에 가 보니까 사람이 정말 많더라고요.
Cuối tuần tôi đến thử thì thấy người đông thật.
Ngữ pháp: 많다 → 많더라고요. Người nói trực tiếp đến và quan sát nên dùng -더라고요.
그 영화를 직접 보니 생각보다 재미있더라고요.
Xem trực tiếp bộ phim đó tôi thấy thú vị hơn tưởng tượng.
Ngữ pháp: 재미있다 → 재미있더라고요. Trải nghiệm xem phim trực tiếp là căn cứ cho nhận xét.
어제 공원에 갔는데 아이들이 신나게 놀더라고요.
Hôm qua tới công viên, tôi thấy trẻ con chơi rất vui.
Ngữ pháp: 놀다 → 놀더라고요. Động từ mô tả hành động người nói đã quan sát khi đang diễn ra.
직접 이야기해 보니 그분이 아주 친절한 사람이더라고요.
Nói chuyện trực tiếp rồi tôi nhận ra người đó là một người rất tử tế.
Ngữ pháp: 사람 + 이더라고요 → 사람이더라고요. Danh từ có patchim dùng 이더라고요.
가게에 도착했는데 벌써 문을 닫았더라고요.
Tới cửa hàng tôi thấy họ đã đóng cửa mất rồi.
Ngữ pháp: 닫다 → 닫았더라고요. Việc đóng cửa hoàn tất trước lúc người nói tới nên dùng -았/었더라고요.
Ví dụ nâng cao
회의 자료를 다시 확인해 보니 숫자가 한 곳 잘못 적혀 있더라고요.
Kiểm tra lại tài liệu họp, tôi phát hiện một chỗ ghi sai con số.
Ngữ pháp: 적혀 있다 → 적혀 있더라고요. Người nói trực tiếp kiểm tra và phát hiện trạng thái đang tồn tại.
새 시스템을 며칠 써 보니 처음보다 훨씬 편하더라고요.
Dùng hệ thống mới vài ngày, tôi thấy tiện hơn ban đầu rất nhiều.
Ngữ pháp: 편하다 → 편하더라고요. Đánh giá dựa trên trải nghiệm dùng thực tế.
현장에 직접 가 보니 사진에서 본 것보다 공간이 더 좁더라고요.
Đến hiện trường trực tiếp, tôi thấy không gian hẹp hơn trong ảnh.
Ngữ pháp: 좁다 → 좁더라고요. Người nói so sánh ảnh với quan sát trực tiếp tại hiện trường.
담당자에게 확인했더니 이미 신청 기간이 끝났더라고요.
Hỏi người phụ trách rồi tôi mới biết thời hạn đăng ký đã kết thúc.
Ngữ pháp: 끝나다 → 끝났더라고요. Thời hạn đã kết thúc trước lúc người nói xác nhận nên dùng dạng hoàn thành.
처음에는 학생인 줄 알았는데 실제로는 새로 온 선생님이더라고요.
Ban đầu tôi tưởng là học sinh, nhưng hóa ra là giáo viên mới.
Ngữ pháp: 선생님 + 이더라고요 → 선생님이더라고요. Người nói trực tiếp xác nhận rồi phát hiện danh tính thật.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt -더라고요 với -던데요, quá khứ thông thường và lời truyền đạt.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V + 더라고요 N + (이)더라고요 |
Truyền đạt phát hiện từ trải nghiệm/quan sát trực tiếp. |
직접 먹어 보니 정말 맛있더라고요.
Tôi ăn thử và thấy thực sự ngon.
|
| A/V + 던데요 N + (이)던데요 |
Hồi tưởng điều đã thấy và đưa ra như bối cảnh/ý kiến, thường chờ phản ứng. |
그 식당 사람이 많던데요.
Tôi thấy quán đó đông đấy.
|
| A/V + 았/었어요 | Kể một sự việc/trạng thái quá khứ, không nhất thiết nhấn trải nghiệm phát hiện. |
어제 음식이 맛있었어요.
Hôm qua món ăn ngon.
|
| V + 다고 하다 | Truyền lại lời/thông tin từ người khác. |
친구가 사람이 많다고 했어요.
Bạn tôi nói là đông người.
|
| A/V + 군요 | Phản ứng nhận ra ngay lúc nói; có thể dựa trên điều vừa thấy/nghe. |
여기가 정말 넓군요!
À, chỗ này rộng thật!
|
Ghi nhớ nhanh
Trực tiếp trải nghiệm hoặc quan sát rồi kể lại điều mình nhận ra.
N + (이)더라고요
= tôi thấy / tôi nhận ra là...
| 사람이 많더라고요 | = | Tôi thấy người đông lắm. |
| 생각보다 재미있더라고요 | = | Tôi thấy thú vị hơn tưởng tượng. |
| 아이들이 놀더라고요 | = | Tôi thấy trẻ con đang chơi. |
| 벌써 끝났더라고요 | = | Tôi thấy/hóa ra đã kết thúc rồi. |
| 의사더라고요 | = | Hóa ra là bác sĩ. |
| 선생님이더라고요 | = | Hóa ra là giáo viên. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 직접 가 보니까 사람이 정말 _____. (많다)
2. 어제 보니 아이가 계속 _____. (웃다)
3. 현장에 도착해 보니 행사가 벌써 _____. (끝나다 · quá khứ)
4. 직접 만나 보니 그분이 대학 _____. (학생)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Hãy tạo câu: Đến thử nhà hàng mới, tôi thấy món ăn ngon; nhân viên cũng thân thiện và chỗ ngồi cũng nhiều.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 직접 먹어 보니 정말 맛있어더라고요.
2. 도착했을 때 회의가 이미 끝나더라고요.
3. 알고 보니 그분이 의사이더라고요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn đã trực tiếp đến quán và muốn nói “Tôi thấy quán đông lắm”.
2. Bạn chỉ truyền lại lời bạn: “Bạn tôi nói quán đông”.
3. Khi bạn đến, cửa hàng đã đóng rồi.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -더라고요 chủ yếu dựa trên nguồn thông tin nào?
Câu 2. Dạng đúng của 학생 là gì?
Câu 3. Khi sự việc đã hoàn tất trước thời điểm quan sát, dạng nào thường phù hợp?
Câu 4. Câu nào thể hiện phát hiện trực tiếp?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi đến trực tiếp và thấy căn phòng rộng hơn tưởng tượng.”
직접 가 보니 방이 생각보다 .
Gợi ý từ vựng: 넓다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V + 더라고요 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V + 더라고요 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V + 더라고요 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



