A/V + (으)면 안 되다
Dùng -(으)면 안 되다 để nói một hành động bị cấm hoặc một trạng thái không được chấp nhận trong tình huống đó.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem câu đang cho phép, nói không cần hay cấm một hành động/trạng thái.
지수: 여기에서 사진을 찍어도 돼요?
민수: 아니요. 여기에서는 찍으면 안 돼요.
“찍으면 안 돼요” có nghĩa gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Cấm một hành động:
dùng khi nói hành động V
không được phép. Ví dụ: 여기에서 뛰면 안 돼요 = “Không được
chạy ở đây”.
Không chấp nhận một trạng thái:
dùng khi một trạng
thái A không phù hợp hoặc không được để xảy ra. Ví dụ: 너무
늦으면 안 돼요 = “Không được quá muộn”.
-(으)면 안 되다 nói rằng “nếu V/A như vậy thì không được”, nên trong tiếng Việt thường dịch gọn thành “không được...”.
Không patchim hoặc ㄹ:
Dùng -면 안 되다:
가다 → 가면 안 돼요 (không được đi),
살다 → 살면 안 돼요 (không được sống/ở như vậy).
Có patchim:
Dùng -으면 안
되다:
먹다 → 먹으면 안 돼요 (không được ăn).
Dạng hỏi:
V-(으)면 안
돼요? có thể hỏi “không được V sao?” nhưng khi xin phép trực tiếp,
V-아/어도 돼요? thường rõ hơn.
Phân loại:
Vì cấu trúc có thể đứng cuối và hoàn
tất lời cấm/nhắc nhở, bài xếp Đuôi câu.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Không patchim | 가다 (đi) | 가면 안 돼요 | -면 |
| Có patchim | 먹다 (ăn) | 먹으면 안 돼요 | -으면 |
| Patchim ㄹ | 살다 (sống) | 살면 안 돼요 | ㄹ + 면 |
| 하다 | 공부하다 (học) | 공부하면 안 돼요 | 하면 |
| ㅂ bất quy tắc | 춥다 (lạnh) | 추우면 안 돼요 | ㅂ → 우 |
-아/어도 돼요 = “được”; -(으)면 안 돼요 = “không được”. Hai cấu trúc là cặp đối lập rất dễ nhớ.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ cơ bản dùng từ quen thuộc; ví dụ nâng cao mở rộng nhẹ nhưng vẫn giữ đúng mức Sơ cấp.
Ví dụ cơ bản
여기에서 뛰면 안 돼요.
Không được chạy ở đây.
Ngữ pháp: 뛰다 → 뛰면 안 돼요 . Không patchim nên dùng -면; câu cấm hành động.
도서관에서 큰 소리로 말하면 안 돼요.
Trong thư viện không được nói to.
Ngữ pháp: 말하다 → 말하면 안 돼요 . 하다 + 면 안 되다.
이 약은 많이 먹으면 안 돼요.
Thuốc này không được uống nhiều.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹으면 안 돼요 . Có patchim nên dùng -으면.
약속 시간에 너무 늦으면 안 돼요.
Đến giờ hẹn không được quá muộn.
Ngữ pháp: 늦다 → 늦으면 안 돼요 . Tính từ: trạng thái “quá muộn” không được chấp nhận.
수업 중에 휴대폰을 쓰면 안 돼요.
Trong giờ học không được dùng điện thoại.
Ngữ pháp: 쓰다 → 쓰면 안 돼요 . Quy định cấm dùng điện thoại.
Ví dụ nâng cao
박물관 안에서는 음식을 먹으면 안 돼요.
Trong bảo tàng không được ăn đồ ăn.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹으면 안 돼요 . Nội quy nơi công cộng.
비밀번호를 다른 사람에게 알려 주면 안 돼요.
Không được cho người khác biết mật khẩu.
Ngữ pháp: 알려 주다 → 알려 주면 안 돼요 . Cấm hành động vì lý do an toàn.
시험 날에는 학교에 너무 늦으면 안 돼요.
Ngày thi không được đến trường quá muộn.
Ngữ pháp: 늦다 → 늦으면 안 돼요 . Tính từ dùng để nói trạng thái không được phép.
길을 건널 때 휴대폰만 보면 안 돼요.
Khi qua đường không được chỉ nhìn điện thoại.
Ngữ pháp: 보다 → 보면 안 돼요 . Lời nhắc an toàn.
냉장고 문을 오래 열어 놓으면 안 돼요.
Không được để cửa tủ lạnh mở lâu.
Ngữ pháp: 열어 놓다 → 열어 놓으면 안 돼요 . Cụm trạng thái/hành động kéo dài bị cấm.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh theo chức năng và tình huống để chọn đúng cấu trúc.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V + (으)면 안 되다 | Không được V / A thì không được. |
여기서 뛰면 안 돼요 .
Không được chạy ở đây.
|
| A/V + 아/어도 되다 | Được phép V / A cũng được. |
여기서 앉아도 돼요 .
Được ngồi ở đây.
|
| A/V + 지 않아도 되다 | Không cần V / không A cũng được. |
오늘 오지 않아도 돼요 .
Hôm nay không đến cũng được.
|
| V + 지 마세요 | Lời yêu cầu trực tiếp: xin đừng V. |
여기서 뛰지 마세요 .
Xin đừng chạy ở đây.
|
Ghi nhớ nhanh
Nhìn công thức và nhớ ngay chức năng chính.
A + (으)면 안 되다 = không được A
| 여기서 뛰면 안 돼요. | = | Không được chạy ở đây. |
| 많이 먹으면 안 돼요. | = | Không được uống/ăn nhiều. |
| 너무 늦으면 안 돼요. | = | Không được quá muộn. |
| 휴대폰을 쓰면 안 돼요. | = | Không được dùng điện thoại. |
| 비밀번호를 알려 주면 안 돼요. | = | Không được cho biết mật khẩu. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp A/V + (으)면 안 되다
1. 여기에서 _____ . (뛰다)
2. 도서관에서 크게 _____ . (말하다)
3. 이 약은 많이 _____ . (먹다)
4. 약속 시간에 너무 _____ . (늦다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Ở trường, trong giờ học không được dùng điện thoại quá lâu.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 거기에 가으면 안 돼요.
2. 이것을 먹면 안 돼요.
3. 방이 너무 춥으면 안 돼요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói “Không được chụp ảnh ở đây”. Câu nào đúng?
2. Bạn muốn nói “Không được quá muộn”. Câu nào đúng?
3. Câu nào là lời “Xin đừng chạy” trực tiếp?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -(으)면 안 되다 có nghĩa chính gì?
Câu 2. Dạng đúng của 먹다 là gì?
Câu 3. Dạng đúng của 가다 là gì?
Câu 4. Câu nào có nghĩa “không cần đến”?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Trong bảo tàng không được ăn đồ ăn.”
박물관 안에서는 음식을 .
Gợi ý từ vựng: 먹다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)면 안 되다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -(으)면 안 되다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)면 안 되다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



