A/V/N + (으)ㄴ/는/(으)ㄹ 것 같다
것 같다 dùng để nói điều người nói phỏng đoán hoặc cảm thấy chưa chắc chắn: hình như, có vẻ, có lẽ.
Sàng lọc trước khi học
Đọc tình huống và chọn cách hiểu đúng nhất của cấu trúc được tô nổi.
지수: 하늘이 많이 흐리네요.
민수: 곧 비가 올 것 같아요.
“비가 올 것 같아요” có nghĩa gần nhất với câu nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
A + (으)ㄴ 것 같다
N + 인 것 같다
Hiện tại:
Dùng khi phỏng đoán về hiện tại.
V + 는 것 같다: hành động đang diễn ra/thường xảy ra.
민수가 자는 것 같아요 (Có vẻ Min-su đang ngủ.)
A + (으)ㄴ 것 같다: trạng thái hiện tại.
방이 작은 것 같아요 (Căn phòng có vẻ nhỏ.)
N + 인 것 같다: danh tính hiện tại.
학생인 것 같아요 (Có vẻ là học sinh/sinh viên.)
A + 았/었던 것 같다
N + 이었던/였던 것 같다
Quá khứ:
Dùng khi phỏng đoán về điều đã xảy ra hoặc trạng thái/danh tính trong quá khứ.
V + (으)ㄴ 것 같다: hành động đã hoàn tất.
오다 → 온 것 같아요 (đến → hình như đã đến)
A + 았/었던 것 같다: trạng thái quá khứ.
바쁘다 → 바빴던 것 같아요 (bận → hình như đã bận)
N + 이었던/였던 것 같다: danh tính quá khứ.
N + 일 것 같다
Tương lai:
Dùng khi dự đoán điều có khả năng xảy ra hoặc trạng thái/danh tính về sau.
비가 올 것 같아요 (Có lẽ trời sẽ mưa.)
내일은 추울 것 같아요 (Ngày mai có lẽ sẽ lạnh.)
다음 담당자는 민수일 것 같아요 (Người phụ trách tiếp theo có lẽ là Min-su.)
Mức chắc chắn:
것 같다 cho biết người nói chưa khẳng định hoàn toàn.
Nghĩa thường là “hình như / có vẻ / có lẽ”.
Dạng ㄹ:
Động từ có ㄹ bỏ ㄹ trước -는 ở hiện tại.
살다 → 사는 것 같다 (sống → có vẻ đang/thường sống).
이다:
Danh từ thay đổi dạng đứng trước 것 같다 theo thời gian.
인 것 같다 (hiện tại)
이었던/였던 것 같다 (quá khứ)
일 것 같다 (tương lai).
Phân loại:
Toàn biểu thức đứng cuối câu và hoàn tất ý phỏng đoán.
Vì vậy bài xếp Đuôi câu.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Hiện tại V | 가다 | 가는 것 같아요 | có vẻ đang/thường đi |
| Hiện tại A | 작다 | 작은 것 같아요 | có vẻ nhỏ |
| Hiện tại N | 학생 | 학생인 것 같아요 | có vẻ là học sinh |
| Quá khứ V | 오다 | 온 것 같아요 | hình như đã đến |
| Quá khứ A | 바쁘다 | 바빴던 것 같아요 | hình như đã bận |
| Tương lai | 비가 오다 | 비가 올 것 같아요 | có lẽ trời sẽ mưa |
• Trước hết xác định thời gian.
• Sau đó xác định từ loại V/A/N.
• Cuối cùng chọn đúng dạng đứng trước 것 같다.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ đi từ lý do quen thuộc đến tình huống người nói làm một việc rồi mới phát hiện thông tin ở vế sau.
Ví dụ cơ bản
민수는 지금 자는 것 같아요.
Min-su có vẻ đang ngủ.
Ngữ pháp: 자다 → 자는 것 같아요. V hiện tại dùng -는 것 같다.
이 가방은 조금 무거운 것 같아요.
Chiếc túi này có vẻ hơi nặng.
Ngữ pháp: 무겁다 → 무거운 것 같아요. A hiện tại dùng -(으)ㄴ 것 같다.
저분은 새 선생님인 것 같아요.
Người kia có vẻ là giáo viên mới.
Ngữ pháp: 선생님 → 선생님인 것 같아요. N hiện tại dùng 인 것 같다.
민수는 벌써 간 것 같아요.
Min-su hình như đã đi rồi.
Ngữ pháp: 가다 → 간 것 같아요. V đã hoàn tất dùng -(으)ㄴ 것 같다.
내일은 추울 것 같아요.
Ngày mai có lẽ sẽ lạnh.
Ngữ pháp: 춥다 → 추울 것 같아요. Dự đoán tương lai dùng -(으)ㄹ 것 같다.
Ví dụ nâng cao
밖이 조용한 걸 보니 아이들이 모두 자는 것 같아요.
Nhìn bên ngoài yên ắng, có vẻ bọn trẻ đều đang ngủ.
Ngữ pháp: 자다 → 자는 것 같아요. Dấu hiệu hiện tại dẫn tới phỏng đoán.
어제는 가게가 아주 바빴던 것 같아요.
Hôm qua cửa hàng hình như đã rất bận.
Ngữ pháp: 바쁘다 → 바빴던 것 같아요. Trạng thái quá khứ dùng -았/었던 것 같다.
사진을 보니 이곳은 예전에 학교였던 것 같아요.
Nhìn ảnh thì nơi này hình như trước đây từng là trường học.
Ngữ pháp: 학교이다 → 학교였던 것 같아요. N quá khứ dùng 였던 것 같다.
구름이 많아서 오후에는 비가 올 것 같아요.
Nhiều mây nên chiều nay có lẽ trời sẽ mưa.
Ngữ pháp: 오다 → 올 것 같아요. Dự đoán sự việc sắp xảy ra.
다음 시험은 지난 시험보다 어려울 것 같아요.
Kỳ thi tới có lẽ sẽ khó hơn kỳ trước.
Ngữ pháp: 어렵다 → 어려울 것 같아요. A tương lai dùng -(으)ㄹ 것 같다.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh những cách phỏng đoán gần nghĩa để chọn đúng mức chắc chắn và tình huống.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V/N + 것 같다 | Phỏng đoán trung tính, rất thường dùng. |
민수가 자는 것 같아요.
Hình như Min-su đang ngủ.
|
| A/V + 듯하다 | Phỏng đoán dè dặt, thường gọn hơn. |
민수가 자는 듯해요.
Min-su có vẻ đang ngủ.
|
| A/V + 모양이다 | Suy ra từ dấu hiệu bên ngoài khá rõ. |
불이 꺼진 걸 보니 자는 모양이에요.
Nhìn đèn tắt, có vẻ đang ngủ.
|
| A/V + 겠다 | Có thể dùng để phỏng đoán trong một số ngữ cảnh. |
맛있겠어요.
Có vẻ ngon đấy.
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.
= hình như / có vẻ / có lẽ
| 민수가 자는 것 같아요. | = | Min-su có vẻ đang ngủ. |
| 방이 작은 것 같아요. | = | Căn phòng có vẻ nhỏ. |
| 저분은 학생인 것 같아요. | = | Người kia có vẻ là sinh viên. |
| 민수가 간 것 같아요. | = | Min-su hình như đã đi rồi. |
| 비가 올 것 같아요. | = | Có lẽ trời sẽ mưa. |
| 다음 담당자는 민수일 것 같아요. | = | Người phụ trách tiếp theo có lẽ là Min-su. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
민수는 지금 _____ . (공부하다)
이 방은 조금 _____ . (좁다)
지수는 벌써 _____ . (가다, quá khứ)
내일은 비가 _____ . (오다, tương lai)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Người kia có vẻ là giáo viên mới.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
민수는 지금 자는인 것 같아요.
이 가방은 무겁는 것 같아요.
내일 비가 오는 것 같아요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn nhìn mây đen và muốn nói “Có lẽ sắp mưa”.
2. Bạn nhìn phòng trống và đoán “Min-su hình như đã đi rồi”.
3. Câu nào có nghĩa “Người kia có vẻ là sinh viên”?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. V hiện tại trước 것 같다 dùng dạng nào?
Câu 2. Dạng đúng của 작다 ở hiện tại là gì?
Câu 3. Dạng đúng của 학생 ở hiện tại là gì?
Câu 4. “Có lẽ sẽ đến” dùng dạng nào?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Ngày mai có lẽ trời sẽ lạnh.”
내일은 .
Gợi ý từ vựng: 춥다 (tương lai)
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -는 것 같다A + (으)ㄴ 것 같다N + 인 것 같다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -는 것 같다A + (으)ㄴ 것 같다N + 인 것 같다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -는 것 같다A + (으)ㄴ 것 같다N + 인 것 같다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



