25/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 곤 하다

Trình độTrung cấp
Từ loạiTính từ / Động từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học30-35 phút

Bài học phân tích V + 곤 하다 để diễn tả hành động lặp lại theo thói quen hoặc từng thường xảy ra; đồng thời làm rõ dạng quá khứ -곤 했다 và dạng đầy đủ -고는 하다.

V + 곤 하다 (Thường / hay...)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy phân biệt một hành động đang xảy ra ngay lúc nói với một việc thường lặp lại.

수아: 스트레스를 받을 때 어떻게 해요?

민호: 저는 음악을 듣곤 해요.

듣곤 해요 cho biết điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 곤 하다
= thường / hay V

Thói quen hoặc hành động lặp lại:
V + 곤 하다 dùng khi một hành động thường lặp lại trong một hoàn cảnh hoặc khoảng thời gian.
책을 읽곤 해요 = tôi thường đọc sách.

V + 곤 했다
= đã thường / hay V

Thói quen trong quá khứ:
V + 곤 했다 diễn tả việc từng lặp lại trong quá khứ, thường hàm ý bây giờ không nhất thiết còn như vậy.
어릴 때 여기서 놀곤 했어요 = hồi nhỏ tôi thường chơi ở đây.

Dạng đầy đủ:
-곤 하다 là dạng rút của -고는 하다. Hai dạng có thể cùng diễn tả sự lặp lại.

Không phải hành động đang diễn ra:
-고 있다 nhấn việc đang xảy ra lúc nói; -곤 하다 nhấn tính lặp lại/thói quen.

Từ loại trọng tâm:
Bài này dùng động từ làm trọng tâm vì đây là cách kết hợp điển hình khi diễn tả hành động lặp lại.

Phân loại:
Cụm -곤 하다 hoàn chỉnh vị ngữ ở cuối câu trong cách dùng trọng tâm của bài, nên được xếp vào Đuôi câu theo quy ước dự án.

Cách hiểu nhanh:
Nếu có thể thêm “thường/hay” và hành động lặp lại nhiều lần → nghĩ đến V + 곤 하다; nếu nói thói quen cũ → V + 곤 했다.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Hiện tại 읽다 읽곤 하다 thường đọc
하다 운동하다 운동하곤 하다 thường tập thể dục
Kính ngữ 걷다 걸으시곤 하다 thường đi bộ
Quá khứ 놀다 놀곤 했다 trước đây thường chơi
Dạng đầy đủ 확인하다 확인하고는 하다 = 확인하곤 하다
Cụm động từ 늦게 자다 늦게 자곤 하다 thường ngủ muộn
Lưu ý:
-곤 하다 nói về tính lặp lại. Một sự việc chỉ xảy ra một lần cụ thể thường không phù hợp.
2

Khám phá ví dụ

Quan sát sự khác nhau giữa thói quen hiện tại, thói quen quá khứ và dạng đầy đủ -고는 하다.

Ví dụ cơ bản

1

잠이 안 올 때 책을 읽곤 해요.

Khi không ngủ được, tôi thường đọc sách.

Từ vựng: 잠이 안 오다 = không ngủ được · = sách · 읽다 = đọc.
Ngữ pháp: 읽다 → 읽곤 하다. Việc đọc lặp lại như một thói quen khi khó ngủ.
2

주말에는 가족과 공원에 나가곤 해요.

Cuối tuần tôi thường ra công viên cùng gia đình.

Từ vựng: 주말 = cuối tuần · 가족 = gia đình · 나가다 = đi ra.
Ngữ pháp: 나가다 → 나가곤 하다. Hành động thường lặp lại vào cuối tuần.
3

스트레스를 받으면 음악을 듣곤 해요.

Khi căng thẳng, tôi thường nghe nhạc.

Từ vựng: 스트레스 = căng thẳng · 음악 = âm nhạc · 듣다 = nghe.
Ngữ pháp: 듣다 → 듣곤 하다. -곤 gắn trực tiếp vào thân 듣-, không dùng biến đổi ㄷ bất quy tắc.
4

어릴 때 이 공원에서 놀곤 했어요.

Hồi nhỏ tôi thường chơi ở công viên này.

Từ vựng: 어릴 때 = hồi nhỏ · 공원 = công viên · 놀다 = chơi.
Ngữ pháp: 놀다 → 놀곤 했다. Quá khứ ở 하다 cho biết đây là thói quen trước đây.
5

아버지는 저녁마다 동네를 걸으시곤 해요.

Tối nào bố tôi cũng thường đi bộ quanh khu phố.

Từ vựng: 아버지 = bố · 저녁마다 = mỗi tối · 걷다 = đi bộ.
Ngữ pháp: 걷다 → 걸으시곤 하다. Dùng -으시- để kính ngữ chủ thể rồi nối -곤 하다.

Ví dụ nâng cao

1

회의가 길어지면 결정을 다시 검토하곤 합니다.

Khi cuộc họp kéo dài, chúng tôi thường xem xét lại quyết định.

Từ vựng: 회의 = cuộc họp · 길어지다 = kéo dài · 결정 = quyết định · 검토하다 = xem xét.
Ngữ pháp: 검토하다 → 검토하곤 하다. Hành động xem xét lại thường lặp trong cùng loại tình huống.
2

새 직원이 오면 업무 과정을 자세히 설명하곤 해요.

Khi có nhân viên mới, tôi thường giải thích kỹ quy trình công việc.

Từ vựng: 새 직원 = nhân viên mới · 업무 과정 = quy trình công việc · 자세히 = kỹ · 설명하다 = giải thích.
Ngữ pháp: 설명하다 → 설명하곤 하다. Đây là thói quen nghề nghiệp lặp lại.
3

예전에는 문제가 생기면 혼자 해결하려고 하곤 했어요.

Trước đây khi có vấn đề, tôi thường cố tự giải quyết.

Từ vựng: 예전 = trước đây · 문제가 생기다 = có vấn đề · 혼자 = một mình · 해결하다 = giải quyết.
Ngữ pháp: 하다 → 하곤 했다. Dạng quá khứ đánh dấu một khuynh hướng trước đây.
4

고객 문의가 몰리면 안내 문자를 먼저 보내곤 합니다.

Khi câu hỏi của khách dồn nhiều, chúng tôi thường gửi tin nhắn hướng dẫn trước.

Từ vựng: 고객 문의 = câu hỏi khách hàng · 몰리다 = dồn lại · 안내 문자 = tin nhắn hướng dẫn · 보내다 = gửi.
Ngữ pháp: 보내다 → 보내곤 하다. Hành động lặp lại như quy trình xử lý.
5

중요한 작업 전에는 체크리스트를 확인하고는 합니다.

Trước công việc quan trọng, tôi thường kiểm tra danh sách.

Từ vựng: 중요하다 = quan trọng · 작업 = công việc · 체크리스트 = danh sách kiểm tra · 확인하다 = kiểm tra.
Ngữ pháp: 확인하다 → 확인하고는 하다. Đây là dạng đầy đủ tương ứng với 확인하곤 하다.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt thói quen với hành động đang diễn ra, một lần xảy ra và cách diễn đạt bằng phó từ tần suất.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + 곤 하다 Hành động lặp lại/thói quen.
읽곤 해요.
thường đọc.
V + 고는 하다 Dạng đầy đủ, cùng nghĩa lặp lại.
읽고는 해요.
thường đọc.
자주 + V Phó từ “thường xuyên”, nêu tần suất trực tiếp.
저는 자주 책을 읽어요.
Tôi thường xuyên đọc sách.
V + 고 있다 Hành động đang diễn ra lúc nói.
지금 책을 읽고 있어요.
Bây giờ tôi đang đọc sách.
V + 았/었어요 Một sự việc quá khứ cụ thể, không tự mang nghĩa lặp lại.
어제 책을 읽었어요.
Hôm qua tôi đã đọc sách.
-곤 하다 ≠ -고 있다: -곤 하다 = thường lặp lại; -고 있다 = đang diễn ra lúc nói.
-곤 하다 ↔ -고는 하다: Hai dạng cùng diễn tả sự lặp lại; -곤 하다 ngắn gọn hơn.
-곤 하다 ↔ 자주 + V: Đều có thể nói về hành động thường xảy ra, nhưng 자주 là phó từ tần suất còn -곤 하다 đóng khung hành động như một thói quen/khuynh hướng.
Điểm nhận diện nhanh: Một hành động lặp đi lặp lại như thói quen → -곤 하다; thói quen cũ → -곤 했다.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ các mẫu thói quen hiện tại và quá khứ.

V + 곤 하다
= thường / hay V
책을 읽곤 해요. = Tôi thường đọc sách.
음악을 듣곤 해요. = Tôi thường nghe nhạc.
공원에 나가곤 해요. = Tôi thường ra công viên.
여기서 놀곤 했어요. = Trước đây tôi thường chơi ở đây.
다시 검토하곤 합니다. = Tôi thường xem xét lại.
확인하고는 해요. = Tôi thường kiểm tra.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 아침에 커피를 _____ . (마시다)

2. 주말마다 부모님께 _____ . (전화하다)

3. 저녁을 먹고 동네를 _____ . (걷다)

4. 어릴 때 친구들과 여기서 _____ . (놀다 · quá khứ)

5.2. Sắp xếp câu

1. Hãy tạo câu: Khi công việc trở nên phức tạp, tôi thường ghi chú trước những nội dung quan trọng.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 주말마다 도서관에 가곤 있어요.

2. 예전에는 아침마다 운동하는곤 했어요.

3. 잠들기 전에 음악을 들곤 해요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói “Khi căng thẳng tôi thường đi bộ.” Câu nào phù hợp nhất?

2. Câu nào tự nhiên để nói về thói quen thời thơ ấu?

3. Dạng đầy đủ tương ứng với 확인하곤 해요 là câu nào?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. V + 곤 하다 chủ yếu diễn tả gì?

Câu 2. Dạng nào nói rõ thói quen trong quá khứ?

Câu 3. Dạng đầy đủ của -곤 하다 là gì?

Câu 4. Câu nào nói về hành động đang xảy ra ngay bây giờ, không phải thói quen?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Trước khi gửi báo cáo, tôi thường kiểm tra số liệu một lần nữa nên gần đây số lỗi đã giảm.”

보고서를 보내기 전에 수치를 한 번 더 . 그래서 요즘은 실수가 줄었어요.

Gợi ý từ vựng: 확인하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu