V + 곤 하다
Bài học phân tích V + 곤 하다 để diễn tả hành động lặp lại theo thói quen hoặc từng thường xảy ra; đồng thời làm rõ dạng quá khứ -곤 했다 và dạng đầy đủ -고는 하다.
Sàng lọc trước khi học
Hãy phân biệt một hành động đang xảy ra ngay lúc nói với một việc thường lặp lại.
수아: 스트레스를 받을 때 어떻게 해요?
민호: 저는 음악을 듣곤 해요.
듣곤 해요 cho biết điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Thói quen hoặc hành động lặp lại:
V + 곤 하다 dùng khi một hành động thường lặp lại trong một hoàn cảnh
hoặc khoảng thời gian.
책을 읽곤 해요 = tôi thường đọc sách.
Thói quen trong quá khứ:
V + 곤 했다 diễn tả việc từng lặp lại trong quá khứ, thường hàm ý bây
giờ không nhất thiết còn như vậy.
어릴 때 여기서 놀곤 했어요 = hồi nhỏ
tôi thường chơi ở đây.
Dạng đầy đủ:
-곤
하다 là dạng rút của -고는 하다. Hai dạng có thể cùng diễn tả
sự lặp lại.
Không phải hành động đang diễn ra:
-고 있다 nhấn việc đang xảy ra lúc nói; -곤
하다 nhấn tính lặp lại/thói quen.
Từ loại trọng tâm:
Bài này dùng động
từ làm trọng tâm vì đây là cách kết hợp điển hình khi diễn tả hành động lặp lại.
Phân loại:
Cụm -곤
하다 hoàn chỉnh vị ngữ ở cuối câu trong cách dùng trọng tâm của bài, nên được xếp vào
Đuôi câu theo quy ước dự án.
Nếu có thể thêm “thường/hay” và hành động lặp lại nhiều lần → nghĩ đến V + 곤 하다; nếu nói thói quen cũ → V + 곤 했다.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | 읽다 | 읽곤 하다 | thường đọc |
| 하다 | 운동하다 | 운동하곤 하다 | thường tập thể dục |
| Kính ngữ | 걷다 | 걸으시곤 하다 | thường đi bộ |
| Quá khứ | 놀다 | 놀곤 했다 | trước đây thường chơi |
| Dạng đầy đủ | 확인하다 | 확인하고는 하다 | = 확인하곤 하다 |
| Cụm động từ | 늦게 자다 | 늦게 자곤 하다 | thường ngủ muộn |
-곤 하다 nói về tính lặp lại. Một sự việc chỉ xảy ra một lần cụ thể thường không phù hợp.
Khám phá ví dụ
Quan sát sự khác nhau giữa thói quen hiện tại, thói quen quá khứ và dạng đầy đủ -고는 하다.
Ví dụ cơ bản
잠이 안 올 때 책을 읽곤 해요.
Khi không ngủ được, tôi thường đọc sách.
Ngữ pháp: 읽다 → 읽곤 하다. Việc đọc lặp lại như một thói quen khi khó ngủ.
주말에는 가족과 공원에 나가곤 해요.
Cuối tuần tôi thường ra công viên cùng gia đình.
Ngữ pháp: 나가다 → 나가곤 하다. Hành động thường lặp lại vào cuối tuần.
스트레스를 받으면 음악을 듣곤 해요.
Khi căng thẳng, tôi thường nghe nhạc.
Ngữ pháp: 듣다 → 듣곤 하다. -곤 gắn trực tiếp vào thân 듣-, không dùng biến đổi ㄷ bất quy tắc.
어릴 때 이 공원에서 놀곤 했어요.
Hồi nhỏ tôi thường chơi ở công viên này.
Ngữ pháp: 놀다 → 놀곤 했다. Quá khứ ở 하다 cho biết đây là thói quen trước đây.
아버지는 저녁마다 동네를 걸으시곤 해요.
Tối nào bố tôi cũng thường đi bộ quanh khu phố.
Ngữ pháp: 걷다 → 걸으시곤 하다. Dùng -으시- để kính ngữ chủ thể rồi nối -곤 하다.
Ví dụ nâng cao
회의가 길어지면 결정을 다시 검토하곤 합니다.
Khi cuộc họp kéo dài, chúng tôi thường xem xét lại quyết định.
Ngữ pháp: 검토하다 → 검토하곤 하다. Hành động xem xét lại thường lặp trong cùng loại tình huống.
새 직원이 오면 업무 과정을 자세히 설명하곤 해요.
Khi có nhân viên mới, tôi thường giải thích kỹ quy trình công việc.
Ngữ pháp: 설명하다 → 설명하곤 하다. Đây là thói quen nghề nghiệp lặp lại.
예전에는 문제가 생기면 혼자 해결하려고 하곤 했어요.
Trước đây khi có vấn đề, tôi thường cố tự giải quyết.
Ngữ pháp: 하다 → 하곤 했다. Dạng quá khứ đánh dấu một khuynh hướng trước đây.
고객 문의가 몰리면 안내 문자를 먼저 보내곤 합니다.
Khi câu hỏi của khách dồn nhiều, chúng tôi thường gửi tin nhắn hướng dẫn trước.
Ngữ pháp: 보내다 → 보내곤 하다. Hành động lặp lại như quy trình xử lý.
중요한 작업 전에는 체크리스트를 확인하고는 합니다.
Trước công việc quan trọng, tôi thường kiểm tra danh sách.
Ngữ pháp: 확인하다 → 확인하고는 하다. Đây là dạng đầy đủ tương ứng với 확인하곤 하다.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt thói quen với hành động đang diễn ra, một lần xảy ra và cách diễn đạt bằng phó từ tần suất.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 곤 하다 | Hành động lặp lại/thói quen. |
읽곤 해요.
thường
đọc.
|
| V + 고는 하다 | Dạng đầy đủ, cùng nghĩa lặp lại. |
읽고는 해요.
thường
đọc.
|
| 자주 + V | Phó từ “thường xuyên”, nêu tần suất trực tiếp. |
저는 자주 책을 읽어요.
Tôi thường xuyên đọc sách.
|
| V + 고 있다 | Hành động đang diễn ra lúc nói. |
지금 책을 읽고 있어요.
Bây giờ tôi đang đọc sách.
|
| V + 았/었어요 | Một sự việc quá khứ cụ thể, không tự mang nghĩa lặp lại. |
어제 책을 읽었어요.
Hôm qua tôi đã đọc sách.
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ các mẫu thói quen hiện tại và quá khứ.
= thường / hay V
| 책을 읽곤 해요. | = | Tôi thường đọc sách. |
| 음악을 듣곤 해요. | = | Tôi thường nghe nhạc. |
| 공원에 나가곤 해요. | = | Tôi thường ra công viên. |
| 여기서 놀곤 했어요. | = | Trước đây tôi thường chơi ở đây. |
| 다시 검토하곤 합니다. | = | Tôi thường xem xét lại. |
| 확인하고는 해요. | = | Tôi thường kiểm tra. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 아침에 커피를 _____ . (마시다)
2. 주말마다 부모님께 _____ . (전화하다)
3. 저녁을 먹고 동네를 _____ . (걷다)
4. 어릴 때 친구들과 여기서 _____ . (놀다 · quá khứ)
5.2. Sắp xếp câu
1. Hãy tạo câu: Khi công việc trở nên phức tạp, tôi thường ghi chú trước những nội dung quan trọng.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 주말마다 도서관에 가곤 있어요.
2. 예전에는 아침마다 운동하는곤 했어요.
3. 잠들기 전에 음악을 들곤 해요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói “Khi căng thẳng tôi thường đi bộ.” Câu nào phù hợp nhất?
2. Câu nào tự nhiên để nói về thói quen thời thơ ấu?
3. Dạng đầy đủ tương ứng với 확인하곤 해요 là câu nào?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. V + 곤 하다 chủ yếu diễn tả gì?
Câu 2. Dạng nào nói rõ thói quen trong quá khứ?
Câu 3. Dạng đầy đủ của -곤 하다 là gì?
Câu 4. Câu nào nói về hành động đang xảy ra ngay bây giờ, không phải thói quen?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Trước khi gửi báo cáo, tôi thường kiểm tra số liệu một lần nữa nên gần đây số lỗi đã giảm.”
보고서를 보내기 전에 수치를 한 번 더 . 그래서 요즘은 실수가 줄었어요.
Gợi ý từ vựng: 확인하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -곤 하다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -곤 하다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -곤 하다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



