V + 아/어 버리다
Bài học phân tích V + 아/어 버리다 để diễn tả hành động được thực hiện xong hẳn và các sắc thái tiếc nuối, bất ngờ hoặc giải tỏa tùy ngữ cảnh.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định người nói chỉ kể hành động hay nhấn mạnh việc nó đã xảy ra xong kèm cảm xúc.
지수: 파일은 어디 있어요?
민호: 제가 실수로 지워 버렸어요.
지워 버렸어요 trong lời nói của Min-ho nhấn mạnh điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Hoàn tất triệt để:
Nhấn mạnh hành động đã
được làm xong, không còn dang dở.
숙제를 해 버렸어요 = đã làm xong hẳn
bài tập.
Kết quả không mong muốn:
Khi kết quả đáng
tiếc hoặc ngoài ý muốn, mẫu thường dịch tự nhiên là “lỡ... mất rồi”.
파일을 지워 버렸어요 = lỡ xóa mất file rồi.
Quyết làm cho xong:
Trong ngữ cảnh chủ động,
mẫu có thể thể hiện quyết tâm giải quyết dứt điểm.
오늘 다 끝내 버릴
거예요 = hôm nay sẽ làm luôn cho xong.
Bản chất hình thái:
버리다 ở đây là 보조 동사 đứng sau -아/어, bổ sung ý hoàn tất và sắc thái của người nói.
Viết cách / viết liền:
Theo nguyên tắc, trợ
động từ có thể viết cách: 지워 버리다. Trong những trường hợp được phép,
có thể gặp dạng viết liền 지워버리다; bài tập nhập tự do công nhận cả
hai khi phù hợp.
Sắc thái phụ thuộc ngữ cảnh:
Không phải câu
nào cũng mang nghĩa tiếc nuối. Cảm xúc có thể là tiếc, bất ngờ, nhẹ nhõm hoặc quyết tâm tùy sự việc.
Phân loại:
Trong bài, cụm trợ động từ hoàn
chỉnh vị ngữ ở cuối phát ngôn nên được xếp vào Đuôi câu theo quy ước dự án.
Hãy hỏi: hành động có được nhấn mạnh là xong hẳn không, và kết quả đó khiến người nói cảm thấy thế nào?
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| ㅏ/ㅗ | 닫다 | 닫아 버리다 | đóng luôn/xong |
| Khác ㅏ/ㅗ | 먹다 | 먹어 버리다 | ăn hết/xong |
| 하다 | 삭제하다 | 삭제해 버리다 | xóa mất |
| ㅜ | 지우다 | 지워 버리다 | xóa mất |
| Quá khứ | 잊다 | 잊어 버렸다 | quên mất rồi |
| Tương lai/ý định | 끝내다 | 끝내 버릴 거예요 | sẽ làm luôn cho xong |
Đừng tự động dịch 버리다 là “vứt bỏ”. Trong cấu trúc bổ trợ này, trọng tâm là sự hoàn tất và sắc thái đi kèm.
Khám phá ví dụ
Quan sát phần hoàn tất và sắc thái cảm xúc thay đổi theo từng ngữ cảnh.
Ví dụ cơ bản
케이크를 혼자 다 먹어 버렸어요.
Tôi ăn hết sạch cái bánh mất rồi.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹어 버리다. Hành động ăn đã hoàn tất triệt để; “hết sạch” thể hiện kết quả rõ.
중요한 사진을 실수로 지워 버렸어요.
Tôi lỡ xóa mất bức ảnh quan trọng.
Ngữ pháp: 지우다 → 지워 버리다. Kết quả ngoài ý muốn tạo sắc thái tiếc nuối.
오늘 숙제를 다 해 버렸어요.
Hôm nay tôi làm xong hết bài tập rồi.
Ngữ pháp: 하다 → 해 버리다. Nhấn mạnh bài tập đã được xử lý xong hoàn toàn.
영화를 보다가 저도 모르게 잠들어 버렸어요.
Đang xem phim thì tôi lỡ ngủ quên mất.
Ngữ pháp: 잠들다 → 잠들어 버리다. Việc ngủ xảy ra ngoài ý muốn và đã thành kết quả thực tế.
남은 일은 오늘 다 끝내 버릴 거예요.
Phần việc còn lại hôm nay tôi sẽ làm luôn cho xong.
Ngữ pháp: 끝내다 → 끝내 버리다. Tương lai thể hiện quyết tâm xử lý dứt điểm.
Ví dụ nâng cao
수정본을 저장하다가 원본 파일에 덮어써 버렸어요.
Trong lúc lưu bản sửa, tôi lỡ ghi đè mất lên file gốc.
Ngữ pháp: 덮어쓰다 → 덮어써 버리다. Kết quả hoàn tất nhưng không mong muốn.
미뤄 둔 일을 한꺼번에 해 버리고 나니 마음이 편해졌어요.
Sau khi làm hết luôn những việc đã trì hoãn thì tôi thấy nhẹ lòng.
Ngữ pháp: 하다 → 해 버리다. Ở đây sắc thái là giải tỏa sau khi giải quyết dứt điểm.
검토하기도 전에 메일을 보내 버렸어요.
Tôi lỡ gửi email mất trước cả khi kiểm tra.
Ngữ pháp: 보내다 → 보내 버리다. Hành động đã xảy ra quá sớm và người nói tiếc về kết quả.
문제를 해결하려다가 설정을 전부 초기화해 버렸습니다.
Trong lúc cố xử lý lỗi, tôi lỡ đặt lại toàn bộ cài đặt mất rồi.
Ngữ pháp: 초기화하다 → 초기화해 버리다. Nhấn mạnh kết quả hoàn tất không mong muốn.
몇 달치 작업을 백업하지 않고 한순간에 날려 버렸어요.
Không sao lưu, tôi làm mất sạch công việc mấy tháng chỉ trong chốc lát.
Ngữ pháp: 날리다 → 날려 버리다. Cấu trúc làm mạnh tính triệt để và cảm giác tiếc nuối.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt với các cấu trúc cũng nói về hoàn tất, kết quả hoặc trạng thái sau hành động.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 아/어 버리다 | Hoàn tất dứt điểm, thường kèm sắc thái. |
파일을 지워 버렸어요.
Tôi lỡ
xóa mất file rồi.
|
| V + 고 말다 | Kết quả cuối cùng xảy ra, thường ngoài mong muốn. |
결국 비밀을 말하고 말았어요.
Cuối cùng tôi lỡ nói ra bí mật mất rồi.
|
| V + 아/어 놓다 | Làm trước và giữ trạng thái/kết quả để dùng sau. |
창문을 열어 놓았어요.
Tôi đã mở
sẵn cửa sổ.
|
| V + 고 나다 | Hành động kết thúc rồi sau đó có trạng thái/sự việc khác. |
일을 끝내고 나니 마음이 편했어요.
Sau khi làm xong việc tôi thấy nhẹ lòng.
|
| V + 아/어 내다 | Cuối cùng làm được, thường qua nỗ lực. |
문제를 풀어 냈어요.
Tôi đã
giải được bài toán.
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ nghĩa theo ngữ cảnh, không dịch máy móc một kiểu.
= V xong hẳn / lỡ V mất rồi
| 다 먹어 버렸어요. | = | Ăn hết sạch mất rồi. |
| 사진을 지워 버렸어요. | = | Lỡ xóa mất ảnh rồi. |
| 숙제를 해 버렸어요. | = | Làm xong hết bài tập rồi. |
| 잠들어 버렸어요. | = | Lỡ ngủ quên mất. |
| 오늘 끝내 버릴 거예요. | = | Hôm nay sẽ làm luôn cho xong. |
| 메일을 보내 버렸어요. | = | Lỡ gửi email mất rồi. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 약속을 완전히 _____ . (잊다 · quá khứ)
2. 실수로 파일을 _____ . (삭제하다 · quá khứ)
3. 오늘 이 일을 다 _____ . (끝내다 · ý định)
4. 충동적으로 그 물건을 _____ . (사다 · quá khứ)
5.2. Sắp xếp câu
1. Hãy tạo câu: Trong lúc dọn gấp, tôi lỡ xóa cả file cần thiết nên phải khôi phục lại.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 문을 세게 닫어 버렸어요.
2. 케이크를 혼자 다 먹아 버렸어요.
3. 확인하기 전에 메일을 보내아 버렸어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn vô tình xóa một bức ảnh quan trọng và muốn bày tỏ tiếc nuối. Câu nào phù hợp nhất?
2. Bạn muốn nói “Hôm nay tôi sẽ xử lý luôn cho xong việc này.” Câu nào phù hợp nhất?
3. Câu nào nhấn mạnh “làm trước và giữ nguyên trạng thái” chứ không phải hoàn tất bằng -아/어 버리다?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -아/어 버리다 có thể nhấn mạnh điều gì?
Câu 2. Khi kết quả ngoài ý muốn, cách dịch tự nhiên thường là gì?
Câu 3. Cấu trúc nào thiên về “làm được sau nỗ lực”?
Câu 4. Câu nào thể hiện quyết làm cho xong?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi đã trả lời hết những email bị tồn đọng luôn rồi nên bây giờ không còn việc gấp.”
밀린 이메일에 전부 . 이제 급한 일이 없어요.
Gợi ý từ vựng: 답장하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -아/어 버리다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -아/어 버리다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -아/어 버리다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



