25/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 아/어 버리다

Trình độTrung cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học30-35 phút

Bài học phân tích V + 아/어 버리다 để diễn tả hành động được thực hiện xong hẳn và các sắc thái tiếc nuối, bất ngờ hoặc giải tỏa tùy ngữ cảnh.

V + 아/어 버리다 (V xong hẳn / lỡ V mất rồi)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định người nói chỉ kể hành động hay nhấn mạnh việc nó đã xảy ra xong kèm cảm xúc.

지수: 파일은 어디 있어요?

민호: 제가 실수로 지워 버렸어요.

지워 버렸어요 trong lời nói của Min-ho nhấn mạnh điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 아/어 버리다
= V xong hẳn

Hoàn tất triệt để:
Nhấn mạnh hành động đã được làm xong, không còn dang dở.
숙제를 해 버렸어요 = đã làm xong hẳn bài tập.

V + 아/어 버리다
= (lỡ) V mất rồi

Kết quả không mong muốn:
Khi kết quả đáng tiếc hoặc ngoài ý muốn, mẫu thường dịch tự nhiên là “lỡ... mất rồi”.
파일을 지워 버렸어요 = lỡ xóa mất file rồi.

V + 아/어 버리다
= V luôn cho xong

Quyết làm cho xong:
Trong ngữ cảnh chủ động, mẫu có thể thể hiện quyết tâm giải quyết dứt điểm.
오늘 다 끝내 버릴 거예요 = hôm nay sẽ làm luôn cho xong.

Bản chất hình thái:
버리다 ở đây là 보조 동사 đứng sau -아/어, bổ sung ý hoàn tất và sắc thái của người nói.

Viết cách / viết liền:
Theo nguyên tắc, trợ động từ có thể viết cách: 지워 버리다. Trong những trường hợp được phép, có thể gặp dạng viết liền 지워버리다; bài tập nhập tự do công nhận cả hai khi phù hợp.

Sắc thái phụ thuộc ngữ cảnh:
Không phải câu nào cũng mang nghĩa tiếc nuối. Cảm xúc có thể là tiếc, bất ngờ, nhẹ nhõm hoặc quyết tâm tùy sự việc.

Phân loại:
Trong bài, cụm trợ động từ hoàn chỉnh vị ngữ ở cuối phát ngôn nên được xếp vào Đuôi câu theo quy ước dự án.

Cách hiểu nhanh:
Hãy hỏi: hành động có được nhấn mạnh là xong hẳn không, và kết quả đó khiến người nói cảm thấy thế nào?

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
ㅏ/ㅗ 닫다 닫아 버리다 đóng luôn/xong
Khác ㅏ/ㅗ 먹다 먹어 버리다 ăn hết/xong
하다 삭제하다 삭제해 버리다 xóa mất
지우다 지워 버리다 xóa mất
Quá khứ 잊다 잊어 버렸다 quên mất rồi
Tương lai/ý định 끝내다 끝내 버릴 거예요 sẽ làm luôn cho xong
Lưu ý:
Đừng tự động dịch 버리다 là “vứt bỏ”. Trong cấu trúc bổ trợ này, trọng tâm là sự hoàn tất và sắc thái đi kèm.
2

Khám phá ví dụ

Quan sát phần hoàn tất và sắc thái cảm xúc thay đổi theo từng ngữ cảnh.

Ví dụ cơ bản

1

케이크를 혼자 다 먹어 버렸어요.

Tôi ăn hết sạch cái bánh mất rồi.

Từ vựng: 케이크 = bánh ngọt · 혼자 = một mình · 먹다 = ăn.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹어 버리다. Hành động ăn đã hoàn tất triệt để; “hết sạch” thể hiện kết quả rõ.
2

중요한 사진을 실수로 지워 버렸어요.

Tôi lỡ xóa mất bức ảnh quan trọng.

Từ vựng: 중요하다 = quan trọng · 사진 = ảnh · 지우다 = xóa.
Ngữ pháp: 지우다 → 지워 버리다. Kết quả ngoài ý muốn tạo sắc thái tiếc nuối.
3

오늘 숙제를 다 해 버렸어요.

Hôm nay tôi làm xong hết bài tập rồi.

Từ vựng: 오늘 = hôm nay · 숙제 = bài tập · 하다 = làm.
Ngữ pháp: 하다 → 해 버리다. Nhấn mạnh bài tập đã được xử lý xong hoàn toàn.
4

영화를 보다가 저도 모르게 잠들어 버렸어요.

Đang xem phim thì tôi lỡ ngủ quên mất.

Từ vựng: 영화 = phim · 저도 모르게 = không hay biết · 잠들다 = ngủ thiếp.
Ngữ pháp: 잠들다 → 잠들어 버리다. Việc ngủ xảy ra ngoài ý muốn và đã thành kết quả thực tế.
5

남은 일은 오늘 다 끝내 버릴 거예요.

Phần việc còn lại hôm nay tôi sẽ làm luôn cho xong.

Từ vựng: 남은 일 = việc còn lại · 오늘 = hôm nay · 끝내다 = kết thúc.
Ngữ pháp: 끝내다 → 끝내 버리다. Tương lai thể hiện quyết tâm xử lý dứt điểm.

Ví dụ nâng cao

1

수정본을 저장하다가 원본 파일에 덮어써 버렸어요.

Trong lúc lưu bản sửa, tôi lỡ ghi đè mất lên file gốc.

Từ vựng: 수정본 = bản sửa · 저장하다 = lưu · 원본 파일 = file gốc · 덮어쓰다 = ghi đè.
Ngữ pháp: 덮어쓰다 → 덮어써 버리다. Kết quả hoàn tất nhưng không mong muốn.
2

미뤄 둔 일을 한꺼번에 해 버리고 나니 마음이 편해졌어요.

Sau khi làm hết luôn những việc đã trì hoãn thì tôi thấy nhẹ lòng.

Từ vựng: 미뤄 두다 = để trì hoãn · 한꺼번에 = một lượt · = việc · 마음이 편하다 = nhẹ lòng.
Ngữ pháp: 하다 → 해 버리다. Ở đây sắc thái là giải tỏa sau khi giải quyết dứt điểm.
3

검토하기도 전에 메일을 보내 버렸어요.

Tôi lỡ gửi email mất trước cả khi kiểm tra.

Từ vựng: 검토하다 = kiểm tra · 메일 = email · 보내다 = gửi · 전에 = trước.
Ngữ pháp: 보내다 → 보내 버리다. Hành động đã xảy ra quá sớm và người nói tiếc về kết quả.
4

문제를 해결하려다가 설정을 전부 초기화해 버렸습니다.

Trong lúc cố xử lý lỗi, tôi lỡ đặt lại toàn bộ cài đặt mất rồi.

Từ vựng: 문제를 해결하다 = xử lý vấn đề · 설정 = cài đặt · 전부 = toàn bộ · 초기화하다 = đặt lại.
Ngữ pháp: 초기화하다 → 초기화해 버리다. Nhấn mạnh kết quả hoàn tất không mong muốn.
5

몇 달치 작업을 백업하지 않고 한순간에 날려 버렸어요.

Không sao lưu, tôi làm mất sạch công việc mấy tháng chỉ trong chốc lát.

Từ vựng: 몇 달치 = lượng của vài tháng · 작업 = công việc · 백업하다 = sao lưu · 날리다 = làm mất.
Ngữ pháp: 날리다 → 날려 버리다. Cấu trúc làm mạnh tính triệt để và cảm giác tiếc nuối.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt với các cấu trúc cũng nói về hoàn tất, kết quả hoặc trạng thái sau hành động.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + 아/어 버리다 Hoàn tất dứt điểm, thường kèm sắc thái.
파일을 지워 버렸어요.
Tôi lỡ xóa mất file rồi.
V + 고 말다 Kết quả cuối cùng xảy ra, thường ngoài mong muốn.
결국 비밀을 말하고 말았어요.
Cuối cùng tôi lỡ nói ra bí mật mất rồi.
V + 아/어 놓다 Làm trước và giữ trạng thái/kết quả để dùng sau.
창문을 열어 놓았어요.
Tôi đã mở sẵn cửa sổ.
V + 고 나다 Hành động kết thúc rồi sau đó có trạng thái/sự việc khác.
일을 끝내고 나니 마음이 편했어요.
Sau khi làm xong việc tôi thấy nhẹ lòng.
V + 아/어 내다 Cuối cùng làm được, thường qua nỗ lực.
문제를 풀어 냈어요.
Tôi đã giải được bài toán.
-아/어 버리다 ≠ -아/어 놓다: -아/어 버리다 nhấn hoàn tất/sắc thái; -아/어 놓다 nhấn kết quả được giữ lại để dùng sau.
-아/어 버리다 ↔ -고 말다: Cùng có thể diễn tả kết quả không mong muốn, nhưng -아/어 버리다 còn dùng rộng cho hoàn tất hoặc giải tỏa.
-아/어 버리다 ↔ -아/어 내다: Đều có thể nhấn kết quả cuối cùng; -아/어 내다 thiên về đạt được kết quả nhờ nỗ lực, còn -아/어 버리다 thiên về hoàn tất và cảm xúc.
Điểm nhận diện nhanh: Nhấn “xong hẳn” và người nói có thái độ rõ với kết quả → nghĩ đến -아/어 버리다.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ nghĩa theo ngữ cảnh, không dịch máy móc một kiểu.

V + 아/어 버리다
= V xong hẳn / lỡ V mất rồi
다 먹어 버렸어요. = Ăn hết sạch mất rồi.
사진을 지워 버렸어요. = Lỡ xóa mất ảnh rồi.
숙제를 해 버렸어요. = Làm xong hết bài tập rồi.
잠들어 버렸어요. = Lỡ ngủ quên mất.
오늘 끝내 버릴 거예요. = Hôm nay sẽ làm luôn cho xong.
메일을 보내 버렸어요. = Lỡ gửi email mất rồi.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 약속을 완전히 _____ . (잊다 · quá khứ)

2. 실수로 파일을 _____ . (삭제하다 · quá khứ)

3. 오늘 이 일을 다 _____ . (끝내다 · ý định)

4. 충동적으로 그 물건을 _____ . (사다 · quá khứ)

5.2. Sắp xếp câu

1. Hãy tạo câu: Trong lúc dọn gấp, tôi lỡ xóa cả file cần thiết nên phải khôi phục lại.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 문을 세게 닫어 버렸어요.

2. 케이크를 혼자 다 먹아 버렸어요.

3. 확인하기 전에 메일을 보내아 버렸어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn vô tình xóa một bức ảnh quan trọng và muốn bày tỏ tiếc nuối. Câu nào phù hợp nhất?

2. Bạn muốn nói “Hôm nay tôi sẽ xử lý luôn cho xong việc này.” Câu nào phù hợp nhất?

3. Câu nào nhấn mạnh “làm trước và giữ nguyên trạng thái” chứ không phải hoàn tất bằng -아/어 버리다?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -아/어 버리다 có thể nhấn mạnh điều gì?

Câu 2. Khi kết quả ngoài ý muốn, cách dịch tự nhiên thường là gì?

Câu 3. Cấu trúc nào thiên về “làm được sau nỗ lực”?

Câu 4. Câu nào thể hiện quyết làm cho xong?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi đã trả lời hết những email bị tồn đọng luôn rồi nên bây giờ không còn việc gấp.”

밀린 이메일에 전부 . 이제 급한 일이 없어요.

Gợi ý từ vựng: 답장하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu