23/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 고 말다

Trình độTrung cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học35–40 phút

-고 말다 thường nói một hành động cuối cùng đã xảy ra/hoàn tất, nhiều khi trái mong muốn hoặc để lại tiếc nuối: “rốt cuộc V mất”. Dạng -고 말겠다 có thể diễn tả quyết tâm mạnh: “nhất định sẽ V”.

V + 고 말다 (Rốt cuộc V mất / nhất định sẽ V)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem người nói đang kể một kết quả cuối cùng không mong muốn hay chỉ một hành động hoàn thành bình thường.

지수: 중요한 파일은 괜찮아요?

민수: 실수로 지우고 말았어요.

“지우고 말았어요” thể hiện sắc thái nào rõ nhất?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 고 말다
= rốt cuộc / cuối cùng V mất

Kết quả cuối cùng đã xảy ra:
Dùng khi hành động cuối cùng đã xảy ra hoặc hoàn tất.
Thường có sắc thái tiếc nuối, ngoài mong muốn hoặc “rốt cuộc vẫn...”.

Dạng rất thường gặp:
V-고 말았어요 (rốt cuộc/cuối cùng đã V mất)
약속을 잊고 말았어요 (Rốt cuộc tôi quên mất lời hứa.).

V + 고 말겠다
= nhất định sẽ V cho bằng được

Quyết tâm mạnh:
Khi đi với -겠-, cấu trúc có thể diễn tả quyết tâm mạnh của người nói.
V-고 말겠어요 (nhất định sẽ V cho bằng được)
이번에는 꼭 해내고 말겠어요 (Lần này nhất định tôi sẽ làm cho bằng được.).

Lõi nghĩa chung:
말다보조 동사 (động từ bổ trợ) sau V-고.
• Cấu trúc nhìn hành động như đi tới một kết cục dứt khoát.
• Tùy dạng kết thúc:
 -고 말았다 (rốt cuộc đã V mất) → kết quả đã lỡ xảy ra.
 -고 말겠다 (nhất định sẽ V) → quyết tâm phải đạt được.

Chỉ dùng với động từ:
Phần trước là một hành động nên bài dùng V + 고 말다.
Không gắn trực tiếp vào tính từ theo cách dùng đang học.

Dạng quá khứ rất thường gặp:
Khi kể kết quả đã xảy ra, thường dùng:
-고 말았어요 (rốt cuộc/cuối cùng đã V mất — văn nói lịch sự)
-고 말았습니다 (rốt cuộc/cuối cùng đã V mất — trang trọng).

Dạng quyết tâm:
-고 말겠다 mang sắc thái “nhất định sẽ... cho bằng được”.
Đây là quyết tâm mạnh, không chỉ là dự đoán tương lai.

Phân loại:
Toàn biểu thức kết thúc bằng 말다 và có thể hoàn tất phát ngôn.
Vì vậy bài xếp Đuôi câu theo hệ THTV.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Quên 잊다 잊고 말다 rốt cuộc quên mất
Khóc 울다 울고 말다 cuối cùng bật khóc
Xóa 삭제하다 삭제하고 말다 lỡ xóa mất
Thất bại 실패하다 실패하고 말았다 rốt cuộc đã thất bại
Làm được 해내다 해내고 말겠다 nhất định làm cho bằng được
Bỏ lỡ 놓치다 놓치고 말았다 rốt cuộc đã bỏ lỡ
Điểm nhận diện nhanh:
• “Cuối cùng/rốt cuộc đã V mất” → V-고 말았다.
• “Nhất định sẽ V cho bằng được” → V-고 말겠다.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ cho thấy sự gián đoạn, chuyển trạng thái, sự việc bất ngờ và dạng quá khứ -았/었다가.

Ví dụ cơ bản

1

결국 약속을 잊고 말았어요.

Cuối cùng tôi đã quên mất lời hứa.

Từ vựng: 결국 = cuối cùng · 약속 = lời hứa · 잊다 = quên
Ngữ pháp: 잊다 → 잊고 말았어요. Kết quả đã xảy ra và người nói thường có cảm giác tiếc/không mong muốn.
2

참으려고 했지만 결국 울고 말았어요.

Tôi đã cố nhịn nhưng cuối cùng vẫn bật khóc.

Từ vựng: 참다 = nhịn · 결국 = cuối cùng · 울다 = khóc
Ngữ pháp: 울다 → 울고 말았어요. Hành động xảy ra như kết cục sau khi đã cố tránh.
3

조심했는데도 휴대폰을 떨어뜨리고 말았어요.

Dù đã cẩn thận, tôi vẫn lỡ làm rơi điện thoại.

Từ vựng: 조심하다 = cẩn thận · 휴대폰 = điện thoại · 떨어뜨리다 = làm rơi
Ngữ pháp: 떨어뜨리다 → 떨어뜨리고 말았어요. -고 말다 nhấn kết quả không mong muốn.
4

서두르다가 마지막 버스를 놓치고 말았어요.

Vì vội vàng, cuối cùng tôi lỡ chuyến xe buýt cuối.

Từ vựng: 서두르다 = vội · 마지막 버스 = xe buýt cuối · 놓치다 = bỏ lỡ
Ngữ pháp: 놓치다 → 놓치고 말았어요. Nhấn một kết cục đáng tiếc đã xảy ra.
5

실수로 중요한 파일을 지우고 말았어요.

Tôi đã sơ ý và lỡ xóa mất tệp quan trọng.

Từ vựng: 실수로 = do sơ suất · 중요하다 = quan trọng · 파일 = tệp
Ngữ pháp: 지우다 → 지우고 말았어요. Đây là cách dùng điển hình với lỗi/sự cố.

Ví dụ nâng cao

1

몇 번이나 확인했지만 주소를 잘못 입력하고 말았어요.

Dù kiểm tra nhiều lần, cuối cùng tôi vẫn nhập sai địa chỉ.

Từ vựng: 몇 번이나 = đến mấy lần · 주소 = địa chỉ · 입력하다 = nhập
Ngữ pháp: 입력하다 → 입력하고 말았어요. “몇 번이나 확인했지만” làm rõ nỗ lực tránh kết quả nhưng vẫn thất bại.
2

끝까지 숨기려고 했지만 사실을 말하고 말았어요.

Tôi định giấu đến cùng nhưng cuối cùng vẫn nói ra sự thật.

Từ vựng: 끝까지 = đến cùng · 숨기다 = giấu · 사실 = sự thật
Ngữ pháp: 말하다 → 말하고 말았어요. Hành động xảy ra trái với ý định ban đầu.
3

오랫동안 준비한 계획이 작은 실수로 실패하고 말았습니다.

Kế hoạch chuẩn bị lâu cuối cùng đã thất bại chỉ vì một lỗi nhỏ.

Từ vựng: 오랫동안 = trong thời gian dài · 계획 = kế hoạch · 실수 = lỗi
Ngữ pháp: 실패하다 → 실패하고 말았습니다. Dạng trang trọng vẫn giữ sắc thái kết cục đáng tiếc.
4

이번에는 어떤 어려움이 있어도 끝까지 해내고 말겠어요.

Lần này dù có khó khăn gì, tôi nhất định sẽ làm cho bằng được.

Từ vựng: 어떤 = bất kỳ · 어려움 = khó khăn · 끝까지 = đến cùng
Ngữ pháp: 해내다 → 해내고 말겠어요. -겠- chuyển sắc thái sang quyết tâm mạnh.
5

모두가 말렸지만 그는 결국 회사를 그만두고 말았어요.

Dù mọi người can ngăn, cuối cùng anh ấy vẫn nghỉ việc.

Từ vựng: 말리다 = can ngăn · 결국 = cuối cùng · 그만두다 = nghỉ/bỏ
Ngữ pháp: 그만두다 → 그만두고 말았어요. Câu nhấn kết cục cuối cùng sau một quá trình/đối lập.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt -다가 với các cấu trúc chỉ đồng thời, đang trong quá trình và trình tự sau khi hoàn tất.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + 고 말다 Kết cục dứt khoát; thường tiếc/ngoài mong muốn.
파일을 지우고 말았어요.
Rốt cuộc đã lỡ xóa tệp.
V + 아/어 버리다 Hoàn tất mạnh; có thể tiếc nuối hoặc nhẹ nhõm tùy ngữ cảnh.
숙제를 다 해 버렸어요.
Tôi làm xong hết bài rồi.
V + 게 되다 Trở thành/đi đến kết quả do hoàn cảnh; ít nhấn cảm xúc cá nhân.
다른 팀에서 일하게 됐어요.
Tôi được/chuyển sang làm ở nhóm khác.
결국 + V Trạng từ “cuối cùng”; bản thân không tạo cấu trúc phụ trợ như -고 말다.
결국 포기했어요.
Cuối cùng đã bỏ cuộc.
V + 고 나서 Trình tự trung tính: làm xong V rồi mới làm việc khác.
일을 끝내고 나서 쉬었어요.
Làm xong việc rồi nghỉ.
Không dùng -고 말다 cho mọi trình tự hoàn thành trung tính: Nếu chỉ muốn nói “làm xong V rồi...”, -고 나서 thường phù hợp hơn.
-고 말다 ↔ -아/어 버리다: Cả hai có thể nhấn hoàn tất và cảm xúc; -고 말다 thường nổi bật hơn về kết cục cuối cùng sau diễn biến/nỗ lực.
-고 말았다 ↔ -고 말겠다: -고 말았다 kể kết quả đã xảy ra; -고 말겠다 diễn tả quyết tâm mạnh hướng tới tương lai.
Điểm nhận diện nhanh: Có “rốt cuộc/cuối cùng/lỡ... mất” → nghĩ đến -고 말다. Có “nhất định... cho bằng được” → nghĩ đến -고 말겠다.
4

Ghi nhớ nhanh

Phân biệt rõ hai hướng: kết cục đã xảy ra và quyết tâm mạnh hướng tới tương lai.

V + 고 말았다
= rốt cuộc / cuối cùng V mất
V + 고 말겠다
= nhất định sẽ V cho bằng được
잊고 말았어요. = Cuối cùng quên mất.
울고 말았어요. = Cuối cùng bật khóc.
지우고 말았어요. = Lỡ xóa mất.
실패하고 말았습니다. = Rốt cuộc đã thất bại.
해내고 말겠어요. = Nhất định sẽ làm được.
놓치고 말았어요. = Rốt cuộc đã bỏ lỡ.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 결국 중요한 약속을 _____ . (잊다 + 고 말다, quá khứ)

2. 참으려고 했지만 결국 _____ . (울다 + 고 말다, quá khứ)

3. 이번에는 반드시 _____ . (성공하다 + 고 말다, quyết tâm)

4. 실수로 중요한 자료를 _____ . (삭제하다 + 고 말다, quá khứ)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Vì cứ trì hoãn rồi nộp vội sát hạn, tôi cuối cùng bỏ sót tệp quan trọng và phải gửi lại.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 참으려고 했지만 결국 케이크를 먹고 말었어요.

2. 바쁜 탓에 중요한 약속을 잊어 말았어요.

3. 끝까지 하려고 했지만 결국 포기해 말았어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Câu nào tự nhiên khi nói “tôi đã cố tránh nhưng cuối cùng vẫn lỡ xóa tệp”?

2. Câu nào thể hiện quyết tâm “lần này nhất định sẽ làm cho bằng được”?

3. Câu nào chỉ trình tự trung tính “làm xong báo cáo rồi nghỉ”?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Sắc thái thường gặp của V-고 말았다 là gì?

Câu 2. Dạng đúng của 잊다 + 고 말다 (quá khứ) là gì?

Câu 3. Dạng nào thể hiện quyết tâm mạnh?

Câu 4. Câu nào là trình tự hoàn thành trung tính, không phải kết cục tiếc nuối?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Dù đã kiểm tra nhiều lần, cuối cùng tôi vẫn gửi nhầm tệp quan trọng.”

몇 번이나 확인했는데도 중요한 파일을 잘못 .

Gợi ý từ vựng: 보내다 + 고 말다 (quá khứ)

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu