V + 고 말다
-고 말다 thường nói một hành động cuối cùng đã xảy ra/hoàn tất, nhiều khi trái mong muốn hoặc để lại tiếc nuối: “rốt cuộc V mất”. Dạng -고 말겠다 có thể diễn tả quyết tâm mạnh: “nhất định sẽ V”.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem người nói đang kể một kết quả cuối cùng không mong muốn hay chỉ một hành động hoàn thành bình thường.
지수: 중요한 파일은 괜찮아요?
민수: 실수로 지우고 말았어요.
“지우고 말았어요” thể hiện sắc thái nào rõ nhất?
Ý nghĩa và cấu tạo
Kết quả cuối cùng đã xảy ra:
Dùng khi hành động cuối cùng đã xảy ra hoặc hoàn tất.
Thường có sắc thái tiếc nuối, ngoài mong muốn hoặc “rốt cuộc vẫn...”.
Dạng rất thường gặp:
V-고 말았어요 (rốt cuộc/cuối cùng đã V mất)
약속을 잊고 말았어요 (Rốt cuộc tôi quên mất lời hứa.).
Quyết tâm mạnh:
Khi đi với -겠-, cấu trúc có thể diễn tả quyết tâm mạnh của người nói.
V-고 말겠어요 (nhất định sẽ V cho bằng được)
이번에는 꼭 해내고 말겠어요 (Lần này nhất định tôi sẽ làm cho bằng được.).
• 말다 là 보조 동사 (động từ bổ trợ) sau V-고.
• Cấu trúc nhìn hành động như đi tới một kết cục dứt khoát.
• Tùy dạng kết thúc:
-고 말았다 (rốt cuộc đã V mất) → kết quả đã lỡ xảy ra.
-고 말겠다 (nhất định sẽ V) → quyết tâm phải đạt được.
Chỉ dùng với động từ:
Phần trước là một hành động nên bài dùng V + 고 말다.
Không gắn trực tiếp vào tính từ theo cách dùng đang học.
Dạng quá khứ rất thường gặp:
Khi kể kết quả đã xảy ra, thường dùng:
-고 말았어요 (rốt cuộc/cuối cùng đã V mất — văn nói lịch sự)
-고 말았습니다 (rốt cuộc/cuối cùng đã V mất — trang trọng).
Dạng quyết tâm:
-고 말겠다 mang sắc thái “nhất định sẽ... cho bằng được”.
Đây là quyết tâm mạnh, không chỉ là dự đoán tương lai.
Phân loại:
Toàn biểu thức kết thúc bằng 말다 và có thể hoàn tất phát ngôn.
Vì vậy bài xếp Đuôi câu theo hệ THTV.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Quên | 잊다 | 잊고 말다 | rốt cuộc quên mất |
| Khóc | 울다 | 울고 말다 | cuối cùng bật khóc |
| Xóa | 삭제하다 | 삭제하고 말다 | lỡ xóa mất |
| Thất bại | 실패하다 | 실패하고 말았다 | rốt cuộc đã thất bại |
| Làm được | 해내다 | 해내고 말겠다 | nhất định làm cho bằng được |
| Bỏ lỡ | 놓치다 | 놓치고 말았다 | rốt cuộc đã bỏ lỡ |
• “Cuối cùng/rốt cuộc đã V mất” → V-고 말았다.
• “Nhất định sẽ V cho bằng được” → V-고 말겠다.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ cho thấy sự gián đoạn, chuyển trạng thái, sự việc bất ngờ và dạng quá khứ -았/었다가.
Ví dụ cơ bản
결국 약속을 잊고 말았어요.
Cuối cùng tôi đã quên mất lời hứa.
Ngữ pháp: 잊다 → 잊고 말았어요. Kết quả đã xảy ra và người nói thường có cảm giác tiếc/không mong muốn.
참으려고 했지만 결국 울고 말았어요.
Tôi đã cố nhịn nhưng cuối cùng vẫn bật khóc.
Ngữ pháp: 울다 → 울고 말았어요. Hành động xảy ra như kết cục sau khi đã cố tránh.
조심했는데도 휴대폰을 떨어뜨리고 말았어요.
Dù đã cẩn thận, tôi vẫn lỡ làm rơi điện thoại.
Ngữ pháp: 떨어뜨리다 → 떨어뜨리고 말았어요. -고 말다 nhấn kết quả không mong muốn.
서두르다가 마지막 버스를 놓치고 말았어요.
Vì vội vàng, cuối cùng tôi lỡ chuyến xe buýt cuối.
Ngữ pháp: 놓치다 → 놓치고 말았어요. Nhấn một kết cục đáng tiếc đã xảy ra.
실수로 중요한 파일을 지우고 말았어요.
Tôi đã sơ ý và lỡ xóa mất tệp quan trọng.
Ngữ pháp: 지우다 → 지우고 말았어요. Đây là cách dùng điển hình với lỗi/sự cố.
Ví dụ nâng cao
몇 번이나 확인했지만 주소를 잘못 입력하고 말았어요.
Dù kiểm tra nhiều lần, cuối cùng tôi vẫn nhập sai địa chỉ.
Ngữ pháp: 입력하다 → 입력하고 말았어요. “몇 번이나 확인했지만” làm rõ nỗ lực tránh kết quả nhưng vẫn thất bại.
끝까지 숨기려고 했지만 사실을 말하고 말았어요.
Tôi định giấu đến cùng nhưng cuối cùng vẫn nói ra sự thật.
Ngữ pháp: 말하다 → 말하고 말았어요. Hành động xảy ra trái với ý định ban đầu.
오랫동안 준비한 계획이 작은 실수로 실패하고 말았습니다.
Kế hoạch chuẩn bị lâu cuối cùng đã thất bại chỉ vì một lỗi nhỏ.
Ngữ pháp: 실패하다 → 실패하고 말았습니다. Dạng trang trọng vẫn giữ sắc thái kết cục đáng tiếc.
이번에는 어떤 어려움이 있어도 끝까지 해내고 말겠어요.
Lần này dù có khó khăn gì, tôi nhất định sẽ làm cho bằng được.
Ngữ pháp: 해내다 → 해내고 말겠어요. -겠- chuyển sắc thái sang quyết tâm mạnh.
모두가 말렸지만 그는 결국 회사를 그만두고 말았어요.
Dù mọi người can ngăn, cuối cùng anh ấy vẫn nghỉ việc.
Ngữ pháp: 그만두다 → 그만두고 말았어요. Câu nhấn kết cục cuối cùng sau một quá trình/đối lập.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt -다가 với các cấu trúc chỉ đồng thời, đang trong quá trình và trình tự sau khi hoàn tất.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 고 말다 | Kết cục dứt khoát; thường tiếc/ngoài mong muốn. |
파일을 지우고 말았어요.
Rốt cuộc đã lỡ xóa tệp.
|
| V + 아/어 버리다 | Hoàn tất mạnh; có thể tiếc nuối hoặc nhẹ nhõm tùy ngữ cảnh. |
숙제를 다 해 버렸어요.
Tôi làm xong hết bài rồi.
|
| V + 게 되다 | Trở thành/đi đến kết quả do hoàn cảnh; ít nhấn cảm xúc cá nhân. |
다른 팀에서 일하게 됐어요.
Tôi được/chuyển sang làm ở nhóm khác.
|
| 결국 + V | Trạng từ “cuối cùng”; bản thân không tạo cấu trúc phụ trợ như -고 말다. |
결국 포기했어요.
Cuối cùng đã bỏ cuộc.
|
| V + 고 나서 | Trình tự trung tính: làm xong V rồi mới làm việc khác. |
일을 끝내고 나서 쉬었어요.
Làm xong việc rồi nghỉ.
|
Ghi nhớ nhanh
Phân biệt rõ hai hướng: kết cục đã xảy ra và quyết tâm mạnh hướng tới tương lai.
= rốt cuộc / cuối cùng V mất
V + 고 말겠다
= nhất định sẽ V cho bằng được
| 잊고 말았어요. | = | Cuối cùng quên mất. |
| 울고 말았어요. | = | Cuối cùng bật khóc. |
| 지우고 말았어요. | = | Lỡ xóa mất. |
| 실패하고 말았습니다. | = | Rốt cuộc đã thất bại. |
| 해내고 말겠어요. | = | Nhất định sẽ làm được. |
| 놓치고 말았어요. | = | Rốt cuộc đã bỏ lỡ. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 결국 중요한 약속을 _____ . (잊다 + 고 말다, quá khứ)
2. 참으려고 했지만 결국 _____ . (울다 + 고 말다, quá khứ)
3. 이번에는 반드시 _____ . (성공하다 + 고 말다, quyết tâm)
4. 실수로 중요한 자료를 _____ . (삭제하다 + 고 말다, quá khứ)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Vì cứ trì hoãn rồi nộp vội sát hạn, tôi cuối cùng bỏ sót tệp quan trọng và phải gửi lại.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 참으려고 했지만 결국 케이크를 먹고 말었어요.
2. 바쁜 탓에 중요한 약속을 잊어 말았어요.
3. 끝까지 하려고 했지만 결국 포기해 말았어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Câu nào tự nhiên khi nói “tôi đã cố tránh nhưng cuối cùng vẫn lỡ xóa tệp”?
2. Câu nào thể hiện quyết tâm “lần này nhất định sẽ làm cho bằng được”?
3. Câu nào chỉ trình tự trung tính “làm xong báo cáo rồi nghỉ”?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Sắc thái thường gặp của V-고 말았다 là gì?
Câu 2. Dạng đúng của 잊다 + 고 말다 (quá khứ) là gì?
Câu 3. Dạng nào thể hiện quyết tâm mạnh?
Câu 4. Câu nào là trình tự hoàn thành trung tính, không phải kết cục tiếc nuối?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Dù đã kiểm tra nhiều lần, cuối cùng tôi vẫn gửi nhầm tệp quan trọng.”
몇 번이나 확인했는데도 중요한 파일을 잘못 .
Gợi ý từ vựng: 보내다 + 고 말다 (quá khứ)
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -고 말다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -고 말다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -고 말다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



