23/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

N + (이)야말로

Trình độTrung cấp
Từ loạiDanh từ
DạngTrợ từ
Thời gian học25–30 phút

-(이)야말로 là trợ từ nhấn mạnh mạnh vào danh từ: “chính N mới là...”, thường dùng khi người nói muốn chọn ra hoặc khẳng định N là đối tượng tiêu biểu/quan trọng nhất trong ngữ cảnh.

N + (이)야말로 (Chính N mới là...)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem người nói đang nhấn mạnh thời điểm nào là thích hợp nhất để hành động.

지수: 계획을 언제 다시 시작할까요?

민수: 지금이야말로 시작할 때예요.

“지금이야말로” nhấn mạnh điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

N(받침) + 이야말로
= chính N mới là...

Danh từ có patchim:
Sau danh từ có patchim, dùng -이야말로.
지금 → 지금이야말로 (bây giờ → chính lúc này mới là...)
건강 → 건강이야말로 (sức khỏe → chính sức khỏe mới là...).

Cấu trúc nhấn mạnh N là đối tượng người nói muốn chọn ra hoặc khẳng định.

N(모음) + 야말로
= chính N mới là...

Danh từ không patchim:
Sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm, dùng -야말로.
기회 → 기회야말로 (cơ hội → chính cơ hội mới là...)
실패 → 실패야말로 (thất bại → chính thất bại mới là...).

Lõi nghĩa chung:
-(이)야말로 không chỉ đưa N lên làm chủ đề mà còn nhấn mạnh mạnh.
• Nghĩa thường là “chính N mới là... / N mới chính là...”.
• Thường có hàm ý so với những lựa chọn hoặc khả năng khác.

Viết liền:
보조사 (trợ từ) nên viết liền với danh từ.
지금이야말로 (đúng: chính lúc này mới là...)
지금 이야말로 (không viết tách như vậy).

Sắc thái:
Mức nhấn mạnh mạnh hơn 은/는.
Cấu trúc thường phù hợp khi người nói:
• khẳng định một điều;
• thuyết phục người nghe;
• chọn ra một đối tượng nổi bật nhất trong ngữ cảnh.

Vị trí:
Gắn sau danh từ hoặc cụm danh từ.
Cả cụm N + (이)야말로 giữ vai trò một thành phần trong câu.

경험이야말로 중요해요 (Chính kinh nghiệm mới là điều quan trọng.).

Phân loại:
야말로/이야말로보조사 (trợ từ).
Vì vậy bài xếp Trợ từ.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Có patchim 지금 지금이야말로 chính lúc này
Có patchim 건강 건강이야말로 chính sức khỏe
Có patchim 경험 경험이야말로 chính kinh nghiệm
Không patchim 기회 기회야말로 chính cơ hội
Không patchim 실패 실패야말로 chính thất bại
Không patchim 신뢰 신뢰야말로 chính sự tin cậy
Điểm nhận diện nhanh:
• Khi muốn nói “chính N mới là...” với mức nhấn mạnh mạnh,
→ dùng N + (이)야말로.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ cho thấy sự gián đoạn, chuyển trạng thái, sự việc bất ngờ và dạng quá khứ -았/었다가.

Ví dụ cơ bản

1

지금이야말로 시작할 때예요.

Chính lúc này mới là lúc để bắt đầu.

Từ vựng: 지금 = bây giờ · 시작하다 = bắt đầu · = lúc
Ngữ pháp: 지금 + 이야말로 → 지금이야말로. 지금 có patchim nên dùng 이야말로.
2

건강이야말로 가장 중요한 재산이에요.

Chính sức khỏe mới là tài sản quan trọng nhất.

Từ vựng: 건강 = sức khỏe · 중요하다 = quan trọng · 재산 = tài sản
Ngữ pháp: 건강 + 이야말로 nhấn sức khỏe là điều nổi bật nhất trong các giá trị được so sánh.
3

기회야말로 놓치면 안 돼요.

Chính cơ hội này là cơ hội không được bỏ lỡ.

Từ vựng: 기회 = cơ hội · 놓치다 = bỏ lỡ · 안 되다 = không được
Ngữ pháp: 기회 + 야말로. 기회 kết thúc bằng nguyên âm nên dùng 야말로.
4

경험이야말로 최고의 선생님이에요.

Chính kinh nghiệm mới là người thầy tốt nhất.

Từ vựng: 경험 = kinh nghiệm · 최고 = tốt nhất · 선생님 = người thầy
Ngữ pháp: 경험이야말로 chọn “kinh nghiệm” làm yếu tố được nhấn mạnh mạnh.
5

실패야말로 성장의 시작일 수 있어요.

Chính thất bại có thể là khởi đầu của sự trưởng thành.

Từ vựng: 실패 = thất bại · 성장 = trưởng thành · 시작 = khởi đầu
Ngữ pháp: 실패 + 야말로 nhấn một điều có thể trái với dự đoán thông thường.

Ví dụ nâng cao

1

이런 상황이야말로 침착함이 필요한 때입니다.

Chính tình huống như thế này mới là lúc cần sự bình tĩnh.

Từ vựng: 상황 = tình huống · 침착함 = sự bình tĩnh · 필요하다 = cần
Ngữ pháp: 상황 + 이야말로 nhấn tình huống hiện tại là trường hợp tiêu biểu nhất.
2

신뢰야말로 오래 함께 일하기 위한 기본 조건이에요.

Chính sự tin cậy mới là điều kiện cơ bản để làm việc lâu dài cùng nhau.

Từ vựng: 신뢰 = sự tin cậy · 기본 조건 = điều kiện cơ bản · 함께 = cùng nhau
Ngữ pháp: 신뢰 + 야말로. 신뢰 không patchim nên dùng 야말로.
3

이번 결정이야말로 팀의 방향을 바꿀 계기가 될 수 있어요.

Chính quyết định lần này có thể trở thành bước ngoặt thay đổi hướng đi của nhóm.

Từ vựng: 결정 = quyết định · 방향 = phương hướng · 계기 = cơ hội/bước ngoặt
Ngữ pháp: 결정이야말로 nhấn quyết định này giữa nhiều yếu tố khác.
4

현장 경험이야말로 책에서 배우기 어려운 것을 알려 줍니다.

Chính kinh nghiệm thực tế dạy cho ta những điều khó học từ sách vở.

Từ vựng: 현장 = thực tế/hiện trường · 배우다 = học · 어렵다 = khó
Ngữ pháp: 현장 경험 + 이야말로 nhấn mạnh kinh nghiệm thực tế như yếu tố cốt lõi.
5

오늘이야말로 미뤄 둔 일을 끝내야겠어요.

Chính hôm nay tôi nhất định phải hoàn thành việc đã trì hoãn.

Từ vựng: 오늘 = hôm nay · 미루다 = trì hoãn · 끝내다 = hoàn thành
Ngữ pháp: 오늘 + 이야말로 nhấn hôm nay là thời điểm được chọn ra rõ ràng.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt -다가 với các cấu trúc chỉ đồng thời, đang trong quá trình và trình tự sau khi hoàn tất.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
N + (이)야말로 Nhấn mạnh mạnh: chính N mới là...
지금이야말로 시작할 때예요.
Chính lúc này mới là lúc bắt đầu.
N + 은/는 Đưa N làm chủ đề; mức nhấn mạnh trung tính hơn.
지금 괜찮아요.
Bây giờ thì ổn.
N + 이/가 Đánh dấu chủ ngữ/thông tin được xác định, không mang sắc thái “chính N mới là”.
지금 좋아요.
Bây giờ là tốt.
바로 + N Trạng từ “chính/ngay”, có thể tạo nhấn mạnh nhưng cấu trúc khác.
바로 지금 시작해요.
Bắt đầu ngay chính bây giờ.
N + 도 Bổ sung “N cũng”, không chọn N làm đối tượng nhấn mạnh nhất.
경험 중요해요.
Kinh nghiệm cũng quan trọng.
Không dùng -(이)야말로 chỉ để đánh dấu chủ đề trung tính: Nếu chỉ muốn nói “còn N thì...”, 은/는 thường tự nhiên hơn.
-(이)야말로 ↔ 은/는: Cả hai có thể liên quan đến chủ đề, nhưng -(이)야말로 nhấn mạnh mạnh “chính N mới là...”.
-(이)야말로 ↔ 바로: 바로 là trạng từ; -(이)야말로 là trợ từ gắn trực tiếp vào danh từ.
Điểm nhận diện nhanh: Nếu người nói đang chọn ra một N là điều đúng nhất, quan trọng nhất hoặc tiêu biểu nhất trong ngữ cảnh, -(이)야말로 thường phù hợp.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ hai nhánh hình thái và sắc thái nhấn mạnh mạnh “chính N mới là...”.

N(받침) + 이야말로
N(모음) + 야말로
= chính N mới là...
지금이야말로 = Chính lúc này mới là...
건강이야말로 = Chính sức khỏe mới là...
기회야말로 = Chính cơ hội mới là...
실패야말로 = Chính thất bại mới là...
경험이야말로 = Chính kinh nghiệm mới là...
신뢰야말로 = Chính sự tin cậy mới là...
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. _____ 계획을 다시 시작할 때예요. (지금 + (이)야말로)

2. 이 _____ 꼭 잡아야 해요. (기회 + (이)야말로)

3. _____ 가장 좋은 선생님일 수 있어요. (경험 + (이)야말로)

4. _____ 다시 시작할 이유가 될 수 있어요. (실패 + (이)야말로)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Sau khi so sánh nhiều phương án, mọi người đồng ý rằng chính kế hoạch này là lựa chọn cần thiết nhất cho chúng ta lúc này.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 지금야말로 문제를 해결할 때예요.

2. 이 기회이야말로 꼭 잡아야 해요.

3. 경험 이야말로 중요한 자산이에요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Câu nào nhấn mạnh “chính sức khỏe mới là tài sản quan trọng nhất”?

2. Câu nào phù hợp khi muốn chọn “cơ hội này” giữa nhiều cơ hội khác?

3. Câu nào chỉ nêu chủ đề trung tính, không cần nhấn mạnh mạnh?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Sắc thái chính của -(이)야말로 là gì?

Câu 2. Dạng đúng sau 지금 là gì?

Câu 3. Dạng đúng sau 기회 là gì?

Câu 4. Câu nào dùng -(이)야말로 hợp lý nhất?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Chúng ta đã xem xét nhiều phương án, nhưng chính cách này mới là giải pháp thực tế nhất.”

여러 대안을 검토했지만 가장 현실적인 해결책이에요.

Gợi ý từ vựng: 이 방법 + (이)야말로

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu