N + (이)야말로
-(이)야말로 là trợ từ nhấn mạnh mạnh vào danh từ: “chính N mới là...”, thường dùng khi người nói muốn chọn ra hoặc khẳng định N là đối tượng tiêu biểu/quan trọng nhất trong ngữ cảnh.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem người nói đang nhấn mạnh thời điểm nào là thích hợp nhất để hành động.
지수: 계획을 언제 다시 시작할까요?
민수: 지금이야말로 시작할 때예요.
“지금이야말로” nhấn mạnh điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Danh từ có patchim:
Sau danh từ có patchim, dùng -이야말로.
지금 → 지금이야말로 (bây giờ → chính lúc này mới là...)
건강 → 건강이야말로 (sức khỏe → chính sức khỏe mới là...).
Cấu trúc nhấn mạnh N là đối tượng người nói muốn chọn ra hoặc khẳng định.
Danh từ không patchim:
Sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm, dùng -야말로.
기회 → 기회야말로 (cơ hội → chính cơ hội mới là...)
실패 → 실패야말로 (thất bại → chính thất bại mới là...).
• -(이)야말로 không chỉ đưa N lên làm chủ đề mà còn nhấn mạnh mạnh.
• Nghĩa thường là “chính N mới là... / N mới chính là...”.
• Thường có hàm ý so với những lựa chọn hoặc khả năng khác.
Viết liền:
Là 보조사 (trợ từ) nên viết liền với danh từ.
• 지금이야말로 (đúng: chính lúc này mới là...)
• 지금 이야말로 (không viết tách như vậy).
Sắc thái:
Mức nhấn mạnh mạnh hơn 은/는.
Cấu trúc thường phù hợp khi người nói:
• khẳng định một điều;
• thuyết phục người nghe;
• chọn ra một đối tượng nổi bật nhất trong ngữ cảnh.
Vị trí:
Gắn sau danh từ hoặc cụm danh từ.
Cả cụm N + (이)야말로 giữ vai trò một thành phần trong câu.
경험이야말로 중요해요 (Chính kinh nghiệm mới là điều quan trọng.).
Phân loại:
야말로/이야말로 là 보조사 (trợ từ).
Vì vậy bài xếp Trợ từ.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Có patchim | 지금 | 지금이야말로 | chính lúc này |
| Có patchim | 건강 | 건강이야말로 | chính sức khỏe |
| Có patchim | 경험 | 경험이야말로 | chính kinh nghiệm |
| Không patchim | 기회 | 기회야말로 | chính cơ hội |
| Không patchim | 실패 | 실패야말로 | chính thất bại |
| Không patchim | 신뢰 | 신뢰야말로 | chính sự tin cậy |
• Khi muốn nói “chính N mới là...” với mức nhấn mạnh mạnh,
→ dùng N + (이)야말로.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ cho thấy sự gián đoạn, chuyển trạng thái, sự việc bất ngờ và dạng quá khứ -았/었다가.
Ví dụ cơ bản
지금이야말로 시작할 때예요.
Chính lúc này mới là lúc để bắt đầu.
Ngữ pháp: 지금 + 이야말로 → 지금이야말로. 지금 có patchim nên dùng 이야말로.
건강이야말로 가장 중요한 재산이에요.
Chính sức khỏe mới là tài sản quan trọng nhất.
Ngữ pháp: 건강 + 이야말로 nhấn sức khỏe là điều nổi bật nhất trong các giá trị được so sánh.
이 기회야말로 놓치면 안 돼요.
Chính cơ hội này là cơ hội không được bỏ lỡ.
Ngữ pháp: 기회 + 야말로. 기회 kết thúc bằng nguyên âm nên dùng 야말로.
경험이야말로 최고의 선생님이에요.
Chính kinh nghiệm mới là người thầy tốt nhất.
Ngữ pháp: 경험이야말로 chọn “kinh nghiệm” làm yếu tố được nhấn mạnh mạnh.
실패야말로 성장의 시작일 수 있어요.
Chính thất bại có thể là khởi đầu của sự trưởng thành.
Ngữ pháp: 실패 + 야말로 nhấn một điều có thể trái với dự đoán thông thường.
Ví dụ nâng cao
이런 상황이야말로 침착함이 필요한 때입니다.
Chính tình huống như thế này mới là lúc cần sự bình tĩnh.
Ngữ pháp: 상황 + 이야말로 nhấn tình huống hiện tại là trường hợp tiêu biểu nhất.
신뢰야말로 오래 함께 일하기 위한 기본 조건이에요.
Chính sự tin cậy mới là điều kiện cơ bản để làm việc lâu dài cùng nhau.
Ngữ pháp: 신뢰 + 야말로. 신뢰 không patchim nên dùng 야말로.
이번 결정이야말로 팀의 방향을 바꿀 계기가 될 수 있어요.
Chính quyết định lần này có thể trở thành bước ngoặt thay đổi hướng đi của nhóm.
Ngữ pháp: 결정이야말로 nhấn quyết định này giữa nhiều yếu tố khác.
현장 경험이야말로 책에서 배우기 어려운 것을 알려 줍니다.
Chính kinh nghiệm thực tế dạy cho ta những điều khó học từ sách vở.
Ngữ pháp: 현장 경험 + 이야말로 nhấn mạnh kinh nghiệm thực tế như yếu tố cốt lõi.
오늘이야말로 미뤄 둔 일을 끝내야겠어요.
Chính hôm nay tôi nhất định phải hoàn thành việc đã trì hoãn.
Ngữ pháp: 오늘 + 이야말로 nhấn hôm nay là thời điểm được chọn ra rõ ràng.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt -다가 với các cấu trúc chỉ đồng thời, đang trong quá trình và trình tự sau khi hoàn tất.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| N + (이)야말로 | Nhấn mạnh mạnh: chính N mới là... |
지금이야말로 시작할 때예요.
Chính lúc này mới là lúc bắt đầu.
|
| N + 은/는 | Đưa N làm chủ đề; mức nhấn mạnh trung tính hơn. |
지금은 괜찮아요.
Bây giờ thì ổn.
|
| N + 이/가 | Đánh dấu chủ ngữ/thông tin được xác định, không mang sắc thái “chính N mới là”. |
지금이 좋아요.
Bây giờ là tốt.
|
| 바로 + N | Trạng từ “chính/ngay”, có thể tạo nhấn mạnh nhưng cấu trúc khác. |
바로 지금 시작해요.
Bắt đầu ngay chính bây giờ.
|
| N + 도 | Bổ sung “N cũng”, không chọn N làm đối tượng nhấn mạnh nhất. |
경험도 중요해요.
Kinh nghiệm cũng quan trọng.
|
Ghi nhớ nhanh
Nhớ hai nhánh hình thái và sắc thái nhấn mạnh mạnh “chính N mới là...”.
N(모음) + 야말로
= chính N mới là...
| 지금이야말로 | = | Chính lúc này mới là... |
| 건강이야말로 | = | Chính sức khỏe mới là... |
| 기회야말로 | = | Chính cơ hội mới là... |
| 실패야말로 | = | Chính thất bại mới là... |
| 경험이야말로 | = | Chính kinh nghiệm mới là... |
| 신뢰야말로 | = | Chính sự tin cậy mới là... |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. _____ 계획을 다시 시작할 때예요. (지금 + (이)야말로)
2. 이 _____ 꼭 잡아야 해요. (기회 + (이)야말로)
3. _____ 가장 좋은 선생님일 수 있어요. (경험 + (이)야말로)
4. _____ 다시 시작할 이유가 될 수 있어요. (실패 + (이)야말로)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Sau khi so sánh nhiều phương án, mọi người đồng ý rằng chính kế hoạch này là lựa chọn cần thiết nhất cho chúng ta lúc này.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 지금야말로 문제를 해결할 때예요.
2. 이 기회이야말로 꼭 잡아야 해요.
3. 경험 이야말로 중요한 자산이에요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Câu nào nhấn mạnh “chính sức khỏe mới là tài sản quan trọng nhất”?
2. Câu nào phù hợp khi muốn chọn “cơ hội này” giữa nhiều cơ hội khác?
3. Câu nào chỉ nêu chủ đề trung tính, không cần nhấn mạnh mạnh?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Sắc thái chính của -(이)야말로 là gì?
Câu 2. Dạng đúng sau 지금 là gì?
Câu 3. Dạng đúng sau 기회 là gì?
Câu 4. Câu nào dùng -(이)야말로 hợp lý nhất?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Chúng ta đã xem xét nhiều phương án, nhưng chính cách này mới là giải pháp thực tế nhất.”
여러 대안을 검토했지만 가장 현실적인 해결책이에요.
Gợi ý từ vựng: 이 방법 + (이)야말로
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với N(받침) + 이야말로 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng N(받침) + 이야말로 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với N(받침) + 이야말로 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



