23/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A + (으)ㄴ 듯하다
V + 는 듯하다
N + 인 듯하다

Trình độCao cấp
Từ loạiTính từ / Động từ / Danh từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học35–40 phút

듯하다 diễn tả phỏng đoán dựa trên dấu hiệu hoặc tình hình: dường như, có vẻ. Hình thái thay đổi theo động từ, tính từ và danh từ.

A + (으)ㄴ 듯하다 | V + 는 듯하다 | N + 인 듯하다 (Dường như / Có vẻ)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định người nói đang khẳng định chắc chắn hay chỉ suy đoán từ dấu hiệu hiện có.

지현: 회의 분위기가 어때 보여요?

도윤: 다들 결과를 예상하는 듯해요.

“예상하는 듯해요” thể hiện sắc thái nào rõ nhất?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 는 듯하다
= dường như / có vẻ V

Động từ hiện tại:
Dùng khi suy đoán một hành động, quá trình hoặc thói quen đang được quan sát.

밖에 비가 오는 듯해요 (Ngoài trời có vẻ đang mưa.).

A + (으)ㄴ 듯하다
= có vẻ A

Trạng thái, tính chất:
Tính từ chuyển sang dạng định ngữ rồi kết hợp với 듯하다.
조용하다 → 조용한 듯하다 (yên tĩnh → có vẻ yên tĩnh)
작다 → 작은 듯하다 (nhỏ → có vẻ nhỏ).

N + 인 듯하다
= có vẻ là N

Danh tính/loại:
Danh từ dùng N + 인 듯하다.
전문가이다 → 전문가인 듯하다 (là chuyên gia → có vẻ là chuyên gia).

Mức chắc chắn:
듯하다 không khẳng định tuyệt đối.
Người nói đưa ra nhận định dựa trên dấu hiệu hoặc thông tin chưa đủ chắc.

Hành động đã hoàn tất:
Với hành động đã xảy ra, thường dùng V + (으)ㄴ 듯하다.
오다 → 온 듯하다 (đến → có vẻ đã đến)
끝나다 → 끝난 듯하다 (kết thúc → có vẻ đã kết thúc).

Dự đoán về sau:
Có thể dùng V + (으)ㄹ 듯하다 để dự đoán về sau.
비가 올 듯하다 (có vẻ trời sẽ mưa).
Đây là phần mở rộng cùng hệ hình của 듯하다.

Khoảng cách:
Trong bài dùng cách viết nguyên tắc, tách 듯하다 khỏi phần định ngữ phía trước.
오는 듯하다 (có vẻ đang đến)
작은 듯하다 (có vẻ nhỏ)
학생인 듯하다 (có vẻ là học sinh).

Phân loại:
Toàn biểu thức kết thúc bằng 듯하다 và hoàn tất nhận định.
Vì vậy bài xếp Đuôi câu.

Cách hiểu nhanh:
• Nếu người nói muốn nói “nhìn tình hình thì có vẻ…”
듯하다 thường phù hợp.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
V hiện tại 가다 가는 듯하다 có vẻ đang/thường đi
V có ㄹ 살다 사는 듯하다 ㄹ rụng trước -는
A không patchim 크다 큰 듯하다 -ㄴ 듯하다
A có patchim 작다 작은 듯하다 -은 듯하다
Danh từ 전문가 전문가인 듯하다 N + 인 듯하다
V đã hoàn tất 끝나다 끝난 듯하다 -(으)ㄴ 듯하다
Lưu ý về sắc thái:
듯하다 dè dặt hơn một lời khẳng định trực tiếp.
• Cấu trúc tự nhiên trong văn viết khi muốn tránh kết luận quá mạnh.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ cơ bản dùng câu ngắn và từ dễ để nhìn ra ngay cách dùng; ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh lập luận, chính sách và phân tích.

Ví dụ cơ bản

1

민수는 아직 자는 듯해요.

Có vẻ Min-su vẫn đang ngủ.

Từ vựng: 민수 = Min-su · 아직 = vẫn/chưa · 자다 = ngủ
Ngữ pháp: 자다 → 자는 듯해요. Người nói suy đoán tình trạng hiện tại.
2

오늘은 날씨가 조금 추운 듯해요.

Hôm nay trời có vẻ hơi lạnh.

Từ vựng: 오늘 = hôm nay · 날씨 = thời tiết · 춥다 = lạnh
Ngữ pháp: 춥다 → 추운 듯해요. Tính từ có patchim dùng -은 듯하다.
3

저분은 새 담당자인 듯합니다.

Người kia có vẻ là người phụ trách mới.

Từ vựng: 저분 = người kia · = mới · 담당자 = người phụ trách
Ngữ pháp: 담당자이다 → 담당자인 듯합니다. Danh từ dùng N + 인 듯하다.
4

아이가 무언가를 찾는 듯해요.

Đứa trẻ có vẻ đang tìm thứ gì đó.

Từ vựng: 아이 = trẻ em · 무언가 = thứ gì đó · 찾다 = tìm
Ngữ pháp: 찾다 → 찾는 듯해요. Hành động đang được suy đoán.
5

회의가 이미 끝난 듯해요.

Cuộc họp có vẻ đã kết thúc rồi.

Từ vựng: 회의 = cuộc họp · 이미 = đã rồi · 끝나다 = kết thúc
Ngữ pháp: 끝나다 → 끝난 듯해요. Hành động đã hoàn tất dùng -(으)ㄴ 듯하다.

Ví dụ nâng cao

1

자료를 보면 수요가 예상보다 줄어드는 듯하다.

Nhìn vào số liệu, có vẻ nhu cầu đang giảm nhiều hơn dự kiến.

Từ vựng: 자료 = số liệu · 수요 = nhu cầu · 예상보다 = hơn dự kiến · 줄어들다 = giảm
Ngữ pháp: 줄어들다 → 줄어드는 듯하다. Kết luận được trình bày như một suy đoán từ dữ liệu.
2

그의 설명은 핵심을 일부러 피하는 듯했다.

Lời giải thích của anh ấy dường như cố tình né tránh trọng tâm.

Từ vựng: 설명 = lời giải thích · 핵심 = trọng tâm · 일부러 = cố ý · 피하다 = tránh
Ngữ pháp: 피하다 → 피하는 듯했다. 듯하다 được chia quá khứ để kể lại ấn tượng lúc đó.
3

현재 정황상 두 사건은 서로 관련이 있는 듯하다.

Xét tình hình hiện tại, hai sự việc có vẻ có liên quan với nhau.

Từ vựng: 현재 정황상 = xét tình hình hiện tại · 사건 = sự việc · 관련 = liên quan · 있다 = có
Ngữ pháp: 있다 → 있는 듯하다. Người viết giới hạn mức chắc chắn của nhận định.
4

발표 내용은 최종안이라기보다 초안인 듯합니다.

Nội dung công bố có vẻ giống bản nháp hơn là phương án cuối.

Từ vựng: 발표 내용 = nội dung công bố · 최종안 = phương án cuối · 초안 = bản nháp · 이다 = là
Ngữ pháp: 초안이다 → 초안인 듯합니다. N + 인 듯하다 dùng để phỏng đoán loại/tính chất.
5

이 흐름이라면 불안정한 상태가 당분간 이어질 듯하다.

Nếu xu hướng này tiếp tục, tình trạng bất ổn có vẻ sẽ còn kéo dài một thời gian.

Từ vựng: 흐름 = xu hướng · 불안정한 상태 = tình trạng bất ổn · 당분간 = một thời gian · 이어지다 = kéo dài
Ngữ pháp: 이어지다 → 이어질 듯하다. -(으)ㄹ 듯하다 mở rộng sang dự đoán về sau.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt mức chắc chắn, nguồn suy đoán và sắc thái của những cấu trúc cùng nghĩa “có vẻ/dường như”.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V/N + 듯하다 Suy đoán dè dặt từ dấu hiệu/ấn tượng.
회의가 끝난 듯해요.
Cuộc họp có vẻ đã kết thúc.
A/V + 것 같다 Trung tính, rất phổ biến trong hội thoại.
회의가 끝난 것 같아요.
Hình như cuộc họp đã kết thúc.
A/V + 모양이다 Suy ra khá rõ từ tình hình bên ngoài.
사람들이 나가는 걸 보니 회의가 끝난 모양이에요.
Nhìn mọi người đi ra, có vẻ cuộc họp đã xong.
A/V + 듯싶다 Phỏng đoán thận trọng, hơi thiên văn viết.
결정을 다시 검토해야 할 듯싶습니다.
Có lẽ cần xem xét lại quyết định.
Không hiểu 듯하다 là khẳng định chắc chắn: cấu trúc này chủ động hạ mức chắc chắn của phát biểu.
듯하다 ↔ 것 같다: cùng là phỏng đoán; 것 같다 phổ biến và trung tính hơn trong hội thoại.
듯하다 ↔ 모양이다: 모양이다 thường gợi suy luận từ dấu hiệu bên ngoài rõ hơn.
Điểm nhận diện nhanh: cần nói “có vẻ/dường như” nhưng không muốn khẳng định chắc → nghĩ tới 듯하다.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ ba hướng dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.

V + 는 듯하다 = dường như V
A + (으)ㄴ 듯하다 = có vẻ A
N + 인 듯하다 = có vẻ là N
자는 듯해요. = Có vẻ đang ngủ.
추운 듯해요. = Có vẻ lạnh.
담당자인 듯해요. = Có vẻ là người phụ trách.
끝난 듯해요. = Có vẻ đã kết thúc.
올 듯해요. = Có vẻ sẽ đến.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

사람들이 조용히 _____ . (기다리다)

방이 생각보다 _____ . (넓다)

그분은 새 _____ . (책임자이다)

회의는 이미 _____ . (끝나다, quá khứ)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Xét nhiều dấu hiệu, quyết định đó có vẻ được đưa ra mà không có sự xem xét đầy đủ.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

비가 오은 듯해요.

저분은 새 담당자은 듯해요.

방이 생각보다 넓는 듯합니다.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn chưa chắc nhưng muốn nói “Có vẻ anh ấy đang lo.” Câu nào phù hợp nhất?

2. Bạn nhìn căn phòng trống và nói “Cuộc họp có vẻ đã kết thúc.”

3. Câu nào nói dè dặt rằng một người “có vẻ là chuyên gia”?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. 듯하다 chủ yếu cho biết điều gì?

Câu 2. Dạng đúng của 작다 + 듯하다 là gì?

Câu 3. Dạng nào phù hợp với “có vẻ là sinh viên”?

Câu 4. Khi phỏng đoán một hành động đã hoàn tất, dạng nào phù hợp?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Báo cáo này có vẻ vẫn chưa hoàn chỉnh.”

이 보고서는 아직 .

Gợi ý từ vựng: 완성되다 (phủ định)

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu