V + (으)ㄹ래야 V + (으)ㄹ 수가 없다
Bài học phân tích V + (으)ㄹ래야 V + (으)ㄹ 수가 없다 với nghĩa “có muốn cũng không thể”, đồng thời đối chiếu dạng tương đương -(으)려야 và cách phân biệt với -고 싶어도, -(으)려고 해도.
Sàng lọc trước khi học
Quan sát xem người nói “không muốn làm” hay thực tế “muốn làm nhưng hoàn cảnh khiến không thể làm”.
수빈: 왜 지금 고객에게 다시 연락하지 않아요?
민호: 연락처가 모두 지워져서 연락할래야 연락할 수가 없어요.
연락할래야 연락할 수가 없어요 diễn tả tình huống nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Ý muốn bị hoàn cảnh chặn lại:
Dùng khi chủ
thể có ý định hoặc muốn thực hiện V nhưng một điều kiện thực tế khiến việc đó không thể xảy
ra.
Hai phần thường lặp cùng một động từ.
Hai dạng cùng được công nhận trong bài:
-(으)ㄹ래야 và -(으)려야 đều được dùng
với nghĩa “có muốn/cố V cũng không thể V”.
Trong văn viết chuẩn hoặc trang trọng có thể ưu
tiên -(으)려야: 가려야 갈 수가 없다 (có
muốn đi cũng không thể đi).
Phải có nguyên nhân khiến bất khả thi:
Cấu
trúc không chỉ có nghĩa “không muốn”.
Cần một trở ngại như thiếu thời gian, không có dữ liệu,
hết chỗ, mất liên lạc hoặc giới hạn thực tế khác.
Cách kết hợp dạng được yêu cầu:
Không patchim / patchim
ㄹ:
가다 → 갈래야 갈 수가 없다 (có muốn đi cũng không thể
đi).
Có
patchim:
먹다 → 먹을래야 먹을 수가 없다 (có muốn ăn cũng không
thể ăn).
ㄷ bất quy
tắc:
듣다 → 들을래야 들을 수가 없다 (có muốn nghe cũng không
thể nghe).
Thì:
Thì thường được thể hiện ở phần cuối:
갈 수가 없다 → 갈 수가 없었다.
Không chèn -았/었- hay -겠- vào trước -(으)ㄹ래야/-(으)려야.
Sắc thái:
Thường gợi cảm giác bất lực hoặc
nhấn mạnh chắc chắn rằng hành động không thể thực hiện trong điều kiện hiện tại.
“Muốn V, nhưng vì một trở ngại thực tế nên hoàn toàn không thể V” → có thể dùng V + (으)ㄹ래야 V + (으)ㄹ 수가 없다 hoặc V + (으)려야 V + (으)ㄹ 수가 없다.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Động từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Không patchim | 가다 (đi) | 갈래야 갈 수가 없다 | dạng được yêu cầu |
| Có patchim | 먹다 (ăn) | 먹을래야 먹을 수가 없다 | thêm -을래야 |
| Patchim ㄹ | 살다 (sống) | 살래야 살 수가 없다 | không thêm 을 |
| ㄷ bất quy tắc | 듣다 (nghe) | 들을래야 들을 수가 없다 | ㄷ → ㄹ trước nguyên âm |
| Dạng -(으)려야 | 가다 (đi) | 가려야 갈 수가 없다 | cùng nghĩa; thường ưu tiên khi viết chuẩn |
| Quá khứ | 확인하다 (kiểm tra) | 확인할래야 확인할 수가 없었다 | trở ngại ở quá khứ |
Bài học và hệ thống chấm nhận cả -(으)ㄹ래야 ... -(으)ㄹ 수가 없다 và -(으)려야 ... -(으)ㄹ 수가 없다 khi phù hợp với toàn câu. Trong văn viết chuẩn hoặc trang trọng có thể ưu tiên dạng -(으)려야.
Khám phá ví dụ
Từ ví dụ dễ nhận diện đến ngữ cảnh học thuật, hãy quan sát phần cấu trúc được tô nổi bật và sắc thái mà nó tạo ra.
Ví dụ cơ bản
배가 너무 불러서 먹을래야 먹을 수가 없어요.
No quá nên có muốn ăn cũng không thể ăn được.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹을래야 먹을 수가 없다. Người nói muốn ăn nhưng tình trạng quá no làm hành động bất khả thi.
사람이 너무 많아서 앉을래야 앉을 수가 없어요.
Đông người quá nên có muốn ngồi cũng không thể ngồi.
Ngữ pháp: 앉다 → 앉을래야 앉을 수가 없다. Không có chỗ ngồi là trở ngại khách quan chặn hành động.
일이 밀려서 쉴래야 쉴 수가 없어요.
Công việc dồn lại nên có muốn nghỉ cũng không thể nghỉ.
Ngữ pháp: 쉬다 → 쉴래야 쉴 수가 없다. Công việc bị dồn khiến dù muốn nghỉ cũng không thể nghỉ.
목소리가 너무 작아서 들을래야 들을 수가 없어요.
Giọng nhỏ quá nên có muốn nghe cũng không nghe được.
Ngữ pháp: 듣다 → 들을래야 들을 수가 없다. 듣다 đổi ㄷ → ㄹ trước dạng bắt đầu bằng nguyên âm.
너무 웃겨서 참을래야 참을 수가 없었어요.
Buồn cười quá nên dù muốn nhịn cũng không thể nhịn được.
Ngữ pháp: 참다 → 참을래야 참을 수가 없다. Tác nhân gây cười mạnh đến mức ý định nhịn không thể thực hiện.
Ví dụ nâng cao
핵심 자료가 삭제되어 당시 상황을 확인할래야 확인할 수가 없었다.
Do dữ liệu cốt lõi đã bị xóa, có muốn kiểm tra tình hình lúc đó cũng không thể kiểm tra.
Ngữ pháp: 확인하다 → 확인할래야 확인할 수가 없다. Việc dữ liệu bị xóa là điều kiện khách quan khiến xác nhận trở nên bất khả thi.
계약 조항이 모호해 책임 범위를 특정할래야 특정할 수가 없다.
Điều khoản hợp đồng mơ hồ nên có muốn xác định phạm vi trách nhiệm cũng không thể xác định được.
Ngữ pháp: 특정하다 → 특정할래야 특정할 수가 없다. Trở ngại nằm ở điều khoản mơ hồ, không phải ở việc chủ thể không muốn xác định.
검증 기록이 남아 있지 않아 결론을 재현할래야 재현할 수가 없었다.
Không còn hồ sơ kiểm chứng nên có muốn tái tạo kết luận cũng không thể.
Ngữ pháp: 재현하다 → 재현할래야 재현할 수가 없다. Không còn hồ sơ cần thiết nên dù có ý định tái tạo cũng không thể thực hiện.
예산이 이미 소진되어 사업을 확대할래야 확대할 수가 없는 상황이다.
Ngân sách đã cạn nên rơi vào tình thế có muốn mở rộng dự án cũng không thể.
Ngữ pháp: 확대하다 → 확대할래야 확대할 수가 없다. Ngân sách cạn là nguyên nhân thực tế ngăn việc mở rộng.
양측의 신뢰가 무너진 상태라 협상을 이어 갈래야 이어 갈 수가 없었다.
Niềm tin hai bên đã sụp đổ nên có muốn tiếp tục đàm phán cũng không thể.
Ngữ pháp: 이어 가다 → 이어 갈래야 이어 갈 수가 없다. Mất niềm tin làm cho ý định tiếp tục đàm phán không thể thực hiện.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt hai dạng -(으)ㄹ래야 / -(으)려야 với các cấu trúc khác cũng diễn tả mong muốn bị cản trở.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + (으)ㄹ래야 V + (으)ㄹ 수가 없다 | Dạng khẩu ngữ thường gặp; nhấn mạnh “có muốn cũng không thể”. |
자리가 없어 앉을래야 앉을 수가 없다.
Không có chỗ nên có muốn ngồi cũng không thể ngồi.
|
| V + (으)려야 V + (으)ㄹ 수가 없다 | Cùng chức năng; thường được ưu tiên trong văn viết chuẩn hoặc trang trọng. |
자리가 없어 앉으려야 앉을 수가 없다.
Không có chỗ nên có muốn ngồi cũng không thể ngồi.
|
| V + 고 싶어도 V + (으)ㄹ 수 없다 | Nói trực tiếp “dù muốn V”; dễ hiểu và trung tính hơn. |
돕고 싶어도 도울 수 없다.
Dù muốn
giúp cũng không thể giúp.
|
| V + (으)려고 해도 V + (으)ㄹ 수 없다 | Dù cố/định V thì vẫn không thể; nhấn mạnh nỗ lực hoặc ý định thực hiện. |
접속하려고 해도 접속할 수 없다.
Dù cố
truy cập cũng không thể truy cập.
|
| V + (으)ㄹ 수 없다 | Chỉ nói đơn giản là không thể V; không nhất thiết chứa ý “muốn nhưng bị cản”. |
지금은 입장할 수 없다.
Bây giờ không thể vào.
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ sáu mẫu thường gặp và luôn xác định trở ngại khiến hành động không thể thực hiện.
= có muốn V cũng không thể V
| 먹을래야 먹을 수가 없어요. | = | Có muốn ăn cũng không thể ăn. |
| 갈래야 갈 수가 없어요. | = | Có muốn đi cũng không thể đi. |
| 앉을래야 앉을 수가 없어요. | = | Có muốn ngồi cũng không thể ngồi. |
| 들을래야 들을 수가 없어요. | = | Có muốn nghe cũng không thể nghe. |
| 확인할래야 확인할 수가 없어요. | = | Có muốn kiểm tra cũng không thể kiểm tra. |
| 연락할래야 연락할 수가 없어요. | = | Có muốn liên lạc cũng không thể liên lạc. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp động từ
1. 자리가 없어서 _____ . (앉다)
2. 배가 너무 불러서 _____ . (먹다)
3. 소리가 너무 작아서 _____ . (듣다)
4. 화면이 꺼져 있어서 _____ . (보다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Ghế đã kín hết nên có muốn vào hội trường cũng không thể vào.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 사람이 너무 많아서 앉으래야 앉을 수가 없습니다.
2. 목소리가 너무 작아서 듣을래야 들을 수가 없습니다.
3. 공식 보고서에서는 자료가 없어 확인하려야 확인할 수가 있습니다.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Cuộc họp đã kết thúc nhưng bạn vẫn muốn hỏi thêm mà không thể. Câu nào phù hợp nhất?
2. Nếu muốn dùng biến thể -(으)려야 cho nghĩa “có muốn đi cũng không thể đi”, câu nào đúng?
3. Tình huống nào phù hợp nhất với cấu trúc này?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. V + (으)ㄹ래야 V + (으)ㄹ 수가 없다 diễn tả điều gì?
Câu 2. Dạng nào có thể dùng tương đương với -(으)ㄹ래야 trong cấu trúc này?
Câu 3. Dạng nào thể hiện đúng cả hai cách kết hợp được bài công nhận với 듣다?
Câu 4. Câu nào chỉ đơn thuần nói “không thể vào”, không nhấn mạnh “muốn nhưng bị cản”?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Số điện thoại đã bị xóa nên có muốn liên lạc cũng không thể liên lạc.”
전화번호가 삭제되어 .
Gợi ý từ vựng: 연락하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄹ래야 V + (으)ㄹ 수가 없다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -(으)ㄹ래야 V + (으)ㄹ 수가 없다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄹ래야 V + (으)ㄹ 수가 없다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



