24/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A + 다고 하다
V + ㄴ/는다고 하다
N + (이)라고 하다

Trình độSơ cấp
Từ loạiTính từ / Động từ / Danh từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học24-30 phút

Bài học hướng dẫn câu trần thuật gián tiếp với A + 다고 하다, V + ㄴ/는다고 하다 và N + (이)라고 하다, kèm quá khứ và hai cách nói tương lai thường dùng.

Ngữ pháp tiếng Hàn câu trần thuật gián tiếp 다고 하다 ㄴ는다고 하다 이라고 하다
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy quan sát xem người nói đang kể lại lời của người khác hay trực tiếp nói ý của chính mình.

수진: 민수 씨는 내일 와요?

지수: 네, 민수 씨가 내일 온다고 해요.

Trong câu của Ji-su, “온다고 해요” làm nhiệm vụ gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A + 다고 하다
= nói rằng A

Hiện tại – tính từ:
Dùng để thuật lại một câu trần thuật có vị ngữ là tính từ.

Mẫu:
날씨가 좋다고 해요 (Nghe/nói rằng thời tiết đẹp.)

V + ㄴ/는다고 하다
= nói rằng V

Hiện tại – động từ:
Động từ không patchim hoặc có patchim dùng -ㄴ다고; động từ có patchim khác dùng -는다고.

Mẫu:
가다 → 간다고 해요 (nói rằng đi), 먹다 → 먹는다고 해요 (nói rằng ăn).

N + (이)라고 하다
= nói rằng là N

Hiện tại – danh từ:
Danh từ có patchim dùng -이라고 하다; không patchim dùng -라고 하다.

Mẫu:
학생이라고 해요 (nói rằng là học sinh), 의사라고 해요 (nói rằng là bác sĩ).

A/V + 았/었다고 하다
= nói rằng đã A/V

Quá khứ – A/V:
Chia A/V sang quá khứ -았/었- rồi thêm -다고 하다.

Mẫu:
바쁘다 → 바빴다고 해요 (nói rằng đã bận), 가다 → 갔다고 해요 (nói rằng đã đi).

A/V + 겠다고 하다
= nói rằng sẽ / định A/V

Tương lai – 겠다고 하다:
Dùng khi lời được thuật lại có -겠-, thường thể hiện ý định, quyết tâm hoặc dự đoán tùy ngữ cảnh.

Mẫu:
열심히 하겠다고 해요 (nói rằng sẽ cố gắng).

A/V + (으)ㄹ 거라고 하다
= nói rằng sẽ A/V

Tương lai – (으)ㄹ 거라고 하다:
Dùng khi câu gốc có -(으)ㄹ 거예요.

Mẫu:
내일 올 거라고 해요 (nói rằng ngày mai sẽ đến), 날씨가 추울 거라고 해요 (nói rằng trời sẽ lạnh).

Lõi nghĩa chung:
• Câu trần thuật trực tiếp được đổi sang dạng trích dẫn rồi nối với 하다.
• A, V và N có hình thức hiện tại khác nhau; từ quá khứ trở đi A/V thường chia theo dấu hiệu thì trước rồi thêm dạng trích dẫn.
• Nội dung được thuật lại thuộc về người được dẫn lời, không mặc nhiên là ý kiến của người đang nói.

Thì của động từ 하다:
해요/했어요 cho biết thời điểm người ta nói, còn thì bên trong phần trích dẫn cho biết thời điểm của nội dung.
간다고 했어요 = đã nói rằng đi.
갔다고 해요 = nói rằng đã đi.

Động từ có patchim ㄹ:
rơi trước -ㄴ다고.
살다 → 산다고 해요 (nói rằng sống).

Chủ thể của lời nói:
Thường dùng N이/가 ...다고 해요 để nói ai là người cung cấp thông tin.
지수 씨가 내일 바쁘다고 해요 (Ji-su nói rằng ngày mai bận).

Dạng đầy đủ và động từ nói:
Ngoài 하다, trong ngữ cảnh phù hợp có thể dùng 말하다 (nói), 전하다 (truyền lời). Bài này luyện mẫu cơ bản với 하다.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
A hiện tại 좋다 (tốt) 좋다고 해요 A + 다고 하다
V không patchim 가다 (đi) 간다고 해요 V + ㄴ다고 하다
V có patchim 먹다 (ăn) 먹는다고 해요 V + 는다고 하다
V patchim ㄹ 살다 (sống) 산다고 해요 ㄹ rơi + ㄴ다고
N có patchim 학생 (học sinh) 학생이라고 해요 N + 이라고 하다
N không patchim 의사 (bác sĩ) 의사라고 해요 N + 라고 하다
A/V quá khứ 가다 (đi) 갔다고 해요 -았/었다고 하다
A/V tương lai 오다 (đến) 오겠다고 해요 / 올 거라고 해요 겠다고 / (으)ㄹ 거라고
Điểm cần nhớ:
Ở hiện tại, đừng dùng cùng một dạng cho A và V: 좋다고 nhưng 간다고/먹는다고. Với N, phải dùng (이)라고, không dùng 다고.
2

Khám phá ví dụ

Các câu đi từ hiện tại A/V/N đến quá khứ và hai cách thuật lại ý tương lai.

Ví dụ cơ bản

1

지수 씨가 오늘 날씨가 좋다고 해요.

Ji-su nói rằng hôm nay thời tiết đẹp.

Từ vựng: 오늘 = hôm nay · 날씨 = thời tiết · 좋다 = đẹp, tốt.
Ngữ pháp: 좋다 → 좋다고 해요. Tính từ hiện tại dùng -다고 하다.
2

민수 씨가 내일 서울에 간다고 해요.

Min-su nói rằng ngày mai sẽ đi Seoul.

Từ vựng: 내일 = ngày mai · 서울 = Seoul · 가다 = đi.
Ngữ pháp: 가다 → 간다고 해요. Động từ không patchim dùng -ㄴ다고 하다; trong ngữ cảnh có 내일, câu có thể được hiểu là kế hoạch sắp tới.
3

동생이 아침을 먹는다고 해요.

Em tôi nói rằng sẽ ăn sáng.

Từ vựng: 동생 = em · 아침 = bữa sáng · 먹다 = ăn.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹는다고 해요. Động từ có patchim dùng -는다고 하다.
4

그분이 한국어 선생님이라고 해요.

Nghe nói người đó là giáo viên tiếng Hàn.

Từ vựng: 그분 = người/vị đó · 한국어 = tiếng Hàn · 선생님 = giáo viên.
Ngữ pháp: 선생님 → 선생님이라고 해요. Danh từ có patchim dùng -이라고 하다.
5

수진 씨가 언니는 의사라고 해요.

Su-jin nói rằng chị gái mình là bác sĩ.

Từ vựng: 언니 = chị gái (nữ dùng) · 의사 = bác sĩ · 수진 = Su-jin.
Ngữ pháp: 의사 → 의사라고 해요. Danh từ không patchim dùng -라고 하다.

Ví dụ nâng cao

1

민호 씨가 어제 많이 바빴다고 해요.

Min-ho nói rằng hôm qua rất bận.

Từ vựng: 어제 = hôm qua · 많이 = rất, nhiều · 바쁘다 = bận.
Ngữ pháp: 바쁘다 → 바빴다고 해요. Tính từ được chia quá khứ 바빴- rồi thêm -다고 하다.
2

친구가 어제 영화를 봤다고 해요.

Bạn tôi nói rằng hôm qua đã xem phim.

Từ vựng: 친구 = bạn · 영화 = phim · 보다 = xem.
Ngữ pháp: 보다 → 봤다고 해요. Động từ quá khứ dùng -았/었다고 하다.
3

유나 씨가 더 열심히 공부하겠다고 해요.

Yu-na nói rằng sẽ học chăm chỉ hơn.

Từ vựng: = hơn · 열심히 = chăm chỉ · 공부하다 = học.
Ngữ pháp: 공부하다 → 공부하겠다고 해요. -겠- giữ nguyên trong nội dung được thuật lại, sau đó thêm -다고 하다.
4

민수 씨가 다음 달에 이사할 거라고 해요.

Min-su nói rằng tháng sau sẽ chuyển nhà.

Từ vựng: 다음 달 = tháng sau · 이사하다 = chuyển nhà · = điều/việc; dạng rút gọn của 것.
Ngữ pháp: 이사하다 → 이사할 거라고 해요. Câu gốc 이사할 거예요 chuyển thành 이사할 거라고 해요.
5

일기 예보에서 내일은 추울 거라고 해요.

Dự báo thời tiết cho biết rằng ngày mai trời sẽ lạnh.

Từ vựng: 일기 예보 = dự báo thời tiết · 내일 = ngày mai · 춥다 = lạnh.
Ngữ pháp: 춥다 → 추울 거라고 해요. Tính từ cũng có thể đi với -(으)ㄹ 거라고 하다 khi thuật lại dự đoán tương lai.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt câu trần thuật gián tiếp với trích dẫn trực tiếp và các loại câu gián tiếp khác.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A + 다고 하다
V + ㄴ/는다고 하다
N + (이)라고 하다
Thuật lại một lời trần thuật: “nói rằng...”.
민수가 내일 온다고 해요.
Min-su nói rằng ngày mai sẽ đến.
“S”라고 하다 Trích nguyên lời nói, giữ nguyên câu bên trong dấu ngoặc kép.
민수가 “내일 와요”라고 해요.
Min-su nói: “Ngày mai tôi đến.”
V + (으)라고 하다
V + 자고 하다
Dùng cho mệnh lệnh hoặc đề nghị, không phải câu trần thuật.
선생님이 책을 읽으라고 해요.
Giáo viên bảo hãy đọc sách.
A/V + (으)냐고 하다
V + 느냐고 하다
Dùng để thuật lại câu hỏi.
친구가 어디 가느냐고 해요.
Bạn hỏi đi đâu.
Không dùng -다고 cho mọi từ loại.
Hiện tại: A → 다고, V → ㄴ/는다고, N → (이)라고.
Phân biệt “nói lúc nào” và “nội dung xảy ra lúc nào”.
갔다고 해요 nói rằng đã đi; 간다고 했어요đã nói rằng đi.
Hai dạng tương lai không hoàn toàn thay nhau trong mọi ngữ cảnh.
-겠다고 thường hợp với ý định/quyết tâm hoặc dự đoán có 겠-; -(으)ㄹ 거라고 thuật lại dạng -(으)ㄹ 거예요.
Điểm nhận diện nhanh:
Nghe câu gốc là lời kể/khẳng định → dùng trần thuật gián tiếp.
Sau đó xác định A / V / N và thì của chính nội dung được kể.
4

Ghi nhớ nhanh

Xác định loại câu trước, rồi mới xác định từ loại và thì bên trong lời được thuật lại.

A + 다고 하다
V + ㄴ/는다고 하다
N + (이)라고 하다
A/V + 았/었다고 하다
A/V + 겠다고 하다
A/V + (으)ㄹ 거라고 하다
= nói rằng ...
날씨가 좋다고 해요 = Nói rằng thời tiết đẹp.
민수가 내일 간다고 해요 = Min-su nói rằng ngày mai đi.
동생이 밥을 먹는다고 해요 = Em nói rằng sẽ ăn cơm.
그분이 선생님이라고 해요 = Nói rằng người đó là giáo viên.
어제 바빴다고 해요 = Nói rằng hôm qua đã bận.
다음 달에 이사할 거라고 해요 = Nói rằng tháng sau sẽ chuyển nhà.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện chuyển sang câu trần thuật gián tiếp

1. 민지 씨가 오늘 날씨가 _____. (좋다, hiện tại)

2. 형이 내일 서울에 _____. (가다, hiện tại)

3. 유나 씨가 그분은 _____. (선생님, hiện tại)

4. 친구가 어제 영화를 _____. (보다, quá khứ nội dung)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Min-su nói rằng ngày mai sẽ đến sớm.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 지수 씨가 음식이 좋는다고 해요.

2. 동생이 지금 밥을 먹다고 해요.

3. 민호 씨가 그분이 학생라고 해요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Câu gốc là “내일 가요.” Câu thuật lại đúng là câu nào?

2. Câu gốc là “어제 바빴어요.” Chọn câu thuật lại đúng.

3. Câu gốc là “다음 달에 여행할 거예요.” Chọn câu thuật lại đúng.

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Dạng đúng của 먹다 ở hiện tại trần thuật gián tiếp là gì?

Câu 2. “N + (이)라고 하다” dùng để làm gì?

Câu 3. Câu nào thể hiện rõ ý “nói rằng sẽ cố gắng” bằng 겠다고 하다?

Câu 4. Câu gốc “저는 학생이에요.” được thuật lại đúng như thế nào?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Min-ho nói rằng ngày mai sẽ đến.”

민호 씨가 내일 .

Gợi ý từ vựng: 오다 (tương lai -(으)ㄹ 거)

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu