24/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A + (으)ㄴ가요?
V + 나요?
N + 인가요?

Trình độSơ cấp
Từ loạiTính từ / Động từ / Danh từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học18-22 phút

Bài học hướng dẫn A + (으)ㄴ가요?, V + 나요? và N + 인가요? để hỏi thông tin một cách nhẹ nhàng, lịch sự và tự nhiên trong hội thoại Sơ cấp.

Ngữ pháp tiếng Hàn (으)ㄴ가요 나요 인가요: câu hỏi nhẹ nhàng
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy để ý xem người nói chỉ hỏi thông tin, hay đang ra lệnh hoặc xác nhận điều đã chắc chắn.

수진: 민호 씨, 오늘 좀 피곤해 보여요.

민호: 네. 제가 많이 피곤한가요?

Trong câu của Min-ho, “피곤한가요?” có sắc thái nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A + (으)ㄴ가요?
= ... có A không? / ... A à?

Với tính từ:
Dùng để hỏi nhẹ nhàng về trạng thái hoặc tính chất.

Không patchim:
바쁘다 → 바쁜가요? (Có bận không?)

Có patchim:
작다 → 작은가요? (Có nhỏ không?)

V + 나요?
= có V không? / V à?

Với động từ:
Dùng để hỏi nhẹ nhàng về hành động, thói quen hoặc sự việc.

Mẫu:
주말에도 일하나요? (Cuối tuần cũng làm việc à?)

N + 인가요?
= có phải là N không?

Với danh từ:
Gắn -인가요? sau danh từ để hỏi người/vật/sự việc có phải là N hay không.

Mẫu:
저분이 선생님인가요? (Người kia có phải là giáo viên không?)

Lõi nghĩa chung:
• Cả ba dạng đều là câu hỏi lịch sự có đuôi -요.
• Sắc thái thường mềm, tò mò hoặc quan tâm hơn một câu hỏi trực tiếp đơn thuần.
• Không phải lúc nào cũng mang nghĩa “trìu mến”; ngữ cảnh và giọng nói vẫn quyết định sắc thái cụ thể.

Tính từ có patchim ㄹ:
Patchim rơi trước -ㄴ가요?.
길다 → 긴가요? (Có dài không?)

있다 / 없다:
Trong hội thoại, thường dùng tự nhiên với -나요?.
시간이 있나요? (Có thời gian không?)
문제가 없나요? (Không có vấn đề gì à?)

Quá khứ A/V:
Khi hỏi về việc đã xảy ra, thường dùng -았/었나요?.
어제 많이 바빴나요? (Hôm qua có bận lắm không?)
영화를 봤나요? (Đã xem phim chưa?)

Kính ngữ:
Có thể đặt -(으)시- trước dạng hỏi khi nói về người cần kính trọng.
선생님도 가시나요? (Thầy/cô cũng đi ạ?)
많이 바쁘신가요? (Thầy/cô có bận lắm không ạ?)

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
A không patchim 바쁘다 (bận) 바쁜가요? Thêm -ㄴ가요?
A có patchim 작다 (nhỏ) 작은가요? Thêm -은가요?
A có patchim ㄹ 길다 (dài) 긴가요? ㄹ rơi + -ㄴ가요?
V không patchim 가다 (đi) 가나요? Thêm -나요?
V có patchim 먹다 (ăn) 먹나요? Thêm -나요?
Danh từ 학생 (học sinh) 학생인가요? N + 인가요?
Điểm cần nhớ:
Hãy xác định từ đứng trước là A, V hay N trước khi chia. Lỗi phổ biến nhất là dùng -나요? cho mọi tính từ hoặc dùng -(으)ㄴ가요? cho động từ hiện tại.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ cho thấy cách hỏi trạng thái, hành động và danh tính một cách mềm mại trong những tình huống quen thuộc.

Ví dụ cơ bản

1

오늘 많이 바쁜가요?

Hôm nay bạn có bận nhiều không?

Từ vựng: 오늘 = hôm nay · 많이 = nhiều · 바쁘다 = bận.
Ngữ pháp: 바쁘다 → 바쁜가요?. Tính từ không có patchim nên dùng -ㄴ가요?; câu hỏi nghe nhẹ và có tính quan tâm.
2

이 가방이 큰가요?

Cái túi này có to không?

Từ vựng: 가방 = túi · 크다 = to, lớn · = này.
Ngữ pháp: 크다 → 큰가요?. 크다 không có patchim nên thêm -ㄴ가요?.
3

이 음식이 매운가요?

Món này có cay không?

Từ vựng: 음식 = món ăn · 맵다 = cay · = này.
Ngữ pháp: 맵다 → 매운가요?. Đây là bất quy tắc ㅂ: 맵- → 매우- trước -ㄴ가요?.
4

주말에도 일하나요?

Cuối tuần cũng làm việc à?

Từ vựng: 주말 = cuối tuần · 일하다 = làm việc · = cũng.
Ngữ pháp: 일하다 → 일하나요?. Động từ hiện tại dùng trực tiếp -나요?.
5

한국 음식을 자주 먹나요?

Bạn thường ăn món Hàn không?

Từ vựng: 한국 음식 = món Hàn · 자주 = thường xuyên · 먹다 = ăn.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹나요?. Dù thân động từ có patchim, dạng hiện tại vẫn gắn -나요?.

Ví dụ nâng cao

1

여기에서 사진을 찍어도 괜찮은가요?

Chụp ảnh ở đây có được không?

Từ vựng: 여기 = ở đây · 사진 = ảnh · 찍다 = chụp.
Ngữ pháp: 괜찮다 → 괜찮은가요?. Tính từ có patchim nên dùng -은가요?; người nói hỏi phép một cách mềm mại.
2

선생님도 이 책을 읽으셨나요?

Thầy/cô cũng đã đọc cuốn sách này rồi ạ?

Từ vựng: 선생님 = thầy/cô · = sách · 읽다 = đọc.
Ngữ pháp: 읽다 → 읽으셨나요?. Thêm kính ngữ -(으)시- và quá khứ trước -나요?; phù hợp khi hỏi về thầy/cô.
3

저분이 새로 오신 선생님인가요?

Người kia có phải là giáo viên mới đến không?

Từ vựng: 저분 = vị/người kia · 새로 = mới · 선생님 = giáo viên.
Ngữ pháp: 선생님 → 선생님인가요?. Danh từ gắn trực tiếp -인가요? để hỏi nhận diện.
4

요즘 많이 피곤한가요?

Dạo này bạn có mệt nhiều không?

Từ vựng: 요즘 = dạo này · 많이 = nhiều · 피곤하다 = mệt.
Ngữ pháp: 피곤하다 → 피곤한가요?. Tính từ không patchim dùng -ㄴ가요?; ngữ cảnh hỏi thăm tạo sắc thái quan tâm.
5

내일도 회의가 있나요?

Ngày mai cũng cuộc họp à?

Từ vựng: 내일 = ngày mai · 회의 = cuộc họp · 있다 = có.
Ngữ pháp: 있다 → 있나요?. 있다 thường đi với -나요? trong hội thoại.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt câu hỏi mềm với câu hỏi lịch sự thông thường, câu hỏi trang trọng và đuôi dùng để rủ hoặc xin ý kiến.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A + (으)ㄴ가요?
V + 나요?
N + 인가요?
Hỏi thông tin nhẹ nhàng, có sắc thái tò mò hoặc quan tâm.
오늘 많이 바쁜가요?
Hôm nay bạn có bận nhiều không?
A/V + 아/어요? Câu hỏi lịch sự thông dụng, trung tính và rất phổ biến.
오늘 많이 바빠요?
Hôm nay bạn bận nhiều không?
A/V + ㅂ/습니까?
N + 입니까?
Trang trọng, thường gặp trong tình huống chính thức.
학생입니까?
Bạn có phải là học sinh không?
V + (으)ㄹ까요? Hỏi ý kiến hoặc đề nghị cùng làm, không chỉ hỏi thông tin.
같이 갈까요?
Chúng ta cùng đi nhé?/Đi cùng không?
Không hiểu “trìu mến” là một nghĩa bắt buộc.
-ㄴ가요?/-나요?/-인가요? chủ yếu làm câu hỏi mềm và lịch sự; sự thân mật hay quan tâm còn phụ thuộc quan hệ và giọng nói.
A và V không chia giống nhau ở hiện tại.
A → -(으)ㄴ가요?, V → -나요?. Đây là điểm hình thái cần nhận ra trước tiên.
Với 있다/없다, hãy nhớ dạng hội thoại quen thuộc.
있나요?/없나요? xuất hiện rất thường xuyên dù 있다/없다 có tính chất giống tính từ.
Điểm nhận diện nhanh:
Hỏi trạng thái A → -(으)ㄴ가요?.
Hỏi hành động V → -나요?.
Hỏi “có phải N không?” → -인가요?.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhìn từ loại trước, sau đó chọn đúng nhánh hỏi mềm.

A + (으)ㄴ가요?
= có A không?
V + 나요?
= có V không?
N + 인가요?
= có phải là N không?
오늘 바쁜가요? = Hôm nay bạn có bận không?
이 방이 작은가요? = Phòng này có nhỏ không?
주말에도 일하나요? = Cuối tuần cũng làm việc à?
한국 음식을 자주 먹나요? = Bạn có thường ăn món Hàn không?
저분이 선생님인가요? = Người kia có phải là giáo viên không?
시간이 있나요? = Bạn có thời gian không?
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp A/V/N với dạng hỏi mềm

1. 오늘 많이 _____? (바쁘다)

2. 이 음식이 _____? (맵다)

3. 주말에도 _____? (일하다)

4. 저분이 _____? (의사)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Dạo này công việc có rất bận không?

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 오늘 많이 바쁜나요?

2. 저분이 학생인나요?

3. 주말에도 먹은가요?

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn hỏi nhẹ nhàng “Dạo này bạn có mệt không?”.

2. Bạn muốn hỏi “Bạn có thường uống cà phê không?”.

3. Bạn muốn hỏi “Đây có phải là phòng học không?”.

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Dạng đúng của 크다 + (으)ㄴ가요? là gì?

Câu 2. Dạng nào dùng để hỏi nhẹ nhàng về hành động ở hiện tại?

Câu 3. Dạng đúng của 길다 + (으)ㄴ가요? là gì?

Câu 4. Câu nào tự nhiên để hỏi nhẹ nhàng “Ngày mai cũng có cuộc họp à?”

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Khu phố này có yên tĩnh không?”

이 동네가 ?

Gợi ý từ vựng: 조용하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu